Trả lời ngắn: từ ngày 21/1/2026, TOEFL iBT dùng cấu trúc mới: 4 phần — Reading 50 câu/30 phút, Listening 47 câu/29 phút, Speaking 11 câu/8 phút, Writing 12 câu/23 phút — tổng khoảng 90 phút làm bài, chấm theo thang band 1–6 thay cho 0–120. Reading và Listening chạy 2 module thích ứng: làm tốt nửa đầu mới gặp nửa sau khó hơn. Cấu trúc “Reading 2 bài 35 phút, Speaking 4 task, Writing 2 task” mà nhiều tài liệu tiếng Việt vẫn ghi là bản 2023–2025, đã ngừng dùng.
Nếu bạn vừa đọc ở đâu đó rằng TOEFL iBT có "Reading 2 bài — 20 câu — 35 phút, Speaking 4 task, Writing 2 task", thì đó là cấu trúc của giai đoạn 7/2023 – 1/2026. Từ ngày 21/1/2026, ETS thay đề một lần nữa, và lần này thay sâu hơn hẳn đợt rút gọn 2023: đổi số câu, đổi dạng bài, thêm cơ chế thích ứng và thay luôn thang điểm 0–120 bằng thang band 1–6. Còn TOEFL iBT là kỳ thi thế nào, ai cần nó, so với IELTS ra sao — bài TOEFL iBT là gì đã nói kỹ, ở đây không nhắc lại.
| Phần thi | Bản 2023–2025 (cũ) | Bản 2026 (từ 21/1/2026) |
|---|---|---|
| Reading | 2 bài đọc dài · 20 câu · 35 phút | 50 câu · 30 phút · 3 dạng bài, 2 module thích ứng |
| Listening | 28 câu · 36 phút | 47 câu · 29 phút · 4 dạng bài, 2 module thích ứng |
| Speaking | 4 task · 16 phút | 11 câu · 8 phút · 2 task: nhắc lại câu + trả lời phỏng vấn |
| Writing | 2 task · 29 phút | 12 câu · 23 phút · 3 task, giữ lại Academic Discussion |
| Tổng làm bài | ~116 phút | ~90 phút (cả buổi thi khoảng 2 giờ tính thủ tục) |
| Thang điểm | 0–120 | Band 1–6, bước 0,5 · trung bình cộng 4 phần |
Reading 2026 bỏ hẳn kiểu "2 bài đọc học thuật 700 từ", thay bằng nhiều văn bản ngắn chia làm 3 dạng, xếp trong 2 module:
1. Complete the Words — một đoạn văn 70–100 từ, trong đó 10 từ bị xoá nửa sau, bạn gõ các chữ cái còn thiếu. Câu đầu tiên của đoạn luôn được giữ nguyên để bạn có ngữ cảnh. Dạng này đo vốn từ và ngữ pháp ở tốc độ cao — mỗi từ chỉ nên tốn 5–10 giây.
2. Read in Daily Life — văn bản đời thường 15–150 từ (thông báo, tin nhắn, lịch, quảng cáo), mỗi văn bản 2 câu hỏi. Giống kiểu bài của PTE hay Duolingo English Test hơn là TOEFL cũ.
3. Read an Academic Passage — đoạn học thuật khoảng 200 từ với tối đa 5 câu hỏi. Đây là "hậu duệ" trực tiếp của bài đọc TOEFL cũ: vẫn hỏi thông tin trong bài, suy luận, từ vựng theo ngữ cảnh — chỉ là bài ngắn hơn nhiều.
Cơ chế thích ứng chạy theo module, không theo từng câu: mọi thí sinh làm chung module 1; kết quả module 1 quyết định bạn nhận module 2 khó hay dễ. Bạn vẫn được quay lại sửa đáp án trong phạm vi module đang làm, nhưng đã sang module 2 thì không sửa module 1 được nữa.
Nhịp làm bài: 50 câu trong 30 phút là trung bình 36 giây mỗi câu. Nghe gấp gáp, nhưng Complete the Words và Daily Life vốn được thiết kế để trả lời trong 10–25 giây; phần thời gian tiết kiệm được hãy dồn cho các câu Academic Passage — nơi bẫy nằm dày nhất (xem ví dụ bên dưới).
Listening 2026 cũng chia 2 module thích ứng như Reading, với 4 dạng:
1. Listen and Choose a Response — dạng mới và đông câu nhất (khoảng 15–19 câu): bạn nghe một câu nói duy nhất dài chừng 5 giây, rồi chọn lời đáp tự nhiên nhất trong 4 phương án. Không có thời gian suy ngẫm — dạng này đo phản xạ hội thoại thuần tuý.
2. Listen to a Conversation — hội thoại đời thường ngắn. 3. Listen to an Announcement — thông báo kiểu sân bay, trường học. 4. Listen to an Academic Talk — trích giảng bài, gần nhất với lecture của đề cũ nhưng ngắn hơn hẳn.
Ba luật cứng không đổi so với trước: audio phát đúng một lần, bấm Next là không quay lại, và bạn nên ghi chú — nhưng với các đoạn ngắn của bản 2026, ghi chú kiểu "chép cả bài" phản tác dụng. Chỉ ghi 5 loại chi tiết đáng tiền: định nghĩa, con số, quan hệ nhân – quả, danh sách, và điều đi ngược mong đợi ("surprisingly…").
Đây là phần bị cắt mạnh nhất: từ 4 task – 16 phút của bản cũ xuống còn 8 phút, và các task tích hợp đọc-nghe-nói biến mất hoàn toàn. Còn lại 2 task:
1. Listen and Repeat — 7 câu, nghe rồi nhắc lại đúng một lần. Câu 1–2 ngắn và đơn giản, câu 3–5 dài hơn, câu 6–7 là câu phức nhiều mệnh đề. Máy chấm phát âm, ngữ điệu và độ đầy đủ. Kinh nghiệm từ dạng Repeat Sentence của PTE áp dụng được nguyên vẹn: bắt nhịp của câu quan trọng hơn cố nhớ từng chữ.
2. Take an Interview — 4 câu phỏng vấn về chủ đề quen thuộc, mỗi câu trả lời khoảng 45 giây, không có thời gian chuẩn bị và không được ghi chú. Không còn chỗ cho "khung trả lời học thuộc" kiểu template dài — thứ ăn điểm là nói liền mạch, trả lời đúng câu hỏi.
Writing 2026 bỏ bài Integrated (đọc + nghe rồi viết tổng hợp) — bài từng là ác mộng của nhiều thí sinh Việt — và thay bằng cấu trúc 3 task:
1. Build a Sentence — 10 câu bị xáo trộn trật tự từ, bạn kéo xếp lại cho đúng, khoảng 7 phút cho cả 10 câu. Thuần ngữ pháp và cảm giác câu.
2. Write an Email — viết một email theo tình huống cho sẵn, đề nêu rõ các ý bắt buộc phải có. Thiếu ý bắt buộc là mất điểm dù văn hay.
3. Write for an Academic Discussion — task duy nhất được giữ nguyên từ bản 2023: bạn đọc câu hỏi của giáo sư trên diễn đàn lớp cùng 2 ý kiến sinh viên, rồi viết bài đóng góp của mình trong 10 phút. Bài khoảng 100 từ trở lên, phải nêu ý kiến riêng chứ không tóm tắt lại 2 ý kiến có sẵn. Nếu bạn đã luyện dạng này cho đề cũ, công sức đó không mất đi đâu cả.
Dạng Academic Passage và Academic Talk của bản 2026 vẫn hỏi đúng những kỹ năng cũ: tìm thông tin, suy luận, loại trừ. Bốn ví dụ dưới đây lấy từ kho bài trong khu luyện TOEFL iBT của 8020 — mỗi ví dụ minh hoạ một kiểu bẫy có tên tuổi.
Ví dụ 1 — bẫy "đúng bài nhưng sai đoạn" (Factual Information). Bài đọc: đoạn 1 nói các di chỉ khảo cổ bị ảnh hưởng cùng có ba dấu hiệu — lớp phá huỷ, bị bỏ hoang, hàng nhập khẩu giảm mạnh; đoạn 2 mới nhắc tới bi ký Ai Cập mô tả nhóm cướp biển. Câu hỏi: "According to paragraph 1, what evidence do the affected sites share?" Phương án nhiễu "văn bản mô tả kẻ xâm lược" là chi tiết có thật trong bài — nhưng nằm ở đoạn 2. Nó chỉ sai vì sai đoạn. Luật chặn: chỉ lấy đáp án từ đúng đoạn câu hỏi chỉ định; phải sang đoạn khác để biện minh cho một phương án nghĩa là phương án đó sai.
Ví dụ 2 — bẫy "nói quá" (Inference). Bài viết: "Both dependencies were invisible while the system worked." Suy luận đúng: các xã hội ấy không nhận ra mình phụ thuộc lẫn nhau tới mức nào cho tới khi hệ thống sụp. Phương án nhiễu: "họ cố ý thiết kế một mạng lưới mong manh" — bài không nói gì về chủ ý. Bài nói "có thể" mà đáp án nói "chắc chắn", bài nói "một số" mà đáp án nói "mọi" — đó là kiểu nhiễu số một của mọi câu suy luận.
Ví dụ 3 — bẫy "đảo quan hệ" (Negative Factual). Bài viết: polyp san hô cung cấp cho tảo nitơ và chỗ trú có ánh sáng; tảo quang hợp rồi chuyển phần lớn đường cho vật chủ. Câu hỏi: polyp cung cấp cho tảo tất cả những thứ sau NGOẠI TRỪ… Phương án đúng là "đường từ quang hợp" — vì đó là thứ tảo đưa cho polyp, không phải chiều ngược lại. Mọi từ trong phương án đều có trong bài; chỉ có quan hệ bị đảo.
Ví dụ 4 — bẫy "phương án bị bỏ" (Listening, suy luận). Hội thoại kết thúc bằng "I'll see what I can find in the archive." Câu hỏi: sinh viên sẽ làm gì tiếp theo? Đáp án gần như luôn là việc được nhất trí ở những câu cuối cùng — còn giải pháp từng được nêu rồi bị loại ở giữa bài luôn được cài lại làm phương án nhiễu. Ghi chú hội thoại vì thế cần một dòng riêng: "chốt làm gì?".
Cả bốn kiểu bẫy này đều luyện được thành phản xạ nếu làm đủ số câu theo từng dạng — đó là cách kho đề của khu TOEFL được tổ chức. Bạn có thể vào khu học thử miễn phí làm trước một số bài không cần trả phí; còn biểu phí các khoá có ở trang học phí các khoá luyện thi.
Đề 90 phút không có nghỉ giữa, nên chiến thuật thời gian quyết định nhiều hơn bạn nghĩ:
Mỗi phần thi nhận một band từ 1.0 đến 6.0 (bước 0,5); điểm tổng là trung bình cộng của 4 phần, làm tròn tới 0,5 gần nhất. Thang mới được neo theo khung CEFR — band 6.0 tương đương vùng 114–120 của thang 0–120 cũ. ETS công bố bảng quy đổi chính thức và lưu ý rõ: các band không chia đều trên thang cũ, nên đừng tự quy đổi bằng phép chia.
Trong giai đoạn chuyển tiếp, phiếu điểm hiển thị song song cả hai thang để các trường quen dần. Điểm thi theo định dạng cũ vẫn có giá trị trong 2 năm kể từ ngày thi, và các trường tiếp tục nhận trong thời gian chuyển tiếp — nếu bạn đã thi trước 21/1/2026 và điểm còn hạn, không việc gì phải thi lại chỉ vì đề đổi. (Kiểm tra 8/2026; yêu cầu cụ thể từng trường có thể khác, luôn xem trang tuyển sinh của trường bạn nộp.)
Đề làm trên máy đúng định dạng thi thật, có lời giải từng câu. Không cần trả phí để làm.
Vào khu học thử miễn phí →Tổng thời gian làm bài khoảng 90 phút, không có giờ nghỉ giữa các phần; tính cả thủ tục nhận diện và hướng dẫn thì cả buổi thi khoảng 2 giờ. Bản cũ 2023–2025 dài khoảng 116 phút. Vì đề chạy liền mạch, bạn nên tập làm trọn 90 phút một mạch vài lần trước ngày thi để quen sức.
Không. Đó là cấu trúc của giai đoạn 7/2023 đến 20/1/2026. Từ 21/1/2026, Reading gồm 50 câu trong 30 phút với 3 dạng bài: điền nửa sau của từ, đọc văn bản đời thường và đọc đoạn học thuật khoảng 200 từ, chia làm 2 module thích ứng. Tài liệu viết trước 2026 mô tả bản cũ, bạn nên kiểm tra ngày xuất bản trước khi học theo.
Còn, và là task duy nhất giữ nguyên từ bản 2023: bạn đọc câu hỏi của giáo sư cùng hai ý kiến sinh viên trên diễn đàn lớp, rồi viết phần đóng góp của mình trong 10 phút. Writing 2026 có thêm hai task mới là Build a Sentence (xếp lại trật tự từ của 10 câu) và Write an Email; bài Integrated đọc-nghe-viết bị bỏ.
Mỗi phần nhận band 1.0–6.0 theo bước 0,5; điểm tổng là trung bình cộng bốn phần. Band 6.0 tương đương vùng 114–120 của thang cũ, nhưng các band không chia đều nên không thể tự quy đổi bằng phép chia — hãy dùng bảng quy đổi chính thức của ETS. Trong giai đoạn chuyển tiếp, phiếu điểm in song song cả hai thang.
Không bị trừ trực tiếp, nhưng module dễ có ít câu ở độ khó cao, nên cơ hội chạm các band trên bị thu hẹp. Kết quả module 1 quyết định bạn nhận module 2 khó hay dễ, vì vậy nửa đầu của Reading và Listening là chỗ đáng dồn sự tập trung nhất. Trong một module bạn vẫn quay lại sửa đáp án được.
Mất một phần, không mất hết. Kỹ năng đọc đoạn học thuật, nghe bài giảng, ghi chú chọn lọc và viết Academic Discussion chuyển thẳng sang đề mới. Thứ cần luyện bổ sung là các dạng chưa từng có: điền nửa sau của từ, chọn lời đáp hội thoại, nhắc lại câu, trả lời phỏng vấn 45 giây và xếp trật tự từ trong câu.