Syllabus IB Geography — 8 unit theo IB, cấu trúc đề và cách chấm
Trang này gom ba thứ người học hay phải đi tìm ở ba nơi: học những gì (unit và trọng số), đề thi ra sao (số câu, thời gian, máy tính) và giám khảo chấm thế nào (rubric từng dạng tự luận) — kèm chỗ 8020 có bài cho từng unit.
Cấu trúc đề thi IB Geography
| Phần | Số câu · thời gian · trọng số |
|---|---|
| Paper 1 — SL 1h30 (35%) · HL 2h10 (35%) | Geographic themes: SL làm 2 option, HL làm 3 option; mỗi option có câu ngắn và một bài luận 10 điểm. |
| Paper 2 — 1h15 — SL 40% · HL 25% | Geographic perspectives — global change: câu đọc dữ liệu, câu ngắn và một bài luận 10 điểm. |
| Paper 3 — chỉ HL, 1h (20%) | Global interactions: một bài luận mở rộng 12 điểm chọn trong ba đề, đòi tư duy tổng hợp. |
| Internal Assessment — SL 25% · HL 20% | Fieldwork report dựa trên khảo sát thực địa do chính học sinh thu thập (SL 1.500 từ, HL 2.500 từ). |
Tổng thời gian: SL 2 giờ 45 phút · HL 4 giờ 25 phút thi viết · Máy tính: Máy tính dùng được; Paper 2 luôn có câu đọc bản đồ, biểu đồ và số liệu.
Nội dung học — 8 unit, trọng số và bài 8020 có
Trọng số là tỉ lệ câu hỏi của unit trong đề, theo IB. Unit trọng số cao mà đang yếu thì ưu tiên trước. 8020 có 32 bài học cho môn này.
Changing Population
Chương nền của khu IB Geography, và là chương cho nhiều công cụ định lượng nhất. Bốn cụm nội dung: phân bố và mật độ giải thích bằng tương tác giữa yếu tố tự nhiên và nhân văn; đo biến động dân số với ba đại lượng hay bị lẫn — gia tăng tự nhiên, tăng trưởng dân số và tổng tỷ suất sinh; mô hình chuyển đổi dân số cùng ba phê phán chuẩn; và di cư, chính sách dân số, già hoá. Ba điểm phân hoá: nhớ chia cho 10 khi đổi "trên 1 000" sang phần trăm, phân biệt gia tăng tự nhiên với tăng trưởng dân số, và nêu hệ quả di cư cho đủ bốn ô.
Global Climate — Vulnerability and Resilience
Chương này đòi hai loại chính xác khác nhau. Về cơ chế vật lý: nói đúng bước sóng — sóng ngắn vào, sóng dài ra — và luôn dùng chữ "hiệu ứng nhà kính TĂNG CƯỜNG". Về khung phân tích: nắm công thức rủi ro bằng hiểm hoạ nhân phơi nhiễm nhân tính dễ tổn thương chia cho năng lực thích ứng, vì nó tổ chức được cả bài luận và tránh cho thí sinh cái bẫy chọn hẳn một bên khi đề hỏi "của cải hay vị trí". Cụm thứ ba là giảm nhẹ và thích ứng, phân biệt bằng việc tác động vào nguyên nhân hay vào hậu quả, và giải thích vấn đề ăn theo bằng sự bất đối xứng về nơi nhận lợi ích.
Global Resource Consumption and Security
Chương này có hai nửa gắn với nhau. Nửa thứ nhất là đo lường: định nghĩa đầy đủ dấu chân sinh thái phải có cả vế cung cấp lẫn vế hấp thụ chất thải, và biết chia đúng mẫu số khi tính số Trái Đất cần thiết. Nửa thứ hai là quản trị: mối liên kết nước – lương thực – năng lượng cho phép đánh giá mọi chính sách bằng câu hỏi nó đẩy áp lực sang đâu; tranh luận Malthus đối lại Boserup phải trình bày bằng chiều nhân quả; và ba khái niệm luôn lấy được điểm đánh giá là nước ảo, trữ lượng như một phạm trù kinh tế, và hiệu ứng bật lại.
Freshwater: Drainage Basins
Chuyên đề này chấm rất chặt theo thuật ngữ và theo cơ chế. Nửa đầu là hệ thống lưu vực: gọi đúng tên từng kho và từng dòng, thuộc hai công thức — lưu lượng bằng diện tích nhân vận tốc, và giáng thuỷ bằng dòng chảy cộng bốc thoát hơi cộng biến đổi lượng trữ — và đọc biểu đồ thuỷ văn với thời gian trễ đo từ ĐỈNH mưa. Nửa sau là quản lý: so sánh công trình cứng với giải pháp mềm kèm hai điểm yếu cấu trúc của nhóm cứng, bảng cân đối hai vế của đập, và cấu trúc bất đối xứng của lưu vực xuyên biên giới với kết luận rằng thoả thuận bền vững chia lợi ích chứ không chia mét khối.
Oceans and Coastal Margins
Chuyên đề này nối một nửa quá trình với một nửa quản lý, và điểm số nằm ở chỗ nối. Nửa quá trình: hoàn lưu đại dương và trồi nước, chuỗi El Nino luôn bắt đầu từ gió, và các quá trình bờ biển với dòng bồi tích dọc bờ. Nửa quản lý: bi kịch tài nguyên chung và các công cụ nghề cá, ô nhiễm chủ yếu bắt nguồn từ đất liền, và bốn chiến lược quản lý bờ. Hai khái niệm bắc cầu giữa hai nửa và là nguồn điểm đánh giá chắc nhất: ô bồi tích có ngân sách hữu hạn, và cấu trúc khuyến khích quyết định một công cụ quản lý cần bao nhiêu năng lực thực thi.
Geophysical Hazards
Chuyên đề này chấm theo cơ chế chứ không theo mô tả. Nửa quá trình: nhớ bảng ba cột ranh giới mảng và nhớ rằng độ nhớt của mắcma do hàm lượng silic quyết định là thứ giải thích vì sao phun trào nơi này nổ nơi kia hiền; phân biệt độ lớn với cường độ; và nhớ rằng tai biến thứ cấp thường giết nhiều hơn tai biến sơ cấp. Nửa quản lý: viết công thức rủi ro ngay ở mở bài, trình bày việc người dân ở lại vùng nguy hiểm như lựa chọn hợp lý dưới ràng buộc, và dùng mô hình Park để SO SÁNH ba đặc điểm hình học chứ không để kể lại bốn giai đoạn. Ý xuyên suốt cả chuyên đề: hình dạng của thảm hoạ được quyết định phần lớn trước khi nó xảy ra.
Urban Environments
Chuyên đề này thưởng cho độ chính xác của khái niệm và cho cơ chế. Nửa đầu: phân biệt đô thị hoá với tăng trưởng đô thị, biết tách hai thành phần tăng trưởng và giải thích bằng tính chọn lọc theo tuổi của di cư, nắm bốn giai đoạn của chu kỳ đô thị, và dùng ba mô hình sử dụng đất để ĐỐI CHIẾU chứ không để chép. Nửa sau: ba nhóm cơ chế của đảo nhiệt đô thị cùng lời giải thích vì sao nó mạnh nhất vào đêm quang mây lặng gió, vai trò của nghịch nhiệt trong ô nhiễm không khí, và quyền sử dụng đất như đòn bẩy trung tâm trong mọi câu hỏi về khu định cư tự phát.
Global Interactions II: Human Development, Diversity and Global Risks
Chuyên đề này thưởng cho khung phân tích hơn là cho lượng ví dụ. Ba khung phải mang vào phòng thi. Một, đường cong nụ cười biến mọi câu hỏi về toàn cầu hoá và phát triển thành câu hỏi cụ thể: nước này nằm ở đâu trên chuỗi và giữ lại được bao nhiêu giá trị — kèm bốn hướng nâng cấp. Hai, bộ chỉ số phát triển và ý nghĩa chẩn đoán của KHOẢNG CÁCH giữa chúng, thay vì tranh luận chỉ số nào đúng. Ba, hiệu quả và chống chịu là hai mặt của cùng một tính chất mạng lưới, nên mọi đề xuất tăng chống chịu đều phải nêu cái giá và phải phân biệt theo loại hàng hoá. Về văn hoá, luôn trả lời theo lớp: bề mặt bị đồng nhất, chiều sâu bền hơn, mất mát thật nằm ở ngôn ngữ thiểu số.
Các dạng tự luận và rubric chấm
| Dạng | Điểm | Đề hỏi gì |
|---|---|---|
| Bài luận 10 điểm | 10 điểm | Chấm theo markbands: cấu trúc, ví dụ đúng địa danh, và một kết luận trả lời thẳng câu hỏi. |
| Paper 3 (HL) — bài 12 điểm | 12 điểm | Đòi nối nhiều chủ đề và nhiều quy mô không gian, kèm đánh giá. |
| Internal Assessment — fieldwork | 25 điểm | Câu hỏi thực địa · phương pháp thu thập · trình bày số liệu · phân tích · kết luận và đánh giá. |
Giám khảo chấm thế nào
- Ví dụ phải CÓ TÊN và có số: "một nước đang phát triển" không tính điểm, "Bangladesh, lũ 2022" thì có.
- Câu "examine" / "evaluate" / "to what extent" chấm theo khung mô tả — bài không có kết luận đứng về một phía bị chặn ở khung giữa.
- Biểu đồ và bản đồ phải đọc được số liệu cụ thể, không mô tả chung chung ("tăng nhiều").
- Fieldwork phải là dữ liệu học sinh TỰ thu thập; báo cáo dựa hoàn toàn vào nguồn thứ cấp bị hạ nặng.
Máy chấm tự luận của 8020 dùng đúng khung này: điểm từng phần theo rubric, nhận xét chỉ ra ý nào có điểm, ý nào thiếu.
Kỹ năng được chấm
- Đọc bản đồ, biểu đồ và số liệu địa lý
- Dùng ví dụ thật có tên và có số
- Nối các quy mô không gian: địa phương — quốc gia — toàn cầu
- Viết luận có cấu trúc và kết luận
Thang điểm 1–7
Mỗi môn chấm 1–7, ghép từ các paper theo trọng số cộng bài Internal Assessment do giáo viên chấm và IB kiểm định (moderation). Tổng Diploma tối đa 45 = 6 môn × 7 điểm + tối đa 3 điểm thưởng từ TOK và Extended Essay; đậu Diploma cần từ 24 điểm và đủ các điều kiện riêng của IB.
| Điểm | Gọi là | Trong hồ sơ |
|---|---|---|
| 7 | Excellent | Mức cao nhất; nhiều đại học quy đổi tín chỉ cho môn HL đạt 6–7. |
| 6 | Very good | Mốc phổ biến của điều kiện nhập học các trường top. |
| 5 | Good | Mốc điều kiện thường gặp cho môn HL. |
| 4 | Satisfactory | Mốc "đậu" của môn. |
| 3 | Mediocre | Chưa đạt điều kiện của phần lớn trường. |
| 2 | Poor | Không dùng được trong hồ sơ. |
| 1 | Very poor | Không dùng được trong hồ sơ. |
Học IB Geography với 8020
PRO IB Geography: 3.000.000đ / 6 tháng · xem gói
Kỳ thi: Hai kỳ mỗi năm: tháng 5 (kỳ chính, phổ biến ở Việt Nam) và tháng 11. Đăng ký qua trường IB World School — IB không nhận thí sinh tự do, nên lịch và hạn đăng ký do trường quyết định.