Mục lục bài họcĐang ở d01-b3
← A-Level Mathematics
0/21 bài đã học xong
Chương 1 · Pure Mathematics 1 · Bài 3/3 của chương · bài 3/21 của A-Level Mathematics

Series, differentiation and integration

Dãy số, đạo hàm và tích phân
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Binomial expansion

$$(a+b)^{n}=\sum_{r=0}^{n}\binom{n}{r}a^{n-r}b^{r}$$

The term in $b^{r}$ is $\binom{n}{r}a^{n-r}b^{r}$ — the powers of $a$ and $b$ must always add to $n$.

Arithmetic and geometric progressions

  • AP: $u_{n}=a+(n-1)d$, $S_{n}=\tfrac{n}{2}\big[2a+(n-1)d\big]$;
  • GP: $u_{n}=ar^{n-1}$, $S_{n}=\dfrac{a(1-r^{n})}{1-r}$;
  • $S_{\infty}=\dfrac{a}{1-r}$ exists only when $|r|<1$.

Differentiation

$\dfrac{d}{dx}x^{n}=nx^{n-1}$, extended by the chain rule $\dfrac{dy}{dx}=\dfrac{dy}{du}\cdot\dfrac{du}{dx}$ and connected rates $\dfrac{dy}{dt}=\dfrac{dy}{dx}\cdot\dfrac{dx}{dt}$.

Stationary points: solve $\dfrac{dy}{dx}=0$; classify with $\dfrac{d^{2}y}{dx^{2}}$ (positive $\Rightarrow$ minimum, negative $\Rightarrow$ maximum).

Integration

$$\int x^{n}\,dx=\frac{x^{n+1}}{n+1}+c\quad(n\neq-1),\qquad \int_{a}^{b}(y_{\text{top}}-y_{\text{bottom}})\,dx=\text{area}$$

Volume of revolution about the $x$-axis: $V=\pi\displaystyle\int_{a}^{b}y^{2}\,dx$.

Giải thích tiếng Việt

Khai triển nhị thức. Số hạng chứa $b^{r}$ là $\binom{n}{r}a^{n-r}b^{r}$. Quy tắc kiểm nhanh: số mũ của $a$ cộng số mũ của $b$ luôn bằng $n$. Viết ra một số hạng mà hai số mũ không cộng lại thành $n$ thì chắc chắn đã lắp nhầm.

Cấp số cộng và cấp số nhân. CSC: $u_{n}=a+(n-1)d$, $S_{n}=\tfrac{n}{2}\big[2a+(n-1)d\big]$. CSN: $u_{n}=ar^{n-1}$, $S_{n}=\dfrac{a(1-r^{n})}{1-r}$. Tổng vô hạn $S_{\infty}=\dfrac{a}{1-r}$ chỉ tồn tại khi $|r|<1$ — đề rất hay cho một $r$ vi phạm điều kiện này rồi chấm điểm ở chỗ thí sinh có nhận ra hay không.

Đạo hàm. $\dfrac{d}{dx}x^{n}=nx^{n-1}$, mở rộng bằng quy tắc dây chuyền $\dfrac{dy}{dx}=\dfrac{dy}{du}\cdot\dfrac{du}{dx}$ và bài toán tốc độ liên hệ $\dfrac{dy}{dt}=\dfrac{dy}{dx}\cdot\dfrac{dx}{dt}$. Điểm dừng: giải $\dfrac{dy}{dx}=0$, phân loại bằng $\dfrac{d^{2}y}{dx^{2}}$ — dương là cực tiểu, âm là cực đại.

Tích phân. $\displaystyle\int x^{n}\,dx=\frac{x^{n+1}}{n+1}+c$ với $n\neq-1$. Diện tích giữa hai đường là $\displaystyle\int_{a}^{b}(y_{\text{trên}}-y_{\text{dưới}})\,dx$, và thể tích khối tròn xoay quanh trục hoành là $V=\pi\displaystyle\int_{a}^{b}y^{2}\,dx$ — có $\pi$, và bình phương cả biểu thức $y$ chứ không bình phương từng hạng tử.

a b tiếp tuyến: dy/dx diện tích: ∫ y dx y = f(x) y
Một đường cong, hai câu hỏi hoàn toàn khác nhau. Đạo hàm đọc độ dốc tại một điểm — nó là một con số gắn với một hoành độ. Tích phân đọc diện tích trên một khoảng — nó là một con số gắn với hai đầu mút. Đề Paper 1 thường ghép cả hai vào một câu (“tìm toạ độ điểm dừng, rồi tính diện tích miền giới hạn”), và chỗ mất điểm là thay hai cận vào biểu thức đạo hàm thay vì vào nguyên hàm.
Ví dụ — diện tích giữa parabol và đường thẳng

Tính diện tích miền giới hạn bởi đường cong $y=6x-x^{2}$ và đường thẳng $y=x+4$.

Giải.

Bước 1 — tìm cận. Cận của tích phân là hoành độ giao điểm, không phải nghiệm của riêng parabol:

$$6x-x^{2}=x+4\;\Longrightarrow\;x^{2}-5x+4=0\;\Longrightarrow\;x=1,\ x=4$$

Bước 2 — xác định đường nào ở trên. Thử $x=2$: parabol cho $12-4=8$, đường thẳng cho $6$. Vậy parabol nằm trên.

Bước 3 — lấy tích phân của hiệu.

$$A=\int_{1}^{4}\big[(6x-x^{2})-(x+4)\big]dx=\int_{1}^{4}(-x^{2}+5x-4)\,dx$$$$=\left[-\frac{x^{3}}{3}+\frac{5x^{2}}{2}-4x\right]_{1}^{4}=\left(-\frac{64}{3}+40-16\right)-\left(-\frac{1}{3}+\frac{5}{2}-4\right)$$$$=\frac{8}{3}-\left(-\frac{11}{6}\right)=\frac{16}{6}+\frac{11}{6}=\frac{27}{6}=\frac{9}{2}$$

Vậy diện tích bằng $\dfrac{9}{2}$ đơn vị diện tích.

Lấy hiệu trước rồi mới tích phân là cách gọn nhất và tránh được lỗi trừ nhầm dấu ở cuối. Tích phân riêng từng đường rồi trừ cũng ra đúng, nhưng phải cẩn thận là cả hai dùng chung cận $1$ và $4$.

Ví dụ — cấp số nhân cho tổng vô hạn

Một cấp số nhân có tổng vô hạn bằng $9$ và tổng hai số hạng đầu bằng $5$. Biết công bội dương, tìm công bội và số hạng đầu.

Giải.

Bước 1 — viết hai phương trình.

$$\frac{a}{1-r}=9\;\Longrightarrow\;a=9(1-r)$$$$a+ar=a(1+r)=5$$

Bước 2 — thế.

$$9(1-r)(1+r)=5\;\Longrightarrow\;9(1-r^{2})=5\;\Longrightarrow\;r^{2}=\frac{4}{9}$$

Công bội dương nên $r=\dfrac{2}{3}$, và $a=9\left(1-\dfrac{2}{3}\right)=3$.

Bước 3 — kiểm điều kiện. $|r|=\dfrac{2}{3}<1$ nên tổng vô hạn thật sự tồn tại. Bước này không phải hình thức: nếu bài ra $r=-\dfrac{3}{2}$ thì lời giải phải loại nghiệm đó, và điểm của câu nằm ở chính chỗ loại.

Nhận ra $(1-r)(1+r)=1-r^{2}$ là mấu chốt — nó biến hệ hai ẩn thành một phương trình một ẩn mà không cần giải hệ.

Bẫy hay mất điểm — Dùng $S_{\infty}=\dfrac{a}{1-r}$ mà không kiểm $|r|<1$. Đề Cambridge cài bẫy này theo hai cách. Cách thứ nhất: cho dữ kiện dẫn tới hai giá trị $r$, một hợp lệ một không, và điểm số nằm ở chỗ viết ra câu loại nghiệm. Cách thứ hai, khó hơn: hỏi “tìm tập giá trị của $x$ để cấp số nhân có tổng vô hạn”, khi công bội là một biểu thức chứa $x$ — lúc đó nguyên bài chính là bất phương trình $|r|<1$, còn công thức tổng thậm chí không phải dùng tới. Thấy chữ sum to infinity thì phản xạ đầu tiên là viết $|r|<1$, chưa vội viết công thức.
Phải nhớ — Ba mảng của bài này gặp nhau ở một thói quen: kiểm điều kiện trước khi lắp công thức. Nhị thức kiểm tổng số mũ bằng $n$; cấp số nhân kiểm $|r|<1$; tích phân kiểm đường nào nằm trên. Bỏ bước kiểm thì phép tính vẫn chạy trơn tru tới một đáp số sai.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Pure Mathematics 1 gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận, ra khó hơn đề thật 30–50%. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →