8020 English
Tiếng ViệtEnglish한국어

Trang chủ›IB

Luyện thi IB — kèm theo môn với Tiến sĩ, Thạc sĩ đúng chuyên ngành

IB Diploma (IBDP) là chương trình tú tài quốc tế 2 năm cuối phổ thông, được đại học trên toàn thế giới công nhận.

  • Tối đa 45 điểm
  • 6 môn · 3 HL + 3 SL
  • Kèm 1-1 và nhóm nhỏ

Điểm thật · Thầy thật · Kết quả thật — giáo viên tối thiểu 8.0 IELTS hoặc 1500 SAT, chương trình quốc tế do Tiến sĩ, Thạc sĩ đứng lớp.

Nhận tư vấn lộ trình IB

Để lại số điện thoại — 8020 gọi lại trong ngày, test đầu vào miễn phí.

Hoặc nhắn Zalo 0332 747 169 · 8020 chỉ dùng số này để tư vấn khoá học.

Kỳ thi IB — cần biết gì

Học gì
6 môn thuộc 6 nhóm (ngôn ngữ, xã hội, khoa học, toán, nghệ thuật…), trong đó 3 môn Higher Level và 3 môn Standard Level.
Thang điểm
Mỗi môn 1–7, cộng tối đa 3 điểm từ phần lõi (TOK + Extended Essay) — tổng tối đa 45.
Chấm thế nào
Kết hợp bài thi cuối khoá (Paper 1–2–3) với bài đánh giá nội bộ (Internal Assessment) làm trong năm.
Lịch thi
Hai kỳ mỗi năm: tháng 5 và tháng 11, tuỳ lịch của trường.
Ai nên học
Học sinh trường quốc tế lớp 11–12, hoặc lớp 9–10 đang chuẩn bị nền Toán – Khoa học – Kinh tế để vào IBDP.

Các môn IB 8020 dạy — syllabus, cấu trúc paper và cách chấm

Bấm vào từng môn để xem các topic, cấu trúc từng paper của SL và HL, phần Internal Assessment và cách examiner chấm theo markband.

Toán (Nhóm 5) 2 môn

IB Math AASection A câu ngắn bắt buộc, Section B câu dài — thiên về biến đổi…

Cấu trúc đề thi

Paper 1 — SL 1h30 (40%) · HL 2h (30%) — KHÔNG máy tínhSection A câu ngắn bắt buộc, Section B câu dài — thiên về biến đổi đại số, suy luận và chứng minh.
Paper 2 — SL 1h30 (40%) · HL 2h (30%) — CÓ máy tính đồ thịCùng dạng Section A / Section B, nhưng bài toán đòi công cụ tính và mô hình hoá.
Paper 3 — chỉ HL, 1h (20%) — có máy tínhHai bài giải quyết vấn đề dài, dẫn dắt theo từng bước tới một kết quả tổng quát.
Internal Assessment — 20%Mathematical exploration: bài viết 12–20 trang tự chọn chủ đề toán.

Tổng SL 3 giờ · HL 5 giờ thi viết · Paper 1 KHÔNG được dùng máy tính; Paper 2 và Paper 3 bắt buộc máy tính đồ thị.

Syllabus — 5 unit

  1. Number and Algebra
  2. Functions
  3. Geometry and Trigonometry
  4. Statistics and Probability
  5. Calculus

Phần tự luận

Section B — câu dài12–20 điểmBài nhiều phần (a)(b)(c) quanh một tình huống, phần sau dùng kết quả phần trước.
Paper 3 (HL) — problem solving55 điểm cả hai bàiDẫn từ trường hợp cụ thể tới quy luật tổng quát rồi đòi chứng minh.
Internal Assessment — Exploration20 điểmTiêu chí: Presentation · Mathematical communication · Personal engagement · Reflection · Use of mathematics.

Giám khảo chấm thế nào

  • Điểm chia thành M (method — đúng phương pháp), A (accuracy — đúng kết quả) và R (reasoning). Sai số ở giữa bài vẫn giữ điểm M và điểm A của các phần sau nếu cách làm nhất quán (follow through).
  • Câu "show that" / "prove" phải viết đủ bước; nhảy tới kết quả có sẵn trong đề là 0 điểm.
  • Đáp số làm tròn 3 chữ số có nghĩa trừ khi đề nói khác — đây là lỗi mất điểm phổ biến nhất của Paper 2.
  • Bài dùng máy tính phải ghi biểu thức đang tính hoặc mô tả lệnh; chỉ chép con số là mất điểm M.
IB Math AICâu ngắn bắt buộc trải khắp chương trình, thiên về áp dụng và diễn…

Cấu trúc đề thi

Paper 1 — SL 1h30 (40%) · HL 2h (30%) — CÓ máy tínhCâu ngắn bắt buộc trải khắp chương trình, thiên về áp dụng và diễn giải.
Paper 2 — SL 1h30 (40%) · HL 2h (30%) — CÓ máy tínhCâu dài dựa trên tình huống thực tế: mô hình hoá, thống kê, tài chính.
Paper 3 — chỉ HL, 1h (20%) — có máy tínhHai bài mở rộng, dữ liệu thật, đòi mô hình hoá và bình luận kết quả.
Internal Assessment — 20%Mathematical exploration: bài viết 12–20 trang tự chọn chủ đề.

Tổng SL 3 giờ · HL 5 giờ thi viết · Máy tính đồ thị bắt buộc ở MỌI paper — khác hẳn Math AA (Paper 1 của AA không cho dùng).

Syllabus — 5 unit

  1. Number and Algebra
  2. Functions
  3. Geometry and Trigonometry
  4. Statistics and Probability
  5. Calculus

Phần tự luận

Paper 2 — bài tình huống12–20 điểmDữ liệu thật: chọn mô hình, ước lượng tham số, dự đoán và nói giới hạn của mô hình.
Paper 3 (HL) — bài mở rộng55 điểm cả hai bàiBài dài dẫn dắt: xử lý dữ liệu, kiểm định, diễn giải trong ngữ cảnh.
Internal Assessment — Exploration20 điểmCùng 5 tiêu chí với Math AA; AI thường chọn đề tài dữ liệu thật.

Giám khảo chấm thế nào

  • Chia điểm M / A / R như Math AA, có follow through cho sai số giữa bài.
  • Câu diễn giải ("interpret", "comment on") phải trả lời TRONG NGỮ CẢNH bài toán kèm đơn vị — nêu con số suông là mất điểm.
  • Kiểm định thống kê phải nêu giả thuyết, giá trị p và kết luận bằng lời, không chỉ chép kết quả máy.
  • Làm tròn 3 chữ số có nghĩa trừ khi đề nói khác.

Khoa học (Nhóm 4) 5 môn

IB Biology1A trắc nghiệm: SL 30 câu, HL 40 câu. 1B: 4 câu đọc dữ liệu và kỹ…

Cấu trúc đề thi

Paper 1 — SL 1h30 · HL 2h — 36%1A trắc nghiệm: SL 30 câu, HL 40 câu. 1B: 4 câu đọc dữ liệu và kỹ năng thí nghiệm (SL 25 điểm, HL 35 điểm).
Paper 2 — SL 1h30 · HL 2h30 — 44%Section A: đọc dữ liệu và trả lời ngắn. Section B: một bài luận dài chọn trong hai đề. SL 50 điểm, HL 80 điểm.
Internal Assessment — 20%Scientific investigation: một nghiên cứu cá nhân ~3.000 từ, giáo viên chấm theo 5 tiêu chí, IB kiểm định.

Tổng SL 3 giờ · HL 4 giờ 30 phút thi viết · Máy tính được dùng ở cả Paper 1 và Paper 2.

Syllabus — 8 unit

  1. Theme A1–A2 — Water, Nucleic Acids and Cells
  2. Theme A3–A4 — Diversity, Classification and Ecosystems
  3. Theme B1–B2 — Molecules and Membranes
  4. Theme B3–B4 — Organisms and Adaptation
  5. Theme C1–C2 — Enzymes, Metabolism and Cell Signalling
  6. Theme C3–C4 — Homeostasis, Defence and Ecosystem Interactions
  7. Theme D1–D2 — DNA Replication, Cell Cycle and Gene Expression
  8. Theme D3–D4 — Inheritance, Reproduction and Natural Selection

Phần tự luận

Paper 1B — câu đọc dữ liệuSL 25 · HL 35 điểmMột thí nghiệm chưa từng gặp: mô tả xu hướng, tính toán, chỉ ra hạn chế của thiết kế.
Paper 2 Section ATrả lời ngắnDữ liệu và câu ngắn trải khắp chương trình, luôn có câu dùng kỹ năng thí nghiệm.
Paper 2 Section B — extended response~15 điểmMột bài dài chọn trong hai đề, nhiều phần (a)(b)(c), đòi nối kiến thức qua nhiều chương.
Internal Assessment24 điểmCâu hỏi nghiên cứu · phương pháp · xử lý dữ liệu · kết luận và đánh giá hạn chế.

Giám khảo chấm thế nào

  • Chấm theo ĐỘNG TỪ LỆNH của IB: state · outline · describe · explain · compare · evaluate · discuss — trả lời đúng nội dung nhưng sai mức độ của động từ là không có điểm.
  • Markscheme cho điểm theo từng ý (marking point); ý đúng thừa không bù cho ý thiếu, và một ý sai mâu thuẫn với ý đúng đi kèm thì cả cặp mất điểm.
  • Câu tính toán phải ghi phép tính và ĐƠN VỊ, làm tròn đúng số chữ số có nghĩa của dữ liệu đề cho.
  • Đồ thị phải đủ trục, nhãn, đơn vị, thang chia hợp lý và đường/điểm vẽ đúng — mỗi thứ một điểm.
IB Chemistry1A trắc nghiệm: SL 30 câu, HL 40 câu. 1B: câu đọc dữ liệu gắn với kỹ…

Cấu trúc đề thi

Paper 1 — SL 1h30 · HL 2h — 36%1A trắc nghiệm: SL 30 câu, HL 40 câu. 1B: câu đọc dữ liệu gắn với kỹ năng thí nghiệm.
Paper 2 — SL 1h30 · HL 2h30 — 44%Câu trả lời ngắn và câu dài trải khắp chương trình, gồm cả tính toán và cơ chế phản ứng.
Internal Assessment — 20%Scientific investigation ~3.000 từ, giáo viên chấm theo 5 tiêu chí, IB kiểm định.

Tổng SL 3 giờ · HL 4 giờ 30 phút thi viết · Máy tính và Data booklet (bảng hằng số, phổ IR/NMR, thế điện cực) dùng được ở cả hai paper.

Syllabus — 6 unit

  1. Structure 1 — Models of the Particulate Nature of Matter
  2. Structure 2 — Models of Bonding and Structure
  3. Structure 3 — Classification of Matter
  4. Reactivity 1 — What Drives Chemical Reactions?
  5. Reactivity 2 — How Much, How Fast and How Far?
  6. Reactivity 3 — What Are the Mechanisms of Chemical Change?

Phần tự luận

Paper 1B — đọc dữ liệuTheo bậcSố liệu thí nghiệm chưa từng gặp: xử lý, tính sai số, kết luận trong giới hạn dữ liệu.
Paper 2 — câu tính toánTheo ýStoichiometry, nồng độ, nhiệt hoá, cân bằng, pH, điện hoá — luôn phải ghi phép tính.
Paper 2 — câu giải thích cơ chếTheo ýCơ chế hữu cơ (mũi tên cong), liên kết và cấu trúc, xu hướng trong bảng tuần hoàn.
Internal Assessment24 điểmNghiên cứu cá nhân: câu hỏi, phương pháp, xử lý số liệu và sai số, đánh giá.

Giám khảo chấm thế nào

  • Chấm theo ĐỘNG TỪ LỆNH của IB: state · outline · describe · explain · compare · evaluate · discuss — trả lời đúng nội dung nhưng sai mức độ của động từ là không có điểm.
  • Markscheme cho điểm theo từng ý (marking point); ý đúng thừa không bù cho ý thiếu, và một ý sai mâu thuẫn với ý đúng đi kèm thì cả cặp mất điểm.
  • Câu tính toán phải ghi phép tính và ĐƠN VỊ, làm tròn đúng số chữ số có nghĩa của dữ liệu đề cho.
  • Đồ thị phải đủ trục, nhãn, đơn vị, thang chia hợp lý và đường/điểm vẽ đúng — mỗi thứ một điểm.
  • Mũi tên cong trong cơ chế hữu cơ phải xuất phát từ đúng cặp electron hoặc liên kết — vẽ sai gốc là mất điểm dù sản phẩm đúng.
  • Số chữ số có nghĩa của kết quả phải khớp dữ liệu kém chính xác nhất trong đề.
IB Computer ScienceSection A câu ngắn về nguyên lý hệ thống, mạng, tư duy tính toán;…

Cấu trúc đề thi

Paper 1 — SL 1h30 (45%) · HL 2h10 (40%)Section A câu ngắn về nguyên lý hệ thống, mạng, tư duy tính toán; Section B câu dài về giải thuật và cấu trúc dữ liệu.
Paper 2 — SL 1h (25%) · HL 1h20 (20%)Bài theo Option đã chọn (Databases · Modelling and simulation · Web science · Object-oriented programming).
Paper 3 — chỉ HL, 1h (20%)Bốn câu bắt buộc dựa trên case study được công bố trước kỳ thi.
Internal Assessment — SL 30% · HL 20%Solution: sản phẩm phần mềm giải một bài toán thật cho một khách hàng cụ thể, kèm hồ sơ thiết kế và video demo.

Tổng SL 2 giờ 30 phút · HL 4 giờ 30 phút thi viết · Không dùng máy tính bỏ túi; giả mã (pseudocode) theo đúng quy ước trong Approved notation của IB.

Syllabus — 8 unit

  1. System Fundamentals
  2. Computer Organization
  3. Networks
  4. Computational Thinking, Problem-Solving and Programming
  5. Abstract Data Structures (HL)
  6. Resource Management (HL)
  7. Control (HL)
  8. Option: Object-Oriented Programming and Databases

Phần tự luận

Paper 1 Section B — câu giải thuậtTheo ýViết hoặc dò giả mã, lập bảng lần vết (trace table), phân tích độ phức tạp.
Paper 2 — bài theo OptionTheo ýÁp nguyên lý của option đã học vào một tình huống mới.
Paper 3 — case study (HL)30 điểmĐọc trước một tình huống công nghệ thật rồi trả lời bốn câu, câu cuối là bài đánh giá dài.
Internal Assessment34 điểmTiêu chí: Planning · Solution overview · Development · Functionality (video) · Evaluation.

Giám khảo chấm thế nào

  • Giả mã chấm theo LOGIC, không theo cú pháp một ngôn ngữ cụ thể — nhưng phải nhất quán và chạy được bằng tay.
  • Câu "construct"/"trace" cho điểm từng bước: bảng lần vết sai một dòng chỉ mất dòng đó, bỏ trắng là mất hết.
  • Câu "evaluate" trong Paper 3 đòi so sánh nhiều phương án và chốt một lựa chọn kèm lý do gắn với case study.
  • IA chấm khách hàng THẬT: không nêu được khách hàng và tiêu chí thành công cụ thể là chặn trần điểm.
IB ESSBài case study: một tập tư liệu chưa từng gặp kèm câu hỏi phân tích…

Cấu trúc đề thi

Paper 1 — SL 1h (35 điểm) · HL 2h (70 điểm) — SL 25% · HL 30%Bài case study: một tập tư liệu chưa từng gặp (số liệu, biểu đồ, sơ đồ) kèm câu hỏi phân tích và đánh giá.
Paper 2 — SL 2h (60 điểm) · HL 2h30 (80 điểm) — 50% cả hai bậcSection A 40 điểm câu ngắn và đọc dữ liệu; Section B tự luận có cấu trúc — SL 1 bài chọn trong 2, HL 2 bài chọn trong 3.
Internal Assessment — SL 25% · HL 20%Individual investigation: điều tra cá nhân từ thực địa hoặc dữ liệu thứ cấp.

Tổng SL 3 giờ · HL 4 giờ 30 phút thi viết · Máy tính dùng được ở cả hai paper.

Syllabus — 8 unit

  1. Foundations of Environmental Systems and Societies
  2. Ecosystems and Ecology
  3. Biodiversity and Conservation
  4. Water and Aquatic Food Production Systems and Societies
  5. Soil Systems and Terrestrial Food Production Systems and Societies
  6. Atmospheric Systems and Society
  7. Climate Change and Energy Production
  8. Human Systems and Resource Use

Phần tự luận

Paper 1 — câu phân tích tư liệu35 / 70 điểmĐọc dữ liệu của một tình huống môi trường thật rồi diễn giải, so sánh và đánh giá.
Paper 2 Section B — structured essaySL 20 · HL 40 điểmBài luận có cấu trúc: nêu hệ thống, phân tích tương tác, đánh giá giải pháp bằng ví dụ thật.
Internal AssessmentTheo tiêu chí IBCâu hỏi điều tra, phương pháp, xử lý dữ liệu, kết luận và đánh giá.

Giám khảo chấm thế nào

  • ESS chấm bằng ngôn ngữ HỆ THỐNG: đầu vào – đầu ra – phản hồi (feedback loop) – ngưỡng chịu tải. Trả lời theo kiểu liệt kê sự kiện rời rạc là mất điểm phân tích.
  • Câu "evaluate" và "discuss" đòi hai phía và một KẾT LUẬN có lập trường — nêu ưu nhược rồi bỏ lửng là mất điểm cao nhất.
  • Phải gắn ví dụ thật (địa danh, số liệu, mốc thời gian) — lý thuyết chay bị chặn ở khung điểm giữa.
  • Environmental value perspectives (ecocentric · anthropocentric · technocentric) là công cụ chấm điểm, không phải chữ trang trí.
IB Physics1A trắc nghiệm: SL 30 câu, HL 40 câu. 1B: câu đọc dữ liệu gắn với kỹ…

Cấu trúc đề thi

Paper 1 — SL 1h30 · HL 2h — 36%1A trắc nghiệm: SL 30 câu, HL 40 câu. 1B: câu đọc dữ liệu gắn với kỹ năng thí nghiệm.
Paper 2 — SL 1h30 · HL 2h30 — 44%Câu ngắn và câu dài trải khắp chương trình: suy luận vật lý, tính toán, đọc đồ thị.
Internal Assessment — 20%Scientific investigation ~3.000 từ, giáo viên chấm theo 5 tiêu chí, IB kiểm định.

Tổng SL 3 giờ · HL 4 giờ 30 phút thi viết · Máy tính và Data booklet (công thức, hằng số) dùng được ở cả hai paper.

Syllabus — 5 unit

  1. Theme A: Space, Time and Motion
  2. Theme B: The Particulate Nature of Matter
  3. Theme C: Wave Behaviour
  4. Theme D: Fields
  5. Theme E: Nuclear and Quantum Physics

Phần tự luận

Paper 1B — đọc dữ liệuTheo bậcSố liệu thí nghiệm: vẽ/đọc đồ thị, tìm hệ số góc, ước lượng sai số.
Paper 2 — câu suy luậnTheo ýGiải thích một hiện tượng bằng định luật vật lý, không được chỉ nêu tên định luật.
Paper 2 — câu tính toánTheo ýChọn công thức trong Data booklet, thay số, ghi đơn vị và bình luận độ lớn kết quả.
Internal Assessment24 điểmNghiên cứu cá nhân: biến, phương pháp, xử lý số liệu và sai số, đánh giá.

Giám khảo chấm thế nào

  • Chấm theo ĐỘNG TỪ LỆNH của IB: state · outline · describe · explain · compare · evaluate · discuss — trả lời đúng nội dung nhưng sai mức độ của động từ là không có điểm.
  • Markscheme cho điểm theo từng ý (marking point); ý đúng thừa không bù cho ý thiếu, và một ý sai mâu thuẫn với ý đúng đi kèm thì cả cặp mất điểm.
  • Câu tính toán phải ghi phép tính và ĐƠN VỊ, làm tròn đúng số chữ số có nghĩa của dữ liệu đề cho.
  • Đồ thị phải đủ trục, nhãn, đơn vị, thang chia hợp lý và đường/điểm vẽ đúng — mỗi thứ một điểm.
  • Câu "explain" phải nêu CƠ CHẾ (vì sao dẫn tới), câu "describe" chỉ cần nêu điều xảy ra — nhầm hai cái là mất trọn điểm.
  • Sai đơn vị hoặc thiếu đơn vị ở kết quả cuối bị trừ, kể cả khi phép tính đúng.

Cá nhân và xã hội (Nhóm 3) 4 môn

IB Business ManagementDựa trên case study được công bố trước kỳ thi; HL có thêm phần đòi…

Cấu trúc đề thi

Paper 1 — SL 1h15 (35%) · HL 2h15 (35%)Dựa trên case study được công bố trước kỳ thi; HL có thêm phần đòi công cụ định lượng.
Paper 2 — SL 1h30 (35%) · HL 1h45 (30%)Các tình huống ngắn chưa từng gặp, nặng số liệu: tài chính, nhân sự, marketing, vận hành.
Paper 3 — chỉ HL, 1h15 (15%)Tư liệu về một doanh nghiệp xã hội: xác định nhu cầu, rào cản và đề xuất giải pháp.
Internal Assessment — SL 30% · HL 20%SL: research project 1.500 từ. HL: business research project 1.800 từ dựa trên nguồn sơ cấp và thứ cấp.

Tổng SL 2 giờ 45 phút · HL 5 giờ 15 phút thi viết · Máy tính bắt buộc — Paper 2 luôn có câu tính toán tài chính.

Syllabus — 5 unit

  1. Introduction to Business Management15%
  2. Human Resource Management20%
  3. Finance and Accounts25%
  4. Marketing20%
  5. Operations Management20%

Phần tự luận

Câu 10 điểm cuối mỗi paper10 điểmBài đánh giá dài: dùng công cụ đã học (SWOT, Ansoff, lực đẩy/cản, BCG) trên đúng dữ liệu tình huống.
Câu tính toán tài chính2–4 điểm mỗi câuĐiểm hoà vốn, dòng tiền, tỉ số tài chính, khấu hao, ngân sách — luôn phải ghi công thức và đơn vị tiền.
Paper 3 (HL) — doanh nghiệp xã hội25 điểmXác định nhu cầu xã hội, rào cản của người khởi nghiệp xã hội và đề xuất có lập luận.
Internal Assessment25 điểmTiêu chí: câu hỏi nghiên cứu · nguồn · công cụ · phân tích · kết luận và đề xuất.

Giám khảo chấm thế nào

  • Điểm cao đòi ÁP CÔNG CỤ VÀO DỮ LIỆU CỦA TÌNH HUỐNG, không phải kể lại lý thuyết công cụ đó. Một bài SWOT chung chung không gắn số của đề chỉ nằm ở khung thấp.
  • Câu 10 điểm chấm theo khung mô tả (markbands), không cộng ý: bài phải có phân tích, cân nhắc hai phía và kết luận có lý do.
  • Tính toán sai nhưng có công thức và có diễn giải vẫn giữ được phần điểm phương pháp.
  • Trích dẫn số liệu của đề (doanh thu, biên lợi nhuận, thị phần) là điều kiện để lên khung điểm trên.
IB EconomicsMột bài luận chọn trong hai đề, mỗi đề hai phần: giải thích 10 điểm,…

Cấu trúc đề thi

Paper 1 — 1h15 — SL 30% · HL 20%Một bài luận chọn trong hai đề, mỗi đề hai phần: (a) giải thích 10 điểm, (b) đánh giá 15 điểm.
Paper 2 — 1h45 — SL 40% · HL 30%Data response: một tập tư liệu thật kèm câu hỏi ngắn, câu tính toán và một câu đánh giá 15 điểm.
Paper 3 — chỉ HL, 1h45 (30%)Policy paper: hai bài định lượng và chính sách, tính toán rồi đề xuất và bảo vệ một chính sách.
Internal Assessment — SL 30% · HL 20%Ba commentary, mỗi bài 800 từ, dựa trên ba bài báo thật thuộc ba phần khác nhau của chương trình.

Tổng SL 3 giờ · HL 4 giờ 45 phút thi viết · Máy tính dùng được ở Paper 2 và Paper 3.

Syllabus — 6 unit

  1. Introduction to Economics
  2. Microeconomics I — Demand, Supply and Elasticity
  3. Microeconomics II — Market Failure, Costs and Market Structures
  4. Macroeconomics I — Measuring Activity and the AD–AS Model
  5. Macroeconomics II — Unemployment, Inflation and Policy
  6. The Global Economy

Phần tự luận

Paper 1 (b) — câu đánh giá15 điểmĐòi hai phía, ví dụ thật và một kết luận có lập trường; chỉ mô tả là trần 8–9 điểm.
Paper 2 — câu 15 điểm15 điểmĐánh giá dựa TRÊN tư liệu đề cho: phải trích dẫn dữ liệu trong bài, không viết bài mẫu chung.
Paper 3 (HL) — bài chính sáchTheo ýTính toán (co giãn, thuế, số nhân, cán cân) rồi chọn chính sách và bảo vệ bằng số vừa tính.
Internal Assessment — commentary45 điểm (3 × 14 + 3)Tiêu chí: Diagrams · Terminology · Application · Analysis · Evaluation.

Giám khảo chấm thế nào

  • SƠ ĐỒ là nguồn điểm lớn nhất và cũng là chỗ mất điểm nhiều nhất: phải có tiêu đề, nhãn trục đầy đủ, đường ban đầu và đường sau khi thay đổi, mũi tên chỉ hướng dịch chuyển, và phải ĐƯỢC NHẮC TỚI trong bài viết.
  • Câu "evaluate" / "discuss" chấm theo bốn tầng: nêu — giải thích — sơ đồ — đánh giá hai phía có kết luận. Thiếu tầng cuối là chặn trần điểm dù ba tầng đầu hoàn hảo.
  • Thuật ngữ phải định nghĩa ở lần dùng đầu tiên (elasticity, opportunity cost, deadweight loss…).
  • Đánh giá phải gắn với ngữ cảnh cụ thể (nước nào, thời điểm nào, ngành nào) — câu đánh giá chung chung bị hạ khung.
IB GeographyGeographic themes: SL làm 2 option, HL làm 3 option; mỗi option có…

Cấu trúc đề thi

Paper 1 — SL 1h30 (35%) · HL 2h10 (35%)Geographic themes: SL làm 2 option, HL làm 3 option; mỗi option có câu ngắn và một bài luận 10 điểm.
Paper 2 — 1h15 — SL 40% · HL 25%Geographic perspectives — global change: câu đọc dữ liệu, câu ngắn và một bài luận 10 điểm.
Paper 3 — chỉ HL, 1h (20%)Global interactions: một bài luận mở rộng 12 điểm chọn trong ba đề, đòi tư duy tổng hợp.
Internal Assessment — SL 25% · HL 20%Fieldwork report dựa trên khảo sát thực địa do chính học sinh thu thập (SL 1.500 từ, HL 2.500 từ).

Tổng SL 2 giờ 45 phút · HL 4 giờ 25 phút thi viết · Máy tính dùng được; Paper 2 luôn có câu đọc bản đồ, biểu đồ và số liệu.

Syllabus — 8 unit

  1. Changing Population
  2. Global Climate — Vulnerability and Resilience
  3. Global Resource Consumption and Security
  4. Freshwater: Drainage Basins
  5. Oceans and Coastal Margins
  6. Geophysical Hazards
  7. Urban Environments
  8. Global Interactions II: Human Development, Diversity and Global Risks

Phần tự luận

Bài luận 10 điểm10 điểmChấm theo markbands: cấu trúc, ví dụ đúng địa danh, và một kết luận trả lời thẳng câu hỏi.
Paper 3 (HL) — bài 12 điểm12 điểmĐòi nối nhiều chủ đề và nhiều quy mô không gian, kèm đánh giá.
Internal Assessment — fieldwork25 điểmCâu hỏi thực địa · phương pháp thu thập · trình bày số liệu · phân tích · kết luận và đánh giá.

Giám khảo chấm thế nào

  • Ví dụ phải CÓ TÊN và có số: "một nước đang phát triển" không tính điểm, "Bangladesh, lũ 2022" thì có.
  • Câu "examine" / "evaluate" / "to what extent" chấm theo khung mô tả — bài không có kết luận đứng về một phía bị chặn ở khung giữa.
  • Biểu đồ và bản đồ phải đọc được số liệu cụ thể, không mô tả chung chung ("tăng nhiều").
  • Fieldwork phải là dữ liệu học sinh TỰ thu thập; báo cáo dựa hoàn toàn vào nguồn thứ cấp bị hạ nặng.
IB PsychologyCâu ngắn bắt buộc về nội dung cốt lõi, câu áp dụng vào trích đoạn…

Cấu trúc đề thi

Paper 1 — 1h30 — SL 35% · HL 25%Câu ngắn bắt buộc về nội dung cốt lõi, câu áp dụng vào trích đoạn chưa từng gặp và một bài dài theo khái niệm.
Paper 2 — 1h30 — SL 35% · HL 25%Áp kiến thức vào nghiên cứu: câu về bài thực hành trên lớp và câu đánh giá một nghiên cứu chưa từng gặp.
Paper 3 — chỉ HL, 1h45 (30%)Ba phần mở rộng của HL — Culture · Motivation · Technology — hỏi qua dữ liệu.
Internal Assessment — SL 30% · HL 20%Đề xuất nghiên cứu (research proposal) — guide 2027 bỏ việc phải chạy thí nghiệm thật.

Tổng SL 3 giờ · HL 4 giờ 45 phút thi viết · Không cần máy tính; phần thống kê chỉ đòi đọc hiểu kết quả.

Syllabus — 6 unit

  1. Research Methodology and Ethics15%
  2. The Biological Approach to Behaviour15%
  3. The Cognitive Approach to Behaviour15%
  4. The Sociocultural Approach to Behaviour15%
  5. Option — Abnormal Psychology15%
  6. Option — Health Psychology15%

Phần tự luận

Câu ngắn (SAQ)~9 điểmNêu khái niệm, mô tả một nghiên cứu và nối nghiên cứu đó với câu hỏi — thiếu một trong ba là mất khung điểm trên.
Câu dài (ERQ)~22 điểmBài luận theo khái niệm: giải thích, dẫn nghiên cứu, và ĐÁNH GIÁ (thiết kế, mẫu, đạo đức, khả năng khái quát).
Paper 2 — đánh giá nghiên cứuTheo ýĐọc một nghiên cứu chưa từng gặp rồi bàn về phương pháp, mẫu, đạo đức và kết luận.
Internal Assessment24 điểmĐề xuất nghiên cứu: câu hỏi, thiết kế, mẫu, biến, cân nhắc đạo đức, dự kiến phân tích.

Giám khảo chấm thế nào

  • Mỗi ý phải có NGHIÊN CỨU chống lưng: tên tác giả và năm, mô tả đủ để thấy nó chứng minh điều gì. Bài không dẫn nghiên cứu là bài ý kiến, không phải bài tâm lý học.
  • "Evaluate" trong ERQ nghĩa là bàn về PHƯƠNG PHÁP (thiết kế, mẫu, độ tin cậy, đạo đức, khái quát hoá), không phải khen chê kết luận.
  • Câu áp dụng vào trích đoạn phải trích dẫn chi tiết trong trích đoạn đó.
  • Nghiên cứu dẫn sai (nhầm tác giả, nhầm kết quả) làm mất cả ý đang chống lưng.

Theo subject guide của IB cho từng môn.

Giáo viên IB và điểm thi

Giáo viên chương trình quốc tế là Tiến sĩ, Thạc sĩ tốt nghiệp đúng chuyên ngành môn dạy.

Nguyễn Anh Huy — 8020
Nguyễn Anh Huy
Tiến sĩ Carnegie Mellon (Mỹ)
Dạy: Computer Science · Toán

Khoa học Máy tính, trường xếp hạng #1 Hoa Kỳ ngành này · 10 năm sống và làm việc tại Mỹ, từng công tác tại Amazon · chuyên Toán Lê Hồng Phong

Nguyễn Phước Trường — 8020
Nguyễn Phước Trường
Tiến sĩ Toán · ĐH Klagenfurt (Áo)
Dạy: Toán

Tiến sĩ loại xuất sắc · Thạc sĩ xuất sắc, top 4% khoa Toán ĐH Masaryk (Séc) · Cử nhân xuất sắc, top 2 khoa Toán ĐH Sư phạm TP.HCM

Phạm Trung Hiếu — 8020
Phạm Trung Hiếu
Thạc sĩ TU Munich (Đức) · IELTS 8.0
Dạy: Vật lý · Toán

Phổ thông Năng khiếu ĐHQG TP.HCM · học bổng Deutschlandstipendium và Odon Vallet · Giải Nhất Olympic Vật lý sinh viên toàn quốc

Trương Đình Huy — 8020
Trương Đình Huy
Thạc sĩ QTKD Western Sydney · AP Economics
Dạy: Economics · Business

Giảng viên Kinh tế vi mô và vĩ mô tại ĐH Kinh tế TP.HCM, HUTECH, ĐH Công Thương · đào tạo AI và quản lý dự án tại Viettel

Trần Hoàn Vũ — 8020
Trần Hoàn Vũ
Thạc sĩ ĐH Sư phạm TP.HCM · Toán AP
Dạy: Toán · Statistics

Luận văn tốt nghiệp loại Giỏi · chuyên Toán Lê Hồng Phong · dạy Calculus, Statistics cho học sinh AP

Xem đầy đủ đội ngũ giáo viên 8020 →

Các level học IB tại 8020

IB học theo MÔN và theo NĂM, nên 8020 kèm 1-1 hoặc nhóm nhỏ, bám đúng chương trình trường đang dạy.

Các chặng

  • Pre-IB · lớp 9–10Củng cố nền Toán, Khoa học, Kinh tế trước khi vào chương trình Diploma.
  • IB năm 1 · lớp 11Học theo syllabus từng môn SL/HL, làm quen cấu trúc Paper 1–2 và cách chấm theo markscheme.
  • IB năm 2 · lớp 12Hoàn thiện Internal Assessment, luyện past paper có đồng hồ, nước rút trước kỳ thi tháng 5 hoặc tháng 11.

Điểm chương trình quốc tế thật của học viên 8020

Ảnh báo điểm từ học viên và phụ huynh (IB · AP). Bấm vào ảnh để xem rõ.

Bài viết về IB · 7 bài

Xem toàn bộ blog 8020 →

Chưa biết bắt đầu IB từ đâu?

Làm test đầu vào miễn phí, 8020 chỉ ra phần đang hổng và xếp đúng lớp, đúng giáo viên. Math AA/AI tới Economics — mỗi môn một kho đề, chấm tự động.

Giới thiệu các kỳ thi khác

Đăng ký tư vấn IB