Mục lục bài họcĐang ở d06-b2
← A-Level Mathematics
0/21 bài đã học xong
Chương 6 · Probability & Statistics 1 · Bài 2/3 của chương · bài 17/21 của A-Level Mathematics

Permutations, combinations and probability

Hoán vị, tổ hợp và xác suất
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Counting

  • Arrangements of $n$ distinct objects: $n!$;
  • arrangements of $n$ objects with repeats: divide by the factorial of each repeat count;
  • ordered selections of $r$ from $n$: $^{n}P_{r}=\dfrac{n!}{(n-r)!}$;
  • unordered selections: $^{n}C_{r}=\dfrac{n!}{r!(n-r)!}$.

The single question that decides which formula to use: does the order matter? A committee is unordered; a queue, a code, a set of prizes for 1st and 2nd place are ordered.

Probability rules

$$P(A\cup B)=P(A)+P(B)-P(A\cap B)$$$$P(A\mid B)=\frac{P(A\cap B)}{P(B)}\quad\Longrightarrow\quad P(A\cap B)=P(A\mid B)P(B)$$

Independent versus mutually exclusive

  • Independent: $P(A\cap B)=P(A)P(B)$ — one happening tells you nothing about the other;
  • Mutually exclusive: $P(A\cap B)=0$ — they cannot both happen.

These are not the same idea, and two events with non-zero probabilities can never be both.

Giải thích tiếng Việt

Đếm. Bốn công thức, nhưng chỉ một câu hỏi quyết định dùng công thức nào: thứ tự có quan trọng không? Ban đại diện là không thứ tự (dùng tổ hợp); hàng người xếp, mật khẩu, giải nhất và giải nhì là có thứ tự (dùng chỉnh hợp). Hỏi câu ấy trước khi cầm bút là bỏ được nửa số lỗi của mảng này.

  • sắp $n$ vật phân biệt: $n!$;
  • sắp $n$ vật có lặp: chia cho giai thừa của từng số lần lặp — với BANANA là $\dfrac{6!}{3!\,2!}$;
  • chọn có thứ tự $r$ trong $n$: $^{n}P_{r}=\dfrac{n!}{(n-r)!}$;
  • chọn không thứ tự: $^{n}C_{r}=\dfrac{n!}{r!\,(n-r)!}$.

Luật xác suất.

$$P(A\cup B)=P(A)+P(B)-P(A\cap B)$$$$P(A\mid B)=\frac{P(A\cap B)}{P(B)}$$

Công thức xác suất có điều kiện đọc theo nghĩa hình học rất dễ nhớ: “biết $B$ đã xảy ra” nghĩa là thu nhỏ không gian mẫu về riêng $B$, nên mẫu số đổi từ $1$ thành $P(B)$.

Độc lập khác với loại trừ nhau. Hai khái niệm này bị lẫn thường xuyên nhưng chúng gần như trái ngược:

  • độc lập: $P(A\cap B)=P(A)P(B)$ — biết cái này xảy ra không nói gì về cái kia;
  • loại trừ nhau: $P(A\cap B)=0$ — không thể cùng xảy ra, tức biết cái này xảy ra thì chắc chắn cái kia không.

Hệ quả đáng nhớ: hai biến cố có xác suất khác $0$ không bao giờ vừa độc lập vừa loại trừ nhau.

0.6 0.4 A B 0.03 0.97 0.05 0.95 lỗi · 0.018 tốt · 0.582 lỗi · 0.020 tốt · 0.380 Nhân dọc theo nhánh · cộng các nhánh cho cùng kết quả: P(lỗi) = 0.038
Sơ đồ cây làm được hai việc mà công thức không làm được. Thứ nhất, nó buộc phải liệt kê đủ mọi đường dẫn tới cùng một kết quả — ở đây phế phẩm đến từ hai nhánh, và bỏ sót một nhánh là lỗi phổ biến nhất. Thứ hai, nó cho thấy xác suất có điều kiện là gì: hỏi “biết sản phẩm bị lỗi, xác suất nó từ máy $B$” là chỉ nhìn hai nhánh đỏ và lấy $\dfrac{0.020}{0.038}$. Chú ý kết quả $0.526$ lớn hơn tỉ lệ sản lượng $0.4$ của máy $B$ — vì $B$ có tỉ lệ lỗi cao hơn nên nó đóng góp quá phần của mình vào rổ phế phẩm.
Ví dụ — chọn ban đại diện có ràng buộc

Chọn một ban đại diện gồm $4$ người từ $6$ nam và $5$ nữ, sao cho ban có đúng $2$ nữ. Hỏi có bao nhiêu cách?

Giải.

Bước 1 — hỏi câu quyết định. Ban đại diện không phân biệt vai trò, nên thứ tự không quan trọng: dùng tổ hợp.

Bước 2 — tách theo giới rồi nhân. Đúng $2$ nữ nghĩa là $2$ nữ và $2$ nam:

$$\binom{5}{2}\times\binom{6}{2}=10\times 15=150$$

Vì sao nhân chứ không cộng. Mỗi cách chọn nữ ghép được với mọi cách chọn nam, nên tổng số là tích. Cộng chỉ dùng khi hai trường hợp loại trừ nhau — chẳng hạn nếu đề hỏi “ít nhất $2$ nữ” thì phải cộng ba trường hợp $2$ nữ, $3$ nữ, $4$ nữ.

Kiểm hợp lý: tổng số cách chọn $4$ người bất kỳ là $\dbinom{11}{4}=330$, nên đáp số phải nhỏ hơn $330$. Được $150$ — chiếm khoảng $45\%$, hợp lý vì “đúng hai nữ” là trường hợp cân bằng nhất.

Ví dụ — xác suất có điều kiện đảo chiều

Một nhà máy có hai dây chuyền: $A$ làm $60\%$ sản lượng, $B$ làm $40\%$. Tỉ lệ phế phẩm của $A$ là $3\%$, của $B$ là $5\%$. Lấy ngẫu nhiên một sản phẩm và thấy nó bị lỗi. Tính xác suất nó do dây chuyền $B$ làm ra.

Giải.

Bước 1 — xác suất của từng đường. Nhân dọc theo nhánh:

$$P(B\cap\text{lỗi})=0.4(0.05)=0.020$$$$P(A\cap\text{lỗi})=0.6(0.03)=0.018$$

Bước 2 — xác suất toàn phần. Cộng mọi đường dẫn tới “lỗi”:

$$P(\text{lỗi})=0.018+0.020=0.038$$

Bước 3 — đảo chiều điều kiện.

$$P(B\mid\text{lỗi})=\frac{P(B\cap\text{lỗi})}{P(\text{lỗi})}=\frac{0.020}{0.038}=\frac{10}{19}=0.526$$

Chú ý câu hỏi đảo chiều so với dữ kiện: đề cho “nếu là $B$ thì xác suất lỗi”, còn hỏi “nếu lỗi thì xác suất là $B$”. Hai con số hoàn toàn khác nhau — $0.05$ so với $0.526$ — và lẫn chúng là lỗi nặng nhất của mảng xác suất.

Kết quả $0.526$ lớn hơn tỉ lệ sản lượng $0.4$ của $B$, đúng như trực giác: $B$ hay lỗi hơn nên nó chiếm phần lớn hơn trong rổ phế phẩm.

Bẫy hay mất điểm — Coi “độc lập” và “loại trừ nhau” là cùng một chuyện, hoặc dùng nhầm công thức của cái này cho cái kia. Với hai biến cố loại trừ nhau, $P(A\cup B)=P(A)+P(B)$ vì phần giao rỗng; với hai biến cố độc lập, $P(A\cap B)=P(A)P(B)$. Áp công thức cộng cho biến cố độc lập là đếm thừa phần giao; áp công thức nhân cho biến cố loại trừ nhau là gán cho phần giao một xác suất dương trong khi nó bằng $0$. Có một hệ quả đáng nhớ để không bao giờ lẫn: hai biến cố cùng có xác suất khác $0$ thì không thể vừa độc lập vừa loại trừ nhau — vì loại trừ nhau nghĩa là $P(A\cap B)=0$, trong khi độc lập đòi $P(A)P(B)>0$. Hai khái niệm này gần như đối lập chứ không hề đồng nghĩa.
Phải nhớ — Cả mảng đếm và xác suất quy về ba câu hỏi trước khi tính: thứ tự có quan trọng không, có hoàn lại hay không, và đề đang hỏi xác suất của giao hay xác suất có điều kiện. Trả lời sai một trong ba là chọn nhầm mô hình, và sau đó mọi phép tính đều đúng mà đáp số vẫn sai.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Probability & Statistics 1 gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận, ra khó hơn đề thật 30–50%. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →