Mục lục bài họcĐang ở d01-b1
← IGCSE Chemistry
0/24 bài đã học xong
Chương 1 · States of Matter · Bài 1/2 của chương · bài 1/24 của IGCSE Chemistry

The particle model of the three states

Mô hình hạt cho ba trạng thái
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Three states, three descriptions

Every description must cover the same three things: how the particles are arranged, how they move, and how strong the forces between them are.

  • Solid — particles are close together in a regular arrangement; they vibrate about fixed positions; forces between them are strong. Fixed shape, fixed volume.
  • Liquid — particles are still close together but randomly arranged; they move around each other; forces are weaker than in a solid. Fixed volume, takes the shape of its container.
  • Gas — particles are far apart and randomly arranged; they move quickly in all directions; forces are negligible. No fixed shape or volume.

Answering with only one of the three — usually just the arrangement — is the most common way of losing marks in this chapter.

Changes of state

$$\text{solid}\ \xrightarrow{\text{melting}}\ \text{liquid}\ \xrightarrow{\text{boiling}}\ \text{gas}$$$$\text{gas}\ \xrightarrow{\text{condensing}}\ \text{liquid}\ \xrightarrow{\text{freezing}}\ \text{solid}$$

Sublimation is solid changing directly to gas, as with solid carbon dioxide.

Heating gives the particles more kinetic energy, so they vibrate or move faster. At the melting point they have enough energy to overcome the forces holding them in fixed positions; at the boiling point they have enough to escape the liquid completely.

What does not change

During a change of state the particles themselves are unchanged — same size, same mass, same chemical identity. Only their arrangement, their movement and their separation change. Writing that particles "expand", "melt" or "get bigger" is a factual error, not just loose wording.

Giải thích tiếng Việt

Ba trạng thái, ba phần mô tả. Mọi lời mô tả đều phải nói đủ ba điều: các hạt sắp xếp thế nào, chuyển động ra sao, và lực hút giữa chúng mạnh yếu thế nào.

  • Rắn — các hạt ở sát nhau theo một trật tự đều đặn; chúng dao động quanh vị trí cố định; lực hút giữa chúng mạnh. Hình dạng và thể tích đều cố định.
  • Lỏng — các hạt vẫn sát nhau nhưng sắp xếp lộn xộn; chúng trượt qua nhau; lực hút yếu hơn chất rắn. Thể tích cố định, hình dạng theo bình chứa.
  • Khí — các hạt ở rất xa nhau và lộn xộn; chúng chuyển động nhanh theo mọi hướng; lực hút không đáng kể. Không cố định cả hình dạng lẫn thể tích.

Trả lời chỉ một trong ba phần — thường là chỉ nói cách sắp xếp — là cách mất điểm phổ biến nhất của chương này. Barem cho điểm riêng cho từng phần.

Sự chuyển thể.

$$\text{rắn}\ \xrightarrow{\text{nóng chảy}}\ \text{lỏng}\ \xrightarrow{\text{sôi}}\ \text{khí}$$$$\text{khí}\ \xrightarrow{\text{ngưng tụ}}\ \text{lỏng}\ \xrightarrow{\text{đông đặc}}\ \text{rắn}$$

Thăng hoa là rắn chuyển thẳng thành khí, như đá khô (cacbon đioxit rắn).

Đun nóng cho các hạt thêm động năng, nên chúng dao động hoặc chuyển động nhanh hơn. Tới nhiệt độ nóng chảy, chúng đủ năng lượng để thắng lực hút giữ chúng ở vị trí cố định; tới nhiệt độ sôi, chúng đủ năng lượng để thoát hẳn khỏi chất lỏng.

Cái gì không đổi. Trong mọi lần chuyển thể, bản thân các hạt không đổi — vẫn cùng kích thước, cùng khối lượng, cùng bản chất hoá học. Chỉ có cách sắp xếp, cách chuyển động và khoảng cách giữa chúng là đổi.

Vì thế viết “phân tử nở ra”, “hạt tan ra” hay “hạt to lên” là sai về sự kiện, không phải chỉ là diễn đạt vụng — và Cambridge trừ điểm ở đúng những chữ đó.

RẮN xếp đều · dao động tại chỗ · lực mạnh LỎNG sát nhau · lộn xộn trượt qua nhau KHÍ xa nhau · nhanh lực không đáng kể Hạt GIỐNG HỆT nhau ở cả ba ô — chỉ khoảng cách và chuyển động đổi Đun nóng KHÔNG làm hạt to lên. Nó làm hạt chuyển động mạnh hơn.
Ba ô vẽ cùng một loại hạt, cùng kích thước. Đây là điểm mà mọi lời giải thích phải giữ: chuyển thể đổi cách xếp và cách chạy, không đổi hạt.
Ví dụ — mô tả đủ ba phần

Mô tả cách sắp xếp, chuyển động và lực hút giữa các hạt trong chất lỏng, rồi giải thích vì sao chất lỏng có thể tích cố định nhưng không có hình dạng cố định.

Giải.

Ba phần mô tả.

Sắp xếp: các hạt ở sát nhau, gần như chạm nhau, nhưng không theo trật tự đều đặn — chúng xếp lộn xộn.

Chuyển động: các hạt trượt qua nhau, đổi chỗ liên tục, chứ không giữ nguyên vị trí như trong chất rắn.

Lực hút: lực giữa các hạt khá mạnh — đủ để giữ chúng lại gần nhau — nhưng yếu hơn lực trong chất rắn, nên không đủ khoá chúng ở một vị trí.

Vì sao thể tích cố định. Các hạt vẫn ở sát nhau và lực hút vẫn đủ mạnh để giữ chúng không tách rời. Không có khoảng trống đáng kể để nén vào, nên thể tích gần như không đổi.

Vì sao hình dạng không cố định. Vì các hạt trượt qua nhau được, cả khối chất lỏng có thể chảy và tự sắp lại theo hình dạng của bình chứa.

Chú ý hai câu trả lời trên dùng hai phần khác nhau của mô tả: thể tích đến từ lực hút và khoảng cách, hình dạng đến từ khả năng chuyển động. Đó là lý do barem đòi đủ ba phần — mỗi phần giải thích một tính chất khác nhau.

Ví dụ — đọc một đường đun nóng bằng ngôn ngữ hạt

Một chất rắn được đun đều cho tới khi thành khí. Giải thích, theo mô hình hạt, điều gì xảy ra ở nhiệt độ nóng chảy và ở nhiệt độ sôi.

Giải.

Trước khi nóng chảy. Nhiệt cấp vào làm các hạt dao động mạnh hơn quanh vị trí cố định của chúng. Nhiệt độ tăng, nhưng trật tự sắp xếp vẫn giữ nguyên.

Tại nhiệt độ nóng chảy. Các hạt đã có đủ năng lượng để thắng một phần lực hút giữ chúng ở vị trí cố định. Chúng bắt đầu trượt qua nhau — trật tự đều đặn bị phá vỡ và chất chuyển sang thể lỏng.

Trong suốt quá trình này nhiệt độ không tăng, vì toàn bộ năng lượng cấp vào dùng để phá lực hút chứ không làm hạt chạy nhanh hơn.

Giữa nóng chảy và sôi. Nhiệt lại làm các hạt chuyển động nhanh hơn, và nhiệt độ tăng trở lại.

Tại nhiệt độ sôi. Các hạt đã có đủ năng lượng để thắng hoàn toàn lực hút và thoát hẳn khỏi bề mặt chất lỏng, bay ra xa nhau. Chất chuyển sang thể khí, và nhiệt độ lại đứng yên trong suốt quá trình.

Vì sao nhiệt hoá hơi lớn hơn nhiệt nóng chảy. Nóng chảy chỉ cần nới lỏng lực hút đủ để các hạt trượt được; hoá hơi phải phá hết lực hút để các hạt tách rời hẳn. Việc thứ hai tốn nhiều năng lượng hơn nhiều — với nước là gấp gần bảy lần.

Bẫy hay mất điểm — Viết rằng “các hạt nở ra” khi chất được đun nóng. Câu này xuất hiện trong rất nhiều bài làm vì nó nghe khớp với quan sát: vật thật đúng là nở ra khi nóng. Nhưng thứ nở ra là khoảng cách giữa các hạt, không phải bản thân hạt — một nguyên tử sắt ở $1000^{\circ}$C có đúng kích thước như nó ở $0^{\circ}$C. Cambridge coi đây là lỗi về sự kiện và không cho điểm câu giải thích, kể cả khi phần còn lại viết đúng. Hai phiên bản cùng họ, cũng bị trừ: “hạt tan ra” khi mô tả nóng chảy (hạt không tan — chúng chỉ thoát khỏi vị trí cố định), và “hạt biến thành khí” (hạt không đổi loại — chỉ khoảng cách và chuyển động đổi). Cách chặn: mỗi lần viết một câu về hạt, kiểm xem chủ ngữ của động từ là gì — nếu động từ tác động lên “hạt” theo nghĩa làm nó thay đổi bản thân, câu đó sai. Hạt chỉ được phép chuyển động, xếp lạitách xa.
Phải nhớ — Mọi lời mô tả trạng thái phải nói đủ ba điều: sắp xếp, chuyển động, lực hút. Chuyển thể là chuyện của lực hút bị thắng, không phải chuyện hạt thay đổi. Và trong toàn bộ chương này, hạt chỉ được phép chuyển động, xếp lại và tách xa nhau — nó không nở, không tan, không đổi loại.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương States of Matter gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →