Mục lục bài họcĐang ở d08-b2
← IB Geography
0/32 bài đã học xong
Chương 8 · Global Interactions II: Human Development, Diversity and Global Risks · Bài 2/4 của chương · bài 30/32 của IB Geography

Diversity, Global Risks and Resilience

Đa dạng, rủi ro toàn cầu và khả năng chống chịu
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Homogenisation, hybridity and glocalisation. The simplest account of cultural globalisation is homogenisation: global brands, media and languages displace local practice, and minority languages disappear at a measurable rate. The evidence for it is real but partial. Two counter-processes operate. Glocalisation is the adaptation of global products to local markets — menus, formats, religious requirements — which shows that the flow is negotiated rather than imposed. Hybridity is the emergence of genuinely new cultural forms from the encounter, in music, food and language, which are not a diluted version of either parent. Diasporas add a further dimension: cheap communication and travel allow migrant communities to maintain active ties with places of origin, so cultural influence flows in both directions rather than only outward from powerful economies.

Reactions against globalisation. Resistance takes several forms and it is a mistake to treat them as one: cultural protectionism such as quotas on foreign media; economic protectionism through tariffs and industrial policy; regulatory divergence such as data localisation and internet controls; and political movements that combine economic grievance with cultural anxiety. The geographic pattern behind much of this is uneven distribution of the gains: globalisation raised average incomes while concentrating losses in specific regions and occupations, and where those losses were not compensated, political backlash followed.

Global risks. Interconnection creates a class of risk that no state can manage alone. Pandemics spread along air networks; financial crises propagate through interlinked banking systems; supply chain disruption spreads because just-in-time production holds almost no buffer stock; cyber attacks exploit shared infrastructure; and climate change is the archetype of a risk generated by all and bearable by none alone. The essential analytical point is that the same network properties produce both the efficiency and the fragility: specialisation, minimal inventory and single-sourcing lower costs precisely by removing redundancy.

Resilience. Resilience is the capacity to absorb a shock and continue functioning, and it is bought by sacrificing some efficiency: holding buffer stocks, using several suppliers, keeping spare capacity in health systems, maintaining domestic production of critical goods. Because it costs money and its benefit appears only in crises, it is systematically underprovided. Responses operate at several scales — international agreements and institutions, regional blocs, national policy, and the community level, where social networks and local knowledge are consistently found to be the strongest predictors of recovery. The judgement a good essay reaches is not that globalisation should be reversed but that the efficiency-resilience trade-off should be set differently for different goods.

Giải thích tiếng Việt

Đồng nhất hoá, lai ghép và toàn cầu hoá bản địa. Cách giải thích đơn giản nhất về toàn cầu hoá văn hoá là đồng nhất hoá: thương hiệu, truyền thông và ngôn ngữ toàn cầu thay thế các thực hành bản địa, và ngôn ngữ thiểu số biến mất với tốc độ đo được. Bằng chứng cho luận điểm này là có thật nhưng chỉ đúng một phần. Hai quá trình ngược chiều cùng vận hành. Toàn cầu hoá bản địa là việc điều chỉnh sản phẩm toàn cầu cho thị trường địa phương — thực đơn, định dạng nội dung, yêu cầu tôn giáo — cho thấy dòng chảy được thương lượng chứ không phải bị áp đặt. Lai ghép là sự xuất hiện của những hình thái văn hoá thực sự mới sinh ra từ cuộc gặp gỡ đó, trong âm nhạc, ẩm thực và ngôn ngữ, và chúng không phải phiên bản pha loãng của bên nào. Cộng đồng người xa xứ thêm một chiều nữa: truyền thông và đi lại rẻ cho phép cộng đồng di cư duy trì quan hệ sống động với nơi xuất phát, nên ảnh hưởng văn hoá đi theo cả hai chiều chứ không chỉ toả ra từ các nền kinh tế mạnh.

Các phản ứng chống lại toàn cầu hoá. Sự phản kháng có nhiều dạng và gộp chúng làm một là sai lầm: bảo hộ văn hoá như hạn ngạch với sản phẩm truyền thông nước ngoài; bảo hộ kinh tế qua thuế quan và chính sách công nghiệp; phân kỳ về quy định như yêu cầu lưu trữ dữ liệu trong nước và kiểm soát internet; và các phong trào chính trị kết hợp bất mãn kinh tế với lo âu văn hoá. Quy luật địa lý nằm sau phần lớn hiện tượng này là sự phân bố không đều của phần lợi ích: toàn cầu hoá nâng thu nhập trung bình nhưng dồn phần thiệt hại vào những vùng và những nghề cụ thể, và ở đâu phần thiệt hại đó không được bù đắp thì ở đó có phản ứng chính trị.

Rủi ro toàn cầu. Sự kết nối tạo ra một loại rủi ro mà không quốc gia nào tự quản lý được. Đại dịch lan theo mạng lưới hàng không; khủng hoảng tài chính lan qua hệ thống ngân hàng liên kết; đứt gãy chuỗi cung ứng lan rộng vì sản xuất giao đúng lúc gần như không giữ tồn kho đệm; tấn công mạng khai thác hạ tầng dùng chung; và biến đổi khí hậu là hình mẫu của một rủi ro do tất cả tạo ra mà không ai gánh nổi một mình. Điểm phân tích cốt lõi là cùng những tính chất mạng lưới đó tạo ra CẢ hiệu quả LẪN tính mong manh: chuyên môn hoá, tồn kho tối thiểu và một nhà cung cấp duy nhất hạ được chi phí chính bằng cách loại bỏ phần dự phòng.

Khả năng chống chịu. Khả năng chống chịu là năng lực hấp thụ một cú sốc mà vẫn tiếp tục vận hành, và nó được mua bằng cách hy sinh một phần hiệu quả: giữ tồn kho dự phòng, dùng nhiều nhà cung cấp, duy trì công suất dự trữ trong hệ thống y tế, giữ sản xuất trong nước với các mặt hàng trọng yếu. Vì nó tốn tiền còn lợi ích chỉ hiện ra trong khủng hoảng, nó bị cung cấp thiếu một cách có hệ thống. Các phản ứng vận hành ở nhiều cấp — điều ước và thể chế quốc tế, khối khu vực, chính sách quốc gia, và cấp cộng đồng, nơi mạng lưới xã hội cùng tri thức địa phương liên tục được ghi nhận là yếu tố dự báo mạnh nhất cho khả năng phục hồi. Phán xét mà một bài luận tốt đưa ra không phải là nên đảo ngược toàn cầu hoá, mà là điểm đánh đổi giữa hiệu quả và chống chịu nên được đặt khác nhau cho từng loại hàng hoá.

CÙNG MỘT MẠNG LƯỚI — VỪA LÀ HIỆU QUẢ, VỪA LÀ ĐƯỜNG LAN TRUYỀN NÚT trung tâm cú sốc bắt đầu ở đây MẶT LỢI — HIỆU QUẢ chuyên môn hoá theo lợi thế tồn kho tối thiểu, giao đúng lúc một nhà cung cấp rẻ nhất → giá thấp cho người tiêu dùng → tăng trưởng nhanh hơn MẶT HẠI — DỄ LAN TRUYỀN không có tồn kho đệm một nhà cung cấp = một điểm hỏng cú sốc tới nút trung tâm lan ra toàn mạng trong vài ngày → dịch bệnh, khủng hoảng tài chính, đứt gãy chuỗi cung ứng Không thể chọn mặt này mà bỏ mặt kia — chúng là CÙNG MỘT tính chất mạng
Ý duy nhất của hình này, và cũng là ý ăn điểm đánh giá cao nhất trong chuyên đề: hiệu quả và khả năng chống chịu không phải hai mục tiêu độc lập mà là hai mặt của cùng một tính chất mạng lưới. Một mạng lưới toàn cầu dày đặc cho phép mỗi nơi chuyên môn hoá vào việc mình làm rẻ nhất, giữ tồn kho gần bằng không nhờ giao hàng đúng lúc, và mua từ một nhà cung cấp duy nhất có giá tốt nhất. Ba đặc điểm đó chính là nguồn gốc của giá rẻ và của tăng trưởng. Nhưng cũng chính ba đặc điểm đó nghĩa là không có tồn kho đệm khi nguồn cung dừng, một nhà cung cấp duy nhất là một điểm hỏng duy nhất, và một cú sốc chạm tới nút trung tâm sẽ lan ra toàn mạng trong vài ngày. Vì thế mọi biện pháp tăng khả năng chống chịu đều có giá phải trả, và bài luận phải nêu cái giá đó. Giữ tồn kho dự phòng làm tăng chi phí vốn. Dùng nhiều nhà cung cấp làm mất lợi thế quy mô và làm tăng giá. Sản xuất trong nước thứ mình không có lợi thế làm giảm hiệu quả chung. Kết luận đúng không phải “nên giảm toàn cầu hoá” mà là xã hội phải chọn một điểm đánh đổi, và điểm đó nên khác nhau tuỳ mặt hàng: với hàng tiêu dùng thông thường thì ưu tiên hiệu quả là hợp lý, còn với thuốc men, thiết bị y tế, lương thực cơ bản và linh kiện hạ tầng trọng yếu thì phải trả thêm tiền để mua khả năng chống chịu. Ba loại cú sốc dùng làm dẫn chứng: khủng hoảng tài chính 2008 lan qua mạng lưới ngân hàng liên kết; đại dịch COVID-19 lan qua mạng lưới hàng không rồi làm đứt chuỗi cung ứng; và các cú sốc gần đây ở vận tải biển cho thấy một điểm nghẽn địa lý duy nhất cũng đủ để đẩy chi phí toàn cầu lên.
Ví dụ — Trả lời câu hỏi "toàn cầu hoá có xoá bỏ đa dạng văn hoá không" cho đủ ba chiều

Đề bài: "Đánh giá mức độ mà toàn cầu hoá dẫn tới đồng nhất hoá văn hoá." Hãy dựng khung trả lời và chỉ ra chỗ thí sinh khá thường dừng lại.

Giải.

Chiều thứ nhất — bằng chứng cho đồng nhất hoá, nêu trước và nêu cụ thể. Có ba loại bằng chứng thực sự mạnh. Ngôn ngữ: số ngôn ngữ đang được sử dụng giảm liên tục, và phần lớn ngôn ngữ còn lại có số người nói rất ít, trong khi một nhóm nhỏ ngôn ngữ chiếm tỷ trọng áp đảo trong giao tiếp quốc tế, khoa học và internet. Cảnh quan bán lẻ: cấu trúc trung tâm thương mại và chuỗi cửa hàng làm nhiều đô thị trở nên giống nhau về mặt thị giác — hiện tượng thường gọi là mất bản sắc nơi chốn. Truyền thông: một số ít tập đoàn kiểm soát phần lớn nội dung phim ảnh và âm nhạc được tiêu thụ trên toàn cầu.

Chỗ thí sinh khá dừng lại. Bài dừng ở đây kết luận "toàn cầu hoá xoá bỏ đa dạng" và mất phần lớn điểm đánh giá, vì nó đã coi văn hoá là thứ bị nhận một cách thụ động.

Chiều thứ hai — toàn cầu hoá bản địa cho thấy dòng chảy được thương lượng. Sản phẩm toàn cầu buộc phải thay đổi để được chấp nhận: thực đơn thay đổi theo khẩu vị và theo quy định tôn giáo ở từng thị trường, nền tảng phát trực tuyến đầu tư mạnh vào nội dung sản xuất tại chỗ vì đó mới là thứ giữ chân người xem, và định dạng chương trình truyền hình được mua bản quyền rồi làm lại hoàn toàn theo bối cảnh địa phương. Nói cách khác, cái toàn cầu phải nhượng bộ cái địa phương để tồn tại.

Chiều thứ ba — lai ghép tạo ra cái mới chứ không pha loãng cái cũ. Đây là lập luận mạnh nhất và ít thí sinh dùng nhất. Cuộc gặp gỡ giữa các dòng văn hoá sinh ra những hình thái thực sự mới — các thể loại âm nhạc kết hợp nhạc cụ và tiết tấu bản địa với sản xuất âm thanh toàn cầu, các dòng ẩm thực pha trộn hình thành ở các thành phố nhập cư, và các biến thể ngôn ngữ mới trong cộng đồng đa văn hoá. Những hình thái này không phải phiên bản yếu đi của bên nào; chúng làm TĂNG số lượng dạng thức văn hoá đang tồn tại.

Chiều thứ tư — dòng chảy ngược, nhờ cộng đồng người xa xứ. Ảnh hưởng không chỉ đi từ các nền kinh tế mạnh ra ngoài. Ẩm thực, âm nhạc và điện ảnh từ các nước thu nhập trung bình đã trở thành hiện tượng toàn cầu, và các cộng đồng di cư vừa mang văn hoá gốc tới nơi ở mới vừa gửi ảnh hưởng ngược về quê hương qua kiều hối, truyền thông và các chuyến về nước.

Kết luận đạt điểm cao phải phân biệt theo LỚP văn hoá. Bằng chứng nghiêng về đồng nhất hoá ở lớp bề mặt — thương hiệu, cảnh quan bán lẻ, hàng tiêu dùng, ngôn ngữ giao dịch. Bằng chứng nghiêng về lai ghép và bền bỉ ở lớp chiều sâu — quan hệ gia đình, thực hành tôn giáo, chuẩn mực xã hội, ngôn ngữ trong nhà. Và mất mát thực sự, không thể đảo ngược, tập trung ở ngôn ngữ thiểu số cùng tri thức bản địa gắn với chúng — nên nếu bài luận phải nêu một chi phí cụ thể của toàn cầu hoá văn hoá thì đó chính là chi phí cần nêu.

Ví dụ — Vì sao xã hội luôn thiếu đầu tư cho khả năng chống chịu, và cách sửa

Sau một cú sốc toàn cầu làm đứt gãy nguồn cung thiết bị y tế, nhiều nước tuyên bố sẽ dự trữ và đa dạng hoá nguồn cung. Ba năm sau, phần lớn kho dự trữ đã bị cắt giảm và các hợp đồng lại quay về một nhà cung cấp rẻ nhất. Giải thích, và đề xuất cơ chế khắc phục.

Giải.

Cơ chế thứ nhất — chi phí hiện ngay, lợi ích thì vô hình. Kho dự trữ tốn tiền thuê kho, tốn vốn nằm chết và có hàng hết hạn phải huỷ, và mọi khoản đó xuất hiện trong ngân sách hằng năm. Lợi ích của nó là những cuộc khủng hoảng không xảy ra hoặc xảy ra nhẹ hơn, tức là một điều không quan sát được và không quy được công cho ai. Đây là cùng một cấu trúc khuyến khích khiến chi cho phòng ngừa thiên tai luôn thua chi cho cứu trợ.

Cơ chế thứ hai — trí nhớ về rủi ro suy giảm theo thời gian. Ngay sau cú sốc, mức sẵn sàng chi trả cho an toàn rất cao; mỗi năm trôi qua không có sự cố, xác suất cảm nhận được lại giảm, trong khi chi phí duy trì thì không giảm. Vì nhiệm kỳ của người ra quyết định ngắn hơn chu kỳ của các cú sốc lớn, việc cắt giảm luôn là lựa chọn hợp lý với từng cá nhân ra quyết định.

Cơ chế thứ ba — chống chịu có tính chất hàng hoá công. Nếu một công ty giữ tồn kho dự phòng, phần lớn lợi ích khi khủng hoảng xảy ra lại rơi vào khách hàng và vào nền kinh tế nói chung dưới dạng nguồn cung không bị đứt, trong khi toàn bộ chi phí do công ty đó gánh. Thị trường vì vậy cung cấp thiếu một cách có hệ thống — đúng dạng thất bại thị trường cần can thiệp chính sách.

Bốn cơ chế khắc phục, xếp theo mức độ khả thi. Một, đưa yêu cầu dự trữ vào quy định thay vì để tự nguyện, với một số mặt hàng được xác định là trọng yếu, kèm kiểm tra định kỳ — giống cách các ngân hàng bị buộc giữ tỷ lệ vốn tối thiểu. Hai, hợp đồng công suất dự phòng: nhà nước trả một khoản phí thường xuyên cho doanh nghiệp để duy trì dây chuyền có thể chuyển đổi nhanh, biến chi phí chống chịu thành một dòng chi minh bạch thay vì một khoản chờ bị cắt. Ba, đa dạng hoá địa lý bắt buộc trong mua sắm công, chấp nhận trả cao hơn một tỷ lệ nhất định để đổi lấy việc không phụ thuộc một điểm hỏng duy nhất. Bốn, dự trữ chung ở cấp khu vực, vì chia sẻ kho dự trữ giữa nhiều nước hạ chi phí cho từng nước trong khi vẫn giữ được quy mô — với điều kiện có ràng buộc pháp lý chống việc cấm xuất khẩu khi khủng hoảng nổ ra, vì đó chính là điều đã xảy ra và làm nhiều thoả thuận trước đó mất hiệu lực.

Nguyên tắc tổng quát để viết trong bài luận. Chống chịu không phải là một mức độ đạo đức mà là một điểm đánh đổi phải chọn, và nó nên được chọn khác nhau cho từng loại hàng: với hàng tiêu dùng thông thường thì ưu tiên hiệu quả là hợp lý, còn với thuốc men, lương thực cơ bản, năng lượng và linh kiện hạ tầng trọng yếu thì phải trả thêm tiền để mua khả năng chống chịu.

Bẫy hay mất điểm — Bẫy 1 — trả lời câu hỏi về văn hoá chỉ bằng lập luận đồng nhất hoá. Phải nêu đủ toàn cầu hoá bản địa, lai ghép và dòng chảy ngược từ cộng đồng người xa xứ, rồi kết luận theo LỚP văn hoá — bề mặt bị đồng nhất, chiều sâu bền hơn, mất mát thật nằm ở ngôn ngữ thiểu số.
Bẫy 2 — coi hiệu quả và khả năng chống chịu là hai mục tiêu độc lập. Chúng là hai mặt của cùng một tính chất mạng lưới: chuyên môn hoá, tồn kho tối thiểu và một nhà cung cấp duy nhất hạ chi phí chính bằng cách loại bỏ phần dự phòng. Mọi đề xuất tăng chống chịu đều phải nêu cái giá của nó.
Bẫy 3 — gộp mọi phản ứng chống toàn cầu hoá làm một. Bảo hộ văn hoá, bảo hộ kinh tế, phân kỳ quy định và phong trào chính trị có nguyên nhân và hệ quả khác nhau; và nguyên nhân chung nằm ở sự phân bố KHÔNG ĐỀU của lợi ích chứ không phải ở tổng lợi ích.
Phải nhớ — Chốt bài 2. Bốn thứ mang vào phòng thi. Một, ba khái niệm văn hoá — đồng nhất hoá, toàn cầu hoá bản địa, lai ghép — cùng kết luận phân theo lớp bề mặt và lớp chiều sâu. Hai, câu then chốt về rủi ro: cùng một tính chất mạng lưới tạo ra cả hiệu quả lẫn tính mong manh, nên không thể chọn mặt này mà bỏ mặt kia. Ba, ba lý do chống chịu bị đầu tư thiếu — chi phí hiện ngay còn lợi ích vô hình, trí nhớ rủi ro suy giảm, và tính chất hàng hoá công — kèm bốn cơ chế khắc phục. Bốn, phản ứng chống toàn cầu hoá bắt nguồn từ phân bố lợi ích không đều, nên biện pháp đối ứng nằm ở chính sách bù đắp trong nước chứ không nằm ở việc đóng cửa.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Global Interactions II: Human Development, Diversity and Global Risks gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →