Mục lục bài họcĐang ở d07-b2
← A-Level Mathematics
0/21 bài đã học xong
Chương 7 · Probability & Statistics — Further · Bài 2/3 của chương · bài 20/21 của A-Level Mathematics

Continuous random variables

Biến ngẫu nhiên liên tục
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

The probability density function

A function $f$ is a valid pdf when $f(x)\ge 0$ everywhere and

$$\int_{-\infty}^{\infty}f(x)\,dx=1$$

Probability is area: $P(a

Expectation, variance, median

$$\text{E}(X)=\int xf(x)\,dx,\qquad \text{E}\left(X^{2}\right)=\int x^{2}f(x)\,dx,\qquad \text{Var}(X)=\text{E}\left(X^{2}\right)-\big[\text{E}(X)\big]^{2}$$

The median $m$ splits the area in half:

$$\int_{-\infty}^{m}f(x)\,dx=\tfrac{1}{2}$$

The cumulative distribution function

$$F(x)=P(X\le x)=\int_{-\infty}^{x}f(t)\,dt,\qquad f(x)=F'(x)$$

$F$ must be written piecewise: $0$ below the range, the integral inside it, and $1$ above.

Giải thích tiếng Việt

Hàm mật độ xác suất. Hàm $f$ là một mật độ hợp lệ khi $f(x)\ge 0$ ở mọi nơi và

$$\int_{-\infty}^{\infty}f(x)\,dx=1$$

Xác suất là diện tích: $P(amọi giá trị đơn lẻ $c$, nên dấu $<$ và dấu $\le$ cho cùng một xác suất — khác hẳn trường hợp rời rạc, nơi việc lấy hay không lấy dấu bằng đổi hẳn đáp số.

Chú ý thêm: $f(x)$ không phải xác suất, nên nó hoàn toàn có thể lớn hơn $1$. Chỉ diện tích mới bị chặn bởi $1$.

Kỳ vọng, phương sai, trung vị.

$$\text{E}(X)=\int xf(x)\,dx,\qquad \text{Var}(X)=\int x^{2}f(x)\,dx-\big[\text{E}(X)\big]^{2}$$

Trung vị $m$ chia đôi diện tích:

$$\int_{-\infty}^{m}f(x)\,dx=\tfrac{1}{2}$$

Nếu đồ thị của $f$ đối xứng thì trung vị và kỳ vọng trùng nhau tại trục đối xứng — nhận ra điều đó tiết kiệm cả một phép tích phân, và đề Cambridge thường xuyên dựng bài đối xứng đúng để thưởng cho ai nhìn ra.

Hàm phân phối tích luỹ. $F(x)=P(X\le x)$, và $f(x)=F'(x)$. $F$ phải viết theo từng khúc: bằng $0$ dưới miền, bằng tích phân trong miền, và bằng $1$ trên miền. Viết thiếu hai khúc ngoài là mất điểm dù phần giữa đúng.

0 2 4 diện tích = 0.5 trung vị = 2 (đọc từ tính đối xứng) f(x) f(x) KHÔNG phải xác suất — chỉ diện tích mới bị chặn bởi 1
Khi nào không cần tích phân để tìm trung vị. Đồ thị $f(x)=\dfrac{3}{32}x(4-x)$ đối xứng qua $x=2$, nên nửa diện tích nằm mỗi bên và trung vị bằng đúng $2$ — không phải giải phương trình nào. Kỳ vọng cũng bằng $2$ vì cùng lý do. Đây là món quà mà đề hay tặng và thí sinh hay bỏ qua: nhận ra tính đối xứng trước khi cầm bút tiết kiệm được hai phép tích phân. Nhưng cẩn thận, tính chất ấy chỉ đúng khi $f$ đối xứng; với mật độ lệch, trung vị và kỳ vọng khác nhau và phải tính riêng từng cái.
Ví dụ — tìm hằng số chuẩn hoá và kỳ vọng

Biến ngẫu nhiên liên tục $X$ có hàm mật độ $f(x)=kx(4-x)$ với $0\le x\le 4$, và bằng $0$ ở nơi khác. Tìm $k$, rồi tìm $\text{E}(X)$ và $\text{Var}(X)$.

Giải.

Bước 1 — hằng số chuẩn hoá. Tổng diện tích phải bằng $1$:

$$\int_{0}^{4}k\left(4x-x^{2}\right)dx=k\left[2x^{2}-\frac{x^{3}}{3}\right]_{0}^{4}=k\left(32-\frac{64}{3}\right)=k\cdot\frac{32}{3}=1$$$$k=\frac{3}{32}$$

Bước 2 — kỳ vọng. Đồ thị đối xứng qua $x=2$ nên có thể đọc ngay $\text{E}(X)=2$; dưới đây là phép tính xác nhận:

$$\text{E}(X)=\int_{0}^{4}x\cdot\frac{3}{32}\left(4x-x^{2}\right)dx=\frac{3}{32}\left[\frac{4x^{3}}{3}-\frac{x^{4}}{4}\right]_{0}^{4}=\frac{3}{32}\left(\frac{256}{3}-64\right)=\frac{3}{32}\cdot\frac{64}{3}=2$$

Bước 3 — phương sai.

$$\text{E}\left(X^{2}\right)=\frac{3}{32}\int_{0}^{4}\left(4x^{3}-x^{4}\right)dx=\frac{3}{32}\left[x^{4}-\frac{x^{5}}{5}\right]_{0}^{4}=\frac{3}{32}\left(256-\frac{1024}{5}\right)=\frac{3}{32}\cdot\frac{256}{5}=\frac{24}{5}$$$$\text{Var}(X)=\frac{24}{5}-2^{2}=\frac{24-20}{5}=\frac{4}{5}=0.8$$

Kiểm hợp lý: $X$ chạy trong khoảng dài $4$ đơn vị nhưng dồn về giữa, nên độ lệch chuẩn $\sqrt{0.8}=0.89$ — nhỏ hơn hẳn nửa bề rộng khoảng. Hợp lý.

Ví dụ — từ mật độ sang hàm phân phối tích luỹ

Cho $f(x)=\dfrac{x}{2}$ với $0\le x\le 2$ và bằng $0$ ở nơi khác. Tìm hàm phân phối tích luỹ $F$, và dùng nó tìm trung vị.

Giải.

Bước 1 — tích phân trong miền.

$$F(x)=\int_{0}^{x}\frac{t}{2}\,dt=\left[\frac{t^{2}}{4}\right]_{0}^{x}=\frac{x^{2}}{4}\qquad(0\le x\le 2)$$

Bước 2 — viết đủ ba khúc. Đây là bước bị bỏ quên nhiều nhất, và nó có điểm riêng:

$$F(x)=\begin{cases}0 & x<0\\[4pt] \dfrac{x^{2}}{4} & 0\le x\le 2\\[4pt] 1 & x>2\end{cases}$$

Kiểm hai đầu mút: $F(0)=0$ và $F(2)=\dfrac{4}{4}=1$. Nếu $F(2)$ không ra $1$ thì chắc chắn hằng số chuẩn hoá đã sai từ trước.

Bước 3 — trung vị. Trung vị là giá trị làm $F$ bằng $\dfrac{1}{2}$:

$$\frac{m^{2}}{4}=\frac{1}{2}\;\Longrightarrow\;m^{2}=2\;\Longrightarrow\;m=\sqrt{2}\approx 1.41$$

Chú ý trung vị $1.41$ lớn hơn điểm giữa khoảng ($1$), đúng như phải thế: mật độ tăng dần nên khối xác suất dồn về bên phải. Kỳ vọng ở đây là $\dfrac{4}{3}\approx 1.33$, cũng khác trung vị — mật độ này không đối xứng nên không được dùng lối tắt.

Bẫy hay mất điểm — Coi $f(x)$ là xác suất, hoặc dùng công thức rời rạc cho biến liên tục. Ba biểu hiện thường gặp. Thứ nhất, kết luận “$f(1.5)=0.75$ nên $P(X=1.5)=0.75$” — sai, vì với biến liên tục thì $P(X=c)=0$ với mọi $c$, và $f$ chỉ là mật độ, có thể lớn hơn $1$ mà không mâu thuẫn gì. Thứ hai, phân biệt $P(X<1)$ với $P(X\le 1)$ — hai giá trị này bằng nhau ở trường hợp liên tục, nên đừng mất công cộng trừ. Thứ ba, tính $\text{E}(X)$ bằng cách cộng $\sum xf(x)$ trên vài điểm thay vì lấy tích phân. Cách phân biệt gốc rễ: rời rạc thì cộng, liên tục thì tích phân, và dấu hiệu nhận ra là đề cho một hàm trên một khoảng chứ không cho một bảng giá trị.
Phải nhớ — Toàn bộ mảng biến liên tục là một ý duy nhất: xác suất bằng diện tích. Hằng số chuẩn hoá làm tổng diện tích bằng $1$; trung vị chia đôi diện tích; hàm tích luỹ là diện tích cộng dồn từ trái sang. Nhớ theo diện tích thì không bao giờ phải học thuộc bốn công thức rời.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Probability &amp; Statistics — Further gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận, ra khó hơn đề thật 30–50%. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →