Syllabus IB Biology — 8 unit theo IB, cấu trúc đề và cách chấm
Trang này gom ba thứ người học hay phải đi tìm ở ba nơi: học những gì (unit và trọng số), đề thi ra sao (số câu, thời gian, máy tính) và giám khảo chấm thế nào (rubric từng dạng tự luận) — kèm chỗ 8020 có bài cho từng unit.
Section A: đọc dữ liệu và trả lời ngắn. Section B: một bài luận dài chọn trong hai đề. SL 50 điểm, HL 80 điểm.
Internal Assessment — 20%
Scientific investigation: một nghiên cứu cá nhân ~3.000 từ, giáo viên chấm theo 5 tiêu chí, IB kiểm định.
Tổng thời gian: SL 3 giờ · HL 4 giờ 30 phút thi viết · Máy tính: Máy tính được dùng ở cả Paper 1 và Paper 2.
Nội dung học — 8 unit, trọng số và bài 8020 có
Trọng số là tỉ lệ câu hỏi của unit trong đề, theo IB. Unit trọng số cao mà đang yếu thì ưu tiên trước. 8020 có 16 bài học cho môn này.
Theme A1–A2 — Water, Nucleic Acids and Cells
Nước, axit nucleic và tế bào
Chương nền của cả khoá. Ba câu hỏi lớn: vì sao một phân tử polar lại quyết định được toàn bộ hoá sinh của sự sống, vì sao complementary base pairing cho phép thông tin di truyền tự sao chép, và vì sao surface area to volume ratio ép tế bào phải nhỏ. Đề IB hỏi rất nặng vào phần đọc số liệu: bảng nhiệt độ sôi, phép tính Chargaff, phép tính magnification.
Theme A3–A4 — Diversity, Classification and Ecosystems
Chủ đề A3–A4 — Đa dạng, phân loại và hệ sinh thái
Chương này gồm hai mảng nối liền nhau: xếp sinh vật vào đâu và chúng nuôi nhau ra sao. Đề IB hỏi tập trung vào ba chỗ: giới hạn của biological species concept, đọc cladogram theo điểm rẽ nhánh chứ không theo ngoại hình, và tính toán trên pyramid of energy cùng carbon cycle. Gần như câu nào cũng bắt đọc số liệu hoặc sơ đồ rồi mới kết luận.
Chương nền của cả khoá IB Biology: mọi chương sau đều quy về cấu trúc quyết định chức năng. Paper 1 hỏi dày nhất về phân loại các kiểu vận chuyển qua màng và về water potential; Paper 2 hay cho số liệu thí nghiệm khoai tây rồi bắt suy ra thế nước của mô. Ba đồ thị trong chương này đáng thuộc nằm lòng hơn bất kỳ danh sách định nghĩa nào.
Chương của form and function: cấu trúc nào cũng phải giải thích được bằng công việc nó làm. Bốn cụm hay ra đề — bề mặt trao đổi khí và counter-current flow, dòng transpiration cùng cohesion-tension, sliding filament theory ở sarcomere, và thích nghi đọc từ oxygen dissociation curve. Gần như câu nào cũng bắt đọc số liệu trước rồi mới kết luận.
Theme C1–C2 — Enzymes, Metabolism and Cell Signalling
Chủ đề C1–C2 — Enzyme, chuyển hoá và tín hiệu tế bào
Chương nặng nhất của Theme C, và cũng là chương đề IB thích ra câu đọc đồ thị nhất: đường Michaelis–Menten có chất ức chế, absorption spectrum chồng action spectrum, và đường action potential. Ba chỗ mất điểm nhiều nhất là lẫn competitive với non-competitive inhibitor, tính lãi ròng ATP của glycolysis thành $4$ thay vì $2$, và tưởng kích thích mạnh thì action potential cao hơn. Học chương này bằng cách đọc số trên hình chứ không bằng cách thuộc định nghĩa.
Theme C3–C4 — Homeostasis, Defence and Ecosystem Interactions
Chủ đề C3–C4 — Cân bằng nội môi, phòng vệ và tương tác hệ sinh thái
Chương này ăn điểm bằng một khuôn tư duy duy nhất: negative feedback có độ trễ. Nó chạy y hệt nhau ở đường huyết, ở điều nhiệt, ở ADH và ở chu kỳ predator–prey — hiểu một chỗ là đọc được cả bốn. Ba chỗ mất điểm nhiều nhất là lẫn type 1 với type 2 diabetes, giải thích kháng kháng sinh theo lối Lamarck, và đọc nhầm đường thú săn mồi trong đồ thị hai trục. Bài tự luận IB ở chương này gần như luôn bắt trích số liệu làm bằng chứng, nên trả lời chung chung là mất nửa điểm dù ý đúng.
Theme D1–D2 — DNA Replication, Cell Cycle and Gene Expression
Nhân đôi ADN, chu kỳ tế bào và biểu hiện gen
Chương này là trục xương sống của Paper 1: mọi câu hỏi về replication, transcription và translation đều quy về một ràng buộc duy nhất — enzim chỉ kéo dài được mạch ở đầu 3'. Đề IB hỏi nhiều nhất ba chỗ: vì sao lagging strand buộc phải làm ngắt quãng, tra bảng mã di truyền để gọi đúng tên mutation, và tính mitotic index từ số liệu tiêu bản. Phần D2 khép lại bằng câu hỏi lớn: cùng một genome, vì sao mỗi loại tế bào lại có một proteome khác nhau.
Theme D3–D4 — Inheritance, Reproduction and Natural Selection
Di truyền, sinh sản và chọn lọc tự nhiên
Đây là chương ăn điểm hoặc mất điểm bằng kỹ năng, không bằng trí nhớ. Ba việc đề IB bắt làm đi làm lại: vẽ khung Punnett rồi mới ghi tỉ lệ, đọc một pedigree để loại trừ kiểu di truyền, và diễn giải một đồ thị chọn lọc. Bẫy lớn nhất nằm ở câu sex linkage — phải tách riêng tỉ lệ trong nhóm con trai với tỉ lệ trên tổng số con. Phần HL thêm linkage, recombination frequency và phép kiểm chi-squared.
Một thí nghiệm chưa từng gặp: mô tả xu hướng, tính toán, chỉ ra hạn chế của thiết kế.
Paper 2 Section A
Trả lời ngắn
Dữ liệu và câu ngắn trải khắp chương trình, luôn có câu dùng kỹ năng thí nghiệm.
Paper 2 Section B — extended response
~15 điểm
Một bài dài chọn trong hai đề, nhiều phần (a)(b)(c), đòi nối kiến thức qua nhiều chương.
Internal Assessment
24 điểm
Câu hỏi nghiên cứu · phương pháp · xử lý dữ liệu · kết luận và đánh giá hạn chế.
Giám khảo chấm thế nào
Chấm theo ĐỘNG TỪ LỆNH của IB: state · outline · describe · explain · compare · evaluate · discuss — trả lời đúng nội dung nhưng sai mức độ của động từ là không có điểm.
Markscheme cho điểm theo từng ý (marking point); ý đúng thừa không bù cho ý thiếu, và một ý sai mâu thuẫn với ý đúng đi kèm thì cả cặp mất điểm.
Câu tính toán phải ghi phép tính và ĐƠN VỊ, làm tròn đúng số chữ số có nghĩa của dữ liệu đề cho.
Đồ thị phải đủ trục, nhãn, đơn vị, thang chia hợp lý và đường/điểm vẽ đúng — mỗi thứ một điểm.
Máy chấm tự luận của 8020 dùng đúng khung này: điểm từng phần theo rubric, nhận xét chỉ ra ý nào có điểm, ý nào thiếu.
Kỹ năng được chấm
Tools and Inquiry — kỹ năng thí nghiệm, xử lý dữ liệu, đánh giá thiết kế (guide 2025)
Nối kiến thức qua bốn chủ đề xuyên suốt: Unity & diversity · Form & function · Interaction & interdependence · Continuity & change
Dùng đúng thuật ngữ sinh học và đúng động từ lệnh
Lập luận có bằng chứng trong bài extended response
Thang điểm 1–7
Mỗi môn chấm 1–7, ghép từ các paper theo trọng số cộng bài Internal Assessment do giáo viên chấm và IB kiểm định (moderation). Tổng Diploma tối đa 45 = 6 môn × 7 điểm + tối đa 3 điểm thưởng từ TOK và Extended Essay; đậu Diploma cần từ 24 điểm và đủ các điều kiện riêng của IB.
Điểm
Gọi là
Trong hồ sơ
7
Excellent
Mức cao nhất; nhiều đại học quy đổi tín chỉ cho môn HL đạt 6–7.
6
Very good
Mốc phổ biến của điều kiện nhập học các trường top.
5
Good
Mốc điều kiện thường gặp cho môn HL.
4
Satisfactory
Mốc "đậu" của môn.
3
Mediocre
Chưa đạt điều kiện của phần lớn trường.
2
Poor
Không dùng được trong hồ sơ.
1
Very poor
Không dùng được trong hồ sơ.
Học IB Biology với 8020
1Học bài theo unitBài giảng song ngữ Anh–Việt, thuật ngữ giữ nguyên tiếng Anh như đề thi, có hình và ví dụ mẫu.
2Làm đề của unitMỗi unit nhiều bộ đề, chấm ngay, xem đáp án. PRO đọc hướng dẫn giải từng bước.
3Viết tự luận, AI chấm theo rubricTrả điểm từng phần và nhận xét đúng ngôn ngữ giám khảo; PRO so với bài mẫu.
4Mock test có đồng hồĐủ các section như thi thật, ra điểm thang 1–7 kèm điểm từng phần.
5Trang Hôm nay chỉ dạng yếu nhấtHệ thống đo dạng nào đang yếu và xếp bước kế tiếp; lặp lại tới ngày thi.
Kỳ thi: Hai kỳ mỗi năm: tháng 5 (kỳ chính, phổ biến ở Việt Nam) và tháng 11. Đăng ký qua trường IB World School — IB không nhận thí sinh tự do, nên lịch và hạn đăng ký do trường quyết định.