Mục lục bài họcĐang ở d01-b2
Chương 1 · Reading: skimming, scanning and reading for detail · Bài 2/2 của chương · bài 2/12 của IGCSE English as a Second Language

The small words that reverse meaning

Những từ nhỏ đảo ngược nghĩa
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Words that change everything

These words are short and easy to read past, but each one changes the meaning of the whole sentence.

  • only — limits the statement to one case: ‘Members only may borrow’ excludes everyone else.
  • except / apart from — takes one case out of the statement: ‘All rooms have a fan except room 4.’
  • unless — means ‘if … not’: ‘The market runs unless it rains’ = it does not run when it rains.
  • not until — the event happens at that time and no earlier.
  • hardly / few / little — negative in meaning: ‘Few volunteers had experience’ means almost none did.
  • although / though / despite — signal that the expected result did not follow.

Numbers hidden in words

Some quantities are written as instructions to calculate: ‘half as many again’ (60 → 90), ‘a further twenty minutes’ (add on), ‘alternate Fridays’ (every second one), ‘fewer than one in ten’ (under 10%).

Giải thích tiếng Việt

Những từ làm đổi hết nghĩa

Đây là các từ ngắn, rất dễ đọc lướt qua, nhưng mỗi từ đổi nghĩa cả câu.

  • only — giới hạn vào một trường hợp: ‘Members only may borrow’ loại trừ mọi người khác.
  • except / apart fromlấy một trường hợp ra khỏi mệnh đề: ‘All rooms have a fan except room 4.’
  • unless — nghĩa là ‘nếu … không’: ‘The market runs unless it rains’ = trời mưa thì chợ không họp.
  • not until — sự việc xảy ra đúng mốc đó và không sớm hơn.
  • hardly / few / little — mang nghĩa phủ định: ‘Few volunteers had experience’ nghĩa là gần như không ai có.
  • although / though / despite — báo rằng kết quả không đi theo lẽ thường.

Con số giấu trong chữ

Một số lượng được viết như một phép tính: ‘half as many again’ (60 → 90), ‘a further twenty minutes’ (cộng thêm), ‘alternate Fridays’ (cách một tuần), ‘fewer than one in ten’ (dưới 10%).

Ví dụ — đọc kỹ ba câu có từ đảo nghĩa

Trả lời và giải thích: (a) ‘Entry is free for under-12s. All other visitors pay \$8, except students, who pay \$5.’ Một học sinh 15 tuổi trả bao nhiêu? (b) ‘Booking is advisable at weekends but is not required.’ Khách đến thứ Bảy không đặt trước thì sao? (c) ‘The old ferry carried sixty passengers; the new one carries half as many again.’ Tàu mới chở bao nhiêu?

Giải.

(a) \$5. Câu có hai lớp ngoại lệ. Lớp một: dưới 12 tuổi miễn phí — em 15 tuổi không thuộc nhóm này. Lớp hai: ‘except students, who pay \$5’ — em là học sinh nên rơi vào ngoại lệ thứ hai. Ai chỉ đọc tới ‘All other visitors pay \$8’ rồi dừng sẽ chọn nhầm \$8.

(b) Vẫn có thể vào. ‘Advisable’ là nên, ‘not required’ là không bắt buộc. Hai từ này đặt cạnh nhau để phân biệt lời khuyên với quy định. Không đặt trước thì có thể phải chờ, nhưng không bị từ chối.

(c) 90 người. ‘half as many again’ nghĩa là cộng thêm một nửa: 60 + 30 = 90. Nếu bỏ chữ ‘again’ thì thành ‘half as many’ = 30 — đúng một chữ làm lệch ba lần.

Bẫy hay mất điểm —

Bẫy:Not all the machines were broken’ nghĩa là một số hỏng, không phải không cái nào hỏng. Tương tự ‘not everyone came’ nghĩa là có người đến. Phủ định đặt trước ‘all/every’ chỉ phủ định toàn bộ, chứ không phủ định sự tồn tại.

Phải nhớ —

Gạch chân only · except · unless · although · few · not until, rồi đọc lại câu đó một lần nữa trước khi chọn.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Reading: skimming, scanning and reading for detail gồm 6 câu trắc nghiệm và 1 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →