Mục lục bài họcĐang ở d04-b1
← IGCSE Chemistry
0/24 bài đã học xong
Chương 4 · Electrochemistry · Bài 1/2 của chương · bài 7/24 của IGCSE Chemistry

Electrolysis of molten compounds

Điện phân chất nóng chảy
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

What electrolysis is

Electrolysis is the breakdown of an ionic compound, when molten or in aqueous solution, by the passage of electricity.

The words "molten or in aqueous solution" are part of the definition, not decoration: a solid ionic compound has its ions locked in place, so nothing can move and nothing happens.

The two electrodes

electrodechargeattractsprocess
cathodenegativepositive ions (cations)gain of electrons — reduction
anodepositivenegative ions (anions)loss of electrons — oxidation

The whole table follows from one idea: opposite charges attract. If you can remember that the cathode is negative, everything else can be worked out rather than memorised.

Half-equations

At the cathode, positive ions gain electrons; write the electrons on the left:

$$\ce{Pb^2+ + 2e^- -> Pb}$$

At the anode, negative ions lose electrons; write the electrons on the right:

$$\ce{2Br^- -> Br2 + 2e^-}$$

Check both ways: the atoms must balance, and the charges must balance. On the left of the bromide equation the total charge is $2\times(-1)=-2$; on the right it is $0+2\times(-1)=-2$ ✓.

Molten compounds are the simple case

A molten compound contains only one kind of positive ion and one kind of negative ion, so there is no choice: the metal is always produced at the cathode and the non-metal at the anode. Molten lead(II) bromide gives lead at the cathode and bromine at the anode, every time.

Giải thích tiếng Việt

Điện phân là gì. Điện phân là sự phân huỷ một hợp chất ion, khi nó ở trạng thái nóng chảy hoặc trong dung dịch nước, bằng dòng điện chạy qua.

Cụm “nóng chảy hoặc trong dung dịch nước” là một phần của định nghĩa, không phải chi tiết thừa: hợp chất ion ở thể rắn có ion bị khoá tại chỗ, nên không có gì di chuyển được và không có gì xảy ra.

Hai điện cực.

  • Catot — mang điện âm, hút ion dương, ở đó ion nhận electron; đây là quá trình khử;
  • Anot — mang điện dương, hút ion âm, ở đó ion nhường electron; đây là quá trình oxi hoá.

Toàn bộ bảng trên suy ra từ một ý duy nhất: trái dấu thì hút nhau. Nhớ được rằng catot mang điện âm là suy ra được mọi thứ còn lại, không cần học thuộc bốn dòng rời rạc.

Phương trình nửa phản ứng. Ở catot, ion dương nhận electron; viết electron ở vế trái:

$$\ce{Pb^2+ + 2e^- -> Pb}$$

Ở anot, ion âm nhường electron; viết electron ở vế phải:

$$\ce{2Br^- -> Br2 + 2e^-}$$

Kiểm theo hai chiều: nguyên tử phải cân bằng, và điện tích cũng phải cân bằng. Ở vế trái của phương trình bromua, tổng điện tích là $2\times(-1)=-2$; vế phải là $0+2\times(-1)=-2$ ✓.

Chất nóng chảy là trường hợp đơn giản. Chất nóng chảy chỉ chứa một loại ion dương và một loại ion âm, nên không có gì để chọn: kim loại luôn thoát ra ở catot và phi kim ở anot. Chì(II) bromua nóng chảy cho chì ở catot và brom ở anot, không có ngoại lệ.

CATOT (−) ANOT (+) Pb²⁺ + 2e⁻ → Pb 2Br⁻ → Br₂ + 2e⁻ Pb²⁺ Br⁻ Trái dấu hút nhau — cả chương suy ra từ một câu đó Chất phải NÓNG CHẢY thì ion mới chuyển động được. Chất rắn: ion bị khoá tại chỗ, không có gì xảy ra.
Ion chì mang điện dương nên bị catot âm hút; ion bromua mang điện âm nên bị anot dương hút. Không cần nhớ gì thêm ngoài dấu của hai điện cực.
Ví dụ — viết phương trình nửa phản ứng và kiểm hai chiều

Điện phân nhôm oxit $\ce{Al2O3}$ nóng chảy. (a) Nêu sản phẩm ở mỗi điện cực. (b) Viết phương trình nửa phản ứng ở catot và ở anot. (c) Kiểm rằng mỗi phương trình cân bằng cả về nguyên tử lẫn điện tích.

Giải.

(a) Nhôm oxit nóng chảy chứa ion $\ce{Al^3+}$ và ion $\ce{O^2-}$.

Ion $\ce{Al^3+}$ mang điện dương nên đi về catot — sản phẩm là nhôm. Ion $\ce{O^2-}$ mang điện âm nên đi về anot — sản phẩm là oxy.

(b) Ở catot, ion dương nhận electron, viết electron ở vế trái:

$$\ce{Al^3+ + 3e^- -> Al}$$

Ở anot, ion âm nhường electron, viết electron ở vế phải:

$$\ce{2O^2- -> O2 + 4e^-}$$

(c) Kiểm phương trình catot.

Nguyên tử: một nhôm ở mỗi vế ✓.

Điện tích: vế trái $(+3)+3\times(-1)=0$; vế phải $0$ ✓.

Kiểm phương trình anot.

Nguyên tử: hai oxy ở mỗi vế ✓.

Điện tích: vế trái $2\times(-2)=-4$; vế phải $0+4\times(-1)=-4$ ✓.

Vì sao phải kiểm cả hai chiều. Một phương trình có thể cân bằng nguyên tử nhưng lệch điện tích — chẳng hạn viết $\ce{2O^2- -> O2 + 2e^-}$ thì nguyên tử vẫn đúng nhưng điện tích lệch $-4$ so với $-2$. Chỉ kiểm nguyên tử là bỏ qua đúng nửa số lỗi.

Ví dụ — vì sao chất rắn không điện phân được

Một học sinh nối hai điện cực vào một khối natri clorua rắn và bật nguồn điện. Không có gì xảy ra. Sau đó khối muối được đun cho nóng chảy và thí nghiệm lặp lại — lần này có sản phẩm ở cả hai điện cực. Giải thích.

Giải.

Với muối rắn. Natri clorua rắn ion, và ion mang điện. Nhưng trong mạng tinh thể, mỗi ion bị các ion trái dấu xung quanh giữ chặt ở vị trí cố định. Chúng chỉ dao động tại chỗ.

Điện phân đòi hỏi ion phải di chuyển tới điện cực. Không có chuyển động thì không có ion nào tới được điện cực nào, nên không có phản ứng nào xảy ra và không có dòng điện.

Với muối nóng chảy. Nhiệt đã phá vỡ mạng tinh thể, và các ion chuyển động tự do được.

Ion $\ce{Na+}$ đi về catot âm và nhận electron thành natri kim loại; ion $\ce{Cl-}$ đi về anot dương và nhường electron thành khí clo. Dòng điện chạy qua chất lỏng chính là dòng ion di chuyển.

Điểm cần diễn đạt đúng. Câu trả lời “vì muối rắn không có ion” là sai sự thật — nó có đủ ion. Phải nói ion không chuyển động tự do được.

Cùng lý do đó giải thích vì sao hoà tan muối vào nước cũng cho điện phân được: nước tách các ion ra khỏi mạng tinh thể và cho chúng chuyển động tự do, dù nhiệt độ chỉ là nhiệt độ phòng.

Bẫy hay mất điểm — Đảo nhầm catot với anot. Đây là lỗi tốn điểm nhất của chương, và nó tệ ở chỗ nó làm hỏng cả câu chứ không chỉ một ý: sản phẩm đảo chỗ, hai phương trình nửa phản ứng đảo chỗ, và cả kết luận về oxi hoá – khử cũng đảo theo. Nguồn của nhầm lẫn là hai chữ đều bắt đầu bằng “a” và “c” trong tiếng Anh mà dấu lại ngược với trực giác: catot mang điện âm dù tên nghe như “dương”. Đừng học thuộc bốn dòng bảng. Nhớ đúng một câu — catot là điện cực âm — rồi suy ra phần còn lại: âm thì hút ion dương, ion dương là kim loại, kim loại nhận electron, nhận electron là bị khử. Suy được thì không bao giờ đảo; học thuộc thì lúc căng thẳng là lẫn. Một mẹo phụ dùng được: chữ anot và anion cùng vần — anot hút anion, tức ion âm.
Phải nhớ — Điện phân chỉ xảy ra khi ion chuyển động tự do được, tức chất phải nóng chảy hoặc tan trong nước. Catot âm hút ion dương và ở đó xảy ra khử; anot dương hút ion âm và ở đó xảy ra oxi hoá. Phương trình nửa phản ứng phải cân bằng cả nguyên tử lẫn điện tích — kiểm một chiều là bỏ sót nửa số lỗi.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Electrochemistry gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →