Trang chủ › Học phí các khoá học
Giá niêm yết cho lớp nhóm mỗi khoá (cập nhật 1/11/2026): Trọng điểm 4 và 5 (luyện thi lớp 6) 44 giờ 7,2 triệu online (9,2 triệu offline); IELTS 7,9–8,9 triệu online (8,9–9,9 triệu offline); SAT 40 giờ 8,9 triệu online (9,9 triệu offline); AP theo môn 15 triệu online; PTE cấp tốc 16,5 triệu online. Kèm 1-1 báo giá theo môn và số giờ.
| Khoá (lớp nhóm) | Thời lượng | Online | Offline | Khai giảng |
|---|---|---|---|---|
| Trọng điểm 4 học sinh lớp 4 | 44 giờ | 7,2 triệu | 9,2 triệu | Đang mở |
| Trọng điểm 5 học sinh lớp 5 | 44 giờ | 7,2 triệu | 9,2 triệu | Đang mở |
| Khoá (lớp nhóm) | Thời lượng | Online | Offline | Khai giảng |
|---|---|---|---|---|
| IELTS Luyện thi | — | 7,9 triệu | 8,9 triệu | 9/11 |
| IELTS Nền tảng mất gốc → 4.5 | — | 8,9 triệu | 9,9 triệu | 5/11 |
| IELTS 4.5 → 5.5 | — | 8,9 triệu | 9,9 triệu | 5/11 |
| IELTS 5.5 → 6.5 | — | 8,9 triệu | 9,9 triệu | 5/11 |
| IELTS 6.5 → 7.5+ lên 6.5+ — cao hơn nữa qua lớp Luyện thi | — | 8,9 triệu | 9,9 triệu | 5/11 |
| Khoá (lớp nhóm) | Thời lượng | Online | Offline | Khai giảng |
|---|---|---|---|---|
| SAT Foundation dưới 1000 → 1200 | 40 giờ | 8,9 triệu | 9,9 triệu | 5/11 |
| SAT 1200+ 1200 → 1400 | 40 giờ | 8,9 triệu | 9,9 triệu | 5/11 |
| SAT 1400+ 1400 → 1500+ | 40 giờ | 8,9 triệu | 9,9 triệu | 5/11 |
| Khoá (lớp nhóm) | Thời lượng | Online | Offline | Khai giảng |
|---|---|---|---|---|
| AP theo môn Calculus AB/BC · Chemistry · Biology · Statistics · Physics · Microeconomics · Macroeconomics · Psychology · Computer Science A | — | 15 triệu | — | 5/11 |
| Khoá (lớp nhóm) | Thời lượng | Online | Offline | Khai giảng |
|---|---|---|---|---|
| PTE Cấp tốc · Nền tảng Dạy hết 20 dạng câu, 40 giờ · PTE 30 → 50 · mỗi khoá đẩy điểm lên cao nhất có thể, từ 0 tới mục tiêu thường 1–3 khoá | — | 16,5 triệu | — | 5/11 |
| PTE Cấp tốc · Nâng cao Tối ưu theo trọng số máy chấm, 40 giờ · PTE 50 → 65–79+ · mỗi khoá đẩy điểm lên cao nhất có thể, từ 0 tới mục tiêu thường 1–3 khoá | — | 16,5 triệu | — | 5/11 |
| Khoá (lớp nhóm) | Thời lượng | Online | Offline | Khai giảng |
|---|---|---|---|---|
| TOEFL iBT Mục tiêu 80 · 90 · 100+ — dạy đủ 4 kỹ năng theo format thi mới, hợp hồ sơ du học Mỹ – Canada | — | Liên hệ | — | 5/11 |
| Duolingo English Test Mục tiêu 105 · 120 · 135+ — học đúng các dạng câu thích ứng, thi online tại nhà | — | Liên hệ | — | 5/11 |
| ACT Mục tiêu 28 · 30 · 33+ — English · Math · Reading · Science, luyện tốc độ theo đề thật | — | Liên hệ | — | 5/11 |
| SSAT Middle / Upper Level — Verbal · Quantitative · Reading · Essay, hồ sơ trường nội trú Mỹ | — | Liên hệ | — | 5/11 |
| GED 4 môn RLA · Math · Science · Social Studies — tương đương tốt nghiệp THPT Mỹ | — | Liên hệ | — | 5/11 |
Bảng đọc trực tiếp từ lịch khai giảng của 8020 mỗi lần web cập nhật. Lịch học từng lớp: lịch khai giảng. Lớp Cambridge Starters · Movers · Flyers · KET · PET, IB, IGCSE, A-Level, AMC, TIMO: báo giá theo lộ trình — Cambridge · IB · AMC · TIMO.
Bảng giá luyện đề, lớp có lịch và mặt bằng học phí từng chương trình: Cambridge Lower Secondary · IGCSE · AS & A Level · IB · AP · SAT · gia sư chương trình quốc tế Thảo Điền.
Giá niêm yết cho lớp nhóm mỗi khoá: Trọng điểm 4 và 5 (luyện thi lớp 6) 44 giờ 7,2 triệu online (9,2 triệu offline); IELTS 7,9–8,9 triệu online (8,9–9,9 triệu offline); SAT 40 giờ 8,9 triệu online (9,9 triệu offline); AP theo môn 15 triệu online; PTE cấp tốc 16,5 triệu online. Giá Online thấp hơn Offline vì không tốn phòng học; cùng giáo trình, cùng giáo viên.
Kèm 1-1 (hoặc 1-2) báo giá theo môn, mục tiêu điểm và số giờ, vì lộ trình mỗi bạn khác nhau. Có gói theo giờ cho PTE (25 hoặc 40 giờ) và cho mọi môn AP. Làm test đầu vào miễn phí rồi 8020 báo giá cụ thể.
Đã gồm học liệu của khoá và quyền làm đề trên luyenthi8020.com: đề làm trên máy, chấm ngay khi nộp, giáo viên xem lỗi theo dạng câu. Lệ phí thi chính thức (IELTS, SAT, AP…) trả cho đơn vị tổ chức thi, không nằm trong học phí.
Có chương trình credit cho học viên cũ và thưởng giới thiệu bạn, chi tiết ở luyenthi8020.com/uu-dai-hoc-vien. Ưu đãi theo đợt khai giảng được ghi ngay trong lịch khai giảng.
Xem thêm về 8020 · đội ngũ giáo viên · ưu đãi học viên và giới thiệu bạn.