Mục lục bài họcĐang ở d04-b1
← A-Level Mathematics
0/21 bài đã học xong
Chương 4 · Complex Numbers · Bài 1/3 của chương · bài 10/21 của A-Level Mathematics

Arithmetic, conjugates and polynomial roots

Phép tính, liên hợp và nghiệm đa thức
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

The four operations

Addition and multiplication follow ordinary algebra with $i^{2}=-1$. Division is done by multiplying top and bottom by the conjugate of the denominator:

$$\frac{a+bi}{c+di}=\frac{(a+bi)(c-di)}{c^{2}+d^{2}}$$

The denominator becomes real because $(c+di)(c-di)=c^{2}+d^{2}$.

Conjugate

If $z=x+iy$ then $z^{*}=x-iy$, and

$$z+z^{*}=2x\ (\text{real}),\qquad zz^{*}=x^{2}+y^{2}=|z|^{2}\ (\text{real, non-negative})$$

Roots of polynomials with real coefficients

If all coefficients are real and $z$ is a root, then $z^{*}$ is also a root. Consequences used constantly:

  • complex roots occur in conjugate pairs;
  • a real cubic has either three real roots, or one real root and one conjugate pair — so it always has at least one real root;
  • knowing one complex root gives a real quadratic factor $z^{2}-(z_{1}+z_{1}^{*})z+z_{1}z_{1}^{*}$.

Note the condition: coefficients must be real. For $z^{2}+2z+(9-6i)=0$ the roots are not conjugates.

Giải thích tiếng Việt

Bốn phép tính. Cộng và nhân làm như đại số thường với $i^{2}=-1$. Chia thì nhân cả tử và mẫu với liên hợp của mẫu:

$$\frac{a+bi}{c+di}=\frac{(a+bi)(c-di)}{c^{2}+d^{2}}$$

Mẫu thành số thực vì $(c+di)(c-di)=c^{2}+d^{2}$. Nhân nhầm với liên hợp của tử là lỗi hay gặp, và nó cho ra một mẫu vẫn còn $i$ — đó là dấu hiệu để tự bắt lỗi ngay dòng đó.

Liên hợp. Nếu $z=x+iy$ thì $z^{*}=x-iy$, và hai tổ hợp sau luôn là số thực: $z+z^{*}=2x$ và $zz^{*}=x^{2}+y^{2}=|z|^{2}$. Chú ý $zz^{*}$ là $|z|^{2}$ chứ không phải $|z|$ — quên bình phương là lỗi mất điểm đều đặn.

Nghiệm của đa thức hệ số thực. Nếu mọi hệ số đều thực và $z$ là nghiệm thì $z^{*}$ cũng là nghiệm. Ba hệ quả dùng liên tục:

  • nghiệm phức luôn đi thành cặp liên hợp;
  • phương trình bậc ba hệ số thực hoặc có ba nghiệm thực, hoặc có một nghiệm thực và một cặp liên hợp — nên nó luôn có ít nhất một nghiệm thực;
  • biết một nghiệm phức là có ngay một nhân tử bậc hai hệ số thực: $z^{2}-\left(z_{1}+z_{1}^{*}\right)z+z_{1}z_{1}^{*}$.

Nhớ kỹ điều kiện: hệ số phải thực. Với $z^{2}+2z+(9-6i)=0$ thì hai nghiệm không liên hợp với nhau, và áp máy móc quy tắc cặp liên hợp vào đó là sai ngay từ dòng đầu.

θ z = 3 + 2i z* = 3 − 2i |z| = √13 Re Im Liên hợp = lấy đối xứng qua trục thực: |z*| = |z|, arg z* = −arg z
Liên hợp là phép đối xứng qua trục thực. Nhìn theo cách đó thì mọi tính chất của nó trở nên hiển nhiên: hai điểm đối xứng thì cách gốc bằng nhau ($|z^{*}|=|z|$) và acgumen đổi dấu ($\arg z^{*}=-\arg z$). Tổng $z+z^{*}$ nằm trên trục thực vì hai phần ảo triệt tiêu, còn tích $zz^{*}$ là bình phương khoảng cách tới gốc. Đây cũng là lý do nghiệm phức của đa thức hệ số thực phải đi thành cặp: đồ thị của một đa thức hệ số thực không phân biệt được hai nửa mặt phẳng.
Ví dụ — chia hai số phức

Viết $\dfrac{2+3i}{1-i}$ dưới dạng $x+iy$ với $x,y$ là số thực.

Giải.

Nhân tử và mẫu với liên hợp của mẫu, tức $1+i$:

$$\frac{2+3i}{1-i}\times\frac{1+i}{1+i}=\frac{(2+3i)(1+i)}{(1-i)(1+i)}$$

Tử: $2+2i+3i+3i^{2}=2+5i-3=-1+5i$. Chú ý $3i^{2}=-3$, không phải $+3$ — đây là chỗ mất điểm nhiều nhất của phép nhân.

Mẫu: $(1-i)(1+i)=1^{2}+1^{2}=2$.

$$\frac{-1+5i}{2}=-\frac{1}{2}+\frac{5}{2}i$$

Kiểm ngược: nhân kết quả với $1-i$ phải ra $2+3i$. Thật vậy, $\left(-\tfrac{1}{2}+\tfrac{5}{2}i\right)(1-i)=-\tfrac{1}{2}+\tfrac{1}{2}i+\tfrac{5}{2}i+\tfrac{5}{2}=2+3i$. Phép kiểm này mất mười lăm giây và bắt được mọi lỗi dấu.

Ví dụ — biết một nghiệm phức, tìm các nghiệm còn lại

Biết $z=2+i$ là một nghiệm của $z^{3}-3z^{2}+z+5=0$. Tìm hai nghiệm còn lại.

Giải.

Bước 1 — dùng cặp liên hợp. Mọi hệ số của phương trình đều thực, nên $z=2-i$ cũng là nghiệm.

Bước 2 — dựng nhân tử bậc hai hệ số thực. Với cặp $2\pm i$:

$$\text{tổng}=4,\qquad \text{tích}=(2+i)(2-i)=4+1=5$$$$\Rightarrow\ \text{nhân tử } z^{2}-4z+5$$

Bước 3 — chia. Chia $z^{3}-3z^{2}+z+5$ cho $z^{2}-4z+5$ được thương $z+1$:

$$(z+1)\left(z^{2}-4z+5\right)=z^{3}-4z^{2}+5z+z^{2}-4z+5=z^{3}-3z^{2}+z+5$$

Vậy nghiệm còn lại là $z=2-i$ và $z=-1$.

Cách dựng nhân tử qua tổng và tích nhanh hơn hẳn cách nhân bung $\left(z-(2+i)\right)\left(z-(2-i)\right)$, và nó không đẻ ra $i$ ở bước trung gian nào — nên không có chỗ nào để sai dấu.

Bẫy hay mất điểm — Áp quy tắc “nghiệm phức đi thành cặp liên hợp” cho phương trình có hệ số phức. Quy tắc ấy chỉ đúng khi mọi hệ số đều thực, vì chứng minh của nó là lấy liên hợp cả hai vế và dùng $\left(a z^{n}\right)^{*}=a\left(z^{*}\right)^{n}$ — bước cuối đòi $a$ phải thực. Với $z^{2}+2z+(9-6i)=0$, hai nghiệm là $3i$ và $-2-3i$: chúng không liên hợp với nhau, và tổng của chúng là $-2$ đúng theo hệ thức Viète chứ không phải một số thực “vì là cặp liên hợp”. Cách nhận ra ngay: nhìn hàng hệ số trước khi làm gì cả — thấy một chữ $i$ trong hệ số là bỏ hẳn phản xạ cặp liên hợp, chuyển sang công thức nghiệm với căn bậc hai của số phức.
Phải nhớ — Phần đại số của số phức không có khái niệm mới nào ngoài $i^{2}=-1$; toàn bộ độ khó nằm ở việc kiểm điều kiện của quy tắc đang dùng — hệ số có thực không, đang nhân liên hợp của mẫu hay của tử. Đây là mảng ăn điểm chắc nhất Paper 3 nếu giữ được kỷ luật đó.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Complex Numbers gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận, ra khó hơn đề thật 30–50%. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →