Mục lục bài họcĐang ở d02-b1
← A-Level Mathematics
0/21 bài đã học xong
Chương 2 · Pure Mathematics — Further Pure · Bài 1/3 của chương · bài 4/21 của A-Level Mathematics

Modulus, polynomials and partial fractions

Trị tuyệt đối, đa thức và phân thức đơn giản
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Modulus

$|a|=|b|$ is equivalent to $a=b$ or $a=-b$; equivalently, square both sides: $a^{2}=b^{2}$. Squaring is safer for inequalities, because it never introduces the sign errors that case-splitting does — but it is only valid when both sides are non-negative, which $|\cdot|$ guarantees.

Factor and remainder theorems

  • $(x-a)$ is a factor of $f(x)$ $\iff$ $f(a)=0$;
  • the remainder on dividing $f(x)$ by $(x-a)$ is $f(a)$;
  • for a divisor $(bx-a)$ use $f\!\left(\dfrac{a}{b}\right)$.

Partial fractions

Three standard shapes, and the numerator degree is dictated by the denominator:

  • $\dfrac{px+q}{(ax+b)(cx+d)}\equiv\dfrac{A}{ax+b}+\dfrac{B}{cx+d}$;
  • $\dfrac{px^{2}+qx+r}{(ax+b)(cx+d)^{2}}\equiv\dfrac{A}{ax+b}+\dfrac{B}{cx+d}+\dfrac{C}{(cx+d)^{2}}$;
  • $\dfrac{px^{2}+qx+r}{(ax+b)(x^{2}+c^{2})}\equiv\dfrac{A}{ax+b}+\dfrac{Bx+C}{x^{2}+c^{2}}$.

Binomial for any index

$$(1+u)^{n}=1+nu+\frac{n(n-1)}{2!}u^{2}+\frac{n(n-1)(n-2)}{3!}u^{3}+\cdots,\qquad |u|<1$$
Giải thích tiếng Việt

Trị tuyệt đối. $|a|=|b|$ tương đương với $a=b$ hoặc $a=-b$; hoặc gọn hơn, bình phương hai vế: $a^{2}=b^{2}$. Với bất phương trình thì bình phương an toàn hơn hẳn cách chia trường hợp, vì nó không đẻ ra lỗi dấu — và nó hợp lệ đúng nhờ hai vế đều không âm, điều mà dấu trị tuyệt đối đảm bảo sẵn.

Định lý nhân tử và định lý số dư. $(x-a)$ là nhân tử của $f(x)$ khi và chỉ khi $f(a)=0$; số dư khi chia $f(x)$ cho $(x-a)$ chính là $f(a)$. Với ước có dạng $(bx-a)$ thì thế $x=\dfrac{a}{b}$ — chỗ này mất điểm nhiều, vì thí sinh quen thế nguyên con số trong ngoặc.

Phân thức đơn giản. Ba khuôn chuẩn, và bậc của tử do mẫu quyết định: mẫu bậc nhất thì tử là hằng số $A$; mẫu là tam thức bậc hai không phân tích được thì tử phải là $Bx+C$. Mẫu có nhân tử lặp $(cx+d)^{2}$ thì phải viết cả hai hạng tử $\dfrac{B}{cx+d}$ và $\dfrac{C}{(cx+d)^{2}}$ — bỏ một trong hai là hệ vô nghiệm.

Nhị thức với số mũ bất kỳ. Công thức $(1+u)^{n}$ mở rộng cho $n$ âm hoặc phân số, nhưng kèm điều kiện hội tụ $|u|<1$. Đề Cambridge hay hỏi thẳng “tìm tập giá trị của $x$ để khai triển hợp lệ”, và với $(1+2x)^{-3}$ thì điều kiện là $|2x|<1$, tức $|x|<\dfrac{1}{2}$ — không phải $|x|<1$.

x = −2/3 x = 8 y = |2x − 3| y = |x + 5| x y
Vì sao phương trình trị tuyệt đối luôn có hai khả năng. Hai đồ thị chữ V này cắt nhau ở hai điểm, và mỗi điểm ứng với một trường hợp dấu. Nhánh phải của $y=|2x-3|$ gặp nhánh phải của $y=|x+5|$ tại $x=8$ (trường hợp $2x-3=x+5$); nhánh trái gặp nhánh phải tại $x=-\dfrac{2}{3}$ (trường hợp $2x-3=-(x+5)$). Giải bằng cách bình phương hai vế cho ra đúng hai nghiệm này trong một bước, không cần vẽ hình — nhưng hình giải thích vì sao phải có hai.
Ví dụ — tìm hai hệ số bằng định lý nhân tử và số dư

Cho $f(x)=2x^{3}+ax^{2}-5x+b$. Biết $(x-1)$ là một nhân tử của $f(x)$, và số dư khi chia $f(x)$ cho $(x+2)$ bằng $-15$. Tìm $a$ và $b$.

Giải.

Dịch hai dữ kiện thành hai phương trình.

$(x-1)$ là nhân tử $\Rightarrow f(1)=0$:

$$2+a-5+b=0\;\Longrightarrow\;a+b=3$$

Chia cho $(x+2)$ dư $-15$ $\Rightarrow f(-2)=-15$. Chú ý dấu: ước là $x+2$ nên thế $x=-2$, không phải $x=2$.

$$2(-8)+a(4)-5(-2)+b=-15\;\Longrightarrow\;-16+4a+10+b=-15\;\Longrightarrow\;4a+b=-9$$

Giải hệ. Trừ phương trình đầu khỏi phương trình sau:

$$3a=-12\;\Longrightarrow\;a=-4,\qquad b=3-(-4)=7$$

Kiểm lại bằng cách khác: $f(x)=2x^{3}-4x^{2}-5x+7$, thử $f(1)=2-4-5+7=0$ — đúng là nhân tử.

Ví dụ — phân thức đơn giản có nhân tử bậc hai

Viết $\dfrac{5x+1}{(x-2)(x^{2}+3)}$ dưới dạng phân thức đơn giản.

Giải.

Chọn đúng khuôn trước khi tính. Mẫu $x^{2}+3$ không phân tích được trên tập số thực, nên tử của nó phải là bậc nhất:

$$\frac{5x+1}{(x-2)(x^{2}+3)}\equiv\frac{A}{x-2}+\frac{Bx+C}{x^{2}+3}$$

Nhân chéo:

$$5x+1\equiv A(x^{2}+3)+(Bx+C)(x-2)$$

Thế giá trị đặc biệt. $x=2$ khử ngay hai ẩn:

$$11=A(7)\;\Longrightarrow\;A=\frac{11}{7}$$

So hệ số. Hệ số $x^{2}$: $0=A+B\Rightarrow B=-\dfrac{11}{7}$. Hệ số tự do: $1=3A-2C\Rightarrow 1=\dfrac{33}{7}-2C\Rightarrow C=\dfrac{13}{7}$.

$$\frac{5x+1}{(x-2)(x^{2}+3)}=\frac{11}{7(x-2)}+\frac{-11x+13}{7(x^{2}+3)}$$

Viết tử của phần bậc hai là hằng số $B$ thay vì $Bx+C$ thì hệ ba phương trình chỉ còn hai ẩn và sẽ mâu thuẫn — đó là cách bài này báo cho biết đã chọn sai khuôn.

Bẫy hay mất điểm — Bỏ quên điều kiện hội tụ của khai triển nhị thức. Với số mũ nguyên dương, khai triển là hữu hạn và luôn đúng với mọi $x$. Với số mũ âm hoặc phân số, nó là một chuỗi vô hạn và chỉ đúng khi $|u|<1$, trong đó $u$ là toàn bộ biểu thức đứng sau số $1$. Với $(1+2x)^{-3}$ thì $u=2x$, điều kiện là $|x|<\dfrac{1}{2}$; với $(4-x)^{1/2}$ thì phải rút $4$ ra trước — $2\left(1-\dfrac{x}{4}\right)^{1/2}$ — và điều kiện là $|x|<4$. Cambridge thường hỏi thẳng “state the range of values of $x$ for which the expansion is valid”, tức là một điểm riêng dành cho đúng bước này, và nó là điểm dễ ăn nhất trong cả câu.
Phải nhớ — Ba công cụ của bài này đều là bước chuẩn bị, không phải đích đến: trị tuyệt đối chuẩn bị cho bất phương trình, định lý nhân tử chuẩn bị cho việc phân tích mẫu, phân thức đơn giản chuẩn bị cho tích phân. Ai làm chúng chậm thì mất thời gian ở nửa sau bài, chỗ mới thật sự tính điểm.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Pure Mathematics — Further Pure gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận, ra khó hơn đề thật 30–50%. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →