8020 English
Tiếng ViệtEnglish한국어

Trang chủ›AP

Luyện thi AP — Tiến sĩ, Thạc sĩ đúng chuyên ngành đứng lớp

AP (Advanced Placement) là các môn học trình độ đại học của College Board dành cho học sinh phổ thông. Điểm AP cao làm mạnh hồ sơ và có thể đổi thành tín chỉ đại học.

  • Thang 1–5 · thi tháng 5
  • 9 môn mở lớp nhóm
  • Học viên đạt 5/5

Điểm thật · Thầy thật · Kết quả thật — giáo viên tối thiểu 8.0 IELTS hoặc 1500 SAT, chương trình quốc tế do Tiến sĩ, Thạc sĩ đứng lớp.

Nhận tư vấn lộ trình AP

Để lại số điện thoại — 8020 gọi lại trong ngày, test đầu vào miễn phí.

Hoặc nhắn Zalo 0332 747 169 · 8020 chỉ dùng số này để tư vấn khoá học.

Kỳ thi AP — cần biết gì

Thi gì
Mỗi môn một bài thi riêng, gồm trắc nghiệm (MCQ) và tự luận (FRQ), thường dài 2–3 giờ.
Thang điểm
1–5. Từ 3 trở lên được xem là đạt; nhiều đại học đổi tín chỉ cho điểm 4–5.
Lịch thi
Mỗi năm một kỳ vào hai tuần đầu tháng 5, đăng ký qua trường hoặc điểm thi được uỷ quyền.
Chọn môn
Thường 3–5 môn bám ngành định học: Calculus, Physics, Chemistry cho kỹ thuật; Micro/Macro, Statistics cho kinh tế.
Ai nên thi
Học sinh lớp 10–12 du học Mỹ, Canada, Singapore hoặc học chương trình quốc tế có dạy AP.

Các môn AP 8020 dạy — syllabus, cấu trúc đề và rubric chấm

Bấm vào từng môn để xem unit và trọng số, cấu trúc đề, cách giám khảo chấm phần tự luận. Môn có nhãn Lớp nhóm đang mở lớp theo đợt; các môn còn lại học kèm 1-1.

Toán & Khoa học máy tính 5 môn

AP Calculus ABLớp nhóm45 câu · 105 phút · 50%

Cấu trúc đề thi

Section I — trắc nghiệm45 câu · 105 phút · 50% (Phần A 30 câu không máy tính, 60′ · Phần B 15 câu có máy tính đồ thị, 45′)
Section II — Free-Response6 câu · 90 phút · 50% (Phần A 2 câu có máy tính đồ thị, 30′ · Phần B 4 câu không máy tính, 60′)

Tổng 3 giờ 15 phút · Máy tính đồ thị cho Phần B trắc nghiệm và Phần A tự luận.

Syllabus — 8 unit

  1. Limits and Continuity10–12%
  2. Differentiation: Definition and Fundamental Properties10–12%
  3. Differentiation: Composite, Implicit, and Inverse Functions9–13%
  4. Contextual Applications of Differentiation10–15%
  5. Analytical Applications of Differentiation15–18%
  6. Integration and Accumulation of Change17–20%
  7. Differential Equations6–12%
  8. Applications of Integration10–15%

Phần tự luận

Mỗi câu Free-Response9 điểmBài nhiều phần (a)–(d) quanh một tình huống: tốc độ biến thiên, tích luỹ, mô hình hoá, đồ thị và bảng số.

Giám khảo chấm thế nào

  • Điểm cho từng bước: đặt đúng biểu thức (tích phân / đạo hàm) có điểm, tính đúng có điểm, kết luận đúng kèm đơn vị có điểm — sai kết quả cuối vẫn giữ điểm các bước đúng.
  • Ký hiệu phải chuẩn: thiếu dx, thiếu cận tích phân, dấu = dùng sai là mất điểm trình bày.
  • Câu có máy tính: chỉ chép kết quả từ máy mà không ghi biểu thức đang tính là không có điểm.
  • Làm tròn 3 chữ số thập phân; kết luận phải nói bằng lời trong ngữ cảnh bài toán.
AP Calculus BCLớp nhóm45 câu · 105 phút · 50%

Cấu trúc đề thi

Section I — trắc nghiệm45 câu · 105 phút · 50% (Phần A 30 câu không máy tính, 60′ · Phần B 15 câu có máy tính đồ thị, 45′)
Section II — Free-Response6 câu · 90 phút · 50% (Phần A 2 câu có máy tính đồ thị, 30′ · Phần B 4 câu không máy tính, 60′)

Tổng 3 giờ 15 phút · Máy tính đồ thị cho Phần B trắc nghiệm và Phần A tự luận.

Syllabus — 10 unit

  1. Limits and Continuity4–7%
  2. Differentiation: Definition and Fundamental Properties4–7%
  3. Differentiation: Composite, Implicit, and Inverse Functions4–7%
  4. Contextual Applications of Differentiation6–9%
  5. Analytical Applications of Differentiation8–11%
  6. Integration and Accumulation of Change17–20%
  7. Differential Equations6–9%
  8. Applications of Integration6–9%
  9. Parametric Equations, Polar Coordinates, and Vector-Valued Functions11–12%
  10. Infinite Sequences and Series17–18%

Phần tự luận

Mỗi câu Free-Response9 điểmCùng khuôn với AB; thường có một câu chuỗi (Taylor / hội tụ), một câu tham số hoặc toạ độ cực.

Giám khảo chấm thế nào

  • Cùng cách chấm với AB: điểm theo từng bước, ký hiệu chuẩn, làm tròn 3 chữ số.
  • Chuỗi: phải nêu đúng tên phép thử hội tụ và kiểm đủ điều kiện — viết "hội tụ" suông không có điểm.
  • Thi BC được báo thêm AB subscore (điểm phần nội dung AB) — nhiều trường quy đổi tín chỉ theo điểm này.
AP Computer Science ALớp nhóm42 câu · 90 phút · 55%

Cấu trúc đề thi

Section I — trắc nghiệm42 câu · 90 phút · 55%
Section II — Free-Response4 câu · 90 phút · 45% (mỗi câu 9 điểm)

Tổng 3 giờ · Không dùng máy tính; được phát Java Quick Reference.

Syllabus — 4 unit

  1. Using Objects and Methods15–25%
  2. Selection and Iteration15–25%
  3. Class Creation25–35%
  4. Data Collections30–40%

Phần tự luận

Câu 1 — Methods and Control Structures9 điểmViết phương thức dùng rẽ nhánh / lặp, gọi lại phương thức đề cho sẵn.
Câu 2 — Class9 điểmThiết kế trọn một lớp: thuộc tính, constructor, phương thức, kế thừa.
Câu 3 — Array / ArrayList9 điểmDuyệt, thêm, xoá, tìm kiếm trên mảng hoặc ArrayList.
Câu 4 — 2D Array9 điểmXử lý mảng hai chiều theo hàng / cột.

Giám khảo chấm thế nào

  • Chấm theo HÀNH VI của code: đúng biên vòng lặp, đúng điều kiện, đúng giá trị trả về — lỗi cú pháp nhỏ không trừ.
  • Bị trừ khi: đổi tên biến / phương thức đề cho, gọi phương thức không tồn tại, sửa tham số bị cấm sửa.
  • Câu sau được gọi phương thức của câu trước dù câu trước làm sai — cứ gọi, đừng viết lại.
  • Khung 2025–26: 4 unit mới (Using Objects and Methods · Selection and Iteration · Class Creation · Data Collections).
AP Precalculus40 câu · 120 phút · 62,5%

Cấu trúc đề thi

Section I — trắc nghiệm40 câu · 120 phút · 62,5% (Phần A 28 câu không máy tính, 80′ · Phần B 12 câu có máy tính đồ thị, 40′)
Section II — Free-Response4 câu · 60 phút · 37,5% (Phần A 2 câu có máy tính đồ thị, 30′ · Phần B 2 câu không máy tính, 30′)

Tổng 3 giờ · Máy tính đồ thị cho Phần B trắc nghiệm và Phần A tự luận.

Syllabus — 7 unit

  1. Polynomial Functions and Rates of ChangeUnit 1 · 30–40%
  2. Rational Functions and End BehaviorUnit 1 · 30–40%
  3. Exponential Functions and SequencesUnit 2 · 27–40%
  4. Logarithmic Functions and ModelingUnit 2 · 27–40%
  5. Trigonometric Functions and SinusoidsUnit 3 · 30–35%
  6. Trig Equations, Inverses, and Polar FunctionsUnit 3 · 30–35%
  7. Parameters, Vectors, and Matrices

Phần tự luận

Câu 1 — Function Concepts6 điểmĐọc hàm qua bảng, đồ thị, công thức; tốc độ biến thiên trung bình; dáng điệu.
Câu 2 — Modeling a Non-Periodic Context6 điểmDựng mô hình đa thức / mũ / logarit từ dữ liệu rồi dự đoán và diễn giải.
Câu 3 — Modeling a Periodic Context6 điểmDựng hàm sin từ ngữ cảnh tuần hoàn: biên độ, chu kỳ, dịch pha.
Câu 4 — Symbolic Manipulations6 điểmGiải phương trình và biến đổi biểu thức mũ, logarit, lượng giác.

Giám khảo chấm thế nào

  • Unit 4 (tham số, vectơ, ma trận) có trong chương trình học nhưng KHÔNG ra trong đề thi.
  • Mỗi câu 6 điểm chia theo phần (A)(B)(C): ghi kết quả kèm lập luận ngắn — chỉ ghi số không đủ.
  • Câu có máy tính phải viết ra biểu thức đang tính; làm tròn 3 chữ số thập phân.
AP StatisticsLớp nhóm40 câu · 90 phút · 50%

Cấu trúc đề thi

Section I — trắc nghiệm40 câu · 90 phút · 50%
Section II — Free-Response6 câu · 90 phút · 50% (Phần A 5 câu ≈ 65′ · Phần B 1 Investigative Task ≈ 25′)

Tổng 3 giờ · Máy tính đồ thị có chức năng thống kê được dùng cả hai phần; có bảng công thức và bảng phân phối.

Syllabus — 9 unit

  1. Exploring One-Variable Data15–23%
  2. Exploring Two-Variable Data5–7%
  3. Collecting Data12–15%
  4. Probability, Random Variables, and Probability Distributions10–20%
  5. Sampling Distributions7–12%
  6. Inference for Categorical Data: Proportions12–15%
  7. Inference for Quantitative Data: Means10–18%
  8. Inference for Categorical Data: Chi-Square2–5%
  9. Inference for Quantitative Data: Slopes2–5%

Phần tự luận

Câu 1–54 điểm / câuThu thập dữ liệu · khảo sát dữ liệu · xác suất & phân bố mẫu · suy luận · một câu tổng hợp nhiều mảng — chiếm 75% điểm Section II.
Câu 6 — Investigative Task4 điểmBài tổng hợp có ý tưởng mới ngoài chương trình, phải suy luận từ gợi ý của đề — chiếm 25% điểm Section II.

Giám khảo chấm thế nào

  • Mỗi phần chấm E / P / I (Essentially correct · Partially correct · Incorrect) rồi quy về 0–4 điểm cho cả câu.
  • Suy luận đủ 4 bước: nêu giả thuyết & tham số · kiểm điều kiện · tính thống kê kiểm định và p-value · kết luận trong ngữ cảnh.
  • Kết luận không có ngữ cảnh (không nhắc biến, tổng thể) chỉ được P. Không được viết "chấp nhận H₀".
  • Đồ thị / bảng phải có nhãn và đơn vị; mô tả phân bố đủ hình dạng · tâm · độ phân tán · điểm lạ.

Khoa học tự nhiên 5 môn

AP BiologyLớp nhóm60 câu · 90 phút · 50%

Cấu trúc đề thi

Section I — trắc nghiệm60 câu · 90 phút · 50%
Section II — Free-Response6 câu · 90 phút · 50% (2 câu dài 8–10 điểm · 4 câu ngắn 4 điểm)

Tổng 3 giờ · Máy tính 4 phép / khoa học / đồ thị cho cả hai phần; có bảng công thức.

Syllabus — 8 unit

  1. Chemistry of Life8–11%
  2. Cell Structure and Function10–13%
  3. Cellular Energetics12–16%
  4. Cell Communication and Cell Cycle10–15%
  5. Heredity8–11%
  6. Gene Expression and Regulation12–16%
  7. Natural Selection13–20%
  8. Ecology10–15%

Phần tự luận

Câu 1 — Interpreting and Evaluating Experimental Results8–10 điểmĐọc một thí nghiệm: mô tả dữ liệu, dự đoán, biện luận bằng bằng chứng.
Câu 2 — … with Graphing8–10 điểmNhư câu 1 nhưng phải vẽ đồ thị từ bảng số.
Câu 3 — Scientific Investigation4 điểmThiết kế / đánh giá thí nghiệm: giả thuyết, biến, đối chứng.
Câu 4 — Conceptual Analysis4 điểmGiải thích cơ chế sinh học của một hiện tượng.
Câu 5 — Analyze Model or Visual Representation4 điểmĐọc sơ đồ / mô hình rồi mô tả và giải thích.
Câu 6 — Analyze Data4 điểmĐọc dữ liệu, tính toán, rút kết luận.

Giám khảo chấm thế nào

  • Điểm theo ĐỘNG TỪ LỆNH: describe (mô tả) · explain (giải thích cơ chế) · predict (dự đoán) · justify (biện minh bằng bằng chứng) — đúng nội dung nhưng trả lời sai động từ là không có điểm.
  • Mỗi ý đúng = 1 điểm; không trừ ý sai, nhưng hai ý mâu thuẫn nhau thì mất điểm.
  • Đồ thị: đúng trục, nhãn, đơn vị, thang chia, dạng đường — mỗi thứ một điểm.
  • Câu tính toán (Hardy–Weinberg, chi-square, tốc độ) phải ghi phép tính.
AP ChemistryLớp nhóm60 câu · 90 phút · 50%

Cấu trúc đề thi

Section I — trắc nghiệm60 câu · 90 phút · 50%
Section II — Free-Response7 câu · 105 phút · 50% (3 câu dài 10 điểm · 4 câu ngắn 4 điểm)

Tổng 3 giờ 15 phút · Máy tính khoa học / đồ thị cho cả hai phần; có bảng tuần hoàn và bảng công thức.

Syllabus — 9 unit

  1. Atomic Structure and Properties7–9%
  2. Molecular and Ionic Compound Structure and Properties7–9%
  3. Intermolecular Forces and Properties18–22%
  4. Chemical Reactions7–9%
  5. Kinetics7–9%
  6. Thermodynamics7–9%
  7. Equilibrium7–9%
  8. Acids and Bases11–15%
  9. Applications of Thermodynamics7–9%

Phần tự luận

Câu 1–3 — câu dài10 điểm / câuNhiều phần quanh một thí nghiệm hoặc một hệ phản ứng: cân bằng phương trình, tính toán, giải thích ở mức hạt.
Câu 4–7 — câu ngắn4 điểm / câuMột khái niệm: viết phương trình, vẽ / đọc biểu diễn hạt, biện luận.

Giám khảo chấm thế nào

  • Điểm cho từng ý: phương trình cân bằng đúng, tính toán đúng kèm đơn vị và chữ số có nghĩa, giải thích đúng ở mức phân tử / ion.
  • "Explain" phải nêu NGUYÊN NHÂN (lực liên phân tử, entropi, chuyển dịch cân bằng…) — nêu hiện tượng thôi không có điểm.
  • "Justify" phải nối con số với kết luận; biểu diễn hạt phải đúng tỉ lệ và số lượng.
AP Environmental Science80 câu · 90 phút · 60%

Cấu trúc đề thi

Section I — trắc nghiệm80 câu · 90 phút · 60%
Section II — Free-Response3 câu · 70 phút · 40% (mỗi câu 10 điểm)

Tổng 2 giờ 40 phút · Máy tính 4 phép / khoa học / đồ thị cho cả hai phần.

Syllabus — 9 unit

  1. The Living World: Ecosystems6–8%
  2. The Living World: Biodiversity6–8%
  3. Populations10–15%
  4. Earth Systems and Resources10–15%
  5. Land and Water Use10–15%
  6. Energy Resources and Consumption10–15%
  7. Atmospheric Pollution7–10%
  8. Aquatic and Terrestrial Pollution7–10%
  9. Global Change15–20%

Phần tự luận

Câu 1 — Design an Investigation10 điểmTừ một nghiên cứu mô tả: nêu giả thuyết, biến, phương pháp, phân tích.
Câu 2 — Analyze an Environmental Problem and Propose a Solution10 điểmĐọc tình huống, xác định vấn đề, đề xuất giải pháp và hệ quả.
Câu 3 — … doing Calculations10 điểmNhư câu 2 nhưng có 2–3 phần tính toán phải hiện từng bước.

Giám khảo chấm thế nào

  • Mỗi phần (a)–(j) 1 điểm theo đúng động từ: identify · describe · explain · calculate · justify.
  • Tính toán phải ghi phép tính, không chỉ kết quả; sai đơn vị là mất điểm phần đó.
  • Giải pháp đề xuất phải kèm cơ chế vì sao nó giảm được vấn đề.
AP Physics 1Lớp nhóm40 câu · 80 phút · 50%

Cấu trúc đề thi

Section I — trắc nghiệm40 câu · 80 phút · 50%
Section II — Free-Response4 câu · 100 phút · 50%

Tổng 3 giờ · Máy tính khoa học / đồ thị cho cả hai phần; có bảng công thức.

Syllabus — 8 unit

  1. Kinematics10–16%
  2. Force and Translational Dynamics12–18%
  3. Work, Energy, and Power10–16%
  4. Linear Momentum10–16%
  5. Torque and Rotational Dynamics10–16%
  6. Energy and Momentum of Rotating Systems5–11%
  7. Oscillations5–9%
  8. Fluids10–15%

Phần tự luận

Câu 1 — Mathematical Routines10 điểmLập phương trình từ tình huống, biến đổi đại số rồi kết luận.
Câu 2 — Translation Between Representations12 điểmChuyển giữa lời · hình vẽ · đồ thị · phương trình.
Câu 3 — Experimental Design and Analysis10 điểmThiết kế thí nghiệm, tuyến tính hoá dữ liệu, đọc ý nghĩa hệ số góc.
Câu 4 — Qualitative / Quantitative Translation8 điểmLập luận định tính rồi kiểm lại bằng phương trình.

Giám khảo chấm thế nào

  • Điểm cho: chọn đúng nguyên lý vật lý, viết đúng phương trình, đại số đúng, kết quả kèm đơn vị.
  • Câu trả lời dạng đoạn văn chấm cả MẠCH lập luận: nêu nguyên lý → áp vào tình huống → kết luận.
  • Đồ thị: nhãn trục, đơn vị, thang đều, vẽ đường khớp (best fit) chứ không nối điểm.
  • Khung 2024–25: 8 unit (thêm Fluids); đề trắc nghiệm 4 phương án, 40 câu.
AP Physics C: MechanicsLớp nhóm40 câu · 80 phút · 50%

Cấu trúc đề thi

Section I — trắc nghiệm40 câu · 80 phút · 50%
Section II — Free-Response4 câu · 100 phút · 50%

Tổng 3 giờ · Máy tính khoa học / đồ thị cho cả hai phần; có bảng công thức. Cần giải tích (đạo hàm, tích phân).

Syllabus — 7 unit

  1. Kinematics10–15%
  2. Force and Translational Dynamics14–20%
  3. Work, Energy, and Power15–25%
  4. Linear Momentum10–20%
  5. Torque and Rotational Dynamics10–15%
  6. Energy and Momentum of Rotating Systems5–10%
  7. Oscillations10–15%

Phần tự luận

Câu 1 — Mathematical Routines—Lập và giải phương trình chuyển động bằng giải tích.
Câu 2 — Translation Between Representations—Chuyển giữa lời · đồ thị · phương trình.
Câu 3 — Experimental Design and Analysis—Thiết kế thí nghiệm và phân tích dữ liệu, tuyến tính hoá.
Câu 4 — Qualitative / Quantitative Translation—Lập luận định tính rồi kiểm bằng phương trình.

Giám khảo chấm thế nào

  • Rubric điểm lẻ như Physics 1 nhưng ở tầng giải tích: đặt đúng tích phân / đạo hàm có điểm, giải đúng có điểm.
  • Luôn có một bài thiết kế thí nghiệm: tuyến tính hoá dữ liệu rồi đọc ý nghĩa vật lý của hệ số góc và giao điểm.
  • Khung 2024–25: 40 câu trắc nghiệm 80 phút (bỏ kiểu 35 câu 5 phương án cũ).

Kinh tế & Xã hội 6 môn

AP Human Geography60 câu · 60 phút · 50%

Cấu trúc đề thi

Section I — trắc nghiệm60 câu · 60 phút · 50%
Section II — Free-Response3 câu · 75 phút · 50% (mỗi câu 7 điểm)

Tổng 2 giờ 15 phút · Không dùng.

Syllabus — 7 unit

  1. Thinking Geographically8–10%
  2. Population and Migration Patterns and Processes12–17%
  3. Cultural Patterns and Processes12–17%
  4. Political Patterns and Processes12–17%
  5. Agriculture and Rural Land-Use Patterns and Processes12–17%
  6. Cities and Urban Land-Use Patterns and Processes12–17%
  7. Industrial and Economic Development Patterns and Processes12–17%

Phần tự luận

Câu 1 — không có kích thích7 điểm7 phần A–G từ một khái niệm hoặc tình huống.
Câu 2 — một kích thích7 điểmĐọc bản đồ / bảng / ảnh rồi trả lời.
Câu 3 — hai kích thích7 điểmĐối chiếu hai nguồn dữ liệu.

Giám khảo chấm thế nào

  • Mỗi phần 1 điểm, động từ leo thang: identify (nêu) → describe (mô tả) → explain (giải thích quan hệ nhân quả).
  • "Explain" phải có vì-sao / như-thế-nào; một câu nêu tên không đủ.
  • Dùng đúng thuật ngữ địa lý và ví dụ có thật (quốc gia, thành phố, chính sách).
AP MacroeconomicsLớp nhóm60 câu · 70 phút · 66,7%

Cấu trúc đề thi

Section I — trắc nghiệm60 câu · 70 phút · 66,7%
Section II — Free-Response3 câu · 60 phút · 33,3% (1 câu dài 10 điểm · 2 câu ngắn 5 điểm)

Tổng 2 giờ 10 phút · Máy tính 4 phép được phép.

Syllabus — 6 unit

  1. Basic Economic Concepts5–10%
  2. Economic Indicators and the Business Cycle12–17%
  3. National Income and Price Determination17–27%
  4. Financial Sector18–23%
  5. Long-Run Consequences of Stabilization Policies20–30%
  6. Open Economy: International Trade and Finance10–13%

Phần tự luận

Câu 1 — câu dài10 điểmĐi qua nhiều mô hình: AD–AS, thị trường tiền tệ / vốn vay, Phillips, ngoại hối.
Câu 2–3 — câu ngắn5 điểm / câuMột mô hình hoặc một phép tính (số nhân, GDP thực, tỉ giá).

Giám khảo chấm thế nào

  • Đồ thị ăn nhiều điểm nhất: đúng trục & nhãn, đúng đường, đúng chiều dịch chuyển, đánh dấu cân bằng mới.
  • "Explain" = nêu cơ chế (chuỗi nhân quả), không chỉ nói tăng / giảm.
  • Tính toán ghi công thức và kết quả; sai một ý không kéo theo mất điểm các ý sau (chấm nhất quán).
AP MicroeconomicsLớp nhóm60 câu · 70 phút · 66,7%

Cấu trúc đề thi

Section I — trắc nghiệm60 câu · 70 phút · 66,7%
Section II — Free-Response3 câu · 60 phút · 33,3% (1 câu dài 10 điểm · 2 câu ngắn 5 điểm)

Tổng 2 giờ 10 phút · Máy tính 4 phép được phép.

Syllabus — 6 unit

  1. Basic Economic Concepts12–15%
  2. Supply and Demand20–25%
  3. Production, Cost, and the Perfect Competition Model22–25%
  4. Imperfect Competition15–22%
  5. Factor Markets5–10%
  6. Market Failure and the Role of Government8–13%

Phần tự luận

Câu 1 — câu dài10 điểmThường một thị trường hoặc một hãng: đồ thị chi phí, quyết định sản lượng, thuế / trợ cấp, thất bại thị trường.
Câu 2–3 — câu ngắn5 điểm / câuMột mô hình hoặc một phép tính (độ co giãn, thặng dư, lợi nhuận).

Giám khảo chấm thế nào

  • Đồ thị đúng trục & nhãn, đúng đường (MC, ATC, MR, D…), đúng điểm tối ưu và vùng thặng dư / tổn thất.
  • "Explain" phải có chuỗi nhân quả; kết luận phải nêu con số hoặc hướng thay đổi cụ thể.
  • Tính toán ghi công thức; đơn vị tiền / lượng rõ ràng.
AP PsychologyLớp nhóm75 câu · 90 phút · 66,7%

Cấu trúc đề thi

Section I — trắc nghiệm75 câu · 90 phút · 66,7%
Section II — Free-Response2 câu · 70 phút · 33,3% (AAQ 7 điểm · EBQ 7 điểm)

Tổng 2 giờ 40 phút · Không dùng.

Syllabus — 5 unit

  1. Biological Bases of Behavior15–25%
  2. Cognition15–25%
  3. Development and Learning15–25%
  4. Social Psychology and Personality15–25%
  5. Mental and Physical Health15–25%

Phần tự luận

AAQ — Article Analysis Question7 điểmĐọc tóm tắt một nghiên cứu: xác định thiết kế, biến, thống kê, đạo đức, khả năng khái quát.
EBQ — Evidence-Based Question7 điểmĐọc 3 nguồn nghiên cứu, viết luận điểm và bảo vệ bằng bằng chứng từ ít nhất 2 nguồn.

Giám khảo chấm thế nào

  • Khung mới từ kỳ thi 2025: không còn kể định nghĩa khái niệm — điểm cho việc ĐỌC nghiên cứu và DÙNG bằng chứng.
  • AAQ: mỗi phần (A)–(F) 1 điểm — phương pháp, biến, thống kê mô tả, đạo đức, khái quát hoá, giải thích kết quả.
  • EBQ: luận điểm rõ + bằng chứng từ ≥ 2 nguồn + giải thích vì sao bằng chứng ủng hộ luận điểm.
AP US History55 câu · 55 phút · 40%

Cấu trúc đề thi

Section I — Phần A trắc nghiệm55 câu · 55 phút · 40%
Section I — Phần B Short-Answer3 câu · 40 phút · 20%
Section II — DBQ1 bài · 60 phút (gồm 15′ đọc tư liệu) · 25%
Section II — LEQ1 bài · 40 phút · 15%

Tổng 3 giờ 15 phút · Không dùng.

Syllabus — 9 unit

  1. Period 1 — Contact and Colonization (1491–1607)4–6%
  2. Period 2 — Colonial North America (1607–1754)6–8%
  3. Period 3 — Revolution and the New Nation (1754–1800)10–17%
  4. Period 4 — Democracy in an Age of Expansion (1800–1848)10–17%
  5. Period 5 — Slavery, Civil War, and Reconstruction (1844–1877)10–17%
  6. Period 6 — The Gilded Age (1865–1898)10–17%
  7. Period 7 — The Rise of Modern America (1890–1945)10–17%
  8. Period 8 — The Cold War Era (1945–1980)10–17%
  9. Period 9 — The Contemporary Era (1980–Present)4–6%

Phần tự luận

SAQ — Short Answer3 điểm / câu3 câu, mỗi câu 3 phần (a)(b)(c); câu 1–2 bắt buộc, câu 3 chọn một trong hai giai đoạn.
DBQ — Document-Based Question7 điểm7 tư liệu: thesis 1 · bối cảnh 1 · dùng tư liệu 2 · bằng chứng ngoài tư liệu 1 · phân tích nguồn 1 · lập luận phức hợp 1.
LEQ — Long Essay6 điểmChọn 1 trong 3 đề: thesis 1 · bối cảnh 1 · bằng chứng 2 · phân tích & lập luận 2.

Giám khảo chấm thế nào

  • Thesis phải là một lập luận có thể tranh luận được, đặt ở mở bài hoặc kết bài.
  • DBQ: dùng ≥ 4 tư liệu để ủng hộ lập luận mới được 2 điểm; nêu nguồn / mục đích / góc nhìn của ≥ 2 tư liệu được điểm sourcing.
  • Điểm "complexity": nhìn nhiều góc, so sánh qua thời kỳ hoặc phản biện — hiếm ai đạt, đừng dồn sức vào đó.
  • SAQ: trả lời trực tiếp, đủ ba phần, mỗi phần một dẫn chứng lịch sử cụ thể.
AP World History55 câu · 55 phút · 40%

Cấu trúc đề thi

Section I — Phần A trắc nghiệm55 câu · 55 phút · 40%
Section I — Phần B Short-Answer3 câu · 40 phút · 20%
Section II — DBQ1 bài · 60 phút (gồm 15′ đọc tư liệu) · 25%
Section II — LEQ1 bài · 40 phút · 15%

Tổng 3 giờ 15 phút · Không dùng.

Syllabus — 9 unit

  1. The Global Tapestry (c. 1200–1450)8–10%
  2. Networks of Exchange (c. 1200–1450)8–10%
  3. Land-Based Empires (c. 1450–1750)12–15%
  4. Transoceanic Interconnections (c. 1450–1750)12–15%
  5. Revolutions (c. 1750–1900)12–15%
  6. Consequences of Industrialization (c. 1750–1900)12–15%
  7. Global Conflict (c. 1900–present)8–10%
  8. Cold War and Decolonization (c. 1900–present)8–10%
  9. Globalization (c. 1900–present)8–10%

Phần tự luận

SAQ — Short Answer3 điểm / câu3 câu; câu 1–2 bắt buộc, câu 3 chọn giai đoạn 1200–1750 hoặc 1750–2001.
DBQ — Document-Based Question7 điểmCùng rubric 7 điểm với AP US History.
LEQ — Long Essay6 điểmChọn 1 trong 3 đề theo ba giai đoạn.

Giám khảo chấm thế nào

  • Cùng khuôn chấm với AP US History: thesis · bối cảnh · bằng chứng · phân tích nguồn · phức hợp.
  • Phạm vi đề c. 1200 – nay; dẫn chứng phải nêu đúng khu vực và thế kỷ.
  • SAQ: mỗi phần một dẫn chứng cụ thể (tên đế chế, tuyến thương mại, cuộc cách mạng…).

Tiếng Anh 2 môn

AP English Language45 câu · 60 phút · 45%

Cấu trúc đề thi

Section I — trắc nghiệm45 câu · 60 phút · 45% (23–25 câu đọc · 20–22 câu viết)
Section II — 3 bài luận135 phút (gồm 15′ đọc) · 55%

Tổng 3 giờ 15 phút · Không dùng.

Syllabus — 8 unit

  1. The Rhetorical Situation11–14% (MCQ) và nền của cả 3 bài luận
  2. Claims, Evidence and Commentary11–14% (MCQ) và 4/6 điểm mỗi bài luận
  3. Reasoning, Line of Reasoning and Organization11–14% (MCQ) và điều kiện để lên 3–4 điểm bằng chứng
  4. Style: Diction, Syntax, Tone and Rhetorical Devices11–14% (MCQ) và toàn bộ chất lượng bình luận
  5. The Multiple-Choice Section45% tổng điểm · 45 câu · 60 phút
  6. The Synthesis Essay
  7. The Rhetorical Analysis Essay
  8. The Argument Essay

Phần tự luận

Synthesis6 điểm6–7 nguồn; lập luận riêng có trích ít nhất 3 nguồn.
Rhetorical Analysis6 điểmPhân tích lựa chọn tu từ của một văn bản phi hư cấu.
Argument6 điểmLập luận về một nhận định, bằng chứng tự chọn.

Giám khảo chấm thế nào

  • Mỗi bài 6 điểm: Thesis 0–1 · Evidence & Commentary 0–4 · Sophistication 0–1.
  • Điểm 4 bằng chứng đòi commentary giải thích VÌ SAO bằng chứng ủng hộ luận điểm, nhất quán suốt bài.
  • Sophistication: thấy được độ căng / sự phức tạp của vấn đề hoặc văn phong nổi bật — không phải từ ngữ hoa mỹ.
AP English Literature55 câu · 60 phút · 45%

Cấu trúc đề thi

Section I — trắc nghiệm55 câu · 60 phút · 45% (5 đoạn: 2 văn xuôi · 2 thơ · 1 bổ sung)
Section II — 3 bài luận120 phút · 55%

Tổng 3 giờ · Không dùng.

Syllabus — 8 unit

  1. Short Fiction: Character, Narration and Point of View12–15%
  2. Short Fiction: Setting, Plot Structure and Symbol12–15%
  3. Poetry: Diction, Imagery and Figurative Language12–15%
  4. Poetry: Form, Structure, Tone and Shifts10–13%
  5. Longer Fiction and Drama: Character Complexity and Theme15–18%
  6. The Poetry Analysis Essay12%
  7. The Prose Fiction Analysis Essay12%
  8. The Literary Argument Essay12% tổng điểm · 6 điểm · ~40 phút

Phần tự luận

Poetry Analysis6 điểmPhân tích một bài thơ cho sẵn.
Prose Fiction Analysis6 điểmPhân tích một đoạn văn xuôi cho sẵn.
Literary Argument6 điểmLập luận về một tác phẩm tự chọn theo đề bài.

Giám khảo chấm thế nào

  • Mỗi bài 6 điểm: Thesis 0–1 · Evidence & Commentary 0–4 · Sophistication 0–1 — cùng barem với English Language.
  • Điểm bằng chứng đòi trích dẫn cụ thể từ văn bản rồi giải thích ý nghĩa; kể lại cốt truyện không có điểm.
  • Literary Argument: chọn tác phẩm có "literary merit" và đọc kỹ; tác phẩm chọn sai loại bị chấm thấp.

Theo Course and Exam Description (CED) của College Board cho từng môn.

Giáo viên AP và điểm thi

Giáo viên chương trình quốc tế là Tiến sĩ, Thạc sĩ tốt nghiệp đúng chuyên ngành môn dạy.

Nguyễn Anh Huy — 8020
Nguyễn Anh Huy
Tiến sĩ Carnegie Mellon (Mỹ)
Dạy: Computer Science · Toán

Khoa học Máy tính, trường xếp hạng #1 Hoa Kỳ ngành này · 10 năm sống và làm việc tại Mỹ, từng công tác tại Amazon · chuyên Toán Lê Hồng Phong

Nguyễn Phước Trường — 8020
Nguyễn Phước Trường
Tiến sĩ Toán · ĐH Klagenfurt (Áo)
Dạy: Toán

Tiến sĩ loại xuất sắc · Thạc sĩ xuất sắc, top 4% khoa Toán ĐH Masaryk (Séc) · Cử nhân xuất sắc, top 2 khoa Toán ĐH Sư phạm TP.HCM

Phạm Trung Hiếu — 8020
Phạm Trung Hiếu
Thạc sĩ TU Munich (Đức) · IELTS 8.0
Dạy: Vật lý · Toán

Phổ thông Năng khiếu ĐHQG TP.HCM · học bổng Deutschlandstipendium và Odon Vallet · Giải Nhất Olympic Vật lý sinh viên toàn quốc

Trương Đình Huy — 8020
Trương Đình Huy
Thạc sĩ QTKD Western Sydney · AP Economics
Dạy: Economics · Business

Giảng viên Kinh tế vi mô và vĩ mô tại ĐH Kinh tế TP.HCM, HUTECH, ĐH Công Thương · đào tạo AI và quản lý dự án tại Viettel

Trần Hoàn Vũ — 8020
Trần Hoàn Vũ
Thạc sĩ ĐH Sư phạm TP.HCM · Toán AP
Dạy: Toán · Statistics

Luận văn tốt nghiệp loại Giỏi · chuyên Toán Lê Hồng Phong · dạy Calculus, Statistics cho học sinh AP

Xem đầy đủ đội ngũ giáo viên 8020 →

Các level học AP tại 8020

Dạy đúng theo unit của College Board, đủ MCQ + FRQ. FRQ chấm tay theo rubric. Các môn khác học kèm 1-1.

Lớp nhóm

  • AP Calculus AB/BCOnline
  • AP ChemistryOnline
  • AP BiologyOnline
  • AP StatisticsOnline
  • AP PhysicsOnline
  • AP MicroeconomicsOnline
  • AP MacroeconomicsOnline
  • AP PsychologyOnline
  • AP Computer Science AOnline

Lớp nhóm nhỏ

  • AP Calculus AB/BCOnline
  • AP ChemistryOnline
  • AP BiologyOnline
  • AP StatisticsOnline
  • AP PhysicsOnline
  • AP MicroeconomicsOnline
  • AP MacroeconomicsOnline
  • AP PsychologyOnline
  • AP Computer Science AOnline

Kèm riêng

  • Kèm 1-1 · mọi môn APLộ trình riêng, ưu tiên lịch học của học viênOnline

Điểm AP thật của học viên 8020

Ảnh báo điểm từ học viên và phụ huynh. Bấm vào ảnh để xem rõ.

Bài viết về AP · 16 bài

Xem toàn bộ blog 8020 →

Chưa biết bắt đầu AP từ đâu?

Làm test đầu vào miễn phí, 8020 chỉ ra phần đang hổng và xếp đúng lớp, đúng giáo viên. Mỗi môn một khu: kho đề theo chương và thi thử có đồng hồ.

Giới thiệu các kỳ thi khác

Đăng ký tư vấn AP