Mục lục bài họcĐang ở d07-b2
Reactions of acids, salt preparation and tests
Three reactions of acids — the whole chapter in three lines
$$\text{acid}+\text{metal}\rightarrow \text{salt}+\text{hydrogen}$$$$\text{acid}+\text{base (or alkali)}\rightarrow \text{salt}+\text{water}$$$$\text{acid}+\text{carbonate}\rightarrow \text{salt}+\text{water}+\text{carbon dioxide}$$Learn these three and most of the chapter follows. The only one that produces a gas and water is the carbonate reaction, and the only one that produces hydrogen is the metal reaction.
Naming the salt
The salt takes its first name from the metal and its second name from the acid:
- hydrochloric acid gives chlorides;
- sulfuric acid gives sulfates;
- nitric acid gives nitrates.
Choosing a preparation method — decided by solubility
Soluble salt from an acid and an insoluble base (a metal, a metal oxide or a carbonate): add the solid in excess to warm acid, filter off what is left over, then crystallise the filtrate.
Excess solid is used so that all the acid is used up; filtering then removes the surplus, leaving a solution of the salt only.
Soluble salt from an acid and an alkali: both are solutions, so nothing can be filtered off. Use titration to find exactly what volume of acid neutralises the alkali, then repeat without indicator and crystallise.
Insoluble salt: mix two solutions that contain the required ions, so the salt forms as a precipitate. Then filter, wash and dry it.
Gas tests — say the action and the result
- hydrogen — a lighted splint gives a squeaky pop;
- carbon dioxide — bubbled through limewater, it turns milky;
- oxygen — a glowing splint relights;
- ammonia — turns damp red litmus blue;
- chlorine — bleaches damp litmus paper.
Marks are given for both halves. Writing only "limewater goes milky" without saying you bubbled the gas through it loses the first mark.
Ba phản ứng của axit — cả chương gói trong ba dòng.
$$\text{axit}+\text{kim loại}\rightarrow \text{muối}+\text{hiđro}$$$$\text{axit}+\text{bazơ (hoặc kiềm)}\rightarrow \text{muối}+\text{nước}$$$$\text{axit}+\text{cacbonat}\rightarrow \text{muối}+\text{nước}+\text{cacbon đioxit}$$Thuộc ba dòng này là phần lớn chương tự suy ra được. Chỉ phản ứng với cacbonat mới cho cả khí lẫn nước, và chỉ phản ứng với kim loại mới cho hiđro.
Gọi tên muối. Muối lấy tên đầu từ kim loại và tên sau từ axit:
- axit clohiđric cho muối clorua;
- axit sunfuric cho muối sunfat;
- axit nitric cho muối nitrat.
Chọn cách điều chế — quyết định bởi độ tan.
Muối tan từ axit và một bazơ không tan (kim loại, oxit kim loại hoặc cacbonat): cho chất rắn dư vào axit ấm, lọc bỏ phần chưa tan, rồi kết tinh dung dịch thu được.
Dùng chất rắn dư để chắc chắn axit hết sạch; bước lọc sau đó loại phần thừa, để lại dung dịch chỉ chứa muối.
Muối tan từ axit và kiềm: cả hai đều là dung dịch nên không lọc được gì. Phải dùng chuẩn độ để tìm đúng thể tích axit trung hoà hết kiềm, rồi làm lại không có chất chỉ thị và đem kết tinh.
Muối không tan: trộn hai dung dịch chứa hai ion cần thiết, muối sẽ tạo thành dạng kết tủa. Rồi lọc, rửa và làm khô.
Các phép thử khí — nêu đủ thao tác và kết quả.
- hiđro — đưa que đóm đang cháy vào, nghe tiếng nổ nhẹ;
- cacbon đioxit — sục qua nước vôi trong, nước vôi vẩn đục;
- oxy — đưa que đóm còn tàn đỏ vào, que bùng cháy trở lại;
- amoniac — làm giấy quỳ đỏ ẩm chuyển xanh;
- clo — làm mất màu giấy quỳ ẩm.
Barem cho điểm cho cả hai nửa. Chỉ viết “nước vôi vẩn đục” mà không nói đã sục khí qua là mất điểm nửa đầu.
Mô tả cách điều chế (a) đồng(II) sunfat, một muối tan, từ đồng(II) oxit không tan; (b) bari sunfat, một muối không tan. Nêu rõ từng bước.
(a) Đồng(II) sunfat — muối tan, bazơ không tan.
- Đun ấm axit sunfuric loãng trong cốc.
- Thêm dư bột đồng(II) oxit đen, khuấy tới khi không tan thêm được nữa. Dùng dư để chắc chắn axit đã hết sạch — nếu còn axit thì sản phẩm sẽ lẫn axit.
- Lọc để loại phần đồng oxit chưa tan. Dung dịch lọc được là dung dịch đồng(II) sunfat màu xanh, không lẫn gì.
- Đun nhẹ cho bay hơi bớt tới khi dung dịch bão hoà, rồi để nguội chậm cho tinh thể mọc ra.
- Lọc lấy tinh thể và làm khô giữa hai tờ giấy lọc.
Chú ý bước cuối: không đun tới khô, vì nhiệt cao sẽ làm mất nước kết tinh và tinh thể xanh chuyển thành bột trắng.
(b) Bari sunfat — muối không tan.
- Trộn dung dịch bari clorua với dung dịch natri sunfat.
- Muối bari sunfat không tan nên tạo thành ngay dưới dạng kết tủa trắng.
- Lọc lấy kết tủa.
- Rửa kết tủa bằng nước cất để loại hết dung dịch natri clorua còn bám.
- Làm khô trong tủ sấy.
Bước rửa là bước hay bị bỏ quên và có điểm riêng: không rửa thì sản phẩm lẫn muối tan.
Ba ống nghiệm chứa ba khí không màu: hiđro, oxy và cacbon đioxit. Mô tả một phép thử cho mỗi khí, nêu rõ thao tác và kết quả quan sát được.
Hiđro. Thao tác: đưa một que đóm đang cháy vào miệng ống nghiệm.
Kết quả: nghe một tiếng nổ nhẹ (“squeaky pop”), và ngọn lửa tắt.
Oxy. Thao tác: đưa một que đóm còn tàn đỏ — đã tắt lửa nhưng đầu còn hồng — vào miệng ống nghiệm.
Kết quả: que đóm bùng cháy trở lại.
Cacbon đioxit. Thao tác: sục khí qua nước vôi trong.
Kết quả: nước vôi trong chuyển sang vẩn đục màu trắng sữa.
Vì sao phải phân biệt hai loại que đóm. Đây là chỗ đề hay bắt lỗi. Que đóm đang cháy dùng cho hiđro; que đóm còn tàn đỏ dùng cho oxy. Đưa que đang cháy vào ống oxy thì nó chỉ cháy tiếp — không phân biệt được gì với không khí thường.
Điểm chấm. Barem cho hai điểm cho mỗi phép thử: một cho thao tác, một cho kết quả. Viết “nước vôi vẩn đục” mà không nói đã sục khí qua thì mất nửa số điểm, dù kết quả đúng.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Acids, Bases and Salts gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.