Mục lục bài họcĐang ở d08-b4
Cultural Diffusion, Glocalisation and Resistance to Globalisation
How culture travels. Cultural traits — language, food, music, dress, religion, consumer habits — spread through migration, trade, media and tourism. Geographers distinguish relocation diffusion, carried by people who move (Italian food across the Americas), from expansion diffusion, which spreads without migration: hierarchical from big cities to smaller places (fashion), contagious between neighbours (a dance craze), and stimulus where the idea spreads but is adapted (fast-food formats with local menus). The internet has collapsed the time these processes take from decades to days, and made the flows harder for any state to control.
Three readings of the outcome. The homogenisation thesis says globalisation produces one global consumer culture: the same brands, films and English in every city, and a language dying roughly every two weeks. Its weakness is the assumption of a one-way flow from a Western core to a periphery. The glocalisation thesis says global products are adapted to local tastes: McDonald's sells the McAloo Tikki in India and no beef; Coca-Cola sells green-tea flavours in Japan; Netflix commissions Korean and Nigerian series. The catch is that firms adapt in order to sell, not out of respect, so local culture may survive only as a surface layer over a shared corporate template. The hybridisation and reverse-flow reading points out that flows are now multi-directional: K-pop, Bollywood, Nollywood, anime and Latin music are exported from former peripheries, and diaspora communities create genuinely new forms.
Resistance. Some actors push back: states through internet censorship, quotas for domestic films and music (France, Canada, China), language laws (Québec's Bill 101) and protection of traditional food (Italy's Slow Food movement, geographical indications such as Champagne). Communities push back through religious and nationalist movements, indigenous language revival (Welsh, Māori) and boycotts. Political backlash against globalisation in high-income countries is concentrated in places that lost manufacturing jobs, which is why it maps onto regions rather than social classes. The irony is that resistance usually uses the tools of globalisation itself — social media, hashtags, English — to organise.
How to evaluate. Do not pick one thesis. Ask three questions instead. Which layer of culture? Surface layers (fast food, pop music, jeans) homogenise quickly; deep layers (religion, family structure, mother tongue) change very slowly. Which direction? The core is no longer a single place. Who has the power to choose? A wealthy consumer selecting from global options and a minority whose language is disappearing are experiencing the same process very differently. A strong answer shows all three outcomes co-existing in one place, depending on the layer and on who is choosing.
Văn hoá lan truyền thế nào. Các đặc trưng văn hoá — ngôn ngữ, ẩm thực, âm nhạc, trang phục, tôn giáo, thói quen tiêu dùng — lan qua di cư, thương mại, truyền thông và du lịch. Địa lý học phân biệt khuếch tán theo di chuyển, do người di cư mang theo (ẩm thực Ý khắp châu Mỹ), với khuếch tán mở rộng, lan mà không cần di cư: theo thứ bậc từ thành phố lớn xuống nơi nhỏ hơn (thời trang), lây lan giữa láng giềng (một điệu nhảy), và kích thích khi ý tưởng lan nhưng được thích nghi (mô hình đồ ăn nhanh với thực đơn địa phương). Internet đã rút thời gian của các quá trình này từ hàng chục năm xuống vài ngày, và khiến dòng chảy khó kiểm soát hơn với bất kỳ nhà nước nào.
Ba cách đọc kết cục. Luận điểm đồng nhất hoá nói toàn cầu hoá tạo ra một văn hoá tiêu dùng toàn cầu: cùng thương hiệu, cùng phim và cùng tiếng Anh ở mọi thành phố, và cứ khoảng hai tuần một ngôn ngữ biến mất. Điểm yếu là nó giả định dòng chảy một chiều từ lõi phương Tây ra ngoại vi. Luận điểm glocal hoá nói sản phẩm toàn cầu được thích nghi với khẩu vị địa phương: McDonald's bán McAloo Tikki ở Ấn Độ và không bán thịt bò; Coca-Cola bán vị trà xanh ở Nhật; Netflix đặt hàng phim Hàn và Nigeria. Cái bẫy là công ty thích nghi để bán chứ không vì tôn trọng, nên văn hoá địa phương có thể chỉ tồn tại như lớp bề mặt trên cùng một khuôn doanh nghiệp. Cách đọc lai ghép và dòng chảy ngược chỉ ra dòng chảy nay đa chiều: K-pop, Bollywood, Nollywood, anime và nhạc Latin được xuất khẩu từ những nơi từng là ngoại vi, và cộng đồng kiều dân tạo ra hình thức thực sự mới.
Kháng cự. Một số chủ thể đẩy ngược: nhà nước bằng kiểm duyệt internet, hạn ngạch phim và nhạc nội (Pháp, Canada, Trung Quốc), luật ngôn ngữ (Đạo luật 101 của Québec) và bảo hộ thực phẩm truyền thống (phong trào Slow Food ở Ý, chỉ dẫn địa lý như Champagne). Cộng đồng đẩy ngược bằng phong trào tôn giáo và dân tộc, phục hồi ngôn ngữ bản địa (tiếng Wales, tiếng Māori) và tẩy chay. Phản ứng chính trị chống toàn cầu hoá ở nước thu nhập cao tập trung ở những nơi mất việc làm chế tạo, nên nó vẽ lên bản đồ theo vùng chứ không theo giai cấp. Điều mỉa mai là kháng cự thường dùng chính công cụ của toàn cầu hoá — mạng xã hội, hashtag, tiếng Anh — để tổ chức.
Đánh giá thế nào. Đừng chọn một luận điểm. Thay vào đó hỏi ba câu. Lớp nào của văn hoá? Lớp bề mặt (đồ ăn nhanh, nhạc pop, quần jeans) đồng nhất nhanh; lớp sâu (tôn giáo, cấu trúc gia đình, tiếng mẹ đẻ) đổi rất chậm. Hướng nào? Lõi không còn là một nơi duy nhất. Ai có quyền chọn? Một người tiêu dùng giàu chọn từ các lựa chọn toàn cầu và một thiểu số có ngôn ngữ đang biến mất trải nghiệm cùng một quá trình rất khác nhau. Bài làm mạnh cho thấy cả ba kết cục cùng tồn tại ở một nơi, tuỳ lớp văn hoá và tuỳ ai đang chọn.
Ở một thành phố Đông Nam Á 8 triệu dân: trung tâm thương mại có cùng các thương hiệu như Singapore hay Dubai; chuỗi cà phê toàn cầu bán cà phê sữa đá kiểu địa phương; giới trẻ nghe K-pop và xem phim Hàn nhiều hơn phim Mỹ; chính phủ đặt hạn ngạch nhạc nội trên đài phát thanh; 95% dân vẫn theo tôn giáo truyền thống và nói tiếng mẹ đẻ ở nhà. Hãy phân tích.
Lớp bề mặt — đồng nhất hoá là thật. Trung tâm thương mại với cùng các thương hiệu là bằng chứng của luận điểm đồng nhất hoá ở lớp tiêu dùng: cùng sản phẩm, cùng thiết kế cửa hàng, cùng chiến dịch quảng cáo. Ở lớp này, thành phố gần như không phân biệt được với Singapore hay Dubai.
Lớp sản phẩm — glocal hoá. Chuỗi cà phê toàn cầu bán cà phê sữa đá địa phương là glocal hoá kinh điển: khuôn doanh nghiệp toàn cầu, nội dung địa phương. Câu hỏi phê phán: cà phê sữa đá trong chuỗi đó có còn là văn hoá địa phương không, hay là một sản phẩm địa phương được đóng gói lại để bán với giá gấp ba quán vỉa hè? Điểm ăn điểm là nêu được cả hai chiều.
Lớp dòng chảy — không còn một chiều. Giới trẻ nghe K-pop nhiều hơn nhạc Mỹ bác bỏ giả định lõi phương Tây. Hàn Quốc, một nước từng nhập văn hoá, nay là nhà xuất khẩu; dòng chảy là từ một ngoại vi cũ sang ngoại vi khác. Đây là bằng chứng mạnh nhất chống lại luận điểm đồng nhất hoá đơn giản.
Lớp nhà nước — kháng cự có chọn lọc. Hạn ngạch nhạc nội trên đài cho thấy nhà nước không thụ động; nhưng nó chỉ kháng cự ở kênh nó kiểm soát được, còn giới trẻ nghe nhạc qua nền tảng trực tuyến mà hạn ngạch không chạm tới. Kháng cự vì vậy có hiệu lực giới hạn bởi công nghệ.
Lớp sâu — gần như không đổi. 95% giữ tôn giáo và tiếng mẹ đẻ ở nhà cho thấy lớp sâu đổi rất chậm bất chấp mọi thứ ở trên. Kết luận: cả ba luận điểm đúng ở cùng thành phố này, mỗi luận điểm ở một lớp; bài làm chọn một luận điểm sẽ sai ở hai phần ba bức tranh.
Ở một nước thu nhập cao, các vùng bỏ phiếu mạnh nhất cho ứng viên chống toàn cầu hoá là các thị trấn công nghiệp cũ, trong khi các thành phố lớn — nơi có cả người rất giàu và người nhập cư nghèo — bỏ phiếu ngược lại. Giải thích về mặt địa lý.
Địa lý của mất mát. Toàn cầu hoá tạo ra lợi ích phân tán và tổn thất tập trung. Hàng rẻ hơn làm lợi cho mọi người tiêu dùng một chút; việc làm chuyển ra nước ngoài làm hại một số nơi rất nhiều. Vì ngành chế tạo tập trung theo địa lý — thép ở một thung lũng, dệt may ở một thị trấn — tổn thất cũng tập trung theo địa lý. Khi nhà máy đóng, không chỉ công nhân mất việc mà cả cửa hàng, trường học và giá nhà của thị trấn đi xuống, và người trẻ có kỹ năng rời đi, để lại dân số già hơn và ít lựa chọn hơn. Đây là hiệu ứng nơi chốn: cùng một người mất việc ở thành phố lớn tìm được việc khác, ở thị trấn một ngành thì không.
Vì sao thành phố lớn bỏ phiếu ngược. Thành phố lớn là nơi các ngành thắng nhờ toàn cầu hoá — tài chính, công nghệ, dịch vụ chuyên môn — tập trung, và là nơi người nhập cư sống. Cả người giàu (được lợi trực tiếp) lẫn người nhập cư (bản thân là sản phẩm của toàn cầu hoá) đều không có lý do chống lại nó, dù thu nhập của họ cách nhau rất xa. Vì vậy đường phân chia chạy giữa nơi, không phải giữa giai cấp.
Hàm ý chính sách. Đền bù bằng tiền cho cá nhân — trợ cấp thất nghiệp, đào tạo lại — không sửa được hiệu ứng nơi chốn, vì vấn đề là cả thị trấn mất lý do tồn tại kinh tế. Các chính sách theo nơi — đưa cơ quan công, đại học và hạ tầng tới vùng bị bỏ lại — tốn kém và thành tích lẫn lộn, nhưng là câu trả lời duy nhất khớp với chẩn đoán. Câu đánh giá tốt chỉ ra rằng phản ứng chống toàn cầu hoá là hợp lý về mặt địa lý ngay cả khi toàn cầu hoá làm tăng tổng thu nhập quốc gia, vì tổng không nói gì về phân bố.
Bẫy 2 — coi glocal hoá là bằng chứng tôn trọng văn hoá. Công ty thích nghi để bán; hỏi liệu văn hoá địa phương còn là gì ngoài lớp vỏ.
Bẫy 3 — giải thích phản ứng chống toàn cầu hoá bằng giai cấp. Nó vẽ theo vùng vì tổn thất tập trung theo địa lý còn lợi ích phân tán.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Global Interactions II: Human Development, Diversity and Global Risks gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.