Mục lục bài họcĐang ở d04-b1
Choosing the right word, not just a similar one
Near-synonyms are not interchangeable
Words that a dictionary gives as synonyms usually differ in strength, register or collocation.
- complain (neutral, usable in a letter) vs moan / grumble / whinge (informal, and critical of the speaker)
- substantial (formal) vs huge / massive (spoken) vs great big (very informal)
- obtain (formal) vs get (neutral) vs grab / pick up (informal)
Collocation: which words travel together
These pairs are fixed, and breaking them sounds wrong even when the grammar is fine.
- make / reach a decision · put forward an argument · shed light on
- heavy rain, strong wind (not ‘strong rain’)
- a rule applies to somebody · force a firm out of business
Words that carry a judgement
Some words state a fact and an opinion at once. ‘Attendance was disappointing’ does not only say numbers were low; it says they were lower than hoped. ‘Support was lukewarm’ says people agreed without enthusiasm. In reading questions, these are the words that answer ‘what does the writer think?’.
Từ gần nghĩa không thay thế được cho nhau
Những từ từ điển ghi là đồng nghĩa thường khác nhau ở mức độ, độ trang trọng hoặc kết hợp từ.
- complain (trung tính, dùng được trong thư) và moan / grumble / whinge (đời thường, lại hàm ý chê chính người nói)
- substantial (trang trọng) — huge / massive (văn nói) — great big (rất suồng sã)
- obtain (trang trọng) — get (trung tính) — grab / pick up (đời thường)
Kết hợp từ: chữ nào đi với chữ nào
Các cặp dưới đây là cố định; phá vỡ chúng thì câu nghe sai dù ngữ pháp vẫn đúng.
- make / reach a decision · put forward an argument · shed light on
- heavy rain, strong wind (không nói ‘strong rain’)
- a rule applies to somebody · force a firm out of business
Từ mang sẵn đánh giá
Một số từ vừa nêu dữ kiện vừa nêu thái độ. ‘Attendance was disappointing’ không chỉ nói số người ít, mà nói ít hơn kỳ vọng. ‘Support was lukewarm’ nói người ta đồng ý mà không nhiệt tình. Trong phần đọc hiểu, đây chính là những từ trả lời câu hỏi ‘người viết nghĩ gì?’.
Chọn từ đúng và giải thích: (a) ‘I am writing to ___ about the delay.’ (complain / moan). (b) ‘The committee will ___ a decision on Friday.’ (reach / do). (c) ‘Rising costs have ___ many small firms out of business.’ (forced / enforced).
(a) complain. Câu mở của một lá thư khiếu nại nên phải trang trọng và trung tính. ‘Moan’ mang nghĩa càu nhàu, dùng ở đây vừa sai văn phong vừa tự làm yếu lá thư của mình.
(b) reach. Kết hợp chuẩn là reach hoặc make a decision. ‘Do a decision’ không tồn tại — đây là lỗi dịch thẳng từ tiếng Việt ‘ra quyết định’.
(c) forced. Cụm cố định là force somebody out of business. ‘Enforce’ nghĩa là thi hành (luật, quy định) và không đi với ‘out of business’; hai từ chỉ khác một tiền tố nhưng khác hẳn nghĩa.
Bẫy: chọn từ dài nhất vì tưởng nó ‘học thuật’ hơn. Trong bài chấm 0510, một từ dài dùng sai bị trừ nặng hơn một từ ngắn dùng đúng. ‘The results indicate’ đúng và trang trọng; ‘The results manifest’ dài hơn nhưng sai kết hợp. Chỉ dùng từ mình đã thấy dùng trong ngữ cảnh thật.
Hỏi ba câu trước khi chọn từ: đúng nghĩa chưa · đúng độ trang trọng chưa · có đi cùng được với từ bên cạnh không.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Vocabulary, collocation and register gồm 6 câu trắc nghiệm và 1 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.