Syllabus IGCSE Chemistry — 12 unit theo Cambridge International, cấu trúc đề và cách chấm

Trang này gom ba thứ người học hay phải đi tìm ở ba nơi: học những gì (unit và trọng số), đề thi ra sao (số câu, thời gian, máy tính) và giám khảo chấm thế nào (rubric từng dạng tự luận) — kèm chỗ 8020 có bài cho từng unit.

Cấu trúc đề thi IGCSE Chemistry

PhầnSố câu · thời gian · trọng số
Paper 1 (Core) hoặc Paper 2 (Extended) — Multiple Choice · 45 phút · 40 điểm · 30%40 câu trắc nghiệm bốn lựa chọn.
Paper 3 (Core) hoặc Paper 4 (Extended) — Theory · 1h15 · 80 điểm · 50%Câu ngắn và câu có cấu trúc, gồm cả phương trình và tính toán mol.
Paper 5 — Practical Test · 1h15 · 40 điểm · 20%Thí nghiệm thật: chuẩn độ, nhiệt lượng, nhận biết ion.
Paper 6 — Alternative to Practical · 1h · 40 điểm · 20%Bài viết thay cho thí nghiệm.

Tổng thời gian: 3 giờ 15 phút hoặc 3 giờ (tuỳ Paper 5 hay Paper 6) · Máy tính: Máy tính khoa học dùng được; đề in kèm bảng tuần hoàn. Cambridge cho hai tuyến: CORE chỉ được xếp hạng C–G, EXTENDED học thêm phần Supplement và được xếp hạng tới A*. Trường quyết định tuyến, nhưng học sinh cần biết mình đang ở tuyến nào vì đề và trần điểm khác hẳn nhau.

Nội dung học — 12 unit, trọng số và bài 8020 có

Trọng số là tỉ lệ câu hỏi của unit trong đề, theo Cambridge International. Unit trọng số cao mà đang yếu thì ưu tiên trước. 8020 có 24 bài học cho môn này.

States of Matter

Các trạng thái của vật chất
Chương mở đầu và cũng là chương nền của 0620: mô hình hạt giải thích ba trạng thái, sự chuyển thể, khuếch tán và áp suất khí. Nó ít phép tính nhất nhưng lại quyết định chất lượng của mọi lời giải thích trong cả môn — Cambridge chấm theo chuỗi hạt, và câu trả lời không nhắc tới sắp xếp, chuyển động, lực hút giữa các hạt thì gần như không được điểm nào. Ba lỗi diễn đạt bị trừ điểm cố định: viết “phân tử nở ra” khi chất nóng lên (phân tử không đổi kích thước — chỉ khoảng cách đổi), viết “hạt tan ra” khi mô tả nóng chảy, và giải thích khuếch tán bằng “chất tự lan” mà không nhắc tới chuyển động ngẫu nhiên.
8020 có: 2 bài học · 14 câu trắc nghiệm · 3 bài tự luận AI chấmHọc unit này →Làm đề unit →

Atoms, Elements and Compounds

Nguyên tử, nguyên tố và hợp chất
Chương quyết định phần còn lại của môn: cấu tạo nguyên tử, cấu hình electron, và ba kiểu liên kết. Mọi câu hỏi về tính chất chất — vì sao chất này dẫn điện, vì sao chất kia nóng chảy ở nhiệt độ thấp — đều truy về đây. Cambridge chấm theo chuỗi cấu trúc → tính chất, nên câu trả lời phải nói được hạt nào chuyển động được hoặc lực nào phải bị phá. Bẫy đắt nhất của cả chương: giải thích nhiệt độ nóng chảy thấp của chất phân tử bằng “liên kết cộng hoá trị yếu” — liên kết cộng hoá trị rất mạnh; thứ yếu là lực giữa các phân tử, và đó mới là thứ bị phá khi đun.
8020 có: 2 bài học · 14 câu trắc nghiệm · 3 bài tự luận AI chấmHọc unit này →Làm đề unit →

Stoichiometry

Tính toán hoá học — mol và phương trình
Chương duy nhất của 0620 mà điểm nằm hoàn toàn ở phép tính, và cũng là chương phân hoá mạnh nhất giữa học viên khá và học viên giỏi. Cả chương chạy trên một sơ đồ ba bước: đổi dữ kiện đề cho thành mol, dùng tỉ lệ trong phương trình để sang chất kia, rồi đổi mol thành thứ đề hỏi. Ai vẽ được sơ đồ ấy ra nháp thì không bao giờ tắc. Ba chỗ mất điểm cố định: quên cân bằng phương trình trước khi lấy tỉ lệ, quên đổi cm³ sang dm³ trong bài nồng độ (sai đúng một nghìn lần), và dùng khối lượng thay cho mol khi áp tỉ lệ phương trình.
8020 có: 2 bài học · 14 câu trắc nghiệm · 3 bài tự luận AI chấmHọc unit này →Làm đề unit →

Electrochemistry

Điện hoá — điện phân
Chương có quy tắc rõ nhất và cũng bị đảo nhầm nhiều nhất của 0620. Toàn bộ phần điện phân chạy trên hai câu: ion dương về catot (điện cực âm) và ion âm về anot (điện cực dương) — trái dấu thì hút nhau, đơn giản vậy thôi. Chỗ khó thật sự nằm ở dung dịch nước: khi có nước, mỗi điện cực có hai ion để chọn, và chất thoát ra không phải lúc nào cũng là chất mà công thức muối gợi ý. Đó là lý do điện phân dung dịch natri clorua cho hiđro chứ không cho natri — một kết quả đi ngược trực giác và được hỏi gần như mỗi kỳ.
8020 có: 2 bài học · 14 câu trắc nghiệm · 3 bài tự luận AI chấmHọc unit này →Làm đề unit →

Chemical Energetics

Năng lượng trong phản ứng hoá học
Chương ngắn nhưng có một quy ước dấu làm hỏng nhiều bài nhất của 0620: phản ứng toả nhiệt có $\Delta H$ âm. Điều đó đi ngược trực giác — toả ra nhiều nhiệt mà lại mang dấu trừ — nhưng nó nhất quán nếu nhớ rằng $\Delta H$ đo năng lượng của các chất, không đo năng lượng của môi trường. Chất mất năng lượng thì dấu âm, dù xung quanh nóng lên. Hai ý còn lại phải thuộc như một cặp: phá liên kết thu nhiệt, tạo liên kết toả nhiệt — và toàn bộ phép tính $\Delta H$ từ năng lượng liên kết chỉ là một phép trừ giữa hai vế đó.
8020 có: 2 bài học · 14 câu trắc nghiệm · 3 bài tự luận AI chấmHọc unit này →Làm đề unit →

Chemical Reactions: Rate, Reversibility and Redox

Phản ứng hoá học — tốc độ, thuận nghịch và oxi hoá khử
Ba chủ đề gộp trong một chương, và cả ba đều được chấm theo lời giải thích chứ không theo con số. Phần tốc độ phản ứng chạy trên thuyết va chạm, và mọi câu trả lời trọn điểm phải nói được tần suất va chạm hoặc tỉ lệ va chạm đủ năng lượng — viết “phản ứng nhanh hơn vì nóng hơn” là chép lại đề. Phần oxi hoá khử có hai định nghĩa song song (theo oxy và theo electron) và đề dùng cả hai. Bẫy đắt nhất cả chương: gọi tên chất oxi hoáchất khử ngược nhau — chất oxi hoá là chất bị khử, không phải chất bị oxi hoá.
8020 có: 2 bài học · 14 câu trắc nghiệm · 3 bài tự luận AI chấmHọc unit này →Làm đề unit →

Acids, Bases and Salts

Axit, bazơ và muối
Chương nhiều phản ứng phải thuộc nhất của 0620, nhưng chúng gói gọn trong ba dòng: axit gặp kim loại, gặp bazơ, gặp cacbonat. Thuộc ba dòng ấy là trả lời được phần lớn câu hỏi của chương. Chỗ phân hoá nằm ở hai chỗ khác: chọn đúng cách điều chế muối — phụ thuộc muối đó tan hay không tan — và phân biệt axit mạnh với axit đặc, hai khái niệm hoàn toàn khác nhau mà tiếng Việt lẫn tiếng Anh đều dễ lẫn. Ngoài ra mọi phép thử khí đều phải nêu đủ thao tác và kết quả; ghi mỗi kết quả không được điểm.
8020 có: 2 bài học · 14 câu trắc nghiệm · 3 bài tự luận AI chấmHọc unit này →Làm đề unit →

The Periodic Table

Bảng tuần hoàn
Chương mà một ý duy nhất giải thích gần hết mọi xu hướng: đi xuống trong một nhóm, lớp electron ngoài cùng ngày càng xa hạt nhân và bị các lớp bên trong chắn nhiều hơn, nên nó vừa dễ mất đi vừa khó thu hút thêm. Kim loại nhóm I vì thế mạnh dần khi đi xuống, còn halogen nhóm VII lại yếu dần khi đi xuống — hai xu hướng trái ngược nhau, cùng một nguyên nhân. Đây cũng chính là chỗ mất điểm lớn nhất của chương: học thuộc hai chiều rời rạc thì kiểu gì cũng có lúc đảo, còn suy từ khoảng cách tới hạt nhân thì không bao giờ.
8020 có: 2 bài học · 14 câu trắc nghiệm · 3 bài tự luận AI chấmHọc unit này →Làm đề unit →

Metals

Kim loại
Chương mà một bảng duy nhất giải thích gần hết: dãy hoạt động hoá học. Nó cho biết kim loại nào phản ứng với nước, với axit, kim loại nào đẩy được kim loại nào, và — quan trọng nhất — phải tách kim loại đó ra khỏi quặng bằng cách nào. Kim loại càng hoạt động thì hợp chất của nó càng bền, nên càng tốn kém để tách ra; đó là lý do nhôm chỉ được sản xuất từ thế kỷ 19 còn vàng thì con người đã dùng từ thời cổ đại. Hai chỗ mất điểm cố định: quên rằng gỉ sắt cần cả nước lẫn oxy (thiếu một là không gỉ), và giải thích độ cứng của hợp kim bằng “trộn vào cho cứng hơn” thay vì bằng các lớp nguyên tử không trượt được nữa.
8020 có: 2 bài học · 14 câu trắc nghiệm · 3 bài tự luận AI chấmHọc unit này →Làm đề unit →

Chemistry of the Environment

Hoá học môi trường
Chương gắn hoá học với thứ đọc được trên báo, và chính vì thế nó dễ trả lời sai bằng kiến thức thường thức thay vì bằng hoá học. Hai chỗ Cambridge trừ điểm đều đặn: nhầm hiệu ứng nhà kính với lỗ thủng tầng ozon — hai hiện tượng khác hẳn nhau, khác nguyên nhân, khác hậu quả — và nhầm mưa axit với hiệu ứng nhà kính. Phần còn lại là ba chất ô nhiễm cần thuộc kèm nguồn gốc, tác hại và cách xử lý: cacbon monoxit, oxit nitơ và lưu huỳnh đioxit. Câu hỏi luôn hỏi đủ ba mặt, nên trả lời thiếu một mặt là mất một phần ba.
8020 có: 2 bài học · 14 câu trắc nghiệm · 3 bài tự luận AI chấmHọc unit này →Làm đề unit →

Organic Chemistry

Hoá học hữu cơ
Chương có nhiều tên gọi nhất nhưng ít quy tắc nhất: mọi chất hữu cơ của 0620 đều thuộc một trong bốn dãy đồng đẳng, và mỗi dãy có một công thức tổng quát cùng một nhóm chức quyết định toàn bộ tính chất hoá học. Nắm bốn cặp ấy là đủ để suy ra phần lớn câu trả lời. Chỗ phân hoá nằm ở một sự phân biệt duy nhất: ankan phản ứng thế, anken phản ứng cộng — và tất cả bắt nguồn từ việc anken có liên kết đôi. Đó cũng là lý do nước brom nhận biết được anken, cũng là lý do anken trùng hợp được thành nhựa còn ankan thì không.
8020 có: 2 bài học · 14 câu trắc nghiệm · 3 bài tự luận AI chấmHọc unit này →Làm đề unit →

Experimental Techniques and Chemical Analysis

Kỹ thuật thí nghiệm và phân tích hoá học
Chương được hỏi nhiều nhất ở Paper thực hành, và nó chấm theo một tiêu chuẩn rất cụ thể: mọi phép thử phải nêu đủ thao tác và kết quả. Viết “kết tủa trắng” mà không nói đã thêm gì vào chỉ được nửa điểm. Hai chỗ phân hoá: chọn đúng phương pháp tách — quyết định bởi việc chất cần lấy là chất tan hay dung môi, tan hay không tan — và nhớ đúng axit đi kèm trong hai phép thử ion, vì thêm nhầm axit làm cả phép thử vô nghĩa. Ngoài ra, tiêu chí tinh khiết của một chất luôn là nhiệt độ nóng chảy hoặc sôi cố định và sắc nét, không phải “trông trong suốt”.
8020 có: 2 bài học · 14 câu trắc nghiệm · 3 bài tự luận AI chấmHọc unit này →Làm đề unit →

Các dạng tự luận và rubric chấm

DạngĐiểmĐề hỏi gì
Câu có cấu trúc (Paper 3/4)Theo ýChia phần (a)(b)(c), có câu đọc bảng, đọc đồ thị, câu giải thích và câu tính toán.
Paper 5 — Practical Test40 điểmLàm thí nghiệm thật: đo, ghi bảng, vẽ đồ thị, nhận xét và đề xuất cải tiến.
Paper 6 — Alternative to Practical40 điểmKhông làm thí nghiệm nhưng trả lời như người vừa làm: đọc dụng cụ, xử lý số liệu, chỉ ra sai số.

Giám khảo chấm thế nào

Máy chấm tự luận của 8020 dùng đúng khung này: điểm từng phần theo rubric, nhận xét chỉ ra ý nào có điểm, ý nào thiếu.

Kỹ năng được chấm

Thang điểm A*–G

Điểm thô các paper cộng theo trọng số rồi cắt ngưỡng chữ cái theo từng kỳ thi (grade threshold công bố sau kỳ, không cố định). Điều quan trọng hơn cả điểm là TUYẾN: thí sinh tuyến Core chỉ được xếp hạng C–G dù làm đúng hết, tuyến Extended mới với tới A*. Chọn nhầm tuyến là mất trần điểm ngay từ lúc đăng ký.

ĐiểmGọi làTrong hồ sơ
A*Xuất sắcĐiều kiện vào lớp A-Level của các trường chọn lọc; chỉ tuyến Extended mới với tới.
AGiỏiMốc thường thấy để học tiếp môn đó ở A-Level.
BKháVững để học tiếp.
CTrung bình kháMốc "đậu" quốc tế được công nhận rộng rãi; nhiều trường đòi C trở lên ở Toán và tiếng Anh.
DTrung bìnhĐạt nhưng thường chưa đủ điều kiện học tiếp A-Level môn đó.
E–GĐạt mức thấpCó bằng nhưng ít giá trị xét tuyển.
UUngradedKhông xếp loại.

Học IGCSE Chemistry với 8020

1Học bài theo unitBài giảng song ngữ Anh–Việt, thuật ngữ giữ nguyên tiếng Anh như đề thi, có hình và ví dụ mẫu.
2Làm đề của unitMỗi unit nhiều bộ đề, chấm ngay, xem đáp án. PRO đọc hướng dẫn giải từng bước.
3Viết tự luận, AI chấm theo rubricTrả điểm từng phần và nhận xét đúng ngôn ngữ giám khảo; PRO so với bài mẫu.
4Mock test có đồng hồĐủ các section như thi thật, ra điểm thang A*–G kèm điểm từng phần.
5Trang Hôm nay chỉ dạng yếu nhấtHệ thống đo dạng nào đang yếu và xếp bước kế tiếp; lặp lại tới ngày thi.
Bắt đầu học Kho đề Mock test Gói PRO

PRO IGCSE Chemistry: 899.000đ / 6 tháng · Trọn bộ mọi môn IGCSE: 3.990.000đ / 12 tháng · xem gói

Kỳ thi: Ba kỳ mỗi năm: tháng 2–3 (một số nước), tháng 5–6 và tháng 10–11. Ở Việt Nam đăng ký qua trường Cambridge hoặc trung tâm khảo thí được uỷ quyền, hạn đăng ký thường trước kỳ thi 4–5 tháng.

Zalo Thầy Tường — 0332747169Test đầu vào & tư vấn học · phản hồi trong 24 giờZalo Nancy — 0983422692Tư vấn khoá học · phản hồi trong 24 giờ