Syllabus A-Level Accounting — Cambridge International, cấu trúc đề và cách chấm

Trang này gom ba thứ người học hay phải đi tìm ở ba nơi: học những gì (unit và trọng số), đề thi ra sao (số câu, thời gian, máy tính) và giám khảo chấm thế nào (rubric từng dạng tự luận) — kèm chỗ 8020 có bài cho từng unit.

Cấu trúc đề thi A-Level Accounting

PhầnSố câu · thời gian · trọng số
Paper 1 — Multiple Choice · 1h15 · 35 điểmTrắc nghiệm theo nội dung mục 1–2. 30% của AS Level · 14% của A Level.
Paper 2 — Fundamentals of Accounting · 1h45 · 100 điểmBốn câu có cấu trúc, nội dung mục 1–2. 70% của AS Level · 36% của A Level.
Paper 3 — Financial Accounting · 1h30 · 75 điểmBa câu có cấu trúc, nội dung mục 3. 30% của A Level.
Paper 4 — Cost and Management Accounting · 1h · 50 điểmHai câu có cấu trúc, nội dung mục 4. 20% của A Level.

Tổng thời gian: AS Level 3 giờ · A Level 5 giờ 30 phút · Máy tính: Máy tính khoa học bắt buộc.

Nội dung học — các chủ đề, trọng số và bài 8020 có

Trọng số là tỉ lệ câu hỏi của unit trong đề, theo Cambridge International. Unit trọng số cao mà đang yếu thì ưu tiên trước.

Bài học lý thuyết của môn này đang biên soạn — kho đề luyện và mock đã dùng được ngay.

Các dạng tự luận và rubric chấm

DạngĐiểmĐề hỏi gì
Lập báo cáo tài chính10–20 điểmIncome statement, statement of financial position, statement of changes in equity — đúng MẪU và đúng nhãn dòng.
Bút toán và sổ5–12 điểmJournal, ledger, control account, bank reconciliation, điều chỉnh cuối kỳ.
Kế toán chi phí và quản trị10–20 điểmMarginal vs absorption costing, budgeting, variance analysis, quyết định đầu tư.
Câu bình luận4–8 điểmĐọc tỉ số tài chính rồi khuyến nghị — phải gắn với con số vừa tính, không nói chung chung.

Giám khảo chấm thế nào

Máy chấm tự luận của 8020 dùng đúng khung này: điểm từng phần theo rubric, nhận xét chỉ ra ý nào có điểm, ý nào thiếu.

Kỹ năng được chấm

Thang điểm A*–E

Cambridge cộng điểm thô của các paper theo trọng số rồi cắt ngưỡng chữ cái theo TỪNG KỲ THI — ngưỡng (grade threshold) công bố sau mỗi kỳ và thay đổi theo độ khó của đề, không có mốc phần trăm cố định. AS Level xếp hạng a–e và không có A*; A Level xếp hạng A*–E. Đại học Anh, Úc, Canada, Singapore thường ra điều kiện theo ba môn A Level (ví dụ A*AA).

ĐiểmGọi làTrong hồ sơ
A*Xuất sắcChỉ có ở A Level (AS Level không có A*); điều kiện của các ngành cạnh tranh nhất ở Anh.
AGiỏiĐiều kiện phổ biến của nhóm trường top.
BKháĐủ điều kiện phần lớn ngành ở các trường tốt.
CTrung bình kháMốc điều kiện thường gặp; nhiều trường quy đổi tín chỉ từ C trở lên.
DTrung bìnhĐạt, nhưng hẹp cửa chọn ngành.
EĐạtMốc "đậu" thấp nhất của A Level.
UUngradedKhông xếp loại, không dùng được trong hồ sơ.

Học A-Level Accounting với 8020

1Học bài theo unitBài giảng song ngữ Anh–Việt, thuật ngữ giữ nguyên tiếng Anh như đề thi, có hình và ví dụ mẫu.
2Làm đề của unitMỗi unit nhiều bộ đề, chấm ngay, xem đáp án. PRO đọc hướng dẫn giải từng bước.
3Viết tự luận, AI chấm theo rubricTrả điểm từng phần và nhận xét đúng ngôn ngữ giám khảo; PRO so với bài mẫu.
4Mock test có đồng hồĐủ các section như thi thật, ra điểm thang A*–E kèm điểm từng phần.
5Trang Hôm nay chỉ dạng yếu nhấtHệ thống đo dạng nào đang yếu và xếp bước kế tiếp; lặp lại tới ngày thi.
Vào kho đề Kho đề Mock test Gói PRO

PRO A-Level Accounting: 179.000đ / tháng · xem gói

Kỳ thi: Ba kỳ mỗi năm: tháng 2–3 (chỉ một số nước), tháng 5–6 và tháng 10–11. Ở Việt Nam đăng ký qua trường Cambridge hoặc trung tâm khảo thí được uỷ quyền (British Council và một số trường quốc tế) — trung tâm nhận cả thí sinh tự do; hạn đăng ký thường trước kỳ thi khoảng 4–5 tháng.

Zalo Thầy Tường — 0332747169Test đầu vào & tư vấn học · phản hồi trong 24 giờZalo Nancy — 0983422692Tư vấn khoá học · phản hồi trong 24 giờ