Syllabus A-Level Mathematics — 7 unit theo Cambridge International, cấu trúc đề và cách chấm

Trang này gom ba thứ người học hay phải đi tìm ở ba nơi: học những gì (unit và trọng số), đề thi ra sao (số câu, thời gian, máy tính) và giám khảo chấm thế nào (rubric từng dạng tự luận) — kèm chỗ 8020 có bài cho từng unit.

Cấu trúc đề thi A-Level Mathematics

PhầnSố câu · thời gian · trọng số
Paper 1 — Pure Mathematics 1 · 1h50 · 75 điểm10–12 câu có cấu trúc. 60% của AS Level · 30% của A Level. Bắt buộc cho cả AS và A Level.
Paper 2 — Pure Mathematics 2 · 1h15 · 50 điểm6–8 câu. 40% của AS Level — chỉ dùng cho tuyến AS Level.
Paper 3 — Pure Mathematics 3 · 1h50 · 75 điểm9–11 câu. 30% của A Level. Bắt buộc cho A Level.
Paper 4 — Mechanics · 1h15 · 50 điểm6–8 câu Cơ học. 40% của AS Level · 20% của A Level.
Paper 5 — Probability & Statistics 1 · 1h15 · 50 điểm6–8 câu. 40% của AS Level · 20% của A Level.
Paper 6 — Probability & Statistics 2 · 1h15 · 50 điểm6–8 câu. 20% của A Level — chỉ có ở A Level.

Tổng thời gian: Tuỳ tổ hợp paper trường chọn: A Level thường là Paper 1 + 3 + hai paper ứng dụng (4 & 5, hoặc 5 & 6). · Máy tính: Máy tính khoa học bắt buộc ở mọi paper (không dùng máy tính đồ thị có lưu chương trình).

Nội dung học — 7 unit, trọng số và bài 8020 có

Trọng số là tỉ lệ câu hỏi của unit trong đề, theo Cambridge International. Unit trọng số cao mà đang yếu thì ưu tiên trước. 8020 có 21 bài học cho môn này.

Pure Mathematics 130%

Toán thuần tuý 1 — Paper 1
Chương nền của cả môn. Paper 1 chiếm 30% điểm A-Level, nhưng quan trọng hơn con số đó: ba kỹ thuật của chương này — hoàn thành bình phương, biệt thứcđọc miền xác định trước khi kết luận — còn quay lại ở Paper 3, Paper 4 và Paper 5. Cambridge rất ít khi hỏi thẳng “giải phương trình bậc hai”; đề hỏi tập giá trị của k, tập giá trị của hàm, hàm ngược tồn tại hay không — tức là hỏi về điều kiện, không hỏi về nghiệm. Chương này là toàn bộ Paper 1 (75 điểm, 1 giờ 50 phút).
8020 có: 3 bài học · 14 câu trắc nghiệm · 5 bài tự luận AI chấmHọc unit này →Làm đề unit →

Pure Mathematics — Further Pure

Toán thuần tuý nâng cao — Paper 3
Paper 3 không khó hơn Paper 1 vì công thức lạ hơn, mà vì nó ghép nhiều kỹ thuật vào một câu: một câu tích phân bắt đầu bằng phân tích thành phân thức đơn giản, một câu lượng giác kết thúc bằng bài toán cực trị. Chương này gom bốn nhóm công cụ hay bị ghép nhất — trị tuyệt đối và đa thức, logarit và hàm mũ, biến đổi lượng giác, kỹ thuật đạo hàm tích phân — cùng phương pháp lặp giải gần đúng. Nội dung nằm ở Paper 3 (75 điểm), cùng với hai chương kế tiếp.
8020 có: 3 bài học · 14 câu trắc nghiệm · 5 bài tự luận AI chấmHọc unit này →Làm đề unit →

Vectors and Differential Equations

Vectơ và phương trình vi phân
Hai mảng này luôn đứng ở nửa sau Paper 3, nơi thí sinh đã mệt và đang thiếu giờ — nên chúng phân loại rất mạnh. Vectơ hầu như không có phép tính khó: cái khó là dịch câu chữ hình học sang phép tính (“vuông góc” thành tích vô hướng bằng $0$, “cắt nhau” thành hệ ba phương trình hai ẩn phải nhất quán). Phương trình vi phân thì ngược lại: dựng được phương trình là xong nửa bài, và bước dựng nằm ở chỗ đọc ra đại lượng nào tỉ lệ với đại lượng nào. Nội dung nằm ở Paper 3, thường là hai câu cuối đề.
8020 có: 3 bài học · 14 câu trắc nghiệm · 5 bài tự luận AI chấmHọc unit này →Làm đề unit →

Complex Numbers

Số phức
Số phức là chương đứng cuối Paper 3 và cũng là chương ăn điểm dễ nhất nếu luyện đúng chỗ. Phần đại số (cộng, nhân, chia, liên hợp) hầu như không sai được. Điểm mất tập trung ở hai chỗ: dạng lượng giác — nơi máy tính trả về acgumen sai góc phần tư — và quỹ tích trên mặt phẳng Argand, nơi đề chỉ đổi một dấu trong ngoặc là đổi hẳn hình vẽ. Nội dung nằm ở Paper 3, thường là câu cuối đề.
8020 có: 3 bài học · 14 câu trắc nghiệm · 5 bài tự luận AI chấmHọc unit này →Làm đề unit →

Mechanics20%

Cơ học — Paper 4
Paper 4 chỉ có 50 điểm trong 75 phút, nên nó thưởng cho người dựng phương trình nhanh chứ không thưởng người tính giỏi. Và gần như mọi câu đều bắt đầu bằng cùng một việc: vẽ sơ đồ vật tự do và chọn trục. Vẽ thiếu một lực, hoặc chọn trục theo phương ngang trên mặt phẳng nghiêng, thì mọi dòng sau đó đều đúng quy trình mà sai kết quả — và không có gì trên giấy báo cho biết điều đó. Chương này là toàn bộ Paper 4 — Mechanics (50 điểm, 1 giờ 15 phút).
8020 có: 3 bài học · 14 câu trắc nghiệm · 5 bài tự luận AI chấmHọc unit này →Làm đề unit →

Probability & Statistics 120%

Xác suất và thống kê 1 — Paper 5
Paper 5 là bài thi mà đọc đề quyết định nhiều hơn tính toán. Cùng một bộ số liệu, “có hoàn lại” hay “không hoàn lại” đổi hẳn phân phối; “ít nhất hai” khác “đúng hai”; “xác suất có điều kiện” khác “xác suất của giao”. Ba mảng của chương — mô tả dữ liệu, đếm và xác suất, biến ngẫu nhiên — đều có chung một đặc điểm: phép tính ngắn, còn bước dịch đề sang mô hình mới là chỗ mất điểm. Chương này là toàn bộ Paper 5 — Probability & Statistics 1 (50 điểm).
8020 có: 3 bài học · 14 câu trắc nghiệm · 5 bài tự luận AI chấmHọc unit này →Làm đề unit →

Probability & Statistics — Further20%

Xác suất và thống kê nâng cao — Paper 6
Paper 6 đưa thống kê từ mô tả sang suy luận: không còn chỉ tính xác suất, mà dùng một mẫu để nói điều gì đó về tổng thể — và nói kèm mức độ chắc chắn. Chương gồm bốn mảng: phân phối Poisson, tổ hợp tuyến tính của biến ngẫu nhiên, biến ngẫu nhiên liên tục, và bộ đôi ước lượng khoảng cùng kiểm định giả thuyết. Điểm mất nhiều nhất không nằm ở phép tính mà ở câu kết luận: viết đúng con số nhưng diễn giải sai ý nghĩa vẫn mất điểm. Chương này là toàn bộ Paper 6 — Probability & Statistics 2 (50 điểm), dành cho lộ trình chọn Paper 6.
8020 có: 3 bài học · 14 câu trắc nghiệm · 5 bài tự luận AI chấmHọc unit này →Làm đề unit →

Các dạng tự luận và rubric chấm

DạngĐiểmĐề hỏi gì
Câu có cấu trúc4–10 điểm mỗi câuChia (i)(ii)(iii); phần sau thường dùng kết quả phần trước, nên bỏ trắng phần đầu là mất dây chuyền.
Câu "Show that" / "Prove"Theo ýKết quả đã in sẵn trong đề — điểm nằm HOÀN TOÀN ở các bước, nhảy tắt là 0.
Câu ứng dụng (Mechanics / Statistics)Theo ýPhải dựng mô hình trước: vẽ sơ đồ lực hoặc nêu phân phối và tham số, rồi mới tính.

Giám khảo chấm thế nào

Máy chấm tự luận của 8020 dùng đúng khung này: điểm từng phần theo rubric, nhận xét chỉ ra ý nào có điểm, ý nào thiếu.

Kỹ năng được chấm

Thang điểm A*–E

Cambridge cộng điểm thô của các paper theo trọng số rồi cắt ngưỡng chữ cái theo TỪNG KỲ THI — ngưỡng (grade threshold) công bố sau mỗi kỳ và thay đổi theo độ khó của đề, không có mốc phần trăm cố định. AS Level xếp hạng a–e và không có A*; A Level xếp hạng A*–E. Đại học Anh, Úc, Canada, Singapore thường ra điều kiện theo ba môn A Level (ví dụ A*AA).

ĐiểmGọi làTrong hồ sơ
A*Xuất sắcChỉ có ở A Level (AS Level không có A*); điều kiện của các ngành cạnh tranh nhất ở Anh.
AGiỏiĐiều kiện phổ biến của nhóm trường top.
BKháĐủ điều kiện phần lớn ngành ở các trường tốt.
CTrung bình kháMốc điều kiện thường gặp; nhiều trường quy đổi tín chỉ từ C trở lên.
DTrung bìnhĐạt, nhưng hẹp cửa chọn ngành.
EĐạtMốc "đậu" thấp nhất của A Level.
UUngradedKhông xếp loại, không dùng được trong hồ sơ.

Học A-Level Mathematics với 8020

1Học bài theo unitBài giảng song ngữ Anh–Việt, thuật ngữ giữ nguyên tiếng Anh như đề thi, có hình và ví dụ mẫu.
2Làm đề của unitMỗi unit nhiều bộ đề, chấm ngay, xem đáp án. PRO đọc hướng dẫn giải từng bước.
3Viết tự luận, AI chấm theo rubricTrả điểm từng phần và nhận xét đúng ngôn ngữ giám khảo; PRO so với bài mẫu.
4Mock test có đồng hồĐủ các section như thi thật, ra điểm thang A*–E kèm điểm từng phần.
5Trang Hôm nay chỉ dạng yếu nhấtHệ thống đo dạng nào đang yếu và xếp bước kế tiếp; lặp lại tới ngày thi.
Bắt đầu học Kho đề Mock test Gói PRO

PRO A-Level Mathematics: 179.000đ / tháng · xem gói

Kỳ thi: Ba kỳ mỗi năm: tháng 2–3 (chỉ một số nước), tháng 5–6 và tháng 10–11. Ở Việt Nam đăng ký qua trường Cambridge hoặc trung tâm khảo thí được uỷ quyền (British Council và một số trường quốc tế) — trung tâm nhận cả thí sinh tự do; hạn đăng ký thường trước kỳ thi khoảng 4–5 tháng.

Zalo Thầy Tường — 0332747169Test đầu vào & tư vấn học · phản hồi trong 24 giờZalo Nancy — 0983422692Tư vấn khoá học · phản hồi trong 24 giờ