Mục lục bài họcĐang ở d03-b1
Global Trends in Consumption and the Ecological Footprint
What is actually changing. The global population is growing, but consumption is growing very much faster, and the reason is compositional rather than numerical. Several hundred million households in China, India, Indonesia, Brazil and Nigeria have crossed from subsistence into what is usually called the new global middle class. Crossing that threshold changes the basket of goods a household buys, not merely its size. Diets shift from cereals towards meat, dairy and processed food; households acquire refrigerators, air conditioning, motorcycles and then cars; and discretionary air travel begins. Each of those shifts is far more resource-intensive per person than the consumption it replaces, so a country whose population is nearly static can still double its resource demand within a generation. This is why an examiner will not accept "population growth" as an answer to why global resource pressure is rising.
Measuring consumption: the ecological footprint. The ecological footprint is the area of biologically productive land and water required to supply everything a population consumes and to absorb the waste it generates, expressed in global hectares (gha) — a hectare standardised to world-average biological productivity so that Canadian forest and Indonesian paddy can be added together. It is built from components: cropland, grazing land, forest products, built-up land, fishing grounds, and the carbon footprint, which is the forest area that would be needed to absorb the carbon dioxide emitted.
Biocapacity and overshoot. Biocapacity is the biologically productive area actually available inside a territory. Where footprint exceeds biocapacity the territory runs an ecological deficit; where biocapacity exceeds footprint it holds an ecological reserve. A deficit is sustained in only three ways: importing the biocapacity of other countries through trade, liquidating domestic natural capital faster than it regenerates, or emitting carbon into the shared atmosphere. Globally the average footprint is about 2.7 gha per person against about 1.6 gha of biocapacity, so humanity is in overshoot by roughly 1.7 times — a ratio conventionally dramatised as Earth Overshoot Day.
The limits of the measure. The carbon component supplies well over half of the global footprint, so the headline figure is largely a restatement of fossil fuel use. It handles water stress, biodiversity loss, soil degradation and the depletion of non-renewable minerals poorly, because none of these converts naturally into an area. A national average also conceals enormous internal inequality. The footprint is therefore best used as a communication device and a comparative tool, not as a complete measure of sustainability.
Điều thực sự đang thay đổi. Dân số toàn cầu vẫn tăng, nhưng mức tiêu dùng tăng nhanh hơn nhiều, và nguyên nhân nằm ở cơ cấu chứ không nằm ở con số đầu người. Vài trăm triệu hộ gia đình ở Trung Quốc, Ấn Độ, Indonesia, Brazil và Nigeria đã vượt qua ngưỡng đủ ăn để bước vào cái thường được gọi là tầng lớp trung lưu toàn cầu mới. Vượt ngưỡng đó làm thay đổi giỏ hàng mà hộ gia đình mua, chứ không chỉ làm nó to ra. Bữa ăn chuyển từ ngũ cốc sang thịt, sữa và thực phẩm chế biến; hộ gia đình sắm tủ lạnh, điều hoà, xe máy rồi ô tô; và bắt đầu có những chuyến bay không bắt buộc. Mỗi bước chuyển đó tốn nguồn lực trên đầu người cao hơn hẳn thứ nó thay thế, nên một nước có dân số gần như đứng yên vẫn có thể tăng gấp đôi nhu cầu nguồn lực trong một thế hệ. Đây là lý do giám khảo không chấp nhận câu trả lời "do dân số tăng" cho câu hỏi vì sao áp lực nguồn lực toàn cầu đang tăng.
Đo mức tiêu dùng: dấu chân sinh thái. Dấu chân sinh thái là diện tích đất và nước có năng suất sinh học cần thiết để cung cấp mọi thứ một dân số tiêu dùng VÀ để hấp thụ chất thải dân số đó tạo ra, tính bằng hecta toàn cầu (gha) — đơn vị hecta đã chuẩn hoá về năng suất sinh học trung bình thế giới, để rừng Canada và ruộng lúa Indonesia có thể cộng vào cùng một con số. Nó được ghép từ các thành phần: đất trồng trọt, đất chăn thả, sản phẩm rừng, đất xây dựng, ngư trường, và dấu chân cacbon — diện tích rừng cần để hấp thụ lượng CO₂ đã phát thải.
Sức tải sinh học và tình trạng vượt ngưỡng. Sức tải sinh học là diện tích có năng suất sinh học thực sự có sẵn trong một lãnh thổ. Khi dấu chân vượt sức tải, lãnh thổ đó thâm hụt sinh thái; khi sức tải vượt dấu chân, nó có dự trữ sinh thái. Thâm hụt chỉ có thể duy trì bằng ba cách: nhập khẩu sức tải của nước khác qua thương mại, khai thác vốn tự nhiên trong nước nhanh hơn tốc độ tái tạo, hoặc thải cacbon vào bầu khí quyển chung. Trên toàn cầu, dấu chân bình quân khoảng 2,7 gha mỗi người so với sức tải khoảng 1,6 gha, nên nhân loại đang vượt ngưỡng khoảng 1,7 lần — tỷ lệ này thường được diễn đạt thành Ngày Vượt ngưỡng Trái Đất.
Giới hạn của thước đo. Thành phần cacbon chiếm hơn một nửa dấu chân toàn cầu, nên con số tổng phần lớn chỉ là cách diễn đạt lại mức dùng nhiên liệu hoá thạch. Nó xử lý rất kém các vấn đề căng thẳng nguồn nước, mất đa dạng sinh học, thoái hoá đất và cạn kiệt khoáng sản không tái tạo, vì không vấn đề nào trong số đó quy đổi tự nhiên thành diện tích. Con số bình quân quốc gia còn che giấu bất bình đẳng nội bộ rất lớn. Vì vậy dấu chân sinh thái nên được dùng như một công cụ truyền thông và so sánh, không phải như một thước đo đầy đủ về tính bền vững.
Một quốc gia có dân số 68 triệu người, dấu chân sinh thái bình quân 4,9 gha/người và sức tải sinh học bình quân 1,3 gha/người. Sức tải sinh học bình quân toàn cầu là 1,6 gha/người.
(a) Tính tổng thâm hụt sinh thái của quốc gia này. (b) Nếu toàn bộ nhân loại tiêu dùng ở mức của quốc gia này thì cần bao nhiêu Trái Đất? (c) Giải thích vì sao hai con số ở (a) và (b) trả lời hai câu hỏi khác nhau.
(a) Tổng thâm hụt. Tổng dấu chân bằng 68 triệu nhân 4,9 bằng 333,2 triệu gha. Tổng sức tải bằng 68 triệu nhân 1,3 bằng 88,4 triệu gha. Thâm hụt bằng 333,2 trừ 88,4 bằng 244,8 triệu gha. Nói cách khác, quốc gia này tiêu dùng gấp 4,9 chia 1,3 bằng khoảng 3,8 lần sức tải sinh học nằm trong lãnh thổ của chính nó.
(b) Số Trái Đất. Phép chia phải lấy dấu chân của quốc gia chia cho sức tải bình quân TOÀN CẦU, không phải chia cho sức tải của chính nó: 4,9 chia 1,6 bằng khoảng 3,1 Trái Đất.
(c) Vì sao hai con số khác nhau. Đây là chỗ mất điểm thường xuyên nhất. Con số 3,8 ở (a) là một phát biểu về quan hệ thương mại: quốc gia này đang nhập khẩu sức tải của nước khác và thải cacbon vào bầu khí quyển chung, và nó có thể làm như vậy vô thời hạn chừng nào vẫn còn nước khác có dự trữ để bán. Một nước rất nhỏ và giàu như Singapore có tỷ số này cực lớn nhưng bản thân điều đó không nói gì về tính bền vững toàn cầu. Con số 3,1 ở (b) mới là phát biểu về tính bền vững: nó trả lời câu hỏi mức sống này có thể phổ quát hoá được không, và câu trả lời là không, vì chỉ tồn tại một Trái Đất. Trong bài thi, khi đề hỏi về công bằng hoặc về khả năng nhân rộng, phải dùng phép chia ở (b).
Lượng nước cần để sản xuất 1 kg lúa mì trung bình toàn cầu là khoảng 1 830 lít; với 1 kg thịt bò là khoảng 15 400 lít. Một quốc gia khan hiếm nước nhập khẩu 2 triệu tấn lúa mì mỗi năm.
(a) Tính lượng nước ảo nhập khẩu, quy ra km³. (b) Giải thích vì sao nhập khẩu ngũ cốc lại là một chiến lược an ninh nguồn nước, và nêu hai giới hạn của chiến lược đó.
(a) Lượng nước ảo. 2 triệu tấn bằng 2 nhân 10⁹ kg. Nhân với 1 830 lít mỗi kg được 3,66 nhân 10¹² lít. Vì 1 km³ bằng 10¹² lít, kết quả là 3,66 km³ nước ảo mỗi năm — tương đương một hồ chứa cỡ trung bình, nhưng quốc gia đó không phải xây, không phải bơm và không phải để bốc hơi.
(b) Vì sao đây là chiến lược an ninh nguồn nước. Khái niệm nước ảo chỉ lượng nước dùng để sản xuất một hàng hoá, chứ không phải nước chứa trong hàng hoá đó. Khi nhập khẩu ngũ cốc, một nước khan hiếm nước thực chất đang nhập khẩu nước của nước khác dưới dạng ngũ cốc, và giải phóng nguồn nước trong nước cho các mục đích tạo ra giá trị cao hơn trên mỗi mét khối — nước sinh hoạt đô thị, công nghiệp, hoặc cây trồng giá trị cao trong nhà kính. Đây chính là logic chính sách của Israel và của các nước vùng Vịnh, và nó hiệu quả hơn nhiều so với việc khử mặn nước biển để tưới lúa mì. Cùng logic đó cho thấy chuyển 1 kg thịt bò sang 1 kg lúa mì trong khẩu phần tiết kiệm khoảng 15 400 trừ 1 830 bằng 13 570 lít — vì sao thay đổi khẩu phần ăn luôn nằm trong danh sách biện pháp giảm dấu chân nước.
Hai giới hạn phải nêu để lấy điểm đánh giá. Thứ nhất, chiến lược này chuyển rủi ro chứ không xoá rủi ro: nó đổi rủi ro thiếu nước lấy rủi ro phụ thuộc thương mại, và khi nước xuất khẩu gặp hạn rồi áp lệnh cấm xuất khẩu ngũ cốc — điều đã xảy ra nhiều lần trong các cú sốc giá lương thực — thì nước nhập khẩu không có phương án dự phòng. Thứ hai, nó đòi hỏi ngoại tệ; chiến lược này khả thi với các nước vùng Vịnh nhờ dầu mỏ, nhưng không khả thi với một nước vừa khan hiếm nước vừa nghèo, và đó chính là những nước có nguy cơ mất an ninh lương thực cao nhất.
Bẫy 2 — chia sai mẫu số khi tính "số Trái Đất". Chia dấu chân của một nước cho sức tải của chính nước đó chỉ cho biết mức phụ thuộc nhập khẩu. Muốn nói về tính bền vững phải chia cho sức tải bình quân TOÀN CẦU 1,6 gha.
Bẫy 3 — dùng dấu chân sinh thái như thước đo bền vững toàn diện. Hơn một nửa dấu chân toàn cầu là thành phần cacbon, nên nó gần như là chỉ số nhiên liệu hoá thạch; nó phản ánh rất kém căng thẳng nguồn nước và mất đa dạng sinh học. Nêu được giới hạn này là cách rẻ nhất để lấy điểm đánh giá trong câu hỏi về thước đo.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Global Resource Consumption and Security gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.