Mục lục bài họcĐang ở d03-b1
← A-Level Mathematics
0/21 bài đã học xong
Chương 3 · Vectors and Differential Equations · Bài 1/3 của chương · bài 7/21 của A-Level Mathematics

Vectors, magnitude and the scalar product

Vectơ, độ dài và tích vô hướng
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Position vectors and displacement

If $A$ and $B$ have position vectors $\mathbf{a}$ and $\mathbf{b}$, then $\overrightarrow{AB}=\mathbf{b}-\mathbf{a}$ — destination minus start. The distance $AB$ is $|\mathbf{b}-\mathbf{a}|$.

For $\mathbf{v}=x\mathbf{i}+y\mathbf{j}+z\mathbf{k}$: $|\mathbf{v}|=\sqrt{x^{2}+y^{2}+z^{2}}$, and the unit vector in that direction is $\hat{\mathbf{v}}=\dfrac{\mathbf{v}}{|\mathbf{v}|}$.

The scalar product

$$\mathbf{a}\cdot\mathbf{b}=a_{1}b_{1}+a_{2}b_{2}+a_{3}b_{3}=|\mathbf{a}||\mathbf{b}|\cos\theta$$

Two consequences carry almost every vector question in the paper:

  • $\mathbf{a}\cdot\mathbf{b}=0$ $\iff$ the vectors are perpendicular (neither being zero);
  • $\cos\theta=\dfrac{\mathbf{a}\cdot\mathbf{b}}{|\mathbf{a}||\mathbf{b}|}$, so a negative scalar product means an obtuse angle.

The scalar product of two vectors is a number, not a vector. Writing $\mathbf{a}\cdot\mathbf{b}$ as $\mathbf{i}$-, $\mathbf{j}$-, $\mathbf{k}$-components is a category error.

Giải thích tiếng Việt

Vectơ vị trí và vectơ dịch chuyển. Nếu $A$, $B$ có vectơ vị trí $\mathbf{a}$, $\mathbf{b}$ thì $\overrightarrow{AB}=\mathbf{b}-\mathbf{a}$ — điểm đến trừ điểm đi. Viết ngược là đảo chiều vectơ, và ở câu tính góc thì lỗi này cho ra góc bù chứ không cho ra số vô lý, nên rất khó tự phát hiện.

Với $\mathbf{v}=x\mathbf{i}+y\mathbf{j}+z\mathbf{k}$ thì $|\mathbf{v}|=\sqrt{x^{2}+y^{2}+z^{2}}$, và vectơ đơn vị cùng hướng là $\dfrac{\mathbf{v}}{|\mathbf{v}|}$ — chia cho độ dài, không phải chia cho bình phương độ dài.

Tích vô hướng.

$$\mathbf{a}\cdot\mathbf{b}=a_{1}b_{1}+a_{2}b_{2}+a_{3}b_{3}=|\mathbf{a}||\mathbf{b}|\cos\theta$$

Hai hệ quả gánh gần như toàn bộ câu vectơ của đề thi:

  • $\mathbf{a}\cdot\mathbf{b}=0$ khi và chỉ khi hai vectơ vuông góc (với điều kiện không vectơ nào là vectơ không);
  • $\cos\theta=\dfrac{\mathbf{a}\cdot\mathbf{b}}{|\mathbf{a}||\mathbf{b}|}$, nên tích vô hướng âm nghĩa là góc tù.

Tích vô hướng của hai vectơ là một số, không phải vectơ. Viết kết quả kèm $\mathbf{i},\mathbf{j},\mathbf{k}$ là sai về bản chất, và người chấm trừ điểm ngay cả khi ba con số đều đúng.

θ O a b |a|·cosθ — hình chiếu của a lên b a·b = |a||b|cosθ = (hình chiếu) × |b|
Tích vô hướng đo cái gì. Nó là độ dài hình chiếu của $\mathbf{a}$ lên $\mathbf{b}$, nhân với độ dài $\mathbf{b}$. Nhìn theo cách đó thì hai tính chất quan trọng nhất trở nên hiển nhiên: hai vectơ vuông góc thì hình chiếu bằng $0$ nên tích bằng $0$; góc tù thì hình chiếu đổ về phía ngược với $\mathbf{b}$ nên tích mang dấu âm. Đề Cambridge rất hay hỏi “góc nhọn giữa hai đường thẳng”, và khi tích vô hướng ra âm thì phải lấy $180^{\circ}$ trừ đi — vì đường thẳng không có chiều, chỉ vectơ mới có.
Ví dụ — tìm hệ số để hai vectơ vuông góc

Cho $\mathbf{a}=3\mathbf{i}-\mathbf{j}+2\mathbf{k}$ và $\mathbf{b}=\mathbf{i}+2\mathbf{j}-2\mathbf{k}$. Tìm giá trị $\lambda$ sao cho $\mathbf{a}+\lambda\mathbf{b}$ vuông góc với $\mathbf{b}$.

Giải.

Dịch điều kiện. “Vuông góc với $\mathbf{b}$” nghĩa là tích vô hướng với $\mathbf{b}$ bằng $0$:

$$(\mathbf{a}+\lambda\mathbf{b})\cdot\mathbf{b}=0\;\Longrightarrow\;\mathbf{a}\cdot\mathbf{b}+\lambda\,\mathbf{b}\cdot\mathbf{b}=0$$

Tính hai tích vô hướng.

$$\mathbf{a}\cdot\mathbf{b}=3(1)+(-1)(2)+2(-2)=3-2-4=-3$$$$\mathbf{b}\cdot\mathbf{b}=|\mathbf{b}|^{2}=1+4+4=9$$$$-3+9\lambda=0\;\Longrightarrow\;\lambda=\frac{1}{3}$$

Chỗ đáng nhớ là $\mathbf{b}\cdot\mathbf{b}=|\mathbf{b}|^{2}$ — dùng tính chất này thì không phải khai triển từng thành phần lần thứ hai. Cách làm dài (cộng vectơ trước rồi mới nhân vô hướng) cho cùng đáp số nhưng tốn gấp ba số dòng, và Paper 3 luôn thiếu giờ.

Ví dụ — góc giữa hai vectơ có tích vô hướng âm

Tìm góc giữa hai vectơ $\mathbf{a}=2\mathbf{i}+3\mathbf{j}-6\mathbf{k}$ và $\mathbf{b}=\mathbf{i}-2\mathbf{j}+2\mathbf{k}$, chính xác tới $0.1^{\circ}$.

Giải.

Ba đại lượng cần trước.

$$\mathbf{a}\cdot\mathbf{b}=2(1)+3(-2)+(-6)(2)=2-6-12=-16$$$$|\mathbf{a}|=\sqrt{4+9+36}=7,\qquad |\mathbf{b}|=\sqrt{1+4+4}=3$$$$\cos\theta=\frac{-16}{21}=-0.7619\;\Longrightarrow\;\theta=139.6^{\circ}$$

Đọc dấu. Tích vô hướng âm, nên góc phải tù — kết quả $139.6^{\circ}$ khớp với dự đoán đó. Nếu bấm máy ra một góc nhọn trong khi tích vô hướng âm thì chắc chắn đã đánh rơi dấu trừ ở đâu đó.

Nếu đề hỏi góc giữa hai đường thẳng có phương $\mathbf{a}$ và $\mathbf{b}$ thì đáp số lại là $180^{\circ}-139.6^{\circ}=40.4^{\circ}$: đường thẳng không có chiều, nên góc giữa hai đường thẳng theo quy ước luôn là góc nhọn.

Bẫy hay mất điểm — Trả lời góc tù khi đề hỏi góc giữa hai đường thẳng, hoặc trả lời góc nhọn khi đề hỏi góc giữa hai vectơ. Đây là bẫy chỉ nằm ở một chữ trong đề và nó xuất hiện gần như mỗi kỳ. Cơ chế: vectơ có chiều nên góc giữa chúng chạy từ $0^{\circ}$ tới $180^{\circ}$ và có thể tù; đường thẳng không có chiều — đảo chiều vectơ chỉ phương vẫn là đường thẳng ấy — nên góc giữa hai đường thẳng theo quy ước lấy giá trị nhọn. Thói quen tự bảo vệ: gạch chân chữ vectors hay lines ngay khi đọc đề, rồi mới bấm máy. Và nhớ rằng cả hai đáp số đều nằm trong danh sách phương án của câu trắc nghiệm.
Phải nhớ — Tích vô hướng là cầu nối duy nhất giữa đại số vectơ và hình học góc. Mọi câu hỏi về vuông góc, về góc, về hình chiếu, về khoảng cách ngắn nhất đều quy về nó — nên làm chủ một công thức này là làm chủ cả mảng.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Vectors and Differential Equations gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận, ra khó hơn đề thật 30–50%. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →