Mục lục bài họcĐang ở d02-b1
← IGCSE Chemistry
0/24 bài đã học xong
Chương 2 · Atoms, Elements and Compounds · Bài 1/2 của chương · bài 3/24 của IGCSE Chemistry

Atomic structure and the Periodic Table

Cấu tạo nguyên tử và bảng tuần hoàn
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Inside the atom

particlerelative massrelative chargewhere
proton$1$$+1$nucleus
neutron$1$$0$nucleus
electron$\frac{1}{1840}$$-1$shells around the nucleus

The proton number $Z$ decides which element it is. The nucleon number $A$ is protons plus neutrons, so neutrons $=A-Z$. A neutral atom has as many electrons as protons.

Electron shells

Electrons fill shells from the inside out: 2, 8, 8 for the first twenty elements. Chlorine ($Z=17$) is therefore $2,8,7$.

Two rules follow directly, and they carry most of the marks in this chapter:

  • group number = number of electrons in the outer shell (for Groups I–VII);
  • period number = number of occupied shells.

Chemical behaviour is decided almost entirely by the outer shell, which is why elements in the same group react alike.

Ions

Atoms gain or lose electrons to reach a full outer shell.

  • Metals (Groups I, II, III) lose electrons and form positive ions: $\ce{Na+}$, $\ce{Mg^2+}$, $\ce{Al^3+}$;
  • Non-metals (Groups V, VI, VII) gain electrons and form negative ions: $\ce{N^3-}$, $\ce{O^2-}$, $\ce{Cl-}$.

The charge follows the group: Group I gives $+1$, Group II gives $+2$, Group VI gives $-2$, Group VII gives $-1$. Group 0 forms no ions because its outer shell is already full.

Isotopes

Isotopes have the same proton number but different nucleon numbers. Same number of electrons means identical chemical properties; different numbers of neutrons mean different mass and possibly different nuclear stability.

Giải thích tiếng Việt

Bên trong nguyên tử.

  • proton — khối lượng tương đối $1$, điện tích $+1$, nằm trong hạt nhân;
  • neutron — khối lượng tương đối $1$, điện tích $0$, nằm trong hạt nhân;
  • electron — khối lượng tương đối $\frac{1}{1840}$, điện tích $-1$, nằm ở các lớp quanh hạt nhân.

Số proton $Z$ quyết định đó là nguyên tố nào. Số khối $A$ là proton cộng neutron, nên số neutron $=A-Z$. Nguyên tử trung hoà có số electron bằng số proton.

Lớp electron. Electron điền vào các lớp từ trong ra: 2, 8, 8 với hai mươi nguyên tố đầu. Clo ($Z=17$) vì thế có cấu hình $2,8,7$.

Hai quy tắc suy ra trực tiếp từ đó, và chúng mang phần lớn số điểm của chương:

  • số nhóm = số electron ở lớp ngoài cùng (với nhóm I đến VII);
  • số chu kỳ = số lớp electron đã có.

Tính chất hoá học hầu như hoàn toàn do lớp ngoài cùng quyết định — đó là lý do các nguyên tố cùng nhóm phản ứng giống nhau.

Ion. Nguyên tử nhường hoặc nhận electron để đạt lớp ngoài cùng đầy đủ.

  • Kim loại (nhóm I, II, III) nhường electron và tạo ion dương: $\ce{Na+}$, $\ce{Mg^2+}$, $\ce{Al^3+}$;
  • Phi kim (nhóm V, VI, VII) nhận electron và tạo ion âm: $\ce{N^3-}$, $\ce{O^2-}$, $\ce{Cl-}$.

Điện tích đi theo số nhóm: nhóm I cho $+1$, nhóm II cho $+2$, nhóm VI cho $-2$, nhóm VII cho $-1$. Nhóm 0 không tạo ion vì lớp ngoài đã đầy sẵn.

Đồng vị. Đồng vị có cùng số proton nhưng khác số khối. Cùng số electron nghĩa là tính chất hoá học giống hệt nhau; khác số neutron nghĩa là khối lượng khác và có thể độ bền hạt nhân khác.

17p Clo: Z = 17 cấu hình 2, 8, 7 7 electron lớp ngoài → NHÓM VII 3 lớp electron → CHU KỲ 3 Nhận 1 electron → Cl⁻ Cấu hình electron đọc thẳng ra vị trí trong bảng tuần hoàn
Cấu hình $2,8,7$ nói ba điều cùng lúc: nhóm VII (7 electron ngoài), chu kỳ 3 (3 lớp), và tạo ion $\ce{Cl-}$ (thiếu 1 electron là đầy).
Ví dụ — từ số proton suy ra mọi thứ

Một nguyên tử có ký hiệu $^{24}_{12}\text{Mg}$. (a) Viết cấu hình electron. (b) Suy ra nhóm và chu kỳ của nó. (c) Cho biết nó tạo ion gì, và ion đó có bao nhiêu electron.

Giải.

(a) $Z=12$ nên nguyên tử trung hoà có $12$ electron. Điền từ trong ra theo quy tắc $2,8,8$:

$$2,\ 8,\ 2$$

(b) Lớp ngoài cùng có $2$ electron → nhóm II. Có $3$ lớp đã dùng → chu kỳ 3.

Kiểm nhanh bằng bảng tuần hoàn: magie đúng là nằm ở nhóm II, chu kỳ 3 ✓.

(c) Với $2$ electron ở lớp ngoài, magie đạt lớp ngoài đầy dễ nhất bằng cách nhường cả hai — nhanh hơn nhiều so với nhận thêm sáu. Nó là kim loại, và kim loại thì nhường electron.

$$\ce{Mg -> Mg^2+ + 2e-}$$

Ion $\ce{Mg^2+}$ có $10$ electron: mất hai electron nhưng số proton vẫn là $12$, và đó chính là lý do ion mang điện $+2$.

Chú ý cấu hình của $\ce{Mg^2+}$ là $2,8$ — giống hệt neon. Đó là điều mọi ion đang “nhắm tới”: cấu hình bền của khí hiếm gần nhất.

Ví dụ — vì sao đồng vị giống nhau về hoá học

Clo có hai đồng vị bền, $^{35}\text{Cl}$ và $^{37}\text{Cl}$. (a) Nêu số proton, neutron và electron của mỗi đồng vị. (b) Giải thích vì sao chúng có tính chất hoá học giống hệt nhau.

Giải.

(a) Cả hai đều là clo nên $Z=17$.

$^{35}\text{Cl}$: $17$ proton, $35-17=18$ neutron, $17$ electron.

$^{37}\text{Cl}$: $17$ proton, $37-17=20$ neutron, $17$ electron.

(b) Chuỗi ba mắt xích.

Một. Tính chất hoá học của một nguyên tử do electron lớp ngoài cùng quyết định — chính chúng tham gia vào việc nhường, nhận hay dùng chung khi tạo liên kết.

Hai. Trong nguyên tử trung hoà, số electron bằng số proton. Hai đồng vị có cùng $17$ proton nên có cùng $17$ electron, xếp giống hệt nhau thành $2,8,7$.

Ba. Vì cấu hình electron y hệt, cả hai phản ứng theo đúng một cách và với cùng tốc độ.

Neutron thì sao? Neutron nằm trong hạt nhân và không mang điện, nên chúng không ảnh hưởng gì tới việc tạo liên kết. Chúng chỉ làm đổi khối lượng — và với một số đồng vị, làm đổi độ bền hạt nhân, tức tính phóng xạ.

Đó là lý do không phản ứng hoá học nào tách được hai đồng vị của cùng một nguyên tố; muốn tách phải dùng phương pháp vật lý dựa trên chênh lệch khối lượng.

Bẫy hay mất điểm — Quên rằng số proton không đổi khi tạo ion. Đề hỏi ion $\ce{Mg^2+}$ có bao nhiêu proton và electron; bài làm ghi “$10$ proton và $10$ electron” vì nghĩ rằng ion mất hai electron thì mất luôn hai proton. Nhưng proton nằm trong hạt nhân và hoàn toàn không tham gia vào phản ứng hoá học — chỉ electron ở lớp ngoài mới di chuyển. Nếu số proton đổi thì nguyên tố đã đổi, và $\ce{Mg^2+}$ sẽ không còn là magie nữa. Sai lầm này còn phá luôn logic của điện tích: chính vì giữ $12$ proton mà chỉ còn $10$ electron nên ion mới mang điện $+2$; nếu cả hai cùng bằng $10$ thì ion phải trung hoà. Cách chặn: mỗi lần viết một ion, hỏi “điện tích $+2$ này đến từ đâu?” — câu trả lời luôn là “thừa hai proton so với electron”, và câu hỏi đó tự nhắc rằng proton phải giữ nguyên.
Phải nhớ — Số proton quyết định nguyên tố và không bao giờ đổi trong hoá học. Cấu hình electron $2,8,8$ đọc thẳng ra số nhóm (electron lớp ngoài) và số chu kỳ (số lớp). Kim loại nhường electron tạo ion dương, phi kim nhận electron tạo ion âm, và điện tích đi theo số nhóm. Đồng vị giống nhau về hoá học vì cùng cấu hình electron.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Atoms, Elements and Compounds gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →