Mục lục bài họcĐang ở d06-b2
← IB Geography
0/32 bài đã học xong
Chương 6 · Geophysical Hazards · Bài 2/4 của chương · bài 22/32 của IB Geography

Hazard Risk, Vulnerability and Disaster Management

Rủi ro tai biến, tính dễ tổn thương và quản lý thảm hoạ
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Hazard is not disaster. A geophysical event becomes a disaster only when it meets a vulnerable, exposed population. Risk is usefully written as hazard multiplied by exposure multiplied by vulnerability, divided by capacity to cope. Exposure is how many people and how much property lie in the affected area — a function of population density and land use. Vulnerability is how badly they are harmed when it happens: building quality, poverty, age structure, health, information access, and whether livelihoods can absorb a shock. Capacity to cope covers emergency services, health systems, insurance, savings, and governance. This is why the same magnitude of event produces radically different death tolls, and why the trend in recorded disasters shows rising economic losses but falling death rates: exposure has grown as cities expand, while vulnerability has fallen where building standards and warning systems improved.

Why people live in hazardous places. Never treat this as irrationality. Volcanic soils are exceptionally fertile; deltas and coastal plains offer flat land, water and trade access; plate margins often coincide with geothermal energy and mineral wealth. Events are infrequent relative to a human lifetime, so perceived probability is low. Many people have no alternative: land elsewhere is owned or unaffordable, and livelihoods are tied to place. Hazard perception is shaped by past experience, wealth, education, religion and by trust in authorities — and it determines whether warnings are acted on.

The management cycle and the Park model. Disaster management is usually divided into mitigation and preparedness before the event, and response and recovery after it. The Park model plots quality of life against time through four phases — relief in hours to days, rehabilitation in days to weeks, recovery in weeks to months, and reconstruction over months to years. Comparing curves for different places reveals three things: the depth of the trough, which reflects pre-event vulnerability; the gradient of the recovery, which reflects capacity; and whether the curve returns to, exceeds, or permanently falls below the previous level. The decisive insight is that the shape is largely determined before the event, by building codes, land-use zoning and institutional capacity, so expenditure on preparation buys far more than expenditure on response.

Strategies. Modify the loss through insurance and aid; modify vulnerability through education, warning systems, evacuation planning and community preparedness; modify the event through engineering — aseismic design and retrofitting, lahar channels and diversion barriers, slope stabilisation. Land-use zoning is the cheapest long-term measure because it removes exposure rather than resisting the hazard, but it is politically hard where land is scarce and where informal settlement is the only affordable housing.

Giải thích tiếng Việt

Tai biến không phải là thảm hoạ. Một sự kiện địa vật lý chỉ trở thành thảm hoạ khi nó gặp một cộng đồng dễ tổn thương và bị phơi nhiễm. Rủi ro có thể viết thành hiểm hoạ nhân phơi nhiễm nhân tính dễ tổn thương, chia cho năng lực ứng phó. Phơi nhiễm là bao nhiêu người và bao nhiêu tài sản nằm trong vùng chịu ảnh hưởng, phụ thuộc mật độ dân cư và cách sử dụng đất. Tính dễ tổn thương là mức độ họ bị tổn hại khi sự kiện xảy ra: chất lượng công trình, nghèo đói, cơ cấu tuổi, sức khoẻ, khả năng tiếp cận thông tin, và việc sinh kế có chịu nổi cú sốc hay không. Năng lực ứng phó gồm lực lượng cứu hộ, hệ thống y tế, bảo hiểm, tiết kiệm và chất lượng quản trị. Đây là lý do cùng một độ lớn sự kiện lại cho số tử vong khác nhau rất xa, và cũng là lý do xu thế thống kê thảm hoạ cho thấy thiệt hại kinh tế tăng nhưng tỷ lệ tử vong giảm: phơi nhiễm tăng theo đà mở rộng đô thị, trong khi tính dễ tổn thương giảm ở những nơi quy chuẩn xây dựng và hệ thống cảnh báo được cải thiện.

Vì sao người ta vẫn sống ở nơi nguy hiểm. Đừng bao giờ coi đây là sự thiếu lý trí. Đất núi lửa cực kỳ màu mỡ; châu thổ và đồng bằng ven biển cho đất bằng, nguồn nước và đường ra biển để giao thương; rìa mảng thường trùng với nguồn địa nhiệt và tài nguyên khoáng sản. Sự kiện xảy ra thưa so với một đời người nên xác suất cảm nhận được rất thấp. Nhiều người đơn giản là không có lựa chọn khác: đất nơi khác đã có chủ hoặc quá đắt, và sinh kế gắn chặt với chỗ ở. Nhận thức về tai biến được định hình bởi kinh nghiệm quá khứ, của cải, học vấn, tôn giáo và mức độ tin tưởng vào chính quyền — và chính nó quyết định người dân có làm theo cảnh báo hay không.

Chu trình quản lý và mô hình Park. Quản lý thảm hoạ thường chia thành giảm nhẹ và chuẩn bị trước sự kiện, ứng phó và phục hồi sau sự kiện. Mô hình Park vẽ chất lượng sống theo thời gian qua bốn giai đoạn — cứu hộ tính bằng giờ tới ngày, cứu trợ tính bằng ngày tới tuần, phục hồi tính bằng tuần tới tháng, và tái thiết tính bằng tháng tới nhiều năm. So sánh đường cong của các địa phương khác nhau cho thấy ba điều: độ sâu của hố, phản ánh tính dễ tổn thương trước sự kiện; độ dốc nhánh đi lên, phản ánh năng lực; và việc đường cong có trở lại mức cũ, vượt lên trên, hay nằm thấp hơn vĩnh viễn. Nhận định then chốt là hình dạng đường cong được quyết định phần lớn trước khi sự kiện xảy ra, bởi quy chuẩn xây dựng, quy hoạch sử dụng đất và năng lực thể chế — nên chi cho chuẩn bị mang lại nhiều hơn hẳn so với chi cho ứng phó.

Các nhóm chiến lược. Điều chỉnh tổn thất bằng bảo hiểm và cứu trợ; điều chỉnh tính dễ tổn thương bằng giáo dục, hệ thống cảnh báo, kế hoạch sơ tán và năng lực cộng đồng; điều chỉnh chính sự kiện bằng kỹ thuật — thiết kế kháng chấn và gia cố công trình cũ, kênh dẫn lũ bùn và tường chắn, gia cố mái dốc. Quy hoạch sử dụng đất là biện pháp rẻ nhất về dài hạn vì nó loại bỏ phơi nhiễm thay vì chống lại hiểm hoạ, nhưng nó khó về chính trị ở nơi quỹ đất khan hiếm và nơi khu định cư tự phát là loại nhà ở duy nhất người nghèo có thể chi trả.

MÔ HÌNH PARK — CHẤT LƯỢNG SỐNG THEO THỜI GIAN SAU THẢM HOẠ cao thấp chất lượng sống thời gian mức bình thường trước thảm hoạ thảm hoạ xảy ra nước thu nhập CAO — hố nông, hồi nhanh nước thu nhập THẤP hố sâu, hồi chậm, chưa về mức cũ 1 CỨU HỘ giờ đến ngày 2 CỨU TRỢ ngày đến tuần 3 PHỤC HỒI tuần đến tháng 4 TÁI THIẾT tháng đến nhiều năm
Mô hình Park không phải để vẽ lại cho đẹp — nó là công cụ SO SÁNH, và điểm nằm ở việc so sánh ba đặc điểm của hai đường cong. Một, độ sâu của hố: mức chất lượng sống tụt xuống bao nhiêu, phản ánh tính dễ tổn thương và mức chuẩn bị trước thảm hoạ — chất lượng nhà ở, quy chuẩn xây dựng, hệ thống cảnh báo. Hai, độ dốc của nhánh đi lên: tốc độ phục hồi, phản ánh năng lực cứu hộ, dự trữ tài chính, bảo hiểm và năng lực quản trị. Ba, mức kết thúc so với đường đứt nét: xã hội trở lại đúng mức cũ, vượt lên trên nhờ tái thiết tốt hơn, hay dừng ở mức thấp hơn vĩnh viễn. Bốn giai đoạn phải gọi đúng tên và đúng thang thời gian. Cứu hộ tính bằng giờ tới ngày, do người dân tại chỗ thực hiện là chính chứ không phải đội quốc tế — vì phần lớn người sống sót được cứu trong 24 giờ đầu bởi hàng xóm. Cứu trợ tính bằng ngày tới tuần: nước sạch, y tế, nơi ở tạm, chặn dịch bệnh. Phục hồi tính bằng tuần tới tháng: khôi phục điện nước, đường sá, trường học, hoạt động kinh tế. Tái thiết tính bằng tháng tới nhiều năm và là giai đoạn duy nhất có thể làm giảm rủi ro cho lần sau. Câu đáng viết trong mọi bài luận dùng mô hình này: hình dạng đường cong được quyết định phần lớn TRƯỚC khi thảm hoạ xảy ra, bởi quy chuẩn xây dựng, quy hoạch sử dụng đất và năng lực thể chế — nên đầu tư vào chuẩn bị hiệu quả hơn nhiều so với đầu tư vào ứng phó.
Ví dụ — Dùng mô hình Park để so sánh hai quốc gia mà không sa vào mô tả

Đề bài yêu cầu dùng mô hình Park để so sánh phản ứng của một nước thu nhập cao và một nước thu nhập thấp trước hai trận động đất có độ lớn tương đương. Hãy chỉ ra cách viết để lấy điểm phân tích thay vì chỉ mô tả đường cong.

Giải.

Sai lầm phổ biến là kể lại bốn giai đoạn. Bài chỉ liệt kê cứu hộ, cứu trợ, phục hồi, tái thiết cho từng nước sẽ dừng ở mức mô tả và không vượt được nửa số điểm. Mô hình Park là công cụ so sánh, nên bài phải so sánh ba đặc điểm hình học của hai đường cong và giải thích nguyên nhân của từng đặc điểm.

Đặc điểm 1 — độ sâu của hố, và nó được quyết định trước sự kiện. Nước thu nhập thấp có hố sâu hơn nhiều. Nguyên nhân không nằm ở phản ứng sau thảm hoạ mà nằm ở những gì đã tồn tại từ trước: quy chuẩn kháng chấn không có hoặc không được thanh tra, nhà xây bằng vật liệu và kỹ thuật không chịu được rung lắc, khu định cư tự phát nằm trên sườn dốc hoặc trên nền trầm tích yếu, và các công trình thiết yếu như bệnh viện cùng trạm cứu hoả sập cùng lúc với phần còn lại nên năng lực ứng phó bị phá huỷ ngay tại thời điểm cần nhất.

Đặc điểm 2 — độ dốc của nhánh đi lên. Nước thu nhập cao hồi phục dốc hơn vì có lực lượng cứu hộ chuyên nghiệp triển khai trong vài giờ, hệ thống y tế còn vận hành, bảo hiểm chi trả nhanh nên hộ gia đình và doanh nghiệp có vốn để sửa chữa ngay, và ngân sách nhà nước đủ để tái thiết hạ tầng. Ở nước thu nhập thấp, tỷ lệ bảo hiểm rất thấp nên tổn thất rơi trực tiếp vào hộ gia đình; tái thiết phụ thuộc viện trợ quốc tế vốn đến chậm, được cam kết nhiều hơn giải ngân, và thường ưu tiên cứu trợ khẩn cấp hơn là tái thiết dài hạn.

Đặc điểm 3 — mức kết thúc so với đường bình thường trước đó. Đây là phần ít thí sinh viết nhất và ăn điểm chắc nhất. Ba kết cục đều có thật. Đường có thể vượt lên trên mức cũ nếu tái thiết áp dụng quy chuẩn tốt hơn và hạ tầng được nâng cấp — tức là nguyên tắc tái thiết tốt hơn trước. Đường có thể trở lại đúng mức cũ, nghĩa là toàn bộ rủi ro cũ được xây lại y nguyên. Hoặc đường có thể dừng ở mức thấp hơn vĩnh viễn, khi vốn con người mất đi qua tử vong và di cư, doanh nghiệp không quay lại, và nợ tái thiết chèn lấn chi tiêu cho y tế và giáo dục trong nhiều năm.

Câu kết luận nên viết. Hình dạng của cả hai đường cong được quyết định phần lớn trước khi mặt đất rung chuyển. Điều này dẫn tới một hệ quả chính sách cụ thể: mỗi đồng chi cho quy chuẩn xây dựng, gia cố công trình và quy hoạch sử dụng đất làm nông hố và dốc nhánh phục hồi hơn nhiều so với cùng số tiền chi cho lực lượng ứng phó — nhưng chi cho phòng ngừa lại khó huy động về chính trị vì thành quả của nó là những thảm hoạ không xảy ra và do đó không nhìn thấy được.

Ví dụ — Vì sao cấm xây ở vùng nguy hiểm lại thất bại, và cách làm cho nó hiệu quả

Một thành phố ở nước thu nhập trung bình ban hành lệnh cấm xây dựng trên các sườn dốc có nguy cơ trượt lở sau một thảm hoạ làm nhiều người chết. Mười năm sau, dân số trên các sườn dốc đó ĐÔNG hơn trước. Giải thích, và đề xuất một gói biện pháp thực sự có thể hoạt động.

Giải.

Chẩn đoán — lệnh cấm tác động vào triệu chứng chứ không tác động vào nguyên nhân. Người dân không ở trên sườn dốc nguy hiểm vì thiếu thông tin; họ ở đó vì đó là chỗ duy nhất họ có thể ở. Đất bằng trong thành phố đã có chủ và giá vượt xa khả năng chi trả; sườn dốc là đất công hoặc đất tranh chấp nên chiếm dụng được mà không phải trả tiền; và vị trí đó vẫn nằm trong cự ly đi lại tới nơi kiếm sống. Một lệnh cấm không kèm phương án nhà ở thay thế chỉ chuyển việc xây dựng từ hợp pháp sang bất hợp pháp, và điều đó khiến tình hình xấu đi theo ba hướng: nhà không phép không được kiểm tra kỹ thuật nên chất lượng thấp hơn; hộ dân không dám đầu tư gia cố vì sợ bị cưỡng chế nên công trình càng tạm bợ; và chính quyền không đưa được nước sạch, thoát nước hay đường cứu hộ vào khu vực đó vì làm vậy bị coi là hợp thức hoá.

Điểm quan trọng ít người nêu — thoát nước là biến kỹ thuật quyết định. Trượt lở trên sườn dốc đô thị hầu như luôn được kích hoạt bởi nước: nước mưa không được dẫn đi, nước thải sinh hoạt xả thẳng vào thân dốc, và rò rỉ đường ống. Việc không thể lắp hệ thống thoát nước trong một khu bị coi là bất hợp pháp chính là cơ chế biến lệnh cấm thành một yếu tố làm tăng rủi ro.

Gói biện pháp có thể hoạt động, theo thứ tự ưu tiên. Một, phân loại rủi ro thay vì cấm toàn bộ: chỉ một phần sườn dốc là không thể ở được; phần còn lại có thể an toàn nếu được gia cố và thoát nước. Cấm toàn bộ là bất khả thi và làm mất tính chính danh của cả chính sách. Hai, với vùng rủi ro cực cao thì tái định cư có bồi thường và giữ được sinh kế — tái định cư ra vùng ven xa nơi làm việc luôn thất bại vì người dân quay lại. Ba, với vùng rủi ro trung bình thì hợp thức hoá kèm điều kiện kỹ thuật: công nhận quyền cư trú để hộ dân dám đầu tư, đồng thời đưa vào hệ thống thoát nước mặt và nước thải, kè chân dốc và đường tiếp cận cho xe cứu hộ. Bốn, ngăn mở rộng thêm bằng giám sát vệ tinh định kỳ và can thiệp sớm khi mới có vài công trình, vì cưỡng chế một khu đã đông dân là bất khả thi về chính trị. Năm, hệ thống cảnh báo dựa vào ngưỡng lượng mưa kết hợp mạng lưới tình nguyện viên cộng đồng, vì trượt lở có tiền triệu là mưa tích luỹ nên cảnh báo trước vài giờ là khả thi.

Nguyên tắc tổng quát để viết trong bài luận. Biện pháp giảm rủi ro chỉ hiệu quả khi nó cho người chịu rủi ro một lựa chọn tốt hơn, chứ không phải khi nó cấm lựa chọn duy nhất mà họ có.

Bẫy hay mất điểm — Bẫy 1 — viết rằng người dân ở vùng nguy hiểm vì thiếu hiểu biết. Phải nêu được các lợi ích thật — đất núi lửa màu mỡ, đồng bằng bằng phẳng và có nguồn nước, gần nơi kiếm sống — cùng ràng buộc rằng nhiều người không có lựa chọn khác. Không nêu được điều này là mất điểm hiểu biết.
Bẫy 2 — chỉ mô tả bốn giai đoạn của mô hình Park. Mô hình là công cụ SO SÁNH: phải so độ sâu hố, độ dốc nhánh phục hồi, và mức kết thúc so với mức trước thảm hoạ, kèm nguyên nhân của từng đặc điểm.
Bẫy 3 — kết luận rằng nước giàu luôn ứng phó tốt hơn. Yếu tố quyết định là quản trị và mức chuẩn bị chứ không phải thu nhập; Cuba và Bangladesh đều đã hạ tử vong do bão xuống rất thấp nhờ hệ thống cảnh báo và sơ tán dựa vào cộng đồng, trong khi bão Katrina năm 2005 cho thấy một nước thu nhập rất cao vẫn có thể thất bại nghiêm trọng ở khâu ứng phó và ở nhóm dân cư dễ tổn thương nhất.
Phải nhớ — Chốt bài 2. Bốn thứ mang vào phòng thi. Một, công thức rủi ro viết ra ngay ở mở bài, vì nó tự tổ chức cả bài luận và tránh được kết luận một chiều. Hai, lý do người dân ở lại vùng nguy hiểm, trình bày như lựa chọn hợp lý dưới ràng buộc chứ không phải sự thiếu hiểu biết. Ba, mô hình Park dùng để so sánh ba đặc điểm hình học, và luôn kèm ý rằng hình dạng được quyết định trước khi thảm hoạ xảy ra. Bốn, Cuba và Bangladesh là cặp dẫn chứng tốt nhất để bác bỏ mệnh đề "phải giàu mới an toàn", còn Katrina 2005 là dẫn chứng cho chiều ngược lại.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Geophysical Hazards gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →