Mục lục bài họcĐang ở d05-b3
← A-Level Mathematics
0/21 bài đã học xong
Chương 5 · Mechanics · Bài 3/3 của chương · bài 15/21 của A-Level Mathematics

Newton's laws, momentum, energy and power

Định luật Newton, động lượng, năng lượng và công suất
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Newton's second law

$$\sum F=ma$$

applied one direction at a time, to one body at a time. For connected particles, either write an equation for each body (two equations, two unknowns $a$ and $T$), or add them to eliminate $T$ at once.

Momentum and impulse

$$\text{momentum}=mv,\qquad \text{impulse}=Ft=mv-mu$$

Momentum is a vector: choose a positive direction and keep the signs. In a collision with no external horizontal force, total momentum is conserved:

$$m_{1}u_{1}+m_{2}u_{2}=m_{1}v_{1}+m_{2}v_{2}$$

Work, energy and power

  • work done by a constant force: $W=Fd$ (component along the motion);
  • kinetic energy $\tfrac{1}{2}mv^{2}$; gravitational potential energy $mgh$;
  • work–energy principle: work done by all forces $=$ change in kinetic energy;
  • power $P=Fv$; at maximum speed the driving force equals the total resistance, so $a=0$.
Giải thích tiếng Việt

Định luật hai Newton. $\sum F=ma$, áp từng phương mộttừng vật một. Với hệ vật nối bằng dây, có hai lối: viết một phương trình cho mỗi vật (hai phương trình, hai ẩn $a$ và $T$), hoặc cộng hai phương trình để khử $T$ ngay. Lối cộng nhanh hơn khi đề chỉ hỏi gia tốc.

Động lượng và xung lượng.

$$\text{động lượng}=mv,\qquad \text{xung lượng}=Ft=mv-mu$$

Động lượng là đại lượng vectơ: phải chọn một chiều dương và giữ dấu suốt bài. Với vật nảy lại từ tường, vận tốc đổi dấu nên độ biến thiên động lượng là $m(v+u)$ chứ không phải $m(v-u)$ — đây là chỗ mất điểm đều đặn nhất của mảng động lượng.

Trong va chạm không có lực ngang ngoài, tổng động lượng bảo toàn:

$$m_{1}u_{1}+m_{2}u_{2}=m_{1}v_{1}+m_{2}v_{2}$$

Công, năng lượng và công suất.

  • công của lực không đổi: $W=Fd$, lấy thành phần dọc theo chuyển động;
  • động năng $\tfrac{1}{2}mv^{2}$, thế năng trọng trường $mgh$;
  • nguyên lý công–năng: tổng công của mọi lực bằng độ biến thiên động năng;
  • công suất $P=Fv$; ở tốc độ lớn nhất thì lực kéo bằng tổng lực cản, nên $a=0$ — đây là cách duy nhất để giải câu “find the maximum speed”.
A B ma sát m₋g T T Dây nhẹ, không dãn ⇒ hai vật cùng độ lớn gia tốc; ròng rọc nhẵn ⇒ lực căng bằng nhau
Hai giả thiết nhỏ trong đề gánh toàn bộ cách giải. “Dây nhẹ và không dãn” cho phép nói hai vật có cùng độ lớn gia tốc — không có dây này thì $a_{A}\ne a_{B}$ và bài không giải được ở mức A-Level. “Ròng rọc nhẵn” cho phép nói lực căng ở hai nhánh bằng nhau; nếu ròng rọc có ma sát thì $T_{1}\ne T_{2}$. Đề luôn ghi hai cụm ấy, và chúng không phải câu trang trí — chúng là hai phương trình được tặng miễn phí. Chú ý thêm: lực căng $T$ không bằng trọng lượng của $B$ trừ khi hệ đứng yên; hệ đang gia tốc thì $T
Ví dụ — hệ hai vật qua ròng rọc có ma sát

Vật $A$ khối lượng $4$ kg nằm trên mặt bàn ngang nhám ($\mu=0.25$), nối bằng dây nhẹ không dãn vắt qua ròng rọc nhẵn ở mép bàn tới vật $B$ khối lượng $3$ kg treo lơ lửng. Lấy $g=10$. Hệ được thả từ trạng thái nghỉ. Tìm gia tốc và lực căng dây.

Giải.

Bước 1 — ma sát tác dụng lên $A$. Trên mặt ngang, $N=m_{A}g=40$ N, nên

$$f=\mu N=0.25(40)=10\ \text{N}$$

Bước 2 — viết định luật hai cho từng vật. Chọn chiều dương là chiều chuyển động ($A$ đi sang phải, $B$ đi xuống):

$$B:\quad m_{B}g-T=m_{B}a\;\Longrightarrow\;30-T=3a$$$$A:\quad T-f=m_{A}a\;\Longrightarrow\;T-10=4a$$

Bước 3 — cộng hai phương trình để khử $T$.

$$30-10=7a\;\Longrightarrow\;a=\frac{20}{7}=2.86\ \text{m/s}^{2}$$

Bước 4 — thay lại tìm $T$.

$$T=10+4\left(\frac{20}{7}\right)=10+\frac{80}{7}=\frac{150}{7}=21.4\ \text{N}$$

Kiểm bằng phương trình còn lại: $30-21.4=8.6$ và $3(2.86)=8.57$ — khớp.

Chú ý $T=21.4$ N nhỏ hơn trọng lượng $30$ N của $B$. Đúng như phải thế: $B$ đang rơi có gia tốc, nên lực kéo lên phải nhỏ hơn trọng lực. Ra $T=30$ N là dấu hiệu đã coi hệ đứng yên.

Ví dụ — công suất và tốc độ lớn nhất

Một ô tô khối lượng $1250$ kg chịu lực cản không đổi $600$ N. Động cơ làm việc với công suất $15$ kW. Tìm gia tốc của xe khi tốc độ là $20$ m/s, và tốc độ lớn nhất trên đường ngang.

Giải.

Bước 1 — từ công suất suy ra lực kéo. Vì $P=Fv$:

$$F=\frac{P}{v}=\frac{15000}{20}=750\ \text{N}$$

Bước 2 — định luật hai.

$$750-600=1250a\;\Longrightarrow\;a=\frac{150}{1250}=0.12\ \text{m/s}^{2}$$

Bước 3 — tốc độ lớn nhất. Xe còn tăng tốc chừng nào lực kéo còn lớn hơn lực cản. Nhưng $F=\dfrac{P}{v}$ giảm khi $v$ tăng, nên tới một lúc $F$ tụt xuống bằng lực cản; khi đó $a=0$ và tốc độ không tăng nữa:

$$\frac{15000}{v}=600\;\Longrightarrow\;v_{\max}=25\ \text{m/s}$$

Cơ chế này đáng nhớ vì nó giải thích một chuyện quen thuộc: xe có tốc độ tối đa không phải vì động cơ hết sức, mà vì cùng một công suất thì càng nhanh càng ít lực. Và chú ý $20$ m/s nhỏ hơn $25$ m/s — nhất quán với việc xe vẫn còn đang tăng tốc ở bước 2.

Bẫy hay mất điểm — Quên đổi dấu vận tốc khi vật nảy ngược lại. Quả bóng $0.2$ kg bay vào tường với $5$ m/s rồi bật ra với $3$ m/s: độ biến thiên động lượng là $0.2\big(3-(-5)\big)=1.6$ N s, không phải $0.2(5-3)=0.4$ N s. Nguyên nhân là động lượng có hướng, và hai vận tốc ấy ngược chiều nhau nên không được trừ như hai số dương. Cách tự bảo vệ: viết một mũi tên “chiều dương” lên lề giấy trước khi tính, rồi ghi vận tốc kèm dấu — vận tốc đi ra khỏi tường mang dấu dương thì vận tốc đi vào phải mang dấu âm. Con số $0.4$ luôn có mặt trong danh sách phương án, và nó nhỏ hơn đáp số đúng bốn lần.
Phải nhớ — Ba công cụ của bài này giải cùng một loại bài toán theo ba cách khác nhau, và chọn đúng công cụ tiết kiệm nửa thời gian: định luật Newton khi đề hỏi gia tốc hay lực căng; động lượng khi có va chạm hay lực tác dụng trong thời gian ngắn; năng lượng khi đề cho quãng đường và tốc độ mà không nhắc gì tới thời gian.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Mechanics gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận, ra khó hơn đề thật 30–50%. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →