Trang chủ›AP
AP (Advanced Placement) là các môn học trình độ đại học của College Board dành cho học sinh phổ thông. Điểm AP cao làm mạnh hồ sơ và có thể đổi thành tín chỉ đại học.
Điểm thật · Thầy thật · Kết quả thật — giáo viên tối thiểu 8.0 IELTS hoặc 1500 SAT, chương trình quốc tế do Tiến sĩ, Thạc sĩ đứng lớp.
Bấm vào từng môn để xem unit và trọng số, cấu trúc đề, cách giám khảo chấm phần tự luận. Môn có nhãn Lớp nhóm đang mở lớp theo đợt; các môn còn lại học kèm 1-1.
| Section I — trắc nghiệm | 45 câu · 105 phút · 50% (Phần A 30 câu không máy tính, 60′ · Phần B 15 câu có máy tính đồ thị, 45′) |
|---|---|
| Section II — Free-Response | 6 câu · 90 phút · 50% (Phần A 2 câu có máy tính đồ thị, 30′ · Phần B 4 câu không máy tính, 60′) |
Tổng 3 giờ 15 phút · Máy tính đồ thị cho Phần B trắc nghiệm và Phần A tự luận.
| Mỗi câu Free-Response9 điểm | Bài nhiều phần (a)–(d) quanh một tình huống: tốc độ biến thiên, tích luỹ, mô hình hoá, đồ thị và bảng số. |
|---|
| Section I — trắc nghiệm | 45 câu · 105 phút · 50% (Phần A 30 câu không máy tính, 60′ · Phần B 15 câu có máy tính đồ thị, 45′) |
|---|---|
| Section II — Free-Response | 6 câu · 90 phút · 50% (Phần A 2 câu có máy tính đồ thị, 30′ · Phần B 4 câu không máy tính, 60′) |
Tổng 3 giờ 15 phút · Máy tính đồ thị cho Phần B trắc nghiệm và Phần A tự luận.
| Mỗi câu Free-Response9 điểm | Cùng khuôn với AB; thường có một câu chuỗi (Taylor / hội tụ), một câu tham số hoặc toạ độ cực. |
|---|
| Section I — trắc nghiệm | 42 câu · 90 phút · 55% |
|---|---|
| Section II — Free-Response | 4 câu · 90 phút · 45% (mỗi câu 9 điểm) |
Tổng 3 giờ · Không dùng máy tính; được phát Java Quick Reference.
| Câu 1 — Methods and Control Structures9 điểm | Viết phương thức dùng rẽ nhánh / lặp, gọi lại phương thức đề cho sẵn. |
|---|---|
| Câu 2 — Class9 điểm | Thiết kế trọn một lớp: thuộc tính, constructor, phương thức, kế thừa. |
| Câu 3 — Array / ArrayList9 điểm | Duyệt, thêm, xoá, tìm kiếm trên mảng hoặc ArrayList. |
| Câu 4 — 2D Array9 điểm | Xử lý mảng hai chiều theo hàng / cột. |
| Section I — trắc nghiệm | 40 câu · 120 phút · 62,5% (Phần A 28 câu không máy tính, 80′ · Phần B 12 câu có máy tính đồ thị, 40′) |
|---|---|
| Section II — Free-Response | 4 câu · 60 phút · 37,5% (Phần A 2 câu có máy tính đồ thị, 30′ · Phần B 2 câu không máy tính, 30′) |
Tổng 3 giờ · Máy tính đồ thị cho Phần B trắc nghiệm và Phần A tự luận.
| Câu 1 — Function Concepts6 điểm | Đọc hàm qua bảng, đồ thị, công thức; tốc độ biến thiên trung bình; dáng điệu. |
|---|---|
| Câu 2 — Modeling a Non-Periodic Context6 điểm | Dựng mô hình đa thức / mũ / logarit từ dữ liệu rồi dự đoán và diễn giải. |
| Câu 3 — Modeling a Periodic Context6 điểm | Dựng hàm sin từ ngữ cảnh tuần hoàn: biên độ, chu kỳ, dịch pha. |
| Câu 4 — Symbolic Manipulations6 điểm | Giải phương trình và biến đổi biểu thức mũ, logarit, lượng giác. |
| Section I — trắc nghiệm | 40 câu · 90 phút · 50% |
|---|---|
| Section II — Free-Response | 6 câu · 90 phút · 50% (Phần A 5 câu ≈ 65′ · Phần B 1 Investigative Task ≈ 25′) |
Tổng 3 giờ · Máy tính đồ thị có chức năng thống kê được dùng cả hai phần; có bảng công thức và bảng phân phối.
| Câu 1–54 điểm / câu | Thu thập dữ liệu · khảo sát dữ liệu · xác suất & phân bố mẫu · suy luận · một câu tổng hợp nhiều mảng — chiếm 75% điểm Section II. |
|---|---|
| Câu 6 — Investigative Task4 điểm | Bài tổng hợp có ý tưởng mới ngoài chương trình, phải suy luận từ gợi ý của đề — chiếm 25% điểm Section II. |
| Section I — trắc nghiệm | 60 câu · 90 phút · 50% |
|---|---|
| Section II — Free-Response | 6 câu · 90 phút · 50% (2 câu dài 8–10 điểm · 4 câu ngắn 4 điểm) |
Tổng 3 giờ · Máy tính 4 phép / khoa học / đồ thị cho cả hai phần; có bảng công thức.
| Câu 1 — Interpreting and Evaluating Experimental Results8–10 điểm | Đọc một thí nghiệm: mô tả dữ liệu, dự đoán, biện luận bằng bằng chứng. |
|---|---|
| Câu 2 — … with Graphing8–10 điểm | Như câu 1 nhưng phải vẽ đồ thị từ bảng số. |
| Câu 3 — Scientific Investigation4 điểm | Thiết kế / đánh giá thí nghiệm: giả thuyết, biến, đối chứng. |
| Câu 4 — Conceptual Analysis4 điểm | Giải thích cơ chế sinh học của một hiện tượng. |
| Câu 5 — Analyze Model or Visual Representation4 điểm | Đọc sơ đồ / mô hình rồi mô tả và giải thích. |
| Câu 6 — Analyze Data4 điểm | Đọc dữ liệu, tính toán, rút kết luận. |
| Section I — trắc nghiệm | 60 câu · 90 phút · 50% |
|---|---|
| Section II — Free-Response | 7 câu · 105 phút · 50% (3 câu dài 10 điểm · 4 câu ngắn 4 điểm) |
Tổng 3 giờ 15 phút · Máy tính khoa học / đồ thị cho cả hai phần; có bảng tuần hoàn và bảng công thức.
| Câu 1–3 — câu dài10 điểm / câu | Nhiều phần quanh một thí nghiệm hoặc một hệ phản ứng: cân bằng phương trình, tính toán, giải thích ở mức hạt. |
|---|---|
| Câu 4–7 — câu ngắn4 điểm / câu | Một khái niệm: viết phương trình, vẽ / đọc biểu diễn hạt, biện luận. |
| Section I — trắc nghiệm | 80 câu · 90 phút · 60% |
|---|---|
| Section II — Free-Response | 3 câu · 70 phút · 40% (mỗi câu 10 điểm) |
Tổng 2 giờ 40 phút · Máy tính 4 phép / khoa học / đồ thị cho cả hai phần.
| Câu 1 — Design an Investigation10 điểm | Từ một nghiên cứu mô tả: nêu giả thuyết, biến, phương pháp, phân tích. |
|---|---|
| Câu 2 — Analyze an Environmental Problem and Propose a Solution10 điểm | Đọc tình huống, xác định vấn đề, đề xuất giải pháp và hệ quả. |
| Câu 3 — … doing Calculations10 điểm | Như câu 2 nhưng có 2–3 phần tính toán phải hiện từng bước. |
| Section I — trắc nghiệm | 40 câu · 80 phút · 50% |
|---|---|
| Section II — Free-Response | 4 câu · 100 phút · 50% |
Tổng 3 giờ · Máy tính khoa học / đồ thị cho cả hai phần; có bảng công thức.
| Câu 1 — Mathematical Routines10 điểm | Lập phương trình từ tình huống, biến đổi đại số rồi kết luận. |
|---|---|
| Câu 2 — Translation Between Representations12 điểm | Chuyển giữa lời · hình vẽ · đồ thị · phương trình. |
| Câu 3 — Experimental Design and Analysis10 điểm | Thiết kế thí nghiệm, tuyến tính hoá dữ liệu, đọc ý nghĩa hệ số góc. |
| Câu 4 — Qualitative / Quantitative Translation8 điểm | Lập luận định tính rồi kiểm lại bằng phương trình. |
| Section I — trắc nghiệm | 40 câu · 80 phút · 50% |
|---|---|
| Section II — Free-Response | 4 câu · 100 phút · 50% |
Tổng 3 giờ · Máy tính khoa học / đồ thị cho cả hai phần; có bảng công thức. Cần giải tích (đạo hàm, tích phân).
| Câu 1 — Mathematical Routines— | Lập và giải phương trình chuyển động bằng giải tích. |
|---|---|
| Câu 2 — Translation Between Representations— | Chuyển giữa lời · đồ thị · phương trình. |
| Câu 3 — Experimental Design and Analysis— | Thiết kế thí nghiệm và phân tích dữ liệu, tuyến tính hoá. |
| Câu 4 — Qualitative / Quantitative Translation— | Lập luận định tính rồi kiểm bằng phương trình. |
| Section I — trắc nghiệm | 60 câu · 60 phút · 50% |
|---|---|
| Section II — Free-Response | 3 câu · 75 phút · 50% (mỗi câu 7 điểm) |
Tổng 2 giờ 15 phút · Không dùng.
| Câu 1 — không có kích thích7 điểm | 7 phần A–G từ một khái niệm hoặc tình huống. |
|---|---|
| Câu 2 — một kích thích7 điểm | Đọc bản đồ / bảng / ảnh rồi trả lời. |
| Câu 3 — hai kích thích7 điểm | Đối chiếu hai nguồn dữ liệu. |
| Section I — trắc nghiệm | 60 câu · 70 phút · 66,7% |
|---|---|
| Section II — Free-Response | 3 câu · 60 phút · 33,3% (1 câu dài 10 điểm · 2 câu ngắn 5 điểm) |
Tổng 2 giờ 10 phút · Máy tính 4 phép được phép.
| Câu 1 — câu dài10 điểm | Đi qua nhiều mô hình: AD–AS, thị trường tiền tệ / vốn vay, Phillips, ngoại hối. |
|---|---|
| Câu 2–3 — câu ngắn5 điểm / câu | Một mô hình hoặc một phép tính (số nhân, GDP thực, tỉ giá). |
| Section I — trắc nghiệm | 60 câu · 70 phút · 66,7% |
|---|---|
| Section II — Free-Response | 3 câu · 60 phút · 33,3% (1 câu dài 10 điểm · 2 câu ngắn 5 điểm) |
Tổng 2 giờ 10 phút · Máy tính 4 phép được phép.
| Câu 1 — câu dài10 điểm | Thường một thị trường hoặc một hãng: đồ thị chi phí, quyết định sản lượng, thuế / trợ cấp, thất bại thị trường. |
|---|---|
| Câu 2–3 — câu ngắn5 điểm / câu | Một mô hình hoặc một phép tính (độ co giãn, thặng dư, lợi nhuận). |
| Section I — trắc nghiệm | 75 câu · 90 phút · 66,7% |
|---|---|
| Section II — Free-Response | 2 câu · 70 phút · 33,3% (AAQ 7 điểm · EBQ 7 điểm) |
Tổng 2 giờ 40 phút · Không dùng.
| AAQ — Article Analysis Question7 điểm | Đọc tóm tắt một nghiên cứu: xác định thiết kế, biến, thống kê, đạo đức, khả năng khái quát. |
|---|---|
| EBQ — Evidence-Based Question7 điểm | Đọc 3 nguồn nghiên cứu, viết luận điểm và bảo vệ bằng bằng chứng từ ít nhất 2 nguồn. |
| Section I — Phần A trắc nghiệm | 55 câu · 55 phút · 40% |
|---|---|
| Section I — Phần B Short-Answer | 3 câu · 40 phút · 20% |
| Section II — DBQ | 1 bài · 60 phút (gồm 15′ đọc tư liệu) · 25% |
| Section II — LEQ | 1 bài · 40 phút · 15% |
Tổng 3 giờ 15 phút · Không dùng.
| SAQ — Short Answer3 điểm / câu | 3 câu, mỗi câu 3 phần (a)(b)(c); câu 1–2 bắt buộc, câu 3 chọn một trong hai giai đoạn. |
|---|---|
| DBQ — Document-Based Question7 điểm | 7 tư liệu: thesis 1 · bối cảnh 1 · dùng tư liệu 2 · bằng chứng ngoài tư liệu 1 · phân tích nguồn 1 · lập luận phức hợp 1. |
| LEQ — Long Essay6 điểm | Chọn 1 trong 3 đề: thesis 1 · bối cảnh 1 · bằng chứng 2 · phân tích & lập luận 2. |
| Section I — Phần A trắc nghiệm | 55 câu · 55 phút · 40% |
|---|---|
| Section I — Phần B Short-Answer | 3 câu · 40 phút · 20% |
| Section II — DBQ | 1 bài · 60 phút (gồm 15′ đọc tư liệu) · 25% |
| Section II — LEQ | 1 bài · 40 phút · 15% |
Tổng 3 giờ 15 phút · Không dùng.
| SAQ — Short Answer3 điểm / câu | 3 câu; câu 1–2 bắt buộc, câu 3 chọn giai đoạn 1200–1750 hoặc 1750–2001. |
|---|---|
| DBQ — Document-Based Question7 điểm | Cùng rubric 7 điểm với AP US History. |
| LEQ — Long Essay6 điểm | Chọn 1 trong 3 đề theo ba giai đoạn. |
| Section I — trắc nghiệm | 45 câu · 60 phút · 45% (23–25 câu đọc · 20–22 câu viết) |
|---|---|
| Section II — 3 bài luận | 135 phút (gồm 15′ đọc) · 55% |
Tổng 3 giờ 15 phút · Không dùng.
| Synthesis6 điểm | 6–7 nguồn; lập luận riêng có trích ít nhất 3 nguồn. |
|---|---|
| Rhetorical Analysis6 điểm | Phân tích lựa chọn tu từ của một văn bản phi hư cấu. |
| Argument6 điểm | Lập luận về một nhận định, bằng chứng tự chọn. |
| Section I — trắc nghiệm | 55 câu · 60 phút · 45% (5 đoạn: 2 văn xuôi · 2 thơ · 1 bổ sung) |
|---|---|
| Section II — 3 bài luận | 120 phút · 55% |
Tổng 3 giờ · Không dùng.
| Poetry Analysis6 điểm | Phân tích một bài thơ cho sẵn. |
|---|---|
| Prose Fiction Analysis6 điểm | Phân tích một đoạn văn xuôi cho sẵn. |
| Literary Argument6 điểm | Lập luận về một tác phẩm tự chọn theo đề bài. |
Theo Course and Exam Description (CED) của College Board cho từng môn.
Giáo viên chương trình quốc tế là Tiến sĩ, Thạc sĩ tốt nghiệp đúng chuyên ngành môn dạy.

Khoa học Máy tính, trường xếp hạng #1 Hoa Kỳ ngành này · 10 năm sống và làm việc tại Mỹ, từng công tác tại Amazon · chuyên Toán Lê Hồng Phong

Tiến sĩ loại xuất sắc · Thạc sĩ xuất sắc, top 4% khoa Toán ĐH Masaryk (Séc) · Cử nhân xuất sắc, top 2 khoa Toán ĐH Sư phạm TP.HCM

Phổ thông Năng khiếu ĐHQG TP.HCM · học bổng Deutschlandstipendium và Odon Vallet · Giải Nhất Olympic Vật lý sinh viên toàn quốc

Giảng viên Kinh tế vi mô và vĩ mô tại ĐH Kinh tế TP.HCM, HUTECH, ĐH Công Thương · đào tạo AI và quản lý dự án tại Viettel

Luận văn tốt nghiệp loại Giỏi · chuyên Toán Lê Hồng Phong · dạy Calculus, Statistics cho học sinh AP
Dạy đúng theo unit của College Board, đủ MCQ + FRQ. FRQ chấm tay theo rubric. Các môn khác học kèm 1-1.
Ảnh báo điểm từ học viên và phụ huynh. Bấm vào ảnh để xem rõ.
7 chuyên đề cơ học, đề 40 MCQ + 4 FRQ chia 50/50. Calculus bắt buộc nhưng chỉ ở mức đạo hàm, tích phân cơ bản.
APAP Computer Science A học gì? Java, 4 unit và cấu trúc đề thiLập trình Java, 4 unit mới từ 2025–26, đề 42 MCQ + 4 FRQ thi máy 100%. So sánh thẳng với CS Principles.
APAP Psychology có dễ không? Sự thật sau format mới 2025Đề mới 5 unit, 75 câu MCQ, thêm AAQ và EBQ. Dễ vào nhưng chỉ 15% đạt điểm 5.
APAP Physics 1 học gì và có khó không? 8 unit, đề 2026 và cách học8 unit cơ học và chất lưu, đề 40 MCQ + 4 FRQ trong 3 giờ. Vì sao môn này phân cực điểm số và cách học đúng.
APAP Chemistry học gì, đề thi ra sao? Mổ xẻ 9 unit và format 20269 unit, 60 MCQ + 7 FRQ, được dùng máy tính cả hai phần — kèm 4 câu đề thật có lời giải.
APAP Calculus BC khác gì Calculus AB?BC bao trùm AB rồi cộng thêm chuỗi, tham số, polar. Bảng unit, 4 câu đề thật và cách chọn.
Làm test đầu vào miễn phí, 8020 chỉ ra phần đang hổng và xếp đúng lớp, đúng giáo viên. Mỗi môn một khu: kho đề theo chương và thi thử có đồng hồ.