Mục lục bài họcĐang ở d02-b2
← A-Level Mathematics
0/21 bài đã học xong
Chương 2 · Pure Mathematics — Further Pure · Bài 2/3 của chương · bài 5/21 của A-Level Mathematics

Logarithms, exponentials and further trigonometry

Logarit, hàm mũ và lượng giác nâng cao
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Laws of logarithms

$$\log a+\log b=\log(ab),\quad \log a-\log b=\log\frac{a}{b},\quad k\log a=\log a^{k}$$

These laws are only for logs of the same base, and $\log$ of a sum is never the sum of logs.

Linearising a power law

If $y=ax^{n}$ then $\lg y=n\lg x+\lg a$: plotting $\lg y$ against $\lg x$ gives a straight line of gradient $n$ and intercept $\lg a$.

If $y=ab^{x}$ then $\lg y=(\lg b)x+\lg a$: here the horizontal axis is $x$ itself, not $\lg x$.

Further trigonometry

  • $\sin 2A=2\sin A\cos A$; $\cos 2A=2\cos^{2}A-1=1-2\sin^{2}A$; $\tan 2A=\dfrac{2\tan A}{1-\tan^{2}A}$.
  • $1+\tan^{2}A=\sec^{2}A$; $1+\cot^{2}A=\csc^{2}A$.
  • $a\sin\theta+b\cos\theta=R\sin(\theta+\alpha)$ with $R=\sqrt{a^{2}+b^{2}}$ and $\tan\alpha=\dfrac{b}{a}$.

The $R$ form converts any question about the greatest or least value of $a\sin\theta+b\cos\theta$ into reading off $\pm R$.

Giải thích tiếng Việt

Ba luật logarit chỉ áp dụng cho cùng một cơ số, và logarit của một tổng không bao giờ bằng tổng các logarit — đây là lỗi sai bị trừ điểm nặng nhất ở mảng này vì nó không phải lỗi tính toán mà là lỗi khái niệm.

Tuyến tính hoá quy luật luỹ thừa. Đây là dạng thí nghiệm quen thuộc của Paper 3, và mấu chốt là trục hoành khác nhau ở hai mô hình:

  • $y=ax^{n}$ cho $\lg y=n\lg x+\lg a$ — vẽ $\lg y$ theo $\lg x$, hệ số góc là $n$;
  • $y=ab^{x}$ cho $\lg y=(\lg b)x+\lg a$ — vẽ $\lg y$ theo chính $x$, hệ số góc là $\lg b$.

Cả hai đều cắt trục tung tại $\lg a$. Nhìn nhầm mô hình là vẽ nhầm trục, và đồ thị vẫn ra một đường gần thẳng nên không có gì báo sai.

Lượng giác nâng cao. Công thức nhân đôi $\sin 2A=2\sin A\cos A$ và ba dạng của $\cos 2A$; hai hằng đẳng thức Pythagore mở rộng $1+\tan^{2}A=\sec^{2}A$, $1+\cot^{2}A=\csc^{2}A$. Và quan trọng nhất là dạng $R$:

$$a\sin\theta+b\cos\theta=R\sin(\theta+\alpha),\qquad R=\sqrt{a^{2}+b^{2}},\quad \tan\alpha=\frac{b}{a}$$

Dạng $R$ biến mọi câu hỏi về giá trị lớn nhất hay nhỏ nhất của $a\sin\theta+b\cos\theta$ thành việc đọc ra $\pm R$ — không cần đạo hàm, không cần bảng biến thiên.

Δ(lg x) Δ(lg y) hệ số góc = n lg a lg x lg y y = a·xⁿ ⇒ lg y = n·lg x + lg a
Bốn điểm thí nghiệm, một đường thẳng, và hai con số cần đọc. Hệ số góc cho số mũ $n$; tung độ gốc cho $\lg a$, nên $a=10^{\text{tung độ gốc}}$ — quên bước luỹ thừa ngược này là mất nguyên một điểm. Chú ý tung độ gốc phải đọc tại $\lg x=0$, tức tại $x=1$; nếu đồ thị đề cho không kéo về tới trục tung thì phải tính tung độ gốc từ hệ số góc và một điểm, chứ không được ước lượng bằng mắt.
Ví dụ — phương trình mũ đưa về bậc hai

Giải phương trình $3^{2x}-10\left(3^{x}\right)+9=0$.

Giải.

Nhận dạng. $3^{2x}=\left(3^{x}\right)^{2}$, nên đặt $y=3^{x}$ đưa về bậc hai:

$$y^{2}-10y+9=0\;\Longrightarrow\;(y-1)(y-9)=0\;\Longrightarrow\;y=1\ \text{hoặc}\ y=9$$

Trả về biến ban đầu.

$$3^{x}=1\;\Longrightarrow\;x=0;\qquad 3^{x}=9\;\Longrightarrow\;x=2$$

Kiểm điều kiện. Cả hai giá trị $y$ đều dương nên đều nhận được. Nếu bài ra $y=-2$ thì phải loại, vì $3^{x}>0$ với mọi $x$ — và chính bước loại đó mới là chỗ chấm điểm.

Sai lầm hay gặp: viết $3^{2x}=2\left(3^{x}\right)$. Số mũ nhân đôi thì cơ số được bình phương, không phải nhân đôi.

Ví dụ — dạng R cho bài toán cực trị

Cho $f(\theta)=5+3\sin\theta-4\cos\theta$ với $0^{\circ}\le\theta\le 360^{\circ}$. Tìm giá trị lớn nhất, giá trị nhỏ nhất của $f$, và giá trị $\theta$ tại đó $f$ đạt giá trị lớn nhất.

Giải.

Bước 1 — gom hai hạng tử lượng giác thành một.

$$3\sin\theta-4\cos\theta=R\sin(\theta-\alpha),\qquad R=\sqrt{3^{2}+4^{2}}=5,\quad \tan\alpha=\frac{4}{3}$$$$\alpha=53.13^{\circ}\;\Longrightarrow\;f(\theta)=5+5\sin(\theta-53.13^{\circ})$$

Bước 2 — đọc cực trị. Vì $\sin$ chạy trong $[-1,1]$:

$$f_{\max}=5+5=10,\qquad f_{\min}=5-5=0$$

Bước 3 — tìm $\theta$. Lớn nhất khi $\sin(\theta-53.13^{\circ})=1$, tức $\theta-53.13^{\circ}=90^{\circ}$:

$$\theta=143.1^{\circ}$$

Cả câu không dùng đến đạo hàm. Đây là lý do dạng $R$ đáng học kỹ: nó biến bài cực trị lượng giác thành bài đọc biên độ.

Bẫy hay mất điểm — Giải phương trình logarit rồi quên kiểm nghiệm ngoại lai. $\log_{2}x+\log_{2}(x-2)=3$ cho $x(x-2)=8$, tức $x=4$ hoặc $x=-2$. Nghiệm $x=-2$ thoả phương trình bậc hai nhưng không thoả phương trình gốc, vì $\log_{2}(-2)$ không tồn tại. Đây không phải chuyện hình thức: đề Cambridge cố ý dựng bài sao cho nghiệm âm luôn xuất hiện, và một điểm của câu nằm ở dòng loại nghiệm. Quy tắc: mỗi lần gộp hai logarit thành một, viết ngay điều kiện xác định của từng logarit ra lề, trước khi giải.
Phải nhớ — Logarit và hàm mũ là hai chiều của cùng một phép; lượng giác nâng cao là nghệ thuật gom nhiều hàm về một hàm. Cả hai mảng đều thưởng cho người biến đổi trước và tính sau — tính trước rồi mới biến đổi thì bài nào cũng dài gấp đôi.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Pure Mathematics — Further Pure gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận, ra khó hơn đề thật 30–50%. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →