Mục lục bài họcĐang ở d04-b1
← A-Level Chemistry
0/18 bài đã học xong
Chương 4 · States of Matter · Bài 1/2 của chương · bài 7/18 của A-Level Chemistry

The gaseous state: ideal behaviour and real gases

Trạng thái khí: khí lí tưởng và khí thực
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

The kinetic theory of an ideal gas

An ideal gas obeys four assumptions: the molecules are in continuous random motion; the volume of the molecules themselves is negligible compared with the volume of the container; there are no attractive forces between the molecules; and all collisions are perfectly elastic, so no kinetic energy is lost. The mean kinetic energy of the molecules is proportional to the absolute temperature.

The gas laws

$$pV=nRT,\qquad R=8.31\ \text{J K}^{-1}\ \text{mol}^{-1}$$

with $p$ in Pa, $V$ in m$^3$, $T$ in K. For a fixed mass of gas, $\dfrac{p_1V_1}{T_1}=\dfrac{p_2V_2}{T_2}$. Boyle's law ($p \propto 1/V$ at constant $T$) is best tested by plotting $p$ against $1/V$: a straight line through the origin confirms it, whereas a curve of $p$ against $V$ could be almost any inverse relationship.

Real gases

Two assumptions fail. Molecules do attract one another, which pulls them together and makes the measured volume smaller than ideal, so $\dfrac{pV}{nRT}$ falls below $1$ at moderate pressures. Molecules also do occupy volume, and at very high pressure this raises the measured volume above ideal, so $\dfrac{pV}{nRT}$ climbs above $1$. Deviation is greatest at high pressure and low temperature, and least for small, non-polar molecules such as helium.

Giải thích tiếng Việt

Thuyết động học phân tử của khí lí tưởng đứng trên bốn giả thuyết, và đề Cambridge hỏi thẳng chúng: các phân tử chuyển động hỗn loạn không ngừng; thể tích của bản thân các phân tử là không đáng kể so với thể tích bình chứa; giữa các phân tử không có lực hút; và mọi va chạm là hoàn toàn đàn hồi, không mất động năng. Động năng trung bình của phân tử tỉ lệ thuận với nhiệt độ tuyệt đối.

Các định luật chất khí.

$$pV=nRT,\qquad R=8{,}31\ \text{J K}^{-1}\ \text{mol}^{-1}$$

với $p$ tính bằng Pa, $V$ bằng m³, $T$ bằng K. Với một khối lượng khí xác định thì $\dfrac{p_1V_1}{T_1}=\dfrac{p_2V_2}{T_2}$. Định luật Boyle ($p\propto 1/V$ ở nhiệt độ không đổi) nên được kiểm bằng cách vẽ $p$ theo $\dfrac{1}{V}$: đường thẳng đi qua gốc toạ độ mới là bằng chứng, còn đường cong của $p$ theo $V$ thì hợp với vô số quan hệ nghịch biến khác nhau, nên nó không chứng minh được gì.

Khí thực lệch ở đâu. Hai trong bốn giả thuyết sai. Thứ nhất, giữa các phân tử lực hút; lực này kéo chúng lại gần nhau nên thể tích đo được nhỏ hơn giá trị lí tưởng, và $\dfrac{pV}{nRT}$ tụt xuống dưới $1$ ở áp suất trung bình. Thứ hai, phân tử thể tích riêng; ở áp suất rất cao phần thể tích ấy chiếm tỉ lệ đáng kể nên thể tích đo được lớn hơn lí tưởng, và $\dfrac{pV}{nRT}$ vượt lên trên $1$. Độ lệch lớn nhất ở áp suất cao và nhiệt độ thấp, nhỏ nhất với phân tử bé và không phân cực như heli.

áp suất p pV / nRT 0.5 1.0 1.5 khí lí tưởng CH₄ H₂ lực hút thắng thể tích phân tử thắng cắt lại mức 1
Đồ thị này nói chính xác giả thuyết nào của khí lí tưởng sai vào lúc nào. Đường đứt nét ngang ở mức $1$ là khí lí tưởng, đúng ở mọi áp suất theo định nghĩa. Đường metan làm ba việc theo thứ tự: tụt xuống dưới $1$, chạm đáy, rồi vượt lên trên $1$. Đoạn tụt là do lực hút giữa các phân tử: chúng kéo nhau lại nên thể tích thật nhỏ hơn thể tích một khí lí tưởng sẽ chiếm, làm tử số $pV$ nhỏ đi. Đoạn vượt lên là do thể tích riêng của phân tử: khi bị nén rất mạnh, phần không gian mà bản thân các phân tử chiếm không còn bỏ qua được, nên khí khó nén hơn dự đoán và $pV$ lớn hơn. Điểm cắt lại mức $1$ ở giữa không có nghĩa khí đang xử sự lí tưởng — nó chỉ là chỗ hai sai lệch ngược chiều tình cờ triệt tiêu nhau. Đường hiđro không có đoạn tụt nào vì phân tử $\ce{H2}$ quá nhỏ và không phân cực nên lực hút giữa chúng gần như không đáng kể; với nó chỉ còn một sai lệch, và nó nằm trên mức $1$ ngay từ đầu.
Ví dụ — dùng phương trình khí lí tưởng cho một khối lượng khí thay đổi trạng thái

Một bình kín thể tích $2.00$ dm³ chứa khí nitơ ở $27\ ^\circ\text{C}$ và $200$ kPa. Van được mở cho một phần khí thoát ra, rồi bình được nung tới $127\ ^\circ\text{C}$; áp suất cuối cùng là $150$ kPa. Tính khối lượng khí đã thoát ra. Cho $R=8.31$ J K$^{-1}$ mol$^{-1}$.

Giải.

Ở đây khối lượng khí thay đổi, nên không dùng được dạng $\dfrac{p_1V_1}{T_1}=\dfrac{p_2V_2}{T_2}$ — công thức ấy chỉ đúng cho một khối lượng khí cố định. Phải dùng $pV=nRT$ hai lần, mỗi lần cho một trạng thái.

Bước 1 — số mol lúc đầu.

$$n_1=\frac{pV}{RT}=\frac{(2{,}00\times10^{5})(2{,}00\times10^{-3})}{8{,}31\times 300}=\frac{400}{2493}=0{,}1604\ \text{mol}$$

Bước 2 — số mol lúc sau. Thể tích bình không đổi.

$$n_2=\frac{(1{,}50\times10^{5})(2{,}00\times10^{-3})}{8{,}31\times 400}=\frac{300}{3324}=0{,}0903\ \text{mol}$$

Bước 3 — hiệu số mol, rồi ra khối lượng.

$$\Delta n=0{,}1604-0{,}0903=0{,}0701\ \text{mol}$$$$m=0{,}0701\times 28{,}0=1{,}96\ \text{g}$$

Vì sao không được dùng công thức ba biến. Nếu áp $\dfrac{p_1}{T_1}=\dfrac{p_2}{T_2}$ cho bình kín này, ta sẽ dự đoán áp suất cuối là $200\times\dfrac{400}{300}=267$ kPa. Áp suất thật chỉ có $150$ kPa, và toàn bộ chênh lệch ấy chính là dấu vết của lượng khí đã ra khỏi bình. Nhận ra dữ kiện "van được mở" là điều kiện quyết định cách giải, không phải một chi tiết trang trí.

V p p ∝ 1/V đường cong: khó kiểm bằng mắt 1/V p đường thẳng qua gốc dạng đồ thị dùng để KIỂM định luật
Hai đồ thị này là cùng một dữ liệu, nhưng chỉ một trong hai chứng minh được điều gì. Bên trái là $p$ vẽ theo $V$: một đường cong đi xuống. Vấn đề là mắt người không phân biệt được đường cong $p=k/V$ với đường cong $p=k/V^{1{,}2}$ hay $p=k/\sqrt{V}$ — cả ba đều "đi xuống rồi thoải dần". Bên phải là $p$ vẽ theo $\dfrac{1}{V}$: nếu $p=\dfrac{k}{V}$ thì đây là quan hệ bậc nhất $p=k\cdot\dfrac{1}{V}$, nên đồ thị phải là đường thẳng đi qua gốc toạ độ. Đường thẳng thì mắt kiểm được, và điều kiện "qua gốc" còn loại thêm được dạng $p=\dfrac{k}{V}+c$. Đây là một kỹ thuật dùng lại nhiều lần trong cả môn: muốn kiểm một quan hệ, hãy tuyến tính hoá nó rồi mới vẽ. Chương động học sẽ dùng đúng mẹo này khi vẽ $\ln k$ theo $\dfrac{1}{T}$, và chương điện hoá dùng nó khi vẽ $E$ theo $\lg[\ce{M^{n+}}]$.
Bẫy hay mất điểm — Nói rằng một khí thực "xử sự lí tưởng" tại điểm đường cong $\dfrac{pV}{nRT}$ cắt lại mức $1$. Tại điểm đó khí không lí tưởng chút nào: lực hút vẫn tồn tại và kéo giá trị xuống, thể tích phân tử vẫn tồn tại và đẩy giá trị lên, chỉ là hai sai lệch ngược chiều tình cờ bằng nhau. Bằng chứng cho điều đó là vị trí điểm cắt đổi theo nhiệt độ — một tính chất thật thì không đổi như vậy. Bẫy anh em: viết "khí lệch khỏi lí tưởng vì các phân tử va chạm với nhau". Va chạm là điều thuyết động học giả định có, và giả định ấy không sai; thứ sai là hai giả định khác. Trả lời đúng bao giờ cũng phải gọi tên được giả thuyết nào bị vi phạm: lực hút giữa các phân tử, hay thể tích riêng của phân tử.
Phải nhớ — Với chất khí, mọi phép tính đi qua $pV=nRT$ và ba phép đổi đơn vị. Nhớ phân biệt hai công cụ: $\dfrac{p_1V_1}{T_1}=\dfrac{p_2V_2}{T_2}$ chỉ dùng cho khối lượng khí không đổi, còn khi lượng khí thay đổi thì phải dùng $pV=nRT$ riêng cho từng trạng thái. Về khí thực, luôn gọi tên đúng giả thuyết bị vi phạm.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương States of Matter gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →