Syllabus IGCSE English as a Second Language — 6 unit theo Cambridge International, cấu trúc đề và cách chấm
Trang này gom ba thứ người học hay phải đi tìm ở ba nơi: học những gì (unit và trọng số), đề thi ra sao (số câu, thời gian, máy tính) và giám khảo chấm thế nào (rubric từng dạng tự luận) — kèm chỗ 8020 có bài cho từng unit.
Cấu trúc đề thi IGCSE English as a Second Language
| Phần | Số câu · thời gian · trọng số |
|---|---|
| Paper 1 — Reading and Writing · 2 giờ · 80 điểm · 60% | Exercise 1–2 đọc lấy thông tin, Exercise 3 ghi chú, Exercise 4 tóm tắt, Exercise 5–6 viết (một bài thân mật, một bài trang trọng). |
| Paper 2 — Listening · khoảng 50 phút · 40 điểm · 30% | Năm phần, nghe hai lần: câu trả lời ngắn, điền bảng, ghi chú theo bài nói dài. |
| Component 3 — Speaking · 10–15 phút · 30 điểm · 10% | Trò chuyện khởi động rồi thảo luận một chủ đề cho sẵn; chấm riêng, không tính vào thang chữ của hai paper viết. |
Tổng thời gian: khoảng 3 giờ (chưa kể Speaking) · Máy tính: Không dùng máy tính. Tuyến Extended chấm thang A*–G; bài viết chấm theo hai trục riêng là Nội dung và Ngôn ngữ.
Nội dung học — 6 unit, trọng số và bài 8020 có
Trọng số là tỉ lệ câu hỏi của unit trong đề, theo Cambridge International. Unit trọng số cao mà đang yếu thì ưu tiên trước. 8020 có 12 bài học cho môn này.
Reading: skimming, scanning and reading for detail
Note-making and summary writing
Grammar and accuracy in context
Vocabulary, collocation and register
Informal writing: emails and letters
Formal writing: reports, articles and speeches
Các dạng tự luận và rubric chấm
| Dạng | Điểm | Đề hỏi gì |
|---|---|---|
| Exercise 4 — Summary | 10 điểm | Tóm tắt theo đúng góc đề hỏi, viết thành đoạn văn liền mạch bằng lời của mình; chấm 6 điểm nội dung và 4 điểm ngôn ngữ. |
| Exercise 5 — Bài viết thân mật | 16 điểm | Email hoặc thư cho bạn, khoảng 150 từ, bám ba gạch đầu dòng của đề. |
| Exercise 6 — Bài viết trang trọng | 16 điểm | Báo cáo, bài viết hoặc bài phát biểu, khoảng 200 từ, cần cấu trúc báo trước và kiến nghị cụ thể. |
Giám khảo chấm thế nào
- Bài viết chấm theo HAI trục tách rời: Nội dung (có làm đủ việc đề giao không) và Ngôn ngữ (chính xác, đa dạng, đúng văn phong). Viết hay mà bỏ một gạch đầu dòng vẫn mất trọn phần điểm nội dung của gạch đó.
- ‘Off-task’ nghĩa là lạc đề, không phải sai ngữ pháp — đây là mức trừ nặng nhất và gần như luôn do bỏ sót một yêu cầu trong đề.
- Exercise 4 yêu cầu ‘own words’: chép nguyên câu trong bài bị trừ ở trục ngôn ngữ dù ý đúng.
- Văn phong tính điểm: thư thân mật cần rút gọn và cụm động từ; báo cáo cần giọng phi ngôi thứ và không câu hỏi tu từ. Trộn hai mức trong một bài là lỗi bị nêu tên trong mark scheme.
- Phần đọc chấm theo ý, không theo câu chữ: viết đúng ý bằng lời khác vẫn được điểm, nhưng chép cả câu chứa thêm thông tin sai thì mất điểm.
- Số từ vượt khung không bị trừ trực tiếp, nhưng bài quá dài thường kéo theo lỗi ngôn ngữ và ý lặp.
Máy chấm tự luận của 8020 dùng đúng khung này: điểm từng phần theo rubric, nhận xét chỉ ra ý nào có điểm, ý nào thiếu.
Kỹ năng được chấm
- Đọc lướt để nắm bài, đọc quét để tìm dữ kiện, đọc kỹ để quyết định — ba kiểu đọc cho ba loại câu hỏi.
- Nhận ra các từ đảo nghĩa: only · except · unless · not until · hardly · although.
- Ghi chú theo đúng đề mục được cho, giữ nguồn của ý kiến, dùng ký hiệu thay cụm từ.
- Diễn đạt lại bằng lời của mình: đổi cả từ vựng lẫn cấu trúc, giữ lại từ nối mang logic.
- Điều khiển ba mức văn phong thân mật · trung tính · trang trọng, và rào đón đúng mức trong văn trang trọng.
Thang điểm A*–G
Điểm thô các paper cộng theo trọng số rồi cắt ngưỡng chữ cái theo từng kỳ thi (grade threshold công bố sau kỳ, không cố định). Điều quan trọng hơn cả điểm là TUYẾN: thí sinh tuyến Core chỉ được xếp hạng C–G dù làm đúng hết, tuyến Extended mới với tới A*. Chọn nhầm tuyến là mất trần điểm ngay từ lúc đăng ký.
| Điểm | Gọi là | Trong hồ sơ |
|---|---|---|
| A* | Xuất sắc | Điều kiện vào lớp A-Level của các trường chọn lọc; chỉ tuyến Extended mới với tới. |
| A | Giỏi | Mốc thường thấy để học tiếp môn đó ở A-Level. |
| B | Khá | Vững để học tiếp. |
| C | Trung bình khá | Mốc "đậu" quốc tế được công nhận rộng rãi; nhiều trường đòi C trở lên ở Toán và tiếng Anh. |
| D | Trung bình | Đạt nhưng thường chưa đủ điều kiện học tiếp A-Level môn đó. |
| E–G | Đạt mức thấp | Có bằng nhưng ít giá trị xét tuyển. |
| U | Ungraded | Không xếp loại. |
Học IGCSE English as a Second Language với 8020
PRO IGCSE English as a Second Language: 899.000đ / 6 tháng · Trọn bộ mọi môn IGCSE: 3.990.000đ / 12 tháng · xem gói
Kỳ thi: Ba kỳ mỗi năm: tháng 2–3 (một số nước), tháng 5–6 và tháng 10–11. Ở Việt Nam đăng ký qua trường Cambridge hoặc trung tâm khảo thí được uỷ quyền, hạn đăng ký thường trước kỳ thi 4–5 tháng.