Mục lục bài họcĐang ở d05-b2
← A-Level Mathematics
0/21 bài đã học xong
Chương 5 · Mechanics · Bài 2/3 của chương · bài 14/21 của A-Level Mathematics

Kinematics: constant acceleration and calculus methods

Động học: gia tốc không đổi và phương pháp giải tích
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Constant acceleration

$$v=u+at,\quad s=ut+\tfrac{1}{2}at^{2},\quad v^{2}=u^{2}+2as,\quad s=\tfrac{1}{2}(u+v)t$$

These are valid only while $a$ is constant. A journey with several phases needs the equations applied to each phase separately.

Velocity–time graphs

  • Gradient gives acceleration;
  • Area between the graph and the time axis gives displacement;
  • area below the axis counts as negative displacement, so total distance and displacement differ whenever the graph crosses the axis.

Calculus methods

When $a$ is not constant, the suvat formulas are useless and the relationships are:

$$v=\frac{ds}{dt},\qquad a=\frac{dv}{dt},\qquad s=\int v\,dt,\qquad v=\int a\,dt$$

“Instantaneously at rest” means $v=0$; “maximum velocity” means $a=\dfrac{dv}{dt}=0$.

Distance versus displacement

To find the distance travelled, find every time when $v=0$, evaluate $s$ at those times and at the endpoints, and add the magnitudes of the changes.

Giải thích tiếng Việt

Gia tốc không đổi. Bốn công thức suvat, và chúng chỉ đúng khi $a$ không đổi. Hành trình nhiều giai đoạn phải áp riêng cho từng giai đoạn — dùng một lần cho cả hành trình là lỗi khái niệm, không phải lỗi tính.

Đồ thị vận tốc – thời gian. Đây là công cụ mạnh nhất của mảng này vì nó biến bài toán thành hình học:

  • hệ số góc cho gia tốc;
  • diện tích giữa đồ thị và trục thời gian cho độ dịch chuyển;
  • phần diện tích dưới trục tính là dịch chuyển âm — nên quãng đường và độ dịch chuyển khác nhau mỗi khi đồ thị cắt trục.

Phương pháp giải tích. Khi $a$ thay đổi, suvat vô dụng và quan hệ là:

$$v=\frac{ds}{dt},\qquad a=\frac{dv}{dt},\qquad s=\int v\,dt,\qquad v=\int a\,dt$$

Hai cách diễn đạt đề hay dùng: “instantaneously at rest” nghĩa là $v=0$; “maximum velocity” nghĩa là $a=\dfrac{dv}{dt}=0$. Hai điều kiện này khác hẳn nhau, và đọc nhầm là giải nhầm phương trình ngay từ dòng đầu.

Quãng đường khác độ dịch chuyển. Muốn tính quãng đường: tìm mọi thời điểm $v=0$, tính $s$ tại các thời điểm ấy và tại hai đầu mút, rồi cộng độ lớn các phần biến thiên. Lấy thẳng $s(t_{2})-s(t_{1})$ chỉ cho độ dịch chuyển, và hai số này bằng nhau chỉ khi vật không đổi chiều.

½·20·30 30·T ½·15·30 20 T 15 30 t (s) v (m/s) hệ số góc = gia tốc · diện tích = quãng đường
Vì sao nên vẽ hình thang thay vì lắp suvat ba lần. Hành trình ba giai đoạn — tăng tốc, đi đều, giảm tốc — có tổng quãng đường là diện tích một hình thang, và diện tích ấy tính được trong một dòng. Với đồ thị này, tổng quãng đường là $\tfrac{1}{2}(20)(30)+30T+\tfrac{1}{2}(15)(30)$. Cho tổng quãng đường, tìm $T$ trở thành một phương trình bậc nhất. Cách suvat cũng ra đúng đáp số nhưng cần ba lần lập phương trình, và mỗi lần lại là một cơ hội để nhầm $u$ với $v$.
Ví dụ — tìm thời gian đi đều từ tổng quãng đường

Một đoàn tàu xuất phát từ trạng thái nghỉ, tăng tốc đều trong $20$ s đạt $30$ m/s, chạy đều trong $T$ giây, rồi giảm tốc đều về nghỉ trong $15$ s. Tổng quãng đường là $1500$ m. Tìm $T$ và tốc độ trung bình của cả hành trình.

Giải.

Bước 1 — hai giai đoạn có gia tốc, tính bằng diện tích tam giác.

$$s_{1}=\tfrac{1}{2}(20)(30)=300\ \text{m},\qquad s_{3}=\tfrac{1}{2}(15)(30)=225\ \text{m}$$

Bước 2 — phần còn lại là giai đoạn đi đều.

$$s_{2}=1500-300-225=975\ \text{m}\;\Longrightarrow\;T=\frac{975}{30}=32.5\ \text{s}$$

Bước 3 — tốc độ trung bình. Đây là tổng quãng đường chia tổng thời gian, không phải trung bình cộng của các tốc độ:

$$\text{tổng thời gian}=20+32.5+15=67.5\ \text{s}$$$$\bar v=\frac{1500}{67.5}=22.2\ \text{m/s}$$

Kiểm hợp lý: tốc độ trung bình phải nằm giữa $0$ và $30$, và gần $30$ vì phần lớn thời gian tàu chạy đều. Được $22.2$ — hợp lý.

Ví dụ — quãng đường khi vật đổi chiều

Một chất điểm chuyển động thẳng với $v=3t^{2}-12t+9$ (m/s), và $s=0$ khi $t=0$. Tính quãng đường đi được trong $4$ giây đầu.

Giải.

Bước 1 — tìm mọi thời điểm đổi chiều.

$$3t^{2}-12t+9=0\;\Longrightarrow\;t^{2}-4t+3=0\;\Longrightarrow\;t=1,\ t=3$$

Bước 2 — lấy nguyên hàm.

$$s=t^{3}-6t^{2}+9t\quad(\text{hằng số bằng }0\text{ vì }s=0\text{ tại }t=0)$$

Bước 3 — lập bảng giá trị tại các mốc.

$t$$0$$1$$3$$4$
$s$$0$$4$$0$$4$

Bước 4 — cộng độ lớn từng chặng.

$$|4-0|+|0-4|+|4-0|=4+4+4=12\ \text{m}$$

Trong khi đó độ dịch chuyển chỉ là $s(4)-s(0)=4$ m. Chất điểm đi tới $4$ m, quay về $0$, rồi lại đi ra $4$ m — tổng đường đi gấp ba lần khoảng cách cuối cùng so với điểm xuất phát.

Lấy thẳng $\displaystyle\int_{0}^{4}v\,dt$ cho $4$ m và trả lời sai câu hỏi. Dấu hiệu bắt buộc phải chia chặng: phương trình $v=0$ có nghiệm nằm trong khoảng thời gian đang xét.

Bẫy hay mất điểm — Lắp công thức suvat cho một chuyển động có gia tốc thay đổi. Bốn công thức $v=u+at$, $s=ut+\tfrac{1}{2}at^{2}$, $v^{2}=u^{2}+2as$, $s=\tfrac{1}{2}(u+v)t$ đều được suy ra với giả thiết $a$ là hằng số; áp chúng vào bài cho $v=3t^{2}-12t+9$ là sai ngay từ dòng đầu, dù mọi phép tính sau đó đều đúng. Dấu hiệu nhận biết dễ hơn nhiều so với người ta tưởng: đề cho $v$ hoặc $a$ dưới dạng một biểu thức theo $t$ thì bài đó là bài giải tích, không phải bài suvat. Ngược lại, đề cho các con số rời (“từ nghỉ đạt $30$ m/s trong $20$ giây”) thì mới là suvat. Lỗi này gần như luôn kéo theo mất trọn câu, vì nó không phải sai một bước mà là chọn nhầm cả bộ công cụ.
Phải nhớ — Đọc đề động học là đọc ba câu hỏi: gia tốc có đổi không (chọn suvat hay giải tích), vật có đổi chiều không (chọn quãng đường hay độ dịch chuyển), và đề hỏi tại một thời điểm hay trên một khoảng. Trả lời được ba câu đó thì phần tính toán còn lại là việc nhẹ nhất của bài.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Mechanics gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận, ra khó hơn đề thật 30–50%. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →