Mục lục bài họcĐang ở d06-b2
← IGCSE Chemistry
0/24 bài đã học xong
Chương 6 · Chemical Reactions: Rate, Reversibility and Redox · Bài 2/2 của chương · bài 12/24 của IGCSE Chemistry

Reversible reactions and redox

Phản ứng thuận nghịch và phản ứng oxi hoá khử
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Reversible reactions

Some reactions go both ways, shown by the symbol $\rightleftharpoons$. The standard IGCSE example is

$$\ce{CuSO4.5H2O <=> CuSO4 + 5H2O}$$

Heating the blue hydrated salt drives off water and leaves the white anhydrous solid; adding water turns it blue again. That colour change is the standard test for water.

Equilibrium

In a closed system, a reversible reaction reaches equilibrium, at which:

  • the rate of the forward reaction equals the rate of the reverse reaction;
  • the amounts of reactants and products stay constant;
  • both reactions are still happening — equilibrium is dynamic, not stopped.

The last point is what exam questions test. Saying "the reaction has stopped" is wrong: both directions continue at the same speed, so nothing appears to change.

Redox: two definitions, both used

in terms of oxygenin terms of electrons
oxidationgain of oxygenloss of electrons
reductionloss of oxygengain of electrons

The electron definition is the more general one and the one the exam prefers at the higher tier. Remember it as OIL RIG: Oxidation Is Loss, Reduction Is Gain.

Naming the agents — the part that gets reversed

  • the oxidising agent is the substance that oxidises the other one, so it is itself reduced;
  • the reducing agent is the substance that reduces the other one, so it is itself oxidised.

In $\ce{Fe2O3 + 3CO -> 2Fe + 3CO2}$, carbon monoxide gains oxygen so it is oxidised — which makes it the reducing agent. Iron(III) oxide loses oxygen so it is reduced, making it the oxidising agent.

Giải thích tiếng Việt

Phản ứng thuận nghịch. Một số phản ứng chạy được cả hai chiều, ký hiệu bằng $\rightleftharpoons$. Ví dụ chuẩn của IGCSE:

$$\ce{CuSO4.5H2O <=> CuSO4 + 5H2O}$$

Đun muối ngậm nước màu xanh lam thì nước bay đi, còn lại chất rắn trắng khan; thêm nước vào thì nó xanh trở lại. Sự đổi màu đó chính là phép thử nước chuẩn.

Cân bằng. Trong một hệ kín, phản ứng thuận nghịch đạt tới cân bằng, khi đó:

  • tốc độ phản ứng thuận bằng tốc độ phản ứng nghịch;
  • lượng chất phản ứng và sản phẩm không đổi;
  • cả hai chiều vẫn đang xảy ra — cân bằng là động, không phải dừng lại.

Ý cuối cùng chính là thứ đề thi kiểm tra. Viết “phản ứng đã dừng lại” là sai: cả hai chiều vẫn chạy với cùng tốc độ, nên bề ngoài trông như không có gì thay đổi.

Oxi hoá khử: hai định nghĩa, đề dùng cả hai.

  • Oxi hoá — theo oxy: nhận oxy; theo electron: mất electron;
  • Khử — theo oxy: mất oxy; theo electron: nhận electron.

Định nghĩa theo electron tổng quát hơn và là định nghĩa mà đề ưu tiên ở mức nâng cao. Nhớ bằng câu OIL RIG: Oxidation Is Loss, Reduction Is Gain — oxi hoá là mất, khử là nhận.

Gọi tên chất — chỗ hay bị đảo ngược.

  • Chất oxi hoá là chất oxi hoá chất kia, nên bản thân nó bị khử;
  • Chất khử là chất khử chất kia, nên bản thân nó bị oxi hoá.

Trong $\ce{Fe2O3 + 3CO -> 2Fe + 3CO2}$, cacbon monoxit nhận oxy nên nó bị oxi hoá — và điều đó làm nó thành chất khử. Sắt(III) oxit mất oxy nên nó bị khử, tức nó là chất oxi hoá.

Fe₂O₃ + 3CO → 2Fe + 3CO₂ Fe₂O₃ MẤT oxy → bị KHỬ → nó là CHẤT OXI HOÁ CO NHẬN oxy → bị OXI HOÁ → nó là CHẤT KHỬ Chất OXI HOÁ là chất BỊ KHỬ — tên gọi luôn ngược với thứ xảy ra với nó. Nó mang tên theo việc nó LÀM CHO CHẤT KIA, không theo việc xảy ra với nó.
Tên gọi mô tả việc chất đó làm cho chất kia, không mô tả việc xảy ra với chính nó. Đây là nguồn của gần như mọi câu trả lời sai ở phần này.
Ví dụ — cân bằng động không phải là dừng lại

Một phản ứng thuận nghịch trong bình kín đạt tới cân bằng. Một học sinh nói: “Đến lúc này thì phản ứng đã dừng, vì không còn gì thay đổi nữa.” Bình luận, và nêu hai đặc điểm của trạng thái cân bằng.

Giải.

Khẳng định đó sai. Phản ứng không dừng lại; cả hai chiều vẫn đang chạy.

Điều thực sự xảy ra. Tốc độ phản ứng thuận bằng đúng tốc độ phản ứng nghịch. Mỗi giây, số phân tử chất phản ứng biến thành sản phẩm bằng đúng số phân tử sản phẩm quay ngược trở lại.

Vì hai chiều bù trừ nhau chính xác, lượng của mỗi chất không đổi — và đó là lý do bên ngoài trông như không có gì xảy ra.

Hai đặc điểm của cân bằng.

  • tốc độ thuận bằng tốc độ nghịch;
  • nồng độ của mọi chất giữ nguyên theo thời gian.

Bằng chứng cho thấy phản ứng vẫn chạy. Nếu thay một phần chất phản ứng bằng đồng vị đánh dấu, sau một thời gian sẽ tìm thấy đồng vị ấy trong sản phẩm — dù nồng độ tổng không hề đổi. Chuyện đó chỉ giải thích được nếu phản ứng vẫn đang diễn ra theo cả hai chiều.

Điều kiện bắt buộc. Cân bằng chỉ đạt được trong hệ kín. Nếu để hở, sản phẩm khí sẽ thoát ra và phản ứng nghịch không bao giờ bắt kịp — phản ứng cứ chạy một chiều cho tới hết.

Ví dụ — gọi tên chất oxi hoá và chất khử

Xét phản ứng $\ce{ZnO + C -> Zn + CO}$. (a) Chất nào bị oxi hoá và chất nào bị khử, xét theo oxy? (b) Gọi tên chất oxi hoá và chất khử. (c) Giải thích vì sao hai tên gọi ấy nghe như ngược với những gì xảy ra.

Giải.

(a) Xét theo oxy.

$\ce{ZnO}$ mất oxy để thành $\ce{Zn}$ → nó bị khử.

$\ce{C}$ nhận oxy để thành $\ce{CO}$ → nó bị oxi hoá.

(b) Gọi tên.

$\ce{C}$ là chất khử — nó đã khử $\ce{ZnO}$.

$\ce{ZnO}$ là chất oxi hoá — nó đã oxi hoá $\ce{C}$.

(c) Vì sao tên gọi nghe ngược. Tên của một chất mô tả việc nó làm cho chất kia, không mô tả việc xảy ra với chính nó.

Cacbon bị oxi hoá, nhưng nó được gọi là chất khử vì chính nó đã lấy oxy khỏi kẽm oxit — nó khử chất kia. Ngược lại, kẽm oxit bị khử nhưng gọi là chất oxi hoá vì nó đã trao oxy cho cacbon.

Cách nhớ không bao giờ nhầm. Đọc tên như một hành động có tân ngữ: “chất oxi hoá đi oxi hoá ai đó”, “chất khử đi khử ai đó”. Đã là kẻ hành động thì cái ngược lại xảy ra với chính nó.

Nếu vẫn thấy khó, dùng quy tắc máy móc: chất oxi hoá là chất bị khử, và ngược lại. Hai vế luôn trái nhau.

Bẫy hay mất điểm — Gọi chất bị oxi hoá là “chất oxi hoá”. Đây là lỗi bị trừ điểm nhiều nhất trong phần oxi hoá khử, và nó rất khó bỏ vì tiếng Việt lẫn tiếng Anh đều dùng cùng một gốc từ cho hai vai trò ngược nhau. Sự thật là: chất oxi hoá chính là chất bị khử. Nó mang tên theo việc nó làm cho chất kia, không theo việc xảy ra với nó. Trong phản ứng luyện sắt, cacbon monoxit bị oxi hoá (nhận oxy) nhưng nó là chất khử; sắt oxit bị khử (mất oxy) nhưng nó là chất oxi hoá. Bẫy này ăn điểm chắc vì bài làm thường xác định đúng chất nào nhận và chất nào mất oxy — phần khó — rồi hỏng ở dòng cuối khi gọi tên. Cách chặn: sau khi xác định chất nào bị gì, viết tên chất theo quy tắc máy móc “bị khử thì là chất oxi hoá”, đừng cố suy luận lại từ đầu.
Phải nhớ — Phản ứng thuận nghịch trong hệ kín đạt cân bằng động: hai chiều vẫn chạy với tốc độ bằng nhau, nên nồng độ không đổi — không phải phản ứng đã dừng. Oxi hoá khử có hai định nghĩa: theo oxy (nhận / mất oxy) và theo electron (mất / nhận electron, nhớ bằng OIL RIG). Và tên gọi luôn ngược với thứ xảy ra: chất oxi hoá là chất bị khử.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Chemical Reactions: Rate, Reversibility and Redox gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →