Mục lục bài họcĐang ở d02-b1
← A-Level Chemistry
0/18 bài đã học xong
Chương 2 · Atoms, Molecules & Stoichiometry · Bài 1/2 của chương · bài 3/18 của A-Level Chemistry

The mole, formulae and the mole map

Số mol, công thức hoá học và bản đồ chuyển đổi
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

The mole

One mole is the amount of substance containing as many particles as there are atoms in $12$ g of $\ce{^{12}C}$, that is $L = 6.02\times10^{23}$ particles. The molar mass $M$ has the same numerical value as $A_r$ or $M_r$ but carries units g mol$^{-1}$.

$$n=\frac{m}{M},\qquad N=nL,\qquad n=\frac{V}{24.0\ \text{dm}^3}\ \text{(r.t.p.)},\qquad n=cV$$

Empirical and molecular formulae

The empirical formula gives the simplest whole-number ratio of atoms; the molecular formula gives the actual number in one molecule. To find an empirical formula: divide each mass (or percentage) by the relevant $A_r$, then divide all the answers by the smallest.

Combustion analysis

A known mass of an organic compound is burned in excess oxygen. Water is absorbed first, by anhydrous calcium chloride; carbon dioxide is then absorbed by soda lime. From these two mass gains, $n(\ce{H})=2n(\ce{H2O})$ and $n(\ce{C})=n(\ce{CO2})$. Any oxygen present in the compound can only be found by difference, since oxygen also comes from the air.

Balanced equations

A balanced equation is a statement about moles, never about masses or volumes of solid or liquid. Mole ratios can only be read off after balancing, and every stoichiometry question begins there.

Giải thích tiếng Việt

Mol. Một mol là lượng chất chứa số hạt bằng số nguyên tử có trong $12$ g $\ce{^{12}C}$, tức $L=6{,}02\times10^{23}$ hạt. Khối lượng mol $M$ có cùng trị số với $A_r$ hoặc $M_r$ nhưng mang đơn vị g mol$^{-1}$ — hai đại lượng khác nhau về bản chất mà trùng con số, nên rất dễ nhầm khi trình bày.

$$n=\frac{m}{M},\qquad N=nL,\qquad n=\frac{V}{24{,}0\ \text{dm}^3},\qquad n=cV$$

Công thức thực nghiệm và công thức phân tử. Công thức thực nghiệm cho tỉ lệ nguyên đơn giản nhất giữa các nguyên tử; công thức phân tử cho số nguyên tử thật trong một phân tử. Cách làm cố định: lấy khối lượng (hoặc phần trăm) của mỗi nguyên tố chia cho $A_r$ tương ứng, rồi chia tất cả kết quả cho số nhỏ nhất trong chúng.

Phân tích đốt cháy. Đốt một khối lượng đã biết của hợp chất hữu cơ trong oxi dư. Hơi nước bị giữ lại trước, bằng canxi clorua khan; khí cacbonic bị giữ sau, bằng vôi xút. Từ hai độ tăng khối lượng ấy: $n(\ce{H})=2n(\ce{H2O})$ và $n(\ce{C})=n(\ce{CO2})$. Riêng oxi trong hợp chất chỉ tìm được bằng phép trừ, vì oxi còn đến từ không khí nên không thể đo trực tiếp.

Phương trình đã cân bằng. Một phương trình hoá học là phát biểu về số mol, không bao giờ là phát biểu về khối lượng hay về thể tích chất rắn, chất lỏng. Chỉ sau khi cân bằng mới đọc được tỉ lệ mol, và mọi bài tính toán hoá học đều bắt đầu từ đó. Bỏ bước cân bằng là hỏng toàn bộ phần còn lại mà không có gì báo động.

n số mol khối lượng m số hạt N nguyên tử / phân tử thể tích khí V ở r.t.p. dung dịch c, V mol dm⁻³ ÷ M ÷ L ÷ 24 dm³ = c × V mọi bài đều đi qua n
Bản đồ này là toàn bộ chiến lược giải bài của chương. Bốn ô ngoài là bốn cách đề cho dữ kiện — khối lượng, số hạt, thể tích khí, dung dịch — và ô giữa là chỗ duy nhất chúng gặp nhau. Đọc bản đồ theo hai chiều: đi vào ô giữa thì dùng phép ghi trên mũi tên ($\div M$, $\div L$, $\div 24$ dm³, hoặc $n=cV$); đi ra thì làm phép ngược lại. Điều quan trọng nhất mà hình này nói: không có mũi tên nào nối trực tiếp hai ô ngoài với nhau. Không có công thức nào đổi thẳng khối lượng ra thể tích khí, cũng không có công thức nào đổi thẳng nồng độ ra số hạt — mọi phép đều phải vòng qua số mol, và đó cũng là chỗ duy nhất tỉ lệ hệ số của phương trình được phép áp vào. Học viên mất điểm ở chương này gần như luôn vì đã bắc cầu tắt giữa hai ô ngoài: nhân khối lượng chất đầu với tỉ lệ hệ số rồi lấy luôn làm khối lượng sản phẩm. Phép ấy chỉ đúng khi hai chất tình cờ có cùng $M$.
Ví dụ — tìm công thức phân tử từ số liệu phân tích đốt cháy

Đốt cháy hoàn toàn $0.460$ g một hợp chất chỉ chứa cacbon, hiđro và oxi. Ống canxi clorua tăng $0.540$ g, ống vôi xút tăng $0.880$ g. Khối lượng phân tử tương đối của hợp chất là $46.0$. Xác định công thức phân tử.

Giải.

Bước 1 — từ độ tăng khối lượng ra số mol nguyên tố. Ống canxi clorua giữ nước, ống vôi xút giữ khí cacbonic.

$$n(\ce{H2O})=\frac{0{,}540}{18{,}0}=0{,}0300\ \text{mol}\;\Longrightarrow\; n(\ce{H})=2\times 0{,}0300=0{,}0600\ \text{mol}$$$$n(\ce{CO2})=\frac{0{,}880}{44{,}0}=0{,}0200\ \text{mol}\;\Longrightarrow\; n(\ce{C})=0{,}0200\ \text{mol}$$

Nhân $2$ ở dòng đầu là chỗ hay quên nhất: mỗi phân tử nước mang hai nguyên tử hiđro.

Bước 2 — tìm oxi bằng phép trừ. Oxi trong hợp chất không đo trực tiếp được, vì oxi còn đến từ khí đốt.

$$m(\ce{C})=0{,}0200\times 12{,}0=0{,}240\ \text{g},\qquad m(\ce{H})=0{,}0600\times 1{,}0=0{,}0600\ \text{g}$$$$m(\ce{O})=0{,}460-0{,}240-0{,}0600=0{,}160\ \text{g}\;\Longrightarrow\; n(\ce{O})=\frac{0{,}160}{16{,}0}=0{,}0100\ \text{mol}$$

Bước 3 — chia cho số nhỏ nhất.

$$\ce{C}:\ce{H}:\ce{O}=\frac{0{,}0200}{0{,}0100}:\frac{0{,}0600}{0{,}0100}:\frac{0{,}0100}{0{,}0100}=2:6:1$$

Công thức thực nghiệm là $\ce{C2H6O}$, có khối lượng $2(12{,}0)+6(1{,}0)+16{,}0=46{,}0$.

Bước 4 — so với $M_r$. Vì $46{,}0/46{,}0=1$, công thức phân tử trùng công thức thực nghiệm: $\ce{C2H6O}$.

Phép kiểm cuối cùng nên làm mọi lần: cộng lại khối lượng ba nguyên tố, $0{,}240+0{,}060+0{,}160=0{,}460$ g, đúng bằng khối lượng mẫu. Nếu tổng ấy vượt khối lượng mẫu thì chắc chắn đã tính nhầm ở bước một, và biết ngay trước khi đi tiếp.

mẫu 0.460 g cháy trong O₂ ống 1: CaCl₂ giữ lại H₂O tăng 0.540 g ống 2: vôi xút giữ lại CO₂ tăng 0.880 g Thứ tự hai ống không đổi được: CaCl₂ phải đứng trước, vì vôi xút giữ cả CO₂ lẫn H₂O. Khối lượng O trong mẫu chỉ tìm được bằng phép trừ.
Ba chi tiết của bộ dụng cụ này đều là chỗ ra đề. Thứ nhất, thứ tự hai ống không thể đảo: vôi xút hấp thụ cả khí cacbonic lẫn hơi nước, nên nếu đặt nó trước thì độ tăng khối lượng của nó là tổng hai thứ và không tách ra được nữa. Canxi clorua khan thì chỉ giữ nước, nên nó phải đứng đầu. Thứ hai, hai con số $0{,}540$ g và $0{,}880$ g là độ tăng khối lượng của ống, tức khối lượng nước và khối lượng khí cacbonic, chứ không phải khối lượng hiđro và cacbon — phải chia cho $18{,}0$ và $44{,}0$ trước, rồi mới nhân ra số mol nguyên tố. Thứ ba, không ống nào đo được oxi của hợp chất, vì oxi trong sản phẩm đến từ hai nguồn: một phần từ mẫu, một phần từ khí đốt. Vì vậy khối lượng oxi luôn tìm bằng phép trừ ở cuối, và nếu phép trừ ấy ra số âm thì lỗi nằm ở phép tính chứ không phải ở số liệu.
Bẫy hay mất điểm — Dùng tỉ lệ hệ số của phương trình để nhân thẳng vào khối lượng. Với $\ce{2H2 + O2 -> 2H2O}$, tỉ lệ $2:1$ nói rằng hai mol hiđro cần một mol oxi, chứ tuyệt đối không nói hai gam hiđro cần một gam oxi. Thực tế $4{,}0$ g hiđro cần tới $32$ g oxi. Bẫy này khó tự phát hiện vì kết quả ra một con số trông hợp lý và có đơn vị đúng. Cách phòng duy nhất là kỷ luật đường đi: đổi ra mol trước, áp tỉ lệ ở tầng mol, rồi mới đổi ngược lại — đúng ba bước, không được rút gọn. Biến thể hay gặp không kém: áp tỉ lệ hệ số vào thể tích dung dịch. Tỉ lệ chỉ áp được vào thể tích khi cả hai chất đều là khí ở cùng điều kiện, vì khi ấy thể tích tỉ lệ thuận với số mol theo định luật Avogadro.
Phải nhớ — Ba việc phải làm đúng thứ tự ở mọi bài tính toán: cân bằng phương trình, đổi mọi dữ kiện ra mol, rồi mới áp tỉ lệ hệ số. Với công thức thực nghiệm, nhớ rằng oxi luôn tìm bằng phép trừ, và luôn cộng lại khối lượng các nguyên tố để kiểm trước khi đi tiếp.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Atoms, Molecules & Stoichiometry gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →