Mục lục bài họcĐang ở d06-b1
← A-Level Mathematics
0/21 bài đã học xong
Chương 6 · Probability & Statistics 1 · Bài 1/3 của chương · bài 16/21 của A-Level Mathematics

Representation and measures of data

Biểu diễn và các số đo của dữ liệu
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Histograms with unequal classes

The area of each bar represents the frequency, so the vertical axis is frequency density:

$$\text{frequency density}=\frac{\text{frequency}}{\text{class width}}$$

Plotting frequency itself against unequal widths distorts the picture — that is the whole reason frequency density exists.

Cumulative frequency

Plot cumulative frequency against the upper class boundary, never the midpoint. From the curve read off the median ($\tfrac{1}{2}n$), the quartiles ($\tfrac{1}{4}n$ and $\tfrac{3}{4}n$), and hence the interquartile range.

Mean and standard deviation

$$\bar x=\frac{\sum fx}{\sum f},\qquad \text{Var}=\frac{\sum fx^{2}}{\sum f}-\bar x^{2}$$

For grouped data, $x$ is the class midpoint, so mean and variance are estimates: the raw values inside each class are no longer known.

Coding

If $y=ax+b$ then $\bar y=a\bar x+b$ but $\sigma_{y}=|a|\sigma_{x}$ — the shift $b$ moves the data without spreading it, so it does not affect the standard deviation.

Giải thích tiếng Việt

Biểu đồ tần suất với các lớp không đều nhau. Diện tích mỗi cột biểu diễn tần số, nên trục tung là mật độ tần số:

$$\text{mật độ tần số}=\frac{\text{tần số}}{\text{bề rộng lớp}}$$

Vẽ thẳng tần số lên trục tung khi các lớp rộng khác nhau là bóp méo hình ảnh — lớp rộng gấp ba sẽ trông cao ngang lớp hẹp dù nó chứa số liệu thưa hơn ba lần. Đó chính là lý do khái niệm mật độ tần số tồn tại.

Tần số tích luỹ. Chấm điểm tại biên trên của mỗi lớp, tuyệt đối không phải tại trung điểm. Từ đường cong đọc ra trung vị (ở mức $\tfrac{1}{2}n$), hai tứ phân vị (ở $\tfrac{1}{4}n$ và $\tfrac{3}{4}n$), và khoảng tứ phân vị.

Trung bình và độ lệch chuẩn.

$$\bar x=\frac{\sum fx}{\sum f},\qquad \text{Var}=\frac{\sum fx^{2}}{\sum f}-\bar x^{2}$$

Với dữ liệu đã nhóm, $x$ là trung điểm lớp, nên trung bình và phương sai chỉ là ước lượng: các giá trị gốc bên trong mỗi lớp không còn nữa. Đề Cambridge hay hỏi thẳng “why is this only an estimate?” và đó là một điểm cho không.

Phép mã hoá. Nếu $y=ax+b$ thì $\bar y=a\bar x+b$ nhưng $\sigma_{y}=|a|\sigma_{x}$ — hằng số cộng thêm dịch cả tập số liệu mà không làm nó tản ra, nên nó không đụng tới độ lệch chuẩn. Nhớ được điều đó là không bao giờ cộng nhầm $b$ vào độ lệch chuẩn.

0 10 20 40 70 1 2 3 f=12 f=28 f=26 f=14 mật độ tần số Diện tích cột = tần số, không phải chiều cao
Vì sao lớp $20$–$40$ trông thấp hơn lớp $10$–$20$ dù chứa nhiều số liệu gần bằng. Lớp $10$–$20$ có $28$ giá trị dồn trong bề rộng $10$; lớp $20$–$40$ có $26$ giá trị trải trên bề rộng $20$. Chiều cao là mật độ, nên lớp thứ hai chỉ cao một nửa dù tần số gần bằng. Đọc ngược lại từ hình: muốn lấy tần số thì nhân chiều cao với bề rộng, và cột cuối cùng — thấp nhưng rất rộng — vẫn chứa $14$ giá trị. Cambridge rất hay cho một hình như thế này rồi hỏi tần số của cột rộng nhất, đúng chỗ mắt thường đọc sai.
Ví dụ — ước lượng trung bình và độ lệch chuẩn từ dữ liệu nhóm

Thời gian $t$ phút của $80$ người được ghi lại như sau. Ước lượng trung bình và độ lệch chuẩn.

$t$$0\le t<10$$10\le t<20$$20\le t<40$$40\le t<70$
Tần số$12$$28$$26$$14$
Giải.

Bước 1 — lấy trung điểm mỗi lớp. Đây chính là bước biến đáp số thành ước lượng: ta giả định mọi giá trị trong một lớp đều nằm ở giữa lớp.

Trung điểm $x$$5$$15$$30$$55$
$f$$12$$28$$26$$14$

Bước 2 — hai tổng.

$$\sum fx=12(5)+28(15)+26(30)+14(55)=60+420+780+770=2030$$$$\sum fx^{2}=12(25)+28(225)+26(900)+14(3025)=300+6300+23400+42350=72\,350$$

Bước 3 — trung bình và phương sai.

$$\bar t=\frac{2030}{80}=25.4\ \text{phút}$$$$\text{Var}=\frac{72\,350}{80}-25.375^{2}=904.375-643.891=260.484$$$$\sigma=\sqrt{260.484}=16.1\ \text{phút}$$

Chú ý giữ nguyên $25.375$ khi bình phương, chỉ làm tròn ở dòng cuối. Làm tròn $\bar t$ thành $25.4$ rồi mới bình phương sẽ đẩy sai số vào chữ số thứ ba của $\sigma$ — và Paper 5 chấm tới ba chữ số có nghĩa.

Ví dụ — mã hoá dữ liệu

Một tập số liệu $x$ có trung bình $8$ và độ lệch chuẩn $3$. Đặt $y=2x+5$. Tìm trung bình và độ lệch chuẩn của $y$, và giải thích vì sao hai đại lượng chịu ảnh hưởng khác nhau.

Giải.

Trung bình: mọi phép biến đổi bậc nhất đều truyền thẳng qua trung bình:

$$\bar y=2(8)+5=21$$

Độ lệch chuẩn: chỉ hệ số nhân có tác dụng:

$$\sigma_{y}=|2|(3)=6$$

Vì sao khác nhau. Cộng thêm $5$ là dịch chuyển toàn bộ tập số liệu sang phải năm đơn vị: mọi khoảng cách giữa các giá trị giữ nguyên, nên độ tản không đổi. Nhân với $2$ là kéo giãn: mọi khoảng cách tăng gấp đôi, nên độ tản cũng gấp đôi.

Nói ngắn: trung bình đo vị trí nên nó thấy cả hai phép; độ lệch chuẩn đo độ tản nên nó chỉ thấy phép giãn. Ai viết $\sigma_{y}=2(3)+5=11$ là đã cho hằng số cộng một vai trò mà nó không có.

Bẫy hay mất điểm — Chấm điểm tần số tích luỹ tại trung điểm lớp thay vì tại biên trên. Tần số tích luỹ trả lời câu hỏi “có bao nhiêu giá trị nhỏ hơn hoặc bằng mốc này”, và câu ấy chỉ có nghĩa tại biên trên: với lớp $10\le t<20$ thì con số tích luỹ $40$ nói rằng có $40$ giá trị dưới $20$ — không phải dưới $15$. Chấm sai mốc làm cả đường cong dịch sang trái nửa lớp, và mọi giá trị đọc ra sau đó — trung vị, tứ phân vị, khoảng tứ phân vị — đều lệch theo cùng một hướng. Đây là loại sai có hệ thống: mọi con số vẫn hợp lý, tương quan giữa chúng vẫn đúng, chỉ toàn bộ kết quả bị dời đi. Không có cách nào phát hiện ngoài việc làm đúng ngay từ đầu.
Phải nhớ — Ba biểu đồ của mảng này trả lời ba câu hỏi khác nhau: biểu đồ tần suất cho thấy hình dạng phân bố, đường tần số tích luỹ cho các vị trí phần trăm, biểu đồ hộp tóm tắt năm số và làm nổi giá trị bất thường. Chọn nhầm biểu đồ là trả lời đúng một câu hỏi mà đề không hỏi.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Probability &amp; Statistics 1 gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận, ra khó hơn đề thật 30–50%. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →