Mục lục bài họcĐang ở d06-b1
← A-Level Chemistry
0/18 bài đã học xong
Chương 6 · Electrochemistry · Bài 1/2 của chương · bài 11/18 của A-Level Chemistry

Oxidation numbers, half-equations and electrolysis

Số oxi hoá, nửa phương trình và điện phân
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Oxidation numbers

Oxidation is a rise in oxidation number, reduction a fall. The oxidising agent is the species that is itself reduced; the reducing agent is the one that is itself oxidised. Rules: elements are $0$; oxygen is $-2$ (except in peroxides, $-1$, and in $\ce{OF2}$, $+2$); hydrogen is $+1$ (except in metal hydrides, $-1$); the sum equals the charge on the species.

Balancing half-equations in acid

  1. balance the element changing oxidation number;
  2. balance oxygen with $\ce{H2O}$;
  3. balance hydrogen with $\ce{H+}$;
  4. balance charge with electrons.

Then multiply the two half-equations so the electrons cancel, and check the total charge on each side — this single check catches almost every balancing error.

Electrolysis

At the cathode reduction happens; at the anode, oxidation. This is true in every cell. Only the sign changes: the anode is positive in an electrolytic cell but negative in a voltaic cell.

$$Q=It,\qquad n(e^-)=\frac{Q}{F},\qquad F=96\,500\ \text{C mol}^{-1}$$

The amount of product then follows from the coefficient of electrons in the electrode half-equation. In aqueous solution, water competes: hydrogen is released instead of a reactive metal, and oxygen instead of a less readily oxidised anion.

Giải thích tiếng Việt

Số oxi hoá. Oxi hoá là tăng số oxi hoá, khử là giảm. Chất oxi hoá là chất bị khử; chất khử là chất bị oxi hoá — tên gọi chỉ việc nó làm cho chất kia, không chỉ việc xảy ra với chính nó, và đây là chỗ nhầm nhiều nhất khi trả lời nhanh. Quy tắc: đơn chất bằng $0$; oxi là $-2$ (trừ peoxit $-1$ và $\ce{OF2}$ là $+2$); hiđro là $+1$ (trừ hiđrua kim loại $-1$); tổng số oxi hoá bằng điện tích của tiểu phân.

Cân nửa phương trình trong môi trường axit, đúng bốn bước và đúng thứ tự: cân nguyên tố đổi số oxi hoá; cân oxi bằng $\ce{H2O}$; cân hiđro bằng $\ce{H+}$; cân điện tích bằng electron. Sau đó nhân hai nửa phương trình để electron triệt tiêu, rồi kiểm tổng điện tích hai vế — phép kiểm mười giây này bắt được gần như mọi lỗi cân bằng.

Điện phân.catot xảy ra khử, ở anot xảy ra oxi hoá; điều này đúng cho mọi loại pin và bình điện phân. Chỉ có dấu đổi: anot mang dấu dương trong bình điện phân nhưng mang dấu âm trong pin điện hoá. Hãy nhớ theo phản ứng, đừng nhớ theo dấu.

$$Q=It,\qquad n(e^-)=\frac{Q}{F},\qquad F=96\,500\ \text{C mol}^{-1}$$

Từ số mol electron, lượng sản phẩm suy ra qua hệ số electron trong nửa phương trình tại điện cực đó. Trong dung dịch nước, nước cạnh tranh với ion: catot giải phóng hiđro thay vì kim loại hoạt động, và anot giải phóng oxi thay vì anion khó bị oxi hoá.

nguồn một chiều catot (−) anot (+) Cu²⁺ + 2e⁻ → Cu 2H₂O → O₂ + 4H⁺ + 4e⁻ Cu²⁺ SO₄²⁻ e⁻ trong dây Q = It n(e⁻) = Q/F F = 96 500 Electron đi trong DÂY, ion đi trong DUNG DỊCH — không bao giờ đổi vai.
Ba thứ trong hình này quyết định điểm số của mọi câu điện phân. Thứ nhất, electron đi trong dây, ion đi trong dung dịch — electron không bao giờ chạy qua dung dịch, và ion không bao giờ chạy qua dây. Đó là lý do mạch chỉ khép kín được khi có cả hai đoạn. Thứ hai, cation đi về catot (nơi có dư electron nên xảy ra khử) và anion đi về anot. Tên hai loại ion sinh ra từ chính điều này, nên nhớ được cặp "cation về catot" là không bao giờ lẫn. Thứ ba, ở anot của bình điện phân dung dịch $\ce{CuSO4}$ với điện cực trơ, chất bị oxi hoá không phải ion sunfat mà là nước: $\ce{2H2O -> O2 + 4H+ + 4e^-}$. Ion sunfat đã ở trạng thái oxi hoá cao nhất của lưu huỳnh nên không nhường thêm electron được nữa. Chú ý hệ số $4$ trong nửa phương trình ấy: mỗi mol $\ce{O2}$ cần bốn mol electron, trong khi mỗi mol $\ce{Cu}$ chỉ cần hai. Vì vậy khi cùng một dòng điện chạy qua, số mol đồng bám ở catot gấp đôi số mol oxi thoát ở anot.
Ví dụ — tính khối lượng và thể tích sản phẩm điện phân

Điện phân dung dịch $\ce{CuSO4}$ bằng điện cực platin, dòng $1.50$ A trong $45.0$ phút. Tính khối lượng đồng bám ở catot và thể tích khí thoát ra ở anot đo ở điều kiện phòng. Cho $A_r(\ce{Cu})=63.5$, $F=96\,500$ C mol$^{-1}$, thể tích mol khí $=24.0$ dm³ mol$^{-1}$.

Giải.

Bước 1 — điện lượng, và nhớ đổi phút sang giây.

$$Q=It=1{,}50\times(45{,}0\times 60)=1{,}50\times 2700=4050\ \text{C}$$

Bước 2 — số mol electron. Đại lượng này dùng chung cho cả hai điện cực, vì cùng một dòng điện chạy qua mạch nối tiếp.

$$n(e^-)=\frac{Q}{F}=\frac{4050}{96\,500}=0{,}04197\ \text{mol}$$

Bước 3 — catot. Nửa phương trình là $\ce{Cu^{2+} + 2e^- -> Cu}$, nên mỗi mol đồng cần hai mol electron.

$$n(\ce{Cu})=\frac{0{,}04197}{2}=0{,}02099\ \text{mol}\;\Longrightarrow\; m=0{,}02099\times 63{,}5=1{,}33\ \text{g}$$

Bước 4 — anot. Điện cực platin trơ và ion sunfat không bị oxi hoá, nên nước bị oxi hoá: $\ce{2H2O -> O2 + 4H+ + 4e^-}$, mỗi mol oxi cần bốn mol electron.

$$n(\ce{O2})=\frac{0{,}04197}{4}=0{,}01049\ \text{mol}\;\Longrightarrow\; V=0{,}01049\times 24{,}0=0{,}252\ \text{dm}^3=252\ \text{cm}^3$$

Ba chỗ mất điểm, theo thứ tự hay gặp. Quên đổi $45{,}0$ phút sang $2700$ giây — kết quả nhỏ hơn sáu mươi lần. Quên chia cho $2$ ở catot — cho $2{,}66$ g, một con số trông vẫn hợp lý nên không tự lộ. Dùng hệ số $2$ thay vì $4$ ở anot, vì nhớ nhầm sang nửa phương trình của hiđro.

Cách tự kiểm: tỉ số mol đồng trên mol oxi phải đúng bằng $\dfrac{4}{2}=2$. Ở đây $0{,}02099/0{,}01049=2{,}00$ — khớp.

điện lượng Q / C m / g 0 40 80 120 96 500 Ag⁺ + e⁻ → Ag Cu²⁺ + 2e⁻ → Cu Al³⁺ + 3e⁻ → Al độ dốc = M / (nF) n là số electron của nửa phương trình
Ba đường thẳng cùng qua gốc mà độ dốc khác nhau, và độ dốc chính là câu trả lời cho "mỗi mol kim loại cần mấy electron". Trục hoành là điện lượng đã đi qua, trục tung là khối lượng kim loại bám ở catot. Cả ba đều là đường thẳng qua gốc vì khối lượng tỉ lệ thuận với điện lượng — đó chính là định luật Faraday thứ nhất, và dạng đồ thị này là cách kiểm nó. Độ dốc bằng $\dfrac{M}{nF}$, với $n$ là số electron trong nửa phương trình. Tại $Q=96\,500$ C, tức đúng một mol electron, ba đường cho ba giá trị đọc thẳng ra: bạc $108$ g (vì $n=1$), đồng $31{,}75$ g (vì $n=2$), nhôm $9{,}0$ g (vì $n=3$). Cùng một mol electron nhưng cho ba khối lượng rất khác nhau, và tỉ lệ giữa chúng không hề theo khối lượng mol — nhôm nhẹ hơn đồng chỉ $2{,}4$ lần, nhưng khối lượng thu được ít hơn tới $3{,}5$ lần, vì mỗi ion nhôm ngốn ba electron. Đây là lý do sản xuất nhôm bằng điện phân tốn điện đến vậy: mỗi tấn nhôm đòi ba mol electron cho mỗi $27$ g, tức gấp gần bốn lần số coulomb cần cho cùng khối lượng đồng.
Bẫy hay mất điểm — Nhớ tên điện cực theo dấu thay vì theo phản ứng. Anot là nơi xảy ra oxi hoá trong mọi trường hợp — cả bình điện phân lẫn pin điện hoá — nhưng dấu của nó thì đảo: trong bình điện phân anot nối cực dương của nguồn nên mang dấu dương, còn trong pin điện hoá anot là nơi electron được sinh ra nên nó mang dấu âm. Học viên nhớ "anot là cực dương" sẽ trả lời đúng nửa số câu và sai nửa còn lại mà không hiểu vì sao. Cách nhớ không bao giờ hỏng: anot – oxi hoá (hai từ cùng bắt đầu bằng nguyên âm), catot – khử. Bẫy đi kèm ở dung dịch nước: đừng giả định ion trong dung dịch luôn là chất bị phóng điện. Điện phân dung dịch $\ce{Na2SO4}$ loãng cho hiđro ở catot và oxi ở anot — không ion nào của muối bị phóng điện, cả hai sản phẩm đều đến từ nước, và muối chỉ đóng vai trò dẫn điện.
Phải nhớ — Bốn bước cân nửa phương trình, rồi kiểm điện tích hai vế. Với điện phân, đi theo đúng dây chuyền $Q=It \to n(e^-)=Q/F \to$ chia cho hệ số electron của nửa phương trình. Nhớ anot luôn là nơi oxi hoá dù dấu của nó đổi giữa hai loại pin, và nhớ rằng trong dung dịch nước thì nước có thể là chất bị phóng điện.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Electrochemistry gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →