Mục lục bài họcĐang ở d08-b3
← IB Geography
0/32 bài đã học xong
Chương 8 · Global Interactions II: Human Development, Diversity and Global Risks · Bài 3/4 của chương · bài 31/32 của IB Geography

Trade Blocs, Global Governance and Multilateral Institutions

Khối thương mại, quản trị toàn cầu và các thể chế đa phương
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

The ladder of regional integration. A free trade area removes tariffs between members while each keeps its own external tariff (USMCA, ASEAN Free Trade Area); rules of origin are needed to stop goods entering through the lowest-tariff member. A customs union adds a common external tariff (Mercosur, the EU–Turkey union), so members must negotiate trade deals jointly. A common market adds free movement of labour and capital (the EU single market). An economic and monetary union adds a shared currency and coordinated fiscal rules (the Eurozone). Each step up the ladder increases the gains from integration and the loss of sovereignty — and makes leaving harder, as Brexit showed when untangling forty years of shared rules took years and still left trade lower.

Trade creation versus trade diversion. A bloc is beneficial when trade creation dominates: expensive domestic production is replaced by cheaper imports from a member, consumers gain and resources move to more efficient uses. It is harmful when trade diversion dominates: the cheapest supplier is outside the bloc, faces the external tariff, and members switch to a more expensive supplier inside. Diversion hurts the excluded country and lowers global efficiency. This pair of concepts is the tool for evaluating any bloc, and it explains why economists worry that a world of regional blocs could fragment the global trading system that the WTO was built to protect.

The multilateral institutions and what each does. The World Trade Organization sets trade rules, hosts negotiations and runs a dispute settlement system that even large states usually obey — though its appeal body has been paralysed since 2019 by blocked appointments. The International Monetary Fund lends to countries in balance-of-payments crises, attaching conditions (spending cuts, privatisation, currency reform) that critics say deepen recessions and override democratic choice. The World Bank lends for long-term development projects. The United Nations and its agencies coordinate on health, refugees, climate and peacekeeping but depend on member funding and consensus. The G7 and G20 are informal forums with no binding power but great agenda-setting influence.

The critique and the counter. Voting in the IMF and World Bank is weighted by financial contribution, so the United States alone holds an effective veto and rich countries dominate; emerging economies created alternatives such as the Asian Infrastructure Investment Bank in response. Conditionality has a mixed record: some countries recovered, others suffered years of austerity for loans that mainly repaid foreign creditors. Yet the counter is that without these institutions, crises spread faster (the 1930s), trade disputes escalate into tariff wars, and the poorest have no lender at all. The evaluation question is never whether the institutions are perfect but who they serve, whether the alternative is better, and how they could be reformed.

Giải thích tiếng Việt

Bậc thang hội nhập khu vực. Khu vực thương mại tự do bỏ thuế giữa các thành viên trong khi mỗi nước giữ thuế riêng với bên ngoài (USMCA, Khu vực thương mại tự do ASEAN); cần quy tắc xuất xứ để ngăn hàng đi vào qua nước có thuế thấp nhất. Liên minh thuế quan thêm biểu thuế chung với bên ngoài (Mercosur, liên minh EU–Thổ Nhĩ Kỳ), nên thành viên phải đàm phán hiệp định thương mại cùng nhau. Thị trường chung thêm tự do di chuyển lao động và vốn (thị trường đơn nhất EU). Liên minh kinh tế và tiền tệ thêm đồng tiền chung và quy tắc tài khoá phối hợp (Eurozone). Mỗi bậc lên cao làm tăng lợi ích từ hội nhập và mức mất chủ quyền — và làm việc rút ra khó hơn, như Brexit cho thấy khi gỡ bốn mươi năm quy tắc chung mất nhiều năm mà thương mại vẫn thấp hơn.

Tạo lập thương mại và chệch hướng thương mại. Một khối có lợi khi tạo lập thương mại chiếm ưu thế: sản xuất nội địa đắt được thay bằng hàng nhập rẻ hơn từ thành viên, người tiêu dùng được lợi và nguồn lực chuyển sang chỗ hiệu quả hơn. Nó có hại khi chệch hướng thương mại chiếm ưu thế: nhà cung cấp rẻ nhất nằm ngoài khối, chịu thuế bên ngoài, và thành viên chuyển sang một nhà cung cấp đắt hơn ở trong khối. Chệch hướng làm hại nước bị loại và giảm hiệu quả toàn cầu. Cặp khái niệm này là công cụ để đánh giá mọi khối, và nó giải thích vì sao các nhà kinh tế lo rằng một thế giới của các khối khu vực có thể làm phân mảnh hệ thống thương mại toàn cầu mà WTO được lập ra để bảo vệ.

Các thể chế đa phương và việc mỗi thể chế làm. Tổ chức Thương mại Thế giới đặt luật chơi thương mại, tổ chức đàm phán và vận hành cơ chế giải quyết tranh chấp mà ngay cả nước lớn thường tuân theo — dù cơ quan phúc thẩm của nó bị tê liệt từ 2019 vì các bổ nhiệm bị chặn. Quỹ Tiền tệ Quốc tế cho vay khi một nước khủng hoảng cán cân thanh toán, kèm điều kiện (cắt chi tiêu, tư nhân hoá, cải cách tiền tệ) mà giới phê bình cho là làm suy thoái sâu hơn và lấn át lựa chọn dân chủ. Ngân hàng Thế giới cho vay các dự án phát triển dài hạn. Liên Hợp Quốc và các cơ quan của nó điều phối về y tế, tị nạn, khí hậu và gìn giữ hoà bình nhưng phụ thuộc vào kinh phí và đồng thuận của thành viên. G7G20 là diễn đàn không chính thức, không có quyền ràng buộc nhưng có ảnh hưởng lớn trong việc đặt chương trình nghị sự.

Phê phán và phản biện. Quyền bỏ phiếu ở IMF và Ngân hàng Thế giới tính theo vốn góp, nên riêng Hoa Kỳ đã nắm quyền phủ quyết trên thực tế và các nước giàu chi phối; các nền kinh tế mới nổi lập ra lựa chọn thay thế như Ngân hàng Đầu tư Hạ tầng châu Á để đáp lại. Điều kiện cho vay có thành tích lẫn lộn: một số nước phục hồi, số khác chịu nhiều năm thắt lưng buộc bụng cho những khoản vay chủ yếu để trả chủ nợ nước ngoài. Nhưng phản biện là nếu không có các thể chế này, khủng hoảng lan nhanh hơn (thập niên 1930), tranh chấp thương mại leo thang thành chiến tranh thuế quan, và nước nghèo nhất không có ai cho vay. Câu hỏi đánh giá không bao giờ là thể chế có hoàn hảo không mà là chúng phục vụ ai, lựa chọn thay thế có tốt hơn không, và cải cách thế nào.

KHỐI THƯƠNG MẠI: BẬC THANG HỘI NHẬP VÀ HAI HIỆU ỨNG NGƯỢC CHIỀU 1. Khu vực thương mại tự do bỏ thuế nội khối · mỗi nước giữ thuế riêng với ngoài · USMCA, ASEAN 2. Liên minh thuế quan + thuế chung với bên ngoài · Mercosur, EU–Thổ Nhĩ Kỳ 3. Thị trường chung + tự do di chuyển lao động, vốn · EU đơn thị trường 4. Liên minh kinh tế / tiền tệ + tiền chung, chính sách chung · Eurozone càng lên cao càng mất chủ quyền — và càng khó rút mất chủ quyền tăng TẠO LẬP hay CHỆCH HƯỚNG? TẠO LẬP THƯƠNG MẠI (tốt) hàng nội địa đắt → thay bằng hàng rẻ hơn từ nước trong khối người tiêu dùng được, hiệu quả tăng CHỆCH HƯỚNG THƯƠNG MẠI (xấu) hàng rẻ nhất từ NGOÀI khối bị thuế → mua hàng đắt hơn từ TRONG khối nước ngoài khối mất, hiệu quả giảm THỂ CHẾ ĐA PHƯƠNG: WTO · IMF · NGÂN HÀNG THẾ GIỚI · LIÊN HỢP QUỐC WTO đặt luật chơi thương mại và xử tranh chấp · IMF cho vay khi khủng hoảng cán cân, kèm điều kiện Ngân hàng Thế giới cho vay phát triển dài hạn · phê phán: quyền bỏ phiếu theo vốn góp, nước giàu chi phối câu hỏi đánh giá: thể chế làm lợi cho ai — và khối khu vực có làm suy yếu hệ thống toàn cầu không?
Hình gồm hai phần. Bên trái là bậc thang hội nhập khu vực: khu vực thương mại tự do chỉ bỏ thuế nội khối và mỗi nước giữ thuế riêng với bên ngoài (USMCA, ASEAN); liên minh thuế quan thêm biểu thuế chung với bên ngoài (Mercosur); thị trường chung thêm tự do di chuyển lao động và vốn (thị trường đơn nhất EU); liên minh kinh tế và tiền tệ thêm đồng tiền chung và chính sách chung (Eurozone). Thanh vàng bên cạnh nhắc rằng càng lên cao thì chủ quyền mất càng nhiều và rút ra càng khó — Brexit là minh hoạ. Bên phải là cặp khái niệm dùng để đánh giá một khối: tạo lập thương mại xảy ra khi hàng nội địa đắt được thay bằng hàng rẻ hơn từ nước trong khối, người tiêu dùng được lợi và hiệu quả tăng; chệch hướng thương mại xảy ra khi hàng rẻ nhất từ ngoài khối bị đánh thuế nên nước thành viên chuyển sang mua hàng đắt hơn từ trong khối, nước ngoài khối mất thị trường và hiệu quả toàn cầu giảm. Một khối tốt hay xấu tuỳ vào hiệu ứng nào lớn hơn. Hộp dưới cùng liệt kê các thể chế đa phương với chức năng riêng và phê phán chung nhất — quyền bỏ phiếu theo vốn góp nên nước giàu chi phối — và đặt hai câu hỏi đánh giá: thể chế làm lợi cho ai, và các khối khu vực có làm suy yếu hệ thống thương mại toàn cầu hay không.
Ví dụ — Ví dụ 1 — đánh giá một liên minh thuế quan bằng tạo lập và chệch hướng

Nước X gia nhập một liên minh thuế quan. Trước đó X nhập thép từ nước Z ngoài khối với giá 500 đô la mỗi tấn và thuế 20%. Sau khi gia nhập, thép từ thành viên Y giá 560 đô la được miễn thuế, còn thép Z chịu thuế chung 25%. Đồng thời X bỏ sản xuất nội địa xi măng giá 90 đô la mỗi tấn để nhập từ Y với giá 70. Hãy tính và đánh giá.

Giải.

Thép — chệch hướng thương mại. Trước: thép Z sau thuế = 500 × 1,2 = 600 đô la. Sau: thép Z = 500 × 1,25 = 625; thép Y = 560 miễn thuế. X chuyển sang mua thép Y vì 560 rẻ hơn 625 đối với người mua. Nhưng chi phí thật của xã hội là 560 so với 500 — X đang trả thêm 60 đô la mỗi tấn cho một nhà cung cấp kém hiệu quả hơn, và ngân sách mất khoản thuế 100 đô la mỗi tấn từng thu trên thép Z. Nước Z mất thị trường dù là nhà sản xuất rẻ nhất. Đây là chệch hướng: hiệu quả toàn cầu giảm.

Xi măng — tạo lập thương mại. Sản xuất nội địa 90 đô la được thay bằng nhập từ Y với 70. Người tiêu dùng X tiết kiệm 20 đô la mỗi tấn, và lao động cùng vốn từng làm xi măng đắt chuyển sang ngành X làm tốt hơn. Đây là tạo lập: hiệu quả tăng.

Đánh giá. Lợi ròng phụ thuộc vào khối lượng: nếu X nhập 1 triệu tấn thép và 2 triệu tấn xi măng, chệch hướng tốn 60 triệu còn tạo lập tiết kiệm 40 triệu — khối làm X thiệt về tĩnh. Nhưng bài đánh giá tốt thêm hai ý. Một, lợi ích động: thị trường lớn hơn cho phép quy mô, cạnh tranh và đầu tư mà con số tĩnh không bắt được. Hai, thuế chung 25% cao hơn 20% cũ chính là nguồn gây chệch hướng, nên X có thể vận động khối hạ thuế ngoài — một liên minh thuế quan với thuế ngoài thấp gần như chỉ có tạo lập. Kết luận: khối không tốt hay xấu tự thân; nó tốt khi thuế ngoài thấp và thành viên là nhà sản xuất hiệu quả.

Ví dụ — Ví dụ 2 — điều kiện cho vay của IMF có đáng bị phê phán không

Một nước cạn dự trữ ngoại tệ, vay IMF 5 tỷ đô la với điều kiện cắt trợ giá nhiên liệu, đóng băng lương công chức và tư nhân hoá công ty điện. Hai năm sau, lạm phát giảm nhưng thất nghiệp tăng và có biểu tình lớn. Hãy đánh giá.

Giải.

Vì sao có điều kiện. IMF cho vay bằng tiền của các nước thành viên và phải được trả lại; nước vay rơi vào khủng hoảng thường vì chi tiêu vượt thu trong nhiều năm, nên cho vay mà không sửa nguyên nhân chỉ đẩy khủng hoảng sang năm sau. Trợ giá nhiên liệu thường chiếm phần lớn thâm hụt và lợi chủ yếu cho người có ô tô, tức nhóm khá giả — cắt nó có cơ sở cả về tài khoá lẫn công bằng.

Vì sao bị phê phán. Thứ nhất, thời điểm: cắt chi tiêu giữa suy thoái làm suy thoái sâu hơn, thất nghiệp tăng chính là hệ quả này; các nước giàu khi khủng hoảng 2008 làm ngược lại, tức tăng chi. Thứ hai, phân phối: người mất việc và mất trợ giá là người nghèo, còn chủ nợ nước ngoài được trả đủ bằng tiền vay — khoản vay thực chất chảy qua nước rồi ra ngoài. Thứ ba, chủ quyền: những quyết định lớn nhất về ngân sách được đặt ra ở Washington thay vì ở quốc hội của nước vay, và quyền bỏ phiếu IMF theo vốn góp nên nước vay không có tiếng nói trong chính điều kiện áp lên mình.

Đánh giá cân bằng. Lựa chọn thay thế là gì? Không vay thì vỡ nợ, đồng tiền sụp và lạm phát phi mã còn hại người nghèo hơn; vay từ một nước lớn song phương thì điều kiện ít minh bạch hơn. Vì vậy câu trả lời không phải là bỏ điều kiện mà là sửa thiết kế: giãn tiến độ cắt chi tiêu theo chu kỳ kinh tế, thay trợ giá nhiên liệu bằng chuyển tiền mặt cho hộ nghèo để bảo vệ phân phối, và cải cách quyền bỏ phiếu để nước vay có tiếng nói. IMF đã thay đổi một phần theo hướng này sau các chỉ trích về châu Á 1997 và Hy Lạp 2010, và một bài làm tốt nhắc tới sự thay đổi đó thay vì đánh giá thể chế như thể nó đứng yên.

Bẫy hay mất điểm — Bẫy 1 — coi mọi khối thương mại là tốt vì tăng thương mại. Thương mại tăng do chệch hướng làm giảm hiệu quả và hại nước ngoài khối; phải hỏi hiệu ứng nào lớn hơn.
Bẫy 2 — nhầm chức năng của WTO, IMF và Ngân hàng Thế giới. WTO đặt luật thương mại, IMF cho vay khủng hoảng ngắn hạn, Ngân hàng Thế giới cho vay phát triển dài hạn.
Bẫy 3 — phê phán thể chế mà không nêu lựa chọn thay thế. Không có IMF thì vỡ nợ; câu hỏi là cải cách thế nào, không phải có nên tồn tại không.
Phải nhớ — Chốt bài 3. Bốn thứ mang vào phòng thi. Một, bốn bậc hội nhập và mỗi bậc lên cao mất thêm chủ quyền. Hai, tạo lập tốt, chệch hướng xấu, và thuế ngoài cao là nguồn gây chệch hướng. Ba, ba thể chế ba chức năng: WTO luật chơi, IMF khủng hoảng, Ngân hàng Thế giới phát triển. Bốn, đánh giá bằng ba câu hỏi: phục vụ ai, thay thế bằng gì, cải cách thế nào.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Global Interactions II: Human Development, Diversity and Global Risks gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →