Mục lục bài họcĐang ở d05-b1
← A-Level Mathematics
0/21 bài đã học xong
Chương 5 · Mechanics · Bài 1/3 của chương · bài 13/21 của A-Level Mathematics

Forces, equilibrium and friction

Lực, cân bằng và ma sát
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Resolving and equilibrium

A force $F$ at angle $\theta$ to a chosen direction has component $F\cos\theta$ along it and $F\sin\theta$ perpendicular to it. A particle is in equilibrium when the components of all forces balance in each of two perpendicular directions.

Choosing axes on an inclined plane

Take one axis along the line of greatest slope and the other perpendicular to the plane. Then:

$$N=mg\cos\theta,\qquad \text{component of weight down the slope}=mg\sin\theta$$

Note $N\ne mg$ on a slope. Choosing horizontal and vertical axes instead is not wrong, but it forces you to resolve $N$ and the friction as well, which triples the algebra.

Friction

  • Friction always opposes relative motion, or the tendency to move;
  • while at rest, friction takes whatever value equilibrium needs, up to a maximum: $F\le\mu N$;
  • on the point of moving, or already moving, $F=\mu N$ exactly.

So “$F=\mu N$” is a limiting statement, not a definition — using it for a body safely at rest is the most common error in this topic.

Giải thích tiếng Việt

Phân tích lực và điều kiện cân bằng. Lực $F$ hợp góc $\theta$ với một phương thì có thành phần $F\cos\theta$ dọc phương đó và $F\sin\theta$ vuông góc với nó. Vật cân bằng khi tổng thành phần của mọi lực triệt tiêu theo cả hai phương vuông góc.

Chọn trục trên mặt phẳng nghiêng. Lấy một trục dọc theo đường dốc chính, trục kia vuông góc với mặt phẳng. Khi đó:

$$N=mg\cos\theta,\qquad \text{thành phần trọng lực xuống dốc}=mg\sin\theta$$

Nhớ kỹ $N\ne mg$ khi có mặt nghiêng — mặt phẳng chỉ phải đỡ thành phần vuông góc của trọng lực. Chọn trục ngang–dọc cũng không sai, nhưng khi ấy phải phân tích thêm cả $N$ lẫn ma sát, và lượng đại số tăng gấp ba.

Ma sát. Ba điều phải phân biệt:

  • ma sát luôn cản chuyển động hoặc cản xu hướng chuyển động — chiều của nó do tình huống quyết định, không phải do thói quen;
  • khi vật còn đứng yên, ma sát nhận đúng giá trị mà cân bằng cần, với trần là $F\le\mu N$;
  • khi vật sắp trượt hoặc đang trượt, $F=\mu N$ chính xác.

Nói cách khác, $F=\mu N$ là một phát biểu giới hạn, không phải định nghĩa. Áp nó cho một vật đang đứng yên vững chắc là lỗi phổ biến nhất của cả chương, và nó cho ra một con số hoàn toàn hợp lý nhưng sai.

θ mg N ma sát mg·sinθ mg·cosθ Trục DỌC theo mặt nghiêng, không theo phương ngang
Hình bình hành nét đứt là toàn bộ nội dung của mảng mặt phẳng nghiêng. Trọng lực $mg$ thẳng đứng được thay bằng hai thành phần vuông góc: một ép vào mặt ($mg\cos\theta$, bị $N$ cân lại) và một kéo xuống dốc ($mg\sin\theta$, bị ma sát và lực đẩy cân lại). Hai chi tiết đáng nhớ. Thứ nhất, $N=mg\cos\theta$ nhỏ hơn $mg$, nên ma sát trên dốc nhỏ hơn ma sát trên mặt ngang cùng vật liệu. Thứ hai, dốc càng đứng thì $\sin\theta$ càng lớn còn $\cos\theta$ càng nhỏ — thành phần kéo trượt tăng trong khi ma sát tối đa giảm, và đó là lý do mọi vật đều trượt khi dốc đủ đứng.
Ví dụ — vật có đứng yên trên dốc không

Một vật khối lượng $6$ kg đặt trên mặt phẳng nghiêng $40^{\circ}$, hệ số ma sát $\mu=0.3$. Lấy $g=10$ m/s². Hỏi vật có tự đứng yên được không?

Giải.

Bước 1 — phản lực pháp tuyến. Theo phương vuông góc mặt phẳng, vật không gia tốc:

$$N=mg\cos 40^{\circ}=60(0.766)=46.0\ \text{N}$$

Chú ý $N$ nhỏ hơn hẳn $mg=60$ N.

Bước 2 — so hai lực dọc dốc.

$$\text{kéo xuống dốc}=mg\sin 40^{\circ}=60(0.643)=38.6\ \text{N}$$$$\text{ma sát tối đa}=\mu N=0.3(46.0)=13.8\ \text{N}$$

Bước 3 — kết luận. Lực kéo xuống dốc $38.6$ N vượt xa trần ma sát $13.8$ N, nên ma sát không đủ giữ vật. Vật sẽ trượt xuống.

Cách trình bày này — tính trần ma sát rồi so sánh, không phải giả sử cân bằng rồi giải — là cách duy nhất trả lời được câu hỏi “có đứng yên không”. Nếu giả sử cân bằng và viết $\mu N=mg\sin\theta$, ta sẽ ra một giá trị $\mu$ nào đó và không bao giờ phát hiện mâu thuẫn.

Ví dụ — khoảng giá trị của lực giữ

Vẫn vật $6$ kg trên dốc $40^{\circ}$ với $\mu=0.3$. Nay tác dụng lực $P$ dọc đường dốc chính, hướng lên dốc. Tìm khoảng giá trị của $P$ để vật cân bằng.

Giải.

Ý chính: ma sát đổi chiều tuỳ theo vật đang chực trượt về phía nào, nên có hai giá trị biên chứ không phải một.

Biên dưới — $P$ nhỏ, vật chực trượt xuống. Ma sát hướng lên dốc, đạt trần:

$$P_{\min}+\mu N=mg\sin 40^{\circ}\;\Longrightarrow\;P_{\min}=38.6-13.8=24.8\ \text{N}$$

Biên trên — $P$ lớn, vật chực trượt lên. Ma sát nay hướng xuống dốc:

$$P_{\max}=mg\sin 40^{\circ}+\mu N=38.6+13.8=52.4\ \text{N}$$$$24.8\ \text{N}\le P\le 52.4\ \text{N}$$

Ai chỉ viết một phương trình cân bằng sẽ ra đúng một con số — thường là $38.6$ N, giá trị ứng với mặt phẳng nhẵn — và mất trọn câu. Dấu hiệu để nhớ: đề hỏi “range of values” thì đáp số phải là một khoảng, và khoảng đó rộng đúng bằng $2\mu N$.

Bẫy hay mất điểm — Dùng $F=\mu N$ cho một vật đang đứng yên vững chắc. Công thức ấy chỉ đúng ở trạng thái giới hạn — lúc sắp trượt — hoặc khi vật đang trượt thật. Với vật đứng yên chưa tới giới hạn, ma sát nhận đúng giá trị mà cân bằng đòi hỏi, và giá trị đó nhỏ hơn $\mu N$. Ví dụ cụ thể: vật $10$ kg trên mặt ngang với $\mu=0.5$, bị đẩy ngang bởi lực $20$ N. Ma sát ở đây là $20$ N (vừa đủ cân bằng), không phải $\mu N=50$ N — nếu là $50$ N thì vật sẽ tự chạy ngược lại phía lực đẩy, điều vô lý. Quy tắc tự bảo vệ: chỉ viết dấu bằng khi trong đề có chữ on the point of moving, limiting equilibrium, hoặc khi vật đã chuyển động.
Phải nhớ — Ba việc, đúng thứ tự này, giải được gần như mọi câu tĩnh học của Paper 4: vẽ đủ lực (mỗi lực phải chỉ ra được vật nào gây ra), chọn trục dọc theo mặt nghiêng, và hỏi ma sát đã tới giới hạn chưa. Bỏ việc thứ ba là bỏ đúng chỗ đề cài bẫy.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Mechanics gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận, ra khó hơn đề thật 30–50%. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →