Syllabus A-Level Biology — 12 unit theo Cambridge International, cấu trúc đề và cách chấm

Trang này gom ba thứ người học hay phải đi tìm ở ba nơi: học những gì (unit và trọng số), đề thi ra sao (số câu, thời gian, máy tính) và giám khảo chấm thế nào (rubric từng dạng tự luận) — kèm chỗ 8020 có bài cho từng unit.

Cấu trúc đề thi A-Level Biology

PhầnSố câu · thời gian · trọng số
Paper 1 — Multiple Choice · 1h15 · 40 điểm40 câu trắc nghiệm theo nội dung AS. 31% của AS Level · 15,5% của A Level.
Paper 2 — AS Level Structured Questions · 1h15 · 60 điểmCâu hỏi có cấu trúc theo nội dung AS. 46% của AS Level · 23% của A Level.
Paper 3 — Advanced Practical Skills · 2h · 40 điểmLàm thí nghiệm thật và trả lời câu hỏi kèm theo. 23% của AS Level · 11,5% của A Level.
Paper 4 — A Level Structured Questions · 2h · 100 điểmNội dung A Level, có dùng lại kiến thức AS. 38,5% của A Level.
Paper 5 — Planning, Analysis and Evaluation · 1h15 · 30 điểmThiết kế thí nghiệm, xử lý và đánh giá số liệu; ngữ cảnh có thể nằm ngoài chương trình. 11,5% của A Level.

Tổng thời gian: AS Level 4 giờ 30 phút (Paper 1–3) · A Level 7 giờ 45 phút (đủ 5 paper) · Máy tính: Máy tính khoa học dùng được ở mọi paper.

Nội dung học — 12 unit, trọng số và bài 8020 có

Trọng số là tỉ lệ câu hỏi của unit trong đề, theo Cambridge International. Unit trọng số cao mà đang yếu thì ưu tiên trước. 8020 có 24 bài học cho môn này.

Cell Structure

Cấu trúc tế bào
Chương mở đầu của 9700, và cũng là chương bị mất điểm vì số học chứ không vì sinh học: hầu hết câu hỏi ở đây là magnification, đổi đơn vị và đọc thước tỉ lệ. Ba việc phải làm thật thạo: phân biệt magnification với resolution, nhận mặt bào quan trên ảnh TEM, và kể được đường đi của một protein tiết. Nội dung xuất hiện ở cả Paper 1, Paper 2 và phần vẽ hình của Paper 3.
8020 có: 2 bài học · 14 câu trắc nghiệm · 3 bài tự luận AI chấmHọc unit này →Làm đề unit →

Biological Molecules

Các phân tử sinh học
Chương này bán một ý duy nhất nhưng bán rất nhiều lần: cấu trúc quyết định chức năng. Cùng là polymer của glucose mà amylose, glycogen và cellulose làm ba việc khác hẳn nhau, chỉ vì khác kiểu đồng phân và kiểu liên kết. Đề Paper 2 hay ghép một bảng số liệu định tính (phép thử Benedict, biuret, nhũ tương) với một câu bắt suy ra loại phân tử, nên phải thuộc cả màu lẫn điều kiện thử.
8020 có: 2 bài học · 14 câu trắc nghiệm · 3 bài tự luận AI chấmHọc unit này →Làm đề unit →

Enzymes

Enzyme
Chương này là chương đọc đồ thị nặng nhất của AS. Ba đường cong phải nhận ra trong ba giây: tốc độ theo nồng độ cơ chất, tốc độ theo nhiệt độ, tốc độ theo pH. Hai đại lượng phải hiểu đúng chiều: $V_{max}$$K_m$ — trong đó $K_m$ thấp nghĩa là ái lực cao, ngược với trực giác. Phân biệt ức chế cạnh tranh với không cạnh tranh chỉ cần trả lời hai câu: $V_{max}$ có đổi không, và $K_m$ có đổi không.
8020 có: 2 bài học · 14 câu trắc nghiệm · 3 bài tự luận AI chấmHọc unit này →Làm đề unit →

Cell Membranes and Transport

Màng tế bào và vận chuyển
Chương này có một câu hỏi trung tâm lặp đi lặp lại: chất này qua màng theo cách nào, và bằng chứng nào chứng minh? Ba thứ phải nắm chắc: đọc sơ đồ khảm động, tính water potential bằng $\psi = \psi_s + \psi_p$ và luôn nhớ nước chảy về phía âm hơn, và phân biệt bốn kiểu vận chuyển bằng hai tiêu chí — có cần protein không, có cần ATP không. Phần thực hành khoai tây và củ dền ra đề rất đều ở Paper 3.
8020 có: 2 bài học · 14 câu trắc nghiệm · 3 bài tự luận AI chấmHọc unit này →Làm đề unit →

The Mitotic Cell Cycle

Chu kỳ nguyên phân
Chương ngắn nhưng ăn điểm rất đều, và mất điểm cũng rất đều — gần như toàn bộ lỗi nằm ở chỗ đếm nhiễm sắc thể và chromatid. Ba việc phải thạo: đọc đồ thị lượng DNA để chỉ đúng pha $S$ và kỳ sau, xếp lại thứ tự bốn kỳ chỉ dựa vào hình, và tính thời gian một kỳ từ số tế bào đếm được trên tiêu bản. Phần ung thư và tế bào gốc thường ra ở câu tự luận cuối Paper 2.
8020 có: 2 bài học · 14 câu trắc nghiệm · 3 bài tự luận AI chấmHọc unit này →Làm đề unit →

Nucleic Acids and Protein Synthesis

Axit nucleic và tổng hợp protein
Chương này ra đề theo kiểu đưa một đoạn trình tự và bắt làm việc với nó: suy mRNA từ mạch khuôn, đếm số amino acid, hoặc chỉ ra một đột biến gây hậu quả gì. Ba thứ phải làm được không cần nghĩ: quy tắc ghép cặp bổ sung kèm chiều $5'$ và $3'$, phép chia cho $3$ để ra số codon, và phân biệt substitution với frameshift. Thí nghiệm Meselson–Stahl là câu tự luận kinh điển của phần này.
8020 có: 2 bài học · 14 câu trắc nghiệm · 3 bài tự luận AI chấmHọc unit này →Làm đề unit →

Transport in Plants and Mammals

Vận chuyển ở thực vật và động vật có vú
Chương dài nhất của AS, và cũng là chương có nhiều đồ thị nhất. Hai đồ thị quyết định điểm số: đường cong phân li oxy của hemoglobin và đồ thị áp suất chu kỳ tim. Với đường cong, chỉ cần trả lời được 'dịch phải hay dịch trái, và điều đó có nghĩa là nhả nhiều hơn hay giữ chặt hơn'. Với đồ thị áp suất, mọi câu hỏi về van đều quy về một quy tắc: van mở hoặc đóng đúng tại chỗ hai đường cắt nhau.
8020 có: 2 bài học · 14 câu trắc nghiệm · 3 bài tự luận AI chấmHọc unit này →Làm đề unit →

Gas Exchange, Infectious Disease and Immunity

Trao đổi khí, bệnh truyền nhiễm và miễn dịch
Ba mảng gộp làm một chương, và cả ba đều ra đề theo lối 'nêu tên rồi giải thích cơ chế'. Bốn bệnh của syllabus phải thuộc đúng bốn ô: tên mầm bệnh, loại sinh vật, đường lây, cách kiểm soát — sai một ô là mất trọn điểm ý đó. Phần miễn dịch xoay quanh một đồ thị duy nhất, đáp ứng lần đầu so với lần hai, và một bảng phân loại hai chiều: chủ động hay thụ động, tự nhiên hay nhân tạo.
8020 có: 2 bài học · 14 câu trắc nghiệm · 3 bài tự luận AI chấmHọc unit này →Làm đề unit →

Energy and Respiration

Năng lượng và hô hấp
Chương này bị mất điểm vì đếm nhầm nhiều hơn vì không hiểu. Ba con số phải thuộc: đường phân lãi ròng $2$ ATP mỗi glucose, mỗi vòng Krebs cho $3$ NAD khử, $1$ FAD khử, $1$ ATP, $2$ carbon dioxide, và mọi thứ sau đường phân đều nhân hai vì một glucose cho hai pyruvate. Phần cơ chế thì xoay quanh một ý duy nhất: năng lượng của electron được tích trữ thành chênh lệch ion hydrogen, rồi mới đổi thành ATP.
8020 có: 2 bài học · 14 câu trắc nghiệm · 3 bài tự luận AI chấmHọc unit này →Làm đề unit →

Photosynthesis

Quang hợp
Chương này ra đề theo hai kiểu, và cả hai đều đoán trước được. Kiểu thứ nhất: cho một đồ thị tốc độ theo cường độ ánh sáng rồi hỏi yếu tố nào đang giới hạn ở đoạn nào. Kiểu thứ hai: đổi một đầu vào — tắt đèn, cắt carbon dioxide — rồi hỏi GP và RuBP thay đổi ra sao. Đừng học thuộc bốn kết quả đó; hãy nhìn sơ đồ chu trình và hỏi 'mũi tên nào vừa bị chặn' rồi suy ra chất nào đọng lại phía trước.
8020 có: 2 bài học · 14 câu trắc nghiệm · 3 bài tự luận AI chấmHọc unit này →Làm đề unit →

Homeostasis and Control and Coordination

Cân bằng nội môi, điều khiển và phối hợp
Chương gộp nhiều hệ nhất, nhưng tất cả đều chạy theo một khuôn: thụ thể — trung tâm — cơ quan đáp ứng, và đáp ứng luôn đảo ngược độ lệch. Ba thứ ra đề nhiều nhất: đọc đồ thị điện thế hoạt động và gán mỗi đoạn cho một loại kênh ion, giải thích ADH làm gì với ống góp, và nói được băng nào của sarcomere ngắn lại khi cơ co. Câu tự luận thường bắt nối một hormone hoặc một chất dẫn truyền với hậu quả ở cấp tế bào.
8020 có: 2 bài học · 14 câu trắc nghiệm · 3 bài tự luận AI chấmHọc unit này →Làm đề unit →

Inheritance

Di truyền
Chương này chấm điểm theo cách trình bày gần bằng theo đáp số. Một phép lai đầy đủ phải có: kiểu hình bố mẹ, kiểu gene, giao tử khoanh tròn, khung Punnett, rồi kiểu hình đời con kèm tỉ lệ. Ba kỹ năng ăn điểm: vẽ lại khung Punnett cho lai hai cặp tính trạng, đọc phả hệ để loại trừ kiểu di truyền, và chạy chi-squared đúng quy trình — nhớ dùng số lượng chứ không dùng phần trăm, và bậc tự do bằng số nhóm trừ một.
8020 có: 2 bài học · 14 câu trắc nghiệm · 3 bài tự luận AI chấmHọc unit này →Làm đề unit →

Các dạng tự luận và rubric chấm

DạngĐiểmĐề hỏi gì
Paper 2 / Paper 4 — câu có cấu trúcTheo ýChia phần (a)(b)(c), mỗi phần một command word; thường có câu đọc bảng, đọc đồ thị và câu suy luận.
Paper 3 — kỹ năng thực hành40 điểmThu số liệu, dựng bảng đúng quy cách, vẽ đồ thị, và trả lời câu cải tiến thí nghiệm.
Paper 5 — thiết kế thí nghiệm30 điểmNêu biến độc lập, biến phụ thuộc, biến kiểm soát, phương pháp đo, xử lý số liệu và nhận xét kết luận.

Giám khảo chấm thế nào

Máy chấm tự luận của 8020 dùng đúng khung này: điểm từng phần theo rubric, nhận xét chỉ ra ý nào có điểm, ý nào thiếu.

Kỹ năng được chấm

Thang điểm A*–E

Cambridge cộng điểm thô của các paper theo trọng số rồi cắt ngưỡng chữ cái theo TỪNG KỲ THI — ngưỡng (grade threshold) công bố sau mỗi kỳ và thay đổi theo độ khó của đề, không có mốc phần trăm cố định. AS Level xếp hạng a–e và không có A*; A Level xếp hạng A*–E. Đại học Anh, Úc, Canada, Singapore thường ra điều kiện theo ba môn A Level (ví dụ A*AA).

ĐiểmGọi làTrong hồ sơ
A*Xuất sắcChỉ có ở A Level (AS Level không có A*); điều kiện của các ngành cạnh tranh nhất ở Anh.
AGiỏiĐiều kiện phổ biến của nhóm trường top.
BKháĐủ điều kiện phần lớn ngành ở các trường tốt.
CTrung bình kháMốc điều kiện thường gặp; nhiều trường quy đổi tín chỉ từ C trở lên.
DTrung bìnhĐạt, nhưng hẹp cửa chọn ngành.
EĐạtMốc "đậu" thấp nhất của A Level.
UUngradedKhông xếp loại, không dùng được trong hồ sơ.

Học A-Level Biology với 8020

1Học bài theo unitBài giảng song ngữ Anh–Việt, thuật ngữ giữ nguyên tiếng Anh như đề thi, có hình và ví dụ mẫu.
2Làm đề của unitMỗi unit nhiều bộ đề, chấm ngay, xem đáp án. PRO đọc hướng dẫn giải từng bước.
3Viết tự luận, AI chấm theo rubricTrả điểm từng phần và nhận xét đúng ngôn ngữ giám khảo; PRO so với bài mẫu.
4Mock test có đồng hồĐủ các section như thi thật, ra điểm thang A*–E kèm điểm từng phần.
5Trang Hôm nay chỉ dạng yếu nhấtHệ thống đo dạng nào đang yếu và xếp bước kế tiếp; lặp lại tới ngày thi.
Bắt đầu học Kho đề Mock test Gói PRO

PRO A-Level Biology: 179.000đ / tháng · xem gói

Kỳ thi: Ba kỳ mỗi năm: tháng 2–3 (chỉ một số nước), tháng 5–6 và tháng 10–11. Ở Việt Nam đăng ký qua trường Cambridge hoặc trung tâm khảo thí được uỷ quyền (British Council và một số trường quốc tế) — trung tâm nhận cả thí sinh tự do; hạn đăng ký thường trước kỳ thi khoảng 4–5 tháng.

Zalo Thầy Tường — 0332747169Test đầu vào & tư vấn học · phản hồi trong 24 giờZalo Nancy — 0983422692Tư vấn khoá học · phản hồi trong 24 giờ