Mục lục bài họcĐang ở d04-b2
← A-Level Mathematics
0/21 bài đã học xong
Chương 4 · Complex Numbers · Bài 2/3 của chương · bài 11/21 của A-Level Mathematics

Modulus, argument and polar form

Mô-đun, acgumen và dạng lượng giác
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Modulus and argument

For $z=x+iy$: $|z|=\sqrt{x^{2}+y^{2}}$, and $\arg z$ is the angle from the positive real axis, measured anticlockwise, taken in the principal range $-\pi<\arg z\le\pi$.

A calculator returns $\arctan\left(\dfrac{y}{x}\right)$, which lies in $\left(-\dfrac{\pi}{2},\dfrac{\pi}{2}\right)$ and therefore only ever names a first- or fourth-quadrant angle. Always plot the point first and adjust.

Polar form

$$z=r(\cos\theta+i\sin\theta),\qquad r=|z|,\ \theta=\arg z$$
  • $|z_{1}z_{2}|=|z_{1}||z_{2}|$ and $\arg(z_{1}z_{2})=\arg z_{1}+\arg z_{2}$;
  • $\left|\dfrac{z_{1}}{z_{2}}\right|=\dfrac{|z_{1}|}{|z_{2}|}$ and $\arg\dfrac{z_{1}}{z_{2}}=\arg z_{1}-\arg z_{2}$;
  • hence $|z^{n}|=|z|^{n}$ and $\arg\left(z^{n}\right)=n\arg z$.

Geometrically, multiplying by $z_{2}$ rotates by $\arg z_{2}$ and scales by $|z_{2}|$.

Giải thích tiếng Việt

Mô-đun và acgumen. Với $z=x+iy$ thì $|z|=\sqrt{x^{2}+y^{2}}$, còn $\arg z$ là góc kể từ nửa trục thực dương, đo ngược chiều kim đồng hồ, lấy trong khoảng chính $-\pi<\arg z\le\pi$.

Điểm phải nhớ nhất của cả bài: máy tính trả về $\arctan\left(\dfrac{y}{x}\right)$, mà hàm này chỉ nhận giá trị trong $\left(-\dfrac{\pi}{2},\dfrac{\pi}{2}\right)$ — tức nó chỉ gọi tên được góc phần tư thứ nhất và thứ tư. Với $z$ nằm ở góc phần tư thứ hai hoặc thứ ba, máy trả về một góc sai lệch đúng $\pi$. Cách chữa duy nhất đáng tin: chấm điểm lên mặt phẳng Argand trước, rồi mới bấm máy, rồi đối chiếu.

Dạng lượng giác. $z=r(\cos\theta+i\sin\theta)$ với $r=|z|$, $\theta=\arg z$. Ba luật:

  • nhân thì nhân mô-đun, cộng acgumen;
  • chia thì chia mô-đun, trừ acgumen;
  • do đó $|z^{n}|=|z|^{n}$ và $\arg\left(z^{n}\right)=n\arg z$.

Ý nghĩa hình học: nhân với $z_{2}$ là quay một góc $\arg z_{2}$ rồi giãn hệ số $|z_{2}|$. Nhìn được như thế thì các câu “tìm $n$ nhỏ nhất để $z^{n}$ là số thực” giải được trong đầu: số thực nằm trên trục thực, tức acgumen phải là bội của $\pi$.

z₁ z₂ z₁z₂ |z₁z₂| = |z₁|·|z₂| arg(z₁z₂) = arg z₁ + arg z₂ Nhân với z₂ = quay một góc arg z₂ rồi giãn |z₂| lần
Vì sao acgumen cộng chứ không nhân. Nhân với một số phức là một phép quay kèm giãn. Quay hai lần liên tiếp thì góc cộng lại — giống như đi bộ hai đoạn thì quãng đường cộng lại — còn hệ số giãn thì nhân lên, giống như phóng to hai lần liên tiếp. Nhớ được cặp “mô-đun nhân, acgumen cộng” theo nghĩa hình học này thì không bao giờ lắp ngược, kể cả khi bài chuyển sang chia hay luỹ thừa.
Ví dụ — acgumen ở góc phần tư thứ hai

Viết $z=-1+i\sqrt{3}$ dưới dạng lượng giác, với acgumen trong khoảng chính.

Giải.

Bước 1 — mô-đun.

$$|z|=\sqrt{(-1)^{2}+\left(\sqrt{3}\right)^{2}}=\sqrt{1+3}=2$$

Bước 2 — chấm điểm trước khi bấm máy. Phần thực âm, phần ảo dương, nên $z$ nằm ở góc phần tư thứ hai. Acgumen phải nằm giữa $\dfrac{\pi}{2}$ và $\pi$.

Bước 3 — góc tham chiếu.

$$\arctan\left|\frac{\sqrt{3}}{-1}\right|=\arctan\sqrt{3}=\frac{\pi}{3}$$

Ở góc phần tư thứ hai, acgumen là $\pi-\dfrac{\pi}{3}=\dfrac{2\pi}{3}$.

$$z=2\left(\cos\frac{2\pi}{3}+i\sin\frac{2\pi}{3}\right)$$

Nếu bấm thẳng $\arctan\left(\dfrac{\sqrt{3}}{-1}\right)$ thì máy trả về $-\dfrac{\pi}{3}$ — một góc ở góc phần tư thứ tư, tức lệch đúng $\pi$ so với đáp số. Con số đó trông hoàn toàn hợp lệ, nên không có cách nào phát hiện ngoài việc đã chấm điểm từ đầu.

Ví dụ — luỹ thừa nhỏ nhất cho ra số thực

Cho $z=1+i$. Tìm số nguyên dương $n$ nhỏ nhất sao cho $z^{n}$ là số thực, và tính giá trị $z^{n}$ đó.

Giải.

Bước 1 — sang dạng lượng giác. $|z|=\sqrt{2}$, và $z$ ở góc phần tư thứ nhất với $\arctan 1=\dfrac{\pi}{4}$, nên $\arg z=\dfrac{\pi}{4}$.

Bước 2 — dịch điều kiện “là số thực”. Số thực nằm trên trục thực, tức acgumen là bội của $\pi$ (kể cả $0$):

$$\arg\left(z^{n}\right)=n\cdot\frac{\pi}{4}=k\pi\;\Longrightarrow\;n=4k$$

Số nguyên dương nhỏ nhất là $n=4$.

Bước 3 — tính giá trị.

$$z^{4}=\left(\sqrt{2}\right)^{4}\left(\cos\pi+i\sin\pi\right)=4(-1)=-4$$

Kiểm bằng đại số: $(1+i)^{2}=1+2i-1=2i$, nên $(1+i)^{4}=(2i)^{2}=-4$. Khớp.

Chú ý “số thực” bao gồm cả số thực âm. Ai chỉ nhận acgumen bằng $0$ sẽ trả lời $n=8$ — đúng là số thực, nhưng không phải số nhỏ nhất.

Bẫy hay mất điểm — Tin thẳng con số máy tính trả về khi tìm acgumen. Hàm $\arctan$ trên máy chỉ trả giá trị trong $\left(-\dfrac{\pi}{2},\dfrac{\pi}{2}\right)$, nên nó không bao giờ trả về một góc ở góc phần tư thứ hai hay thứ ba. Với $z=-1+i\sqrt{3}$ (góc phần tư thứ hai) máy cho $-\dfrac{\pi}{3}$ trong khi đáp số là $\dfrac{2\pi}{3}$; với $z=-1-i$ (góc phần tư thứ ba) máy cho $\dfrac{\pi}{4}$ trong khi đáp số là $-\dfrac{3\pi}{4}$. Cả hai lần, sai số đúng bằng $\pi$ — và cả hai lần con số trông hợp lệ nên không có cảnh báo nào. Quy trình bắt buộc: chấm điểm lên mặt phẳng Argand trước, xác định góc phần tư, tính góc tham chiếu bằng $\arctan\left|\dfrac{y}{x}\right|$, rồi mới ghép dấu.
Phải nhớ — Dạng lượng giác không phải cách viết khác của $x+iy$; nó là cách viết thích hợp cho phép nhân, chia và luỹ thừa, đúng như dạng $x+iy$ thích hợp cho phép cộng và trừ. Chọn đúng dạng theo phép tính cần làm là nửa số điểm của mảng này.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Complex Numbers gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận, ra khó hơn đề thật 30–50%. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →