Mục lục bài họcĐang ở d03-b2
← A-Level Mathematics
0/21 bài đã học xong
Chương 3 · Vectors and Differential Equations · Bài 2/3 của chương · bài 8/21 của A-Level Mathematics

Lines in three dimensions

Đường thẳng trong không gian ba chiều
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Vector equation of a line

$$\mathbf{r}=\mathbf{a}+t\mathbf{d}$$

$\mathbf{a}$ is the position vector of any one point on the line and $\mathbf{d}$ is any direction vector. Two very different-looking equations can therefore describe the same line.

Through two points $A$ and $B$: take $\mathbf{a}=\overrightarrow{OA}$ and $\mathbf{d}=\mathbf{b}-\mathbf{a}$.

Relationship between two lines

In three dimensions there are three possibilities, tested in this order:

  1. Parallel — one direction vector is a scalar multiple of the other;
  2. Intersecting — not parallel, and the three component equations have a consistent solution $(s,t)$;
  3. Skew — not parallel, and the three equations are inconsistent.

Two equations fix $s$ and $t$; the third equation is the test. Never skip it.

Angle and perpendicular distance

The acute angle between two lines comes from their direction vectors, using $|\mathbf{d}_{1}\cdot\mathbf{d}_{2}|$. The point $Q$ on a line closest to a given point $P$ satisfies $\overrightarrow{PQ}\cdot\mathbf{d}=0$.

Giải thích tiếng Việt

Phương trình vectơ của đường thẳng. $\mathbf{r}=\mathbf{a}+t\mathbf{d}$, trong đó $\mathbf{a}$ là vectơ vị trí của một điểm bất kỳ trên đường thẳng và $\mathbf{d}$ là một vectơ chỉ phương bất kỳ. Hệ quả thực dụng: hai phương trình trông khác hẳn nhau vẫn có thể là cùng một đường thẳng, nên đừng kết luận “khác nhau” chỉ vì viết khác.

Ba khả năng giữa hai đường thẳng, kiểm theo đúng thứ tự này:

  1. Song song — một vectơ chỉ phương là bội của vectơ kia;
  2. Cắt nhau — không song song, và ba phương trình thành phần có nghiệm $(s,t)$ nhất quán;
  3. Chéo nhau — không song song, và ba phương trình mâu thuẫn.

Điểm mấu chốt của cả mảng: hai phương trình dùng để tìm $s$ và $t$, phương trình thứ ba dùng để KIỂM. Bỏ bước kiểm là bỏ luôn khả năng phát hiện hai đường chéo nhau — và trong không gian ba chiều, chéo nhau mới là trường hợp phổ biến, cắt nhau mới là ngoại lệ.

Góc và khoảng cách. Góc nhọn giữa hai đường thẳng tính từ hai vectơ chỉ phương, lấy $\left|\mathbf{d}_{1}\cdot\mathbf{d}_{2}\right|$ ở tử để đáp số luôn nhọn. Điểm $Q$ trên đường thẳng gần điểm $P$ nhất thoả $\overrightarrow{PQ}\cdot\mathbf{d}=0$ — một phương trình, một ẩn tham số.

trông như cắt nhau — thật ra khác độ sâu l₁ l₂ Chéo nhau: không song song, và hệ ba phương trình mâu thuẫn
Vì sao phải kiểm phương trình thứ ba. Trên mặt giấy, hai đường này cắt nhau — chỗ khoanh tròn. Trong không gian thì không: chúng đi qua điểm đó ở hai độ sâu khác nhau. Đại số phản ánh đúng chuyện ấy: giải hai phương trình thành phần (tương ứng hai toạ độ nhìn thấy trên hình chiếu) luôn ra một cặp $(s,t)$; chính phương trình thứ ba — toạ độ chiều sâu — mới nói hai đường có gặp nhau thật hay không. Bỏ bước kiểm ấy là kết luận “cắt nhau” cho mọi cặp đường không song song.
Ví dụ — hai đường thẳng có cắt nhau không

Cho $l_{1}:\ \mathbf{r}=\mathbf{i}+\mathbf{j}+t(2\mathbf{i}-\mathbf{j}+\mathbf{k})$ và $l_{2}:\ \mathbf{r}=2\mathbf{i}+3\mathbf{k}+s(\mathbf{i}+\mathbf{j}-\mathbf{k})$. Xác định vị trí tương đối của hai đường thẳng.

Giải.

Bước 1 — song song? Hai vectơ chỉ phương $(2,-1,1)$ và $(1,1,-1)$ không tỉ lệ (thành phần đầu gợi hệ số $2$, nhưng $-1\ne 2(1)$). Không song song.

Bước 2 — cân bằng ba thành phần.

$$\mathbf{i}:\ 1+2t=2+s\qquad \mathbf{j}:\ 1-t=s\qquad \mathbf{k}:\ t=3-s$$

Bước 3 — giải hai, kiểm một. Từ phương trình $\mathbf{j}$: $s=1-t$. Thế vào phương trình $\mathbf{k}$:

$$t=3-(1-t)=2+t\;\Longrightarrow\;0=2$$

Mâu thuẫn. Vậy hệ vô nghiệm, hai đường thẳng chéo nhau.

Chú ý cách trình bày: chọn hai phương trình dễ nhất để rút ẩn (ở đây là $\mathbf{j}$ và $\mathbf{k}$, vì mỗi phương trình chỉ có hệ số $1$), rồi mới thế vào phương trình còn lại. Chọn nhầm cặp thì vẫn ra đúng kết luận nhưng mất thêm vài dòng đại số.

Ví dụ — điểm trên đường thẳng gần gốc toạ độ nhất

Cho đường thẳng $l:\ \mathbf{r}=(\mathbf{i}+2\mathbf{j}+3\mathbf{k})+s(2\mathbf{i}-\mathbf{j}+\mathbf{k})$. Tìm điểm $Q$ trên $l$ sao cho $OQ$ vuông góc với $l$, và tính $OQ$.

Giải.

Bước 1 — viết $Q$ theo tham số. Mọi điểm trên $l$ có dạng

$$\overrightarrow{OQ}=(1+2s)\mathbf{i}+(2-s)\mathbf{j}+(3+s)\mathbf{k}$$

Bước 2 — áp điều kiện vuông góc. $OQ$ vuông góc với $l$ nghĩa là $\overrightarrow{OQ}\cdot\mathbf{d}=0$ với $\mathbf{d}=(2,-1,1)$:

$$2(1+2s)-(2-s)+(3+s)=0$$$$2+4s-2+s+3+s=0\;\Longrightarrow\;3+6s=0\;\Longrightarrow\;s=-\frac{1}{2}$$

Bước 3 — thay lại.

$$\overrightarrow{OQ}=(1-1)\mathbf{i}+\left(2+\tfrac{1}{2}\right)\mathbf{j}+\left(3-\tfrac{1}{2}\right)\mathbf{k}=\tfrac{5}{2}\mathbf{j}+\tfrac{5}{2}\mathbf{k}$$$$OQ=\sqrt{0+\tfrac{25}{4}+\tfrac{25}{4}}=\frac{5}{\sqrt{2}}=\frac{5\sqrt{2}}{2}$$

Cả bài chỉ có một phương trình một ẩn. Nhiều thí sinh chọn cách tối thiểu hoá $|OQ|^{2}$ bằng đạo hàm — cũng đúng, nhưng dài gấp đôi và dễ sai dấu.

Bẫy hay mất điểm — Dùng chung một chữ cái tham số cho cả hai đường thẳng. Nếu viết cả $l_{1}$ và $l_{2}$ với tham số $t$ rồi cân bằng ba thành phần, ta đã vô tình bắt hai đường phải đi qua điểm đó cùng lúc — tức là ép thêm một điều kiện đề không hề cho. Kết quả: nhiều cặp đường cắt nhau bị kết luận là chéo nhau, và bài mất trọn điểm dù mọi phép tính đều đúng. Quy tắc cứng: đường thứ nhất dùng $t$, đường thứ hai dùng $s$, và nếu đề đã cho sẵn hai chữ cái thì tuyệt đối không đổi. Đây là lỗi hình thức, nhưng nó phá đúng câu vectơ đắt điểm nhất của Paper 3.
Phải nhớ — Ba câu hỏi của mảng đường thẳng — quan hệ, góc, khoảng cách — đều giải bằng đúng hai công cụ: cân bằng thành phần, và tích vô hướng bằng $0$. Không có công thức nào cần học thuộc thêm; cái phải luyện là kỷ luật trình bày, đặc biệt là bước kiểm phương trình thứ ba.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Vectors and Differential Equations gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận, ra khó hơn đề thật 30–50%. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →