Trang chủ›IB
IB Diploma (IBDP) là chương trình tú tài quốc tế 2 năm cuối phổ thông, được đại học trên toàn thế giới công nhận.
Điểm thật · Thầy thật · Kết quả thật — giáo viên tối thiểu 8.0 IELTS hoặc 1500 SAT, chương trình quốc tế do Tiến sĩ, Thạc sĩ đứng lớp.
Bấm vào từng môn để xem các topic, cấu trúc từng paper của SL và HL, phần Internal Assessment và cách examiner chấm theo markband.
| Paper 1 — SL 1h30 (40%) · HL 2h (30%) — KHÔNG máy tính | Section A câu ngắn bắt buộc, Section B câu dài — thiên về biến đổi đại số, suy luận và chứng minh. |
|---|---|
| Paper 2 — SL 1h30 (40%) · HL 2h (30%) — CÓ máy tính đồ thị | Cùng dạng Section A / Section B, nhưng bài toán đòi công cụ tính và mô hình hoá. |
| Paper 3 — chỉ HL, 1h (20%) — có máy tính | Hai bài giải quyết vấn đề dài, dẫn dắt theo từng bước tới một kết quả tổng quát. |
| Internal Assessment — 20% | Mathematical exploration: bài viết 12–20 trang tự chọn chủ đề toán. |
Tổng SL 3 giờ · HL 5 giờ thi viết · Paper 1 KHÔNG được dùng máy tính; Paper 2 và Paper 3 bắt buộc máy tính đồ thị.
| Section B — câu dài12–20 điểm | Bài nhiều phần (a)(b)(c) quanh một tình huống, phần sau dùng kết quả phần trước. |
|---|---|
| Paper 3 (HL) — problem solving55 điểm cả hai bài | Dẫn từ trường hợp cụ thể tới quy luật tổng quát rồi đòi chứng minh. |
| Internal Assessment — Exploration20 điểm | Tiêu chí: Presentation · Mathematical communication · Personal engagement · Reflection · Use of mathematics. |
| Paper 1 — SL 1h30 (40%) · HL 2h (30%) — CÓ máy tính | Câu ngắn bắt buộc trải khắp chương trình, thiên về áp dụng và diễn giải. |
|---|---|
| Paper 2 — SL 1h30 (40%) · HL 2h (30%) — CÓ máy tính | Câu dài dựa trên tình huống thực tế: mô hình hoá, thống kê, tài chính. |
| Paper 3 — chỉ HL, 1h (20%) — có máy tính | Hai bài mở rộng, dữ liệu thật, đòi mô hình hoá và bình luận kết quả. |
| Internal Assessment — 20% | Mathematical exploration: bài viết 12–20 trang tự chọn chủ đề. |
Tổng SL 3 giờ · HL 5 giờ thi viết · Máy tính đồ thị bắt buộc ở MỌI paper — khác hẳn Math AA (Paper 1 của AA không cho dùng).
| Paper 2 — bài tình huống12–20 điểm | Dữ liệu thật: chọn mô hình, ước lượng tham số, dự đoán và nói giới hạn của mô hình. |
|---|---|
| Paper 3 (HL) — bài mở rộng55 điểm cả hai bài | Bài dài dẫn dắt: xử lý dữ liệu, kiểm định, diễn giải trong ngữ cảnh. |
| Internal Assessment — Exploration20 điểm | Cùng 5 tiêu chí với Math AA; AI thường chọn đề tài dữ liệu thật. |
| Paper 1 — SL 1h30 · HL 2h — 36% | 1A trắc nghiệm: SL 30 câu, HL 40 câu. 1B: 4 câu đọc dữ liệu và kỹ năng thí nghiệm (SL 25 điểm, HL 35 điểm). |
|---|---|
| Paper 2 — SL 1h30 · HL 2h30 — 44% | Section A: đọc dữ liệu và trả lời ngắn. Section B: một bài luận dài chọn trong hai đề. SL 50 điểm, HL 80 điểm. |
| Internal Assessment — 20% | Scientific investigation: một nghiên cứu cá nhân ~3.000 từ, giáo viên chấm theo 5 tiêu chí, IB kiểm định. |
Tổng SL 3 giờ · HL 4 giờ 30 phút thi viết · Máy tính được dùng ở cả Paper 1 và Paper 2.
| Paper 1B — câu đọc dữ liệuSL 25 · HL 35 điểm | Một thí nghiệm chưa từng gặp: mô tả xu hướng, tính toán, chỉ ra hạn chế của thiết kế. |
|---|---|
| Paper 2 Section ATrả lời ngắn | Dữ liệu và câu ngắn trải khắp chương trình, luôn có câu dùng kỹ năng thí nghiệm. |
| Paper 2 Section B — extended response~15 điểm | Một bài dài chọn trong hai đề, nhiều phần (a)(b)(c), đòi nối kiến thức qua nhiều chương. |
| Internal Assessment24 điểm | Câu hỏi nghiên cứu · phương pháp · xử lý dữ liệu · kết luận và đánh giá hạn chế. |
| Paper 1 — SL 1h30 · HL 2h — 36% | 1A trắc nghiệm: SL 30 câu, HL 40 câu. 1B: câu đọc dữ liệu gắn với kỹ năng thí nghiệm. |
|---|---|
| Paper 2 — SL 1h30 · HL 2h30 — 44% | Câu trả lời ngắn và câu dài trải khắp chương trình, gồm cả tính toán và cơ chế phản ứng. |
| Internal Assessment — 20% | Scientific investigation ~3.000 từ, giáo viên chấm theo 5 tiêu chí, IB kiểm định. |
Tổng SL 3 giờ · HL 4 giờ 30 phút thi viết · Máy tính và Data booklet (bảng hằng số, phổ IR/NMR, thế điện cực) dùng được ở cả hai paper.
| Paper 1B — đọc dữ liệuTheo bậc | Số liệu thí nghiệm chưa từng gặp: xử lý, tính sai số, kết luận trong giới hạn dữ liệu. |
|---|---|
| Paper 2 — câu tính toánTheo ý | Stoichiometry, nồng độ, nhiệt hoá, cân bằng, pH, điện hoá — luôn phải ghi phép tính. |
| Paper 2 — câu giải thích cơ chếTheo ý | Cơ chế hữu cơ (mũi tên cong), liên kết và cấu trúc, xu hướng trong bảng tuần hoàn. |
| Internal Assessment24 điểm | Nghiên cứu cá nhân: câu hỏi, phương pháp, xử lý số liệu và sai số, đánh giá. |
| Paper 1 — SL 1h30 (45%) · HL 2h10 (40%) | Section A câu ngắn về nguyên lý hệ thống, mạng, tư duy tính toán; Section B câu dài về giải thuật và cấu trúc dữ liệu. |
|---|---|
| Paper 2 — SL 1h (25%) · HL 1h20 (20%) | Bài theo Option đã chọn (Databases · Modelling and simulation · Web science · Object-oriented programming). |
| Paper 3 — chỉ HL, 1h (20%) | Bốn câu bắt buộc dựa trên case study được công bố trước kỳ thi. |
| Internal Assessment — SL 30% · HL 20% | Solution: sản phẩm phần mềm giải một bài toán thật cho một khách hàng cụ thể, kèm hồ sơ thiết kế và video demo. |
Tổng SL 2 giờ 30 phút · HL 4 giờ 30 phút thi viết · Không dùng máy tính bỏ túi; giả mã (pseudocode) theo đúng quy ước trong Approved notation của IB.
| Paper 1 Section B — câu giải thuậtTheo ý | Viết hoặc dò giả mã, lập bảng lần vết (trace table), phân tích độ phức tạp. |
|---|---|
| Paper 2 — bài theo OptionTheo ý | Áp nguyên lý của option đã học vào một tình huống mới. |
| Paper 3 — case study (HL)30 điểm | Đọc trước một tình huống công nghệ thật rồi trả lời bốn câu, câu cuối là bài đánh giá dài. |
| Internal Assessment34 điểm | Tiêu chí: Planning · Solution overview · Development · Functionality (video) · Evaluation. |
| Paper 1 — SL 1h (35 điểm) · HL 2h (70 điểm) — SL 25% · HL 30% | Bài case study: một tập tư liệu chưa từng gặp (số liệu, biểu đồ, sơ đồ) kèm câu hỏi phân tích và đánh giá. |
|---|---|
| Paper 2 — SL 2h (60 điểm) · HL 2h30 (80 điểm) — 50% cả hai bậc | Section A 40 điểm câu ngắn và đọc dữ liệu; Section B tự luận có cấu trúc — SL 1 bài chọn trong 2, HL 2 bài chọn trong 3. |
| Internal Assessment — SL 25% · HL 20% | Individual investigation: điều tra cá nhân từ thực địa hoặc dữ liệu thứ cấp. |
Tổng SL 3 giờ · HL 4 giờ 30 phút thi viết · Máy tính dùng được ở cả hai paper.
| Paper 1 — câu phân tích tư liệu35 / 70 điểm | Đọc dữ liệu của một tình huống môi trường thật rồi diễn giải, so sánh và đánh giá. |
|---|---|
| Paper 2 Section B — structured essaySL 20 · HL 40 điểm | Bài luận có cấu trúc: nêu hệ thống, phân tích tương tác, đánh giá giải pháp bằng ví dụ thật. |
| Internal AssessmentTheo tiêu chí IB | Câu hỏi điều tra, phương pháp, xử lý dữ liệu, kết luận và đánh giá. |
| Paper 1 — SL 1h30 · HL 2h — 36% | 1A trắc nghiệm: SL 30 câu, HL 40 câu. 1B: câu đọc dữ liệu gắn với kỹ năng thí nghiệm. |
|---|---|
| Paper 2 — SL 1h30 · HL 2h30 — 44% | Câu ngắn và câu dài trải khắp chương trình: suy luận vật lý, tính toán, đọc đồ thị. |
| Internal Assessment — 20% | Scientific investigation ~3.000 từ, giáo viên chấm theo 5 tiêu chí, IB kiểm định. |
Tổng SL 3 giờ · HL 4 giờ 30 phút thi viết · Máy tính và Data booklet (công thức, hằng số) dùng được ở cả hai paper.
| Paper 1B — đọc dữ liệuTheo bậc | Số liệu thí nghiệm: vẽ/đọc đồ thị, tìm hệ số góc, ước lượng sai số. |
|---|---|
| Paper 2 — câu suy luậnTheo ý | Giải thích một hiện tượng bằng định luật vật lý, không được chỉ nêu tên định luật. |
| Paper 2 — câu tính toánTheo ý | Chọn công thức trong Data booklet, thay số, ghi đơn vị và bình luận độ lớn kết quả. |
| Internal Assessment24 điểm | Nghiên cứu cá nhân: biến, phương pháp, xử lý số liệu và sai số, đánh giá. |
| Paper 1 — SL 1h15 (35%) · HL 2h15 (35%) | Dựa trên case study được công bố trước kỳ thi; HL có thêm phần đòi công cụ định lượng. |
|---|---|
| Paper 2 — SL 1h30 (35%) · HL 1h45 (30%) | Các tình huống ngắn chưa từng gặp, nặng số liệu: tài chính, nhân sự, marketing, vận hành. |
| Paper 3 — chỉ HL, 1h15 (15%) | Tư liệu về một doanh nghiệp xã hội: xác định nhu cầu, rào cản và đề xuất giải pháp. |
| Internal Assessment — SL 30% · HL 20% | SL: research project 1.500 từ. HL: business research project 1.800 từ dựa trên nguồn sơ cấp và thứ cấp. |
Tổng SL 2 giờ 45 phút · HL 5 giờ 15 phút thi viết · Máy tính bắt buộc — Paper 2 luôn có câu tính toán tài chính.
| Câu 10 điểm cuối mỗi paper10 điểm | Bài đánh giá dài: dùng công cụ đã học (SWOT, Ansoff, lực đẩy/cản, BCG) trên đúng dữ liệu tình huống. |
|---|---|
| Câu tính toán tài chính2–4 điểm mỗi câu | Điểm hoà vốn, dòng tiền, tỉ số tài chính, khấu hao, ngân sách — luôn phải ghi công thức và đơn vị tiền. |
| Paper 3 (HL) — doanh nghiệp xã hội25 điểm | Xác định nhu cầu xã hội, rào cản của người khởi nghiệp xã hội và đề xuất có lập luận. |
| Internal Assessment25 điểm | Tiêu chí: câu hỏi nghiên cứu · nguồn · công cụ · phân tích · kết luận và đề xuất. |
| Paper 1 — 1h15 — SL 30% · HL 20% | Một bài luận chọn trong hai đề, mỗi đề hai phần: (a) giải thích 10 điểm, (b) đánh giá 15 điểm. |
|---|---|
| Paper 2 — 1h45 — SL 40% · HL 30% | Data response: một tập tư liệu thật kèm câu hỏi ngắn, câu tính toán và một câu đánh giá 15 điểm. |
| Paper 3 — chỉ HL, 1h45 (30%) | Policy paper: hai bài định lượng và chính sách, tính toán rồi đề xuất và bảo vệ một chính sách. |
| Internal Assessment — SL 30% · HL 20% | Ba commentary, mỗi bài 800 từ, dựa trên ba bài báo thật thuộc ba phần khác nhau của chương trình. |
Tổng SL 3 giờ · HL 4 giờ 45 phút thi viết · Máy tính dùng được ở Paper 2 và Paper 3.
| Paper 1 (b) — câu đánh giá15 điểm | Đòi hai phía, ví dụ thật và một kết luận có lập trường; chỉ mô tả là trần 8–9 điểm. |
|---|---|
| Paper 2 — câu 15 điểm15 điểm | Đánh giá dựa TRÊN tư liệu đề cho: phải trích dẫn dữ liệu trong bài, không viết bài mẫu chung. |
| Paper 3 (HL) — bài chính sáchTheo ý | Tính toán (co giãn, thuế, số nhân, cán cân) rồi chọn chính sách và bảo vệ bằng số vừa tính. |
| Internal Assessment — commentary45 điểm (3 × 14 + 3) | Tiêu chí: Diagrams · Terminology · Application · Analysis · Evaluation. |
| Paper 1 — SL 1h30 (35%) · HL 2h10 (35%) | Geographic themes: SL làm 2 option, HL làm 3 option; mỗi option có câu ngắn và một bài luận 10 điểm. |
|---|---|
| Paper 2 — 1h15 — SL 40% · HL 25% | Geographic perspectives — global change: câu đọc dữ liệu, câu ngắn và một bài luận 10 điểm. |
| Paper 3 — chỉ HL, 1h (20%) | Global interactions: một bài luận mở rộng 12 điểm chọn trong ba đề, đòi tư duy tổng hợp. |
| Internal Assessment — SL 25% · HL 20% | Fieldwork report dựa trên khảo sát thực địa do chính học sinh thu thập (SL 1.500 từ, HL 2.500 từ). |
Tổng SL 2 giờ 45 phút · HL 4 giờ 25 phút thi viết · Máy tính dùng được; Paper 2 luôn có câu đọc bản đồ, biểu đồ và số liệu.
| Bài luận 10 điểm10 điểm | Chấm theo markbands: cấu trúc, ví dụ đúng địa danh, và một kết luận trả lời thẳng câu hỏi. |
|---|---|
| Paper 3 (HL) — bài 12 điểm12 điểm | Đòi nối nhiều chủ đề và nhiều quy mô không gian, kèm đánh giá. |
| Internal Assessment — fieldwork25 điểm | Câu hỏi thực địa · phương pháp thu thập · trình bày số liệu · phân tích · kết luận và đánh giá. |
| Paper 1 — 1h30 — SL 35% · HL 25% | Câu ngắn bắt buộc về nội dung cốt lõi, câu áp dụng vào trích đoạn chưa từng gặp và một bài dài theo khái niệm. |
|---|---|
| Paper 2 — 1h30 — SL 35% · HL 25% | Áp kiến thức vào nghiên cứu: câu về bài thực hành trên lớp và câu đánh giá một nghiên cứu chưa từng gặp. |
| Paper 3 — chỉ HL, 1h45 (30%) | Ba phần mở rộng của HL — Culture · Motivation · Technology — hỏi qua dữ liệu. |
| Internal Assessment — SL 30% · HL 20% | Đề xuất nghiên cứu (research proposal) — guide 2027 bỏ việc phải chạy thí nghiệm thật. |
Tổng SL 3 giờ · HL 4 giờ 45 phút thi viết · Không cần máy tính; phần thống kê chỉ đòi đọc hiểu kết quả.
| Câu ngắn (SAQ)~9 điểm | Nêu khái niệm, mô tả một nghiên cứu và nối nghiên cứu đó với câu hỏi — thiếu một trong ba là mất khung điểm trên. |
|---|---|
| Câu dài (ERQ)~22 điểm | Bài luận theo khái niệm: giải thích, dẫn nghiên cứu, và ĐÁNH GIÁ (thiết kế, mẫu, đạo đức, khả năng khái quát). |
| Paper 2 — đánh giá nghiên cứuTheo ý | Đọc một nghiên cứu chưa từng gặp rồi bàn về phương pháp, mẫu, đạo đức và kết luận. |
| Internal Assessment24 điểm | Đề xuất nghiên cứu: câu hỏi, thiết kế, mẫu, biến, cân nhắc đạo đức, dự kiến phân tích. |
Theo subject guide của IB cho từng môn.
Giáo viên chương trình quốc tế là Tiến sĩ, Thạc sĩ tốt nghiệp đúng chuyên ngành môn dạy.

Khoa học Máy tính, trường xếp hạng #1 Hoa Kỳ ngành này · 10 năm sống và làm việc tại Mỹ, từng công tác tại Amazon · chuyên Toán Lê Hồng Phong

Tiến sĩ loại xuất sắc · Thạc sĩ xuất sắc, top 4% khoa Toán ĐH Masaryk (Séc) · Cử nhân xuất sắc, top 2 khoa Toán ĐH Sư phạm TP.HCM

Phổ thông Năng khiếu ĐHQG TP.HCM · học bổng Deutschlandstipendium và Odon Vallet · Giải Nhất Olympic Vật lý sinh viên toàn quốc

Giảng viên Kinh tế vi mô và vĩ mô tại ĐH Kinh tế TP.HCM, HUTECH, ĐH Công Thương · đào tạo AI và quản lý dự án tại Viettel

Luận văn tốt nghiệp loại Giỏi · chuyên Toán Lê Hồng Phong · dạy Calculus, Statistics cho học sinh AP
IB học theo MÔN và theo NĂM, nên 8020 kèm 1-1 hoặc nhóm nhỏ, bám đúng chương trình trường đang dạy.
Ảnh báo điểm từ học viên và phụ huynh (IB · AP). Bấm vào ảnh để xem rõ.
Trung bình HL quanh 4,9/7, điểm 7 chỉ cần ~68% bài — phân tích 3 chỗ khó thật và cách học cho từng chỗ.
IBĐiểm IB 45 tính như thế nào — 6 môn, ma trận TOK × EE và điều kiện đậuBảng ma trận TOK × EE ra 0–3 điểm thưởng, ngưỡng đậu 24 và các điều kiện phụ hay bị bỏ sót.
IBIB Math AA hay Math AI — chọn môn nào, SL hay HL, theo ngành nào?Kỹ thuật, CS cần AA HL; kinh doanh, tâm lý hợp AI. Bảng so sánh 5 chủ đề + quy trình chốt trong 1 tuần.
IBIB Chemistry SL và HL khác gì nhau?HL = SL + 90 giờ AHL. Cùng 6 chủ đề, cùng 2 paper, khác độ sâu. Kèm 3 câu đề thật.
IBIB Diploma là gì? Cấu trúc 6 nhóm môn, phần core và thang điểm 456 môn + TOK + EE + CAS, tối đa 45 điểm. Trung bình toàn cầu 2025: 30,58.
IBIB Economics học gì? Nhìn hết 4 unit và cách chấm điểm4 unit, SL 2 paper, HL thêm Paper 3 tính toán 30%. Kèm 3 câu đề thật từ kho 8020.
Làm test đầu vào miễn phí, 8020 chỉ ra phần đang hổng và xếp đúng lớp, đúng giáo viên. Math AA/AI tới Economics — mỗi môn một kho đề, chấm tự động.