Mục lục bài họcĐang ở d07-b2
Continuous random variables
The probability density function
A function $f$ is a valid pdf when $f(x)\ge 0$ everywhere and
$$\int_{-\infty}^{\infty}f(x)\,dx=1$$Probability is area: $P(a
Expectation, variance, median
$$\text{E}(X)=\int xf(x)\,dx,\qquad \text{E}\left(X^{2}\right)=\int x^{2}f(x)\,dx,\qquad \text{Var}(X)=\text{E}\left(X^{2}\right)-\big[\text{E}(X)\big]^{2}$$The median $m$ splits the area in half:
$$\int_{-\infty}^{m}f(x)\,dx=\tfrac{1}{2}$$The cumulative distribution function
$$F(x)=P(X\le x)=\int_{-\infty}^{x}f(t)\,dt,\qquad f(x)=F'(x)$$$F$ must be written piecewise: $0$ below the range, the integral inside it, and $1$ above.
Hàm mật độ xác suất. Hàm $f$ là một mật độ hợp lệ khi $f(x)\ge 0$ ở mọi nơi và
$$\int_{-\infty}^{\infty}f(x)\,dx=1$$Xác suất là diện tích: $P(a
Chú ý thêm: $f(x)$ không phải xác suất, nên nó hoàn toàn có thể lớn hơn $1$. Chỉ diện tích mới bị chặn bởi $1$.
Kỳ vọng, phương sai, trung vị.
$$\text{E}(X)=\int xf(x)\,dx,\qquad \text{Var}(X)=\int x^{2}f(x)\,dx-\big[\text{E}(X)\big]^{2}$$Trung vị $m$ chia đôi diện tích:
$$\int_{-\infty}^{m}f(x)\,dx=\tfrac{1}{2}$$Nếu đồ thị của $f$ đối xứng thì trung vị và kỳ vọng trùng nhau tại trục đối xứng — nhận ra điều đó tiết kiệm cả một phép tích phân, và đề Cambridge thường xuyên dựng bài đối xứng đúng để thưởng cho ai nhìn ra.
Hàm phân phối tích luỹ. $F(x)=P(X\le x)$, và $f(x)=F'(x)$. $F$ phải viết theo từng khúc: bằng $0$ dưới miền, bằng tích phân trong miền, và bằng $1$ trên miền. Viết thiếu hai khúc ngoài là mất điểm dù phần giữa đúng.
Biến ngẫu nhiên liên tục $X$ có hàm mật độ $f(x)=kx(4-x)$ với $0\le x\le 4$, và bằng $0$ ở nơi khác. Tìm $k$, rồi tìm $\text{E}(X)$ và $\text{Var}(X)$.
Bước 1 — hằng số chuẩn hoá. Tổng diện tích phải bằng $1$:
$$\int_{0}^{4}k\left(4x-x^{2}\right)dx=k\left[2x^{2}-\frac{x^{3}}{3}\right]_{0}^{4}=k\left(32-\frac{64}{3}\right)=k\cdot\frac{32}{3}=1$$$$k=\frac{3}{32}$$Bước 2 — kỳ vọng. Đồ thị đối xứng qua $x=2$ nên có thể đọc ngay $\text{E}(X)=2$; dưới đây là phép tính xác nhận:
$$\text{E}(X)=\int_{0}^{4}x\cdot\frac{3}{32}\left(4x-x^{2}\right)dx=\frac{3}{32}\left[\frac{4x^{3}}{3}-\frac{x^{4}}{4}\right]_{0}^{4}=\frac{3}{32}\left(\frac{256}{3}-64\right)=\frac{3}{32}\cdot\frac{64}{3}=2$$Bước 3 — phương sai.
$$\text{E}\left(X^{2}\right)=\frac{3}{32}\int_{0}^{4}\left(4x^{3}-x^{4}\right)dx=\frac{3}{32}\left[x^{4}-\frac{x^{5}}{5}\right]_{0}^{4}=\frac{3}{32}\left(256-\frac{1024}{5}\right)=\frac{3}{32}\cdot\frac{256}{5}=\frac{24}{5}$$$$\text{Var}(X)=\frac{24}{5}-2^{2}=\frac{24-20}{5}=\frac{4}{5}=0.8$$Kiểm hợp lý: $X$ chạy trong khoảng dài $4$ đơn vị nhưng dồn về giữa, nên độ lệch chuẩn $\sqrt{0.8}=0.89$ — nhỏ hơn hẳn nửa bề rộng khoảng. Hợp lý.
Cho $f(x)=\dfrac{x}{2}$ với $0\le x\le 2$ và bằng $0$ ở nơi khác. Tìm hàm phân phối tích luỹ $F$, và dùng nó tìm trung vị.
Bước 1 — tích phân trong miền.
$$F(x)=\int_{0}^{x}\frac{t}{2}\,dt=\left[\frac{t^{2}}{4}\right]_{0}^{x}=\frac{x^{2}}{4}\qquad(0\le x\le 2)$$Bước 2 — viết đủ ba khúc. Đây là bước bị bỏ quên nhiều nhất, và nó có điểm riêng:
$$F(x)=\begin{cases}0 & x<0\\[4pt] \dfrac{x^{2}}{4} & 0\le x\le 2\\[4pt] 1 & x>2\end{cases}$$Kiểm hai đầu mút: $F(0)=0$ và $F(2)=\dfrac{4}{4}=1$. Nếu $F(2)$ không ra $1$ thì chắc chắn hằng số chuẩn hoá đã sai từ trước.
Bước 3 — trung vị. Trung vị là giá trị làm $F$ bằng $\dfrac{1}{2}$:
$$\frac{m^{2}}{4}=\frac{1}{2}\;\Longrightarrow\;m^{2}=2\;\Longrightarrow\;m=\sqrt{2}\approx 1.41$$Chú ý trung vị $1.41$ lớn hơn điểm giữa khoảng ($1$), đúng như phải thế: mật độ tăng dần nên khối xác suất dồn về bên phải. Kỳ vọng ở đây là $\dfrac{4}{3}\approx 1.33$, cũng khác trung vị — mật độ này không đối xứng nên không được dùng lối tắt.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Probability & Statistics — Further gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận, ra khó hơn đề thật 30–50%. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.