Mục lục bài họcĐang ở d08-b1
← IB Geography
0/32 bài đã học xong
Chương 8 · Global Interactions II: Human Development, Diversity and Global Risks · Bài 1/4 của chương · bài 29/32 của IB Geography

Global Networks, Power and Human Development

Mạng lưới toàn cầu, quyền lực và phát triển con người
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

What globalisation actually is. Globalisation is the deepening of flows across borders — of goods, capital, people, information and ideas — and the resulting interdependence. It is not uniform: composite measures such as the KOF index separate economic, social and political dimensions, and a country can be deeply integrated on one and barely on another. It is also not new in kind, only in speed and reach, driven by containerisation, jet freight, and above all by digital communication that reduced the cost of coordinating work across distance to near zero. Geographers describe this as time-space convergence — places becoming functionally closer without moving.

Global production networks and where value goes. Transnational corporations fragment production into stages and locate each where it is cheapest, creating global production networks. The crucial analytical point is that value is not distributed evenly along the chain. The smile curve shows value added high at the upstream end (research, design, patents) and at the downstream end (branding, distribution, after-sales), and low in the middle (assembly). Upstream and downstream activities rest on assets that are hard to copy and are protected by intellectual property or customer trust; assembly requires little capital and general skills, so dozens of countries compete for it and compete the margin down. This is why export value figures mislead: a phone counts in full against the exports of the country of final assembly, which may capture only a small fraction of its value. The development objective is therefore upgrading — moving from the middle of the curve towards an end — which Korea and Taiwan achieved and many others have not.

Measuring development. GNI per capita measures average income and says nothing about how it is distributed or converted into wellbeing. The Human Development Index combines income, life expectancy and education, which is why some middle-income countries with strong public health and schooling outrank far richer ones. The inequality-adjusted HDI discounts the score by the inequality within each dimension; the size of the drop is itself the finding. The Gini coefficient measures income inequality alone, and the Multidimensional Poverty Index counts overlapping deprivations at household level rather than income below a line. Choosing an indicator is an argument, not a technicality: it determines which countries appear to be succeeding.

Power and governance. Global economic governance runs through the World Trade Organization, the International Monetary Fund and the World Bank, whose voting structures still reflect the mid-twentieth-century distribution of power; the rise of China, India and other large economies has shifted real economic weight faster than it has shifted formal representation, which is the source of most current disputes about reform. Alongside states, transnational corporations, civil society organisations and diasporas exercise real influence over outcomes.

Giải thích tiếng Việt

Toàn cầu hoá thực chất là gì. Toàn cầu hoá là sự dày lên của các dòng chảy xuyên biên giới — hàng hoá, vốn, con người, thông tin và ý tưởng — cùng sự phụ thuộc lẫn nhau sinh ra từ đó. Nó không đồng đều: các chỉ số tổng hợp như chỉ số KOF tách riêng ba chiều kinh tế, xã hội và chính trị, và một quốc gia có thể hội nhập rất sâu ở chiều này mà gần như không hội nhập ở chiều kia. Nó cũng không mới về bản chất mà chỉ mới về tốc độ và tầm với, nhờ container hoá, vận tải hàng không, và trên hết là truyền thông số đã kéo chi phí điều phối công việc qua khoảng cách xuống gần bằng không. Các nhà địa lý gọi hiện tượng này là hội tụ không gian – thời gian: các địa điểm trở nên gần nhau hơn về mặt chức năng mà không hề dịch chuyển.

Mạng lưới sản xuất toàn cầu và câu hỏi giá trị đi về đâu. Các công ty xuyên quốc gia chia nhỏ quá trình sản xuất thành từng công đoạn và đặt mỗi công đoạn ở nơi rẻ nhất, tạo nên mạng lưới sản xuất toàn cầu. Điểm phân tích then chốt là giá trị KHÔNG được phân bổ đều dọc chuỗi. Đường cong nụ cười cho thấy giá trị gia tăng cao ở đầu thượng nguồn — nghiên cứu, thiết kế, bằng sáng chế — và ở đầu hạ nguồn — thương hiệu, phân phối, dịch vụ sau bán — còn thấp ở giữa, tức khâu lắp ráp. Hai đầu dựa trên những tài sản khó sao chép và được bảo vệ bằng sở hữu trí tuệ hoặc bằng lòng tin của khách hàng; khâu lắp ráp cần ít vốn và kỹ năng phổ thông nên hàng chục quốc gia cùng cạnh tranh và ép biên lợi nhuận xuống mức tối thiểu. Đây là lý do số liệu kim ngạch xuất khẩu gây hiểu lầm: một chiếc điện thoại được tính trọn giá trị vào xuất khẩu của nước lắp ráp cuối cùng, dù nước đó chỉ giữ lại một phần rất nhỏ. Mục tiêu phát triển vì vậy là nâng cấp chuỗi — đi từ giữa đường cong về một trong hai đầu — điều mà Hàn Quốc và Đài Loan đã làm được còn nhiều nước khác thì chưa.

Đo lường phát triển. Thu nhập quốc gia bình quân đầu người đo mức thu nhập trung bình và không nói gì về cách nó được phân phối hay được chuyển hoá thành phúc lợi. Chỉ số phát triển con người kết hợp thu nhập, tuổi thọ và giáo dục, nên một số nước thu nhập trung bình có hệ thống y tế và giáo dục công tốt lại xếp trên những nước giàu hơn nhiều. Chỉ số phát triển con người điều chỉnh theo bất bình đẳng chiết khấu điểm số theo mức bất bình đẳng trong từng chiều; chính độ lớn của phần bị chiết khấu mới là phát hiện đáng nói. Hệ số Gini chỉ đo bất bình đẳng thu nhập, còn chỉ số nghèo đa chiều đếm các thiếu hụt chồng lấn ở cấp hộ gia đình thay vì đo thu nhập dưới một ngưỡng. Việc chọn chỉ số là một lập luận chứ không phải một chi tiết kỹ thuật: nó quyết định nước nào hiện lên như đang thành công.

Quyền lực và quản trị. Quản trị kinh tế toàn cầu vận hành qua Tổ chức Thương mại Thế giới, Quỹ Tiền tệ Quốc tế và Ngân hàng Thế giới, mà cơ cấu bỏ phiếu của chúng vẫn phản ánh tương quan quyền lực giữa thế kỷ XX; sự trỗi dậy của Trung Quốc, Ấn Độ và các nền kinh tế lớn khác đã dịch chuyển sức nặng kinh tế thực nhanh hơn nhiều so với tốc độ dịch chuyển của đại diện chính thức, và đó là nguồn gốc của phần lớn tranh cãi hiện nay về cải cách. Bên cạnh các quốc gia, các công ty xuyên quốc gia, tổ chức xã hội dân sự và cộng đồng người xa xứ đều có ảnh hưởng thực tới kết cục.

ĐƯỜNG CONG NỤ CƯỜI — GIÁ TRỊ GIA TĂNG THEO CÔNG ĐOẠN cao thấp giá trị gia tăng R&D · thiết kế linh kiện chuyên biệt LẮP RÁP phân phối tiếp thị thương hiệu dịch vụ sau bán giữ ở nước thu nhập cao chuyển ra nước có lương thấp giữ ở nước thu nhập cao Hàng hoá đi qua nhiều nước, nhưng GIÁ TRỊ được giữ lại ở hai đầu Đây là lý do "xuất khẩu nhiều" không đồng nghĩa với "thu được nhiều"
Đường cong này là câu trả lời chính xác cho câu hỏi “vì sao một nước xuất khẩu hàng tỷ đô la điện thoại mà vẫn nghèo”, và nó đáng giá hơn mọi lập luận chung chung về toàn cầu hoá. Trục hoành là các công đoạn của một chuỗi sản xuất toàn cầu, đi từ trái sang phải theo trình tự thời gian; trục tung là phần giá trị gia tăng mà mỗi công đoạn giữ lại được. Hình dạng chữ U ngược lên hai đầu chính là “nụ cười”. Hai đầu cao vì chúng dựa trên tài sản khó sao chép. Đầu bên trái là nghiên cứu phát triển, thiết kế và bằng sáng chế; đầu bên phải là thương hiệu, kênh phân phối và quan hệ với khách hàng. Cả hai đều được bảo vệ bằng sở hữu trí tuệ hoặc bằng lòng tin của người mua, nên đối thủ không thể lấy đi bằng cách hạ giá. Đáy thấp vì lắp ráp là công đoạn dễ thay thế nhất. Nó cần vốn ít, kỹ năng phổ thông và có thể chuyển sang nước khác trong vài tháng. Vì hàng chục quốc gia cùng chào mời công đoạn này, họ cạnh tranh nhau bằng cách hạ chi phí lao động và hạ tiêu chuẩn, nên phần giá trị giữ lại bị ép xuống mức tối thiểu. Hệ quả cần viết trong bài luận. Thứ nhất, số liệu kim ngạch xuất khẩu gây hiểu lầm nghiêm trọng: một chiếc điện thoại được tính trọn giá trị vào xuất khẩu của nước lắp ráp cuối cùng, dù nước đó chỉ giữ lại một phần rất nhỏ. Thứ hai, mục tiêu phát triển đúng không phải “thu hút thêm nhà máy” mà là nâng cấp chuỗi — đi từ đáy lên một trong hai đầu, bằng đầu tư vào kỹ năng, vào năng lực thiết kế và vào thương hiệu nội địa. Hàn Quốc và Đài Loan là hai trường hợp đã đi hết quãng đường đó; nhiều nước khác thì mắc lại ở đáy, tình trạng thường gọi là bẫy thu nhập trung bình.
Ví dụ — Đọc chỉ số phát triển sao cho không bị con số đánh lừa

Nước P có thu nhập bình quân rất cao nhưng chỉ số phát triển con người chỉ ở mức 0,85. Nước Q có thu nhập bình quân chỉ bằng một phần tư nước P nhưng chỉ số phát triển con người là 0,81. Nước R có chỉ số phát triển con người 0,71 nhưng chỉ số điều chỉnh theo bất bình đẳng chỉ còn 0,47. Hãy đọc ba trường hợp này và nêu chúng cho biết điều gì.

Giải.

Nước P — thu nhập cao mà phát triển con người không tương xứng. Khoảng cách giữa thứ hạng thu nhập và thứ hạng phát triển con người là một tín hiệu chẩn đoán: nó cho biết thu nhập không được chuyển hoá thành tuổi thọ và giáo dục ở mức mà thu nhập đó cho phép. Các nguyên nhân điển hình: nền kinh tế dựa vào một nguồn tài nguyên duy nhất nên thu nhập tập trung vào một nhóm nhỏ; chi tiêu công cho y tế và giáo dục thấp so với quy mô nền kinh tế; hoặc một bộ phận lớn dân số — chẳng hạn lao động nhập cư — bị loại khỏi hệ thống phúc lợi nhưng vẫn nằm trong mẫu số của phép chia thu nhập bình quân.

Nước Q — phát triển con người vượt mức thu nhập cho phép. Đây là hình mẫu ngược lại và thường được viện dẫn để bác bỏ lập luận rằng phải giàu trước rồi mới phát triển được. Cơ chế là ưu tiên chi tiêu công: đầu tư sớm và bền bỉ vào y tế cơ sở, tiêm chủng, nước sạch và giáo dục phổ cập cho cả nữ giới tạo ra mức tăng tuổi thọ và học vấn rất lớn trên mỗi đồng chi. Costa Rica và bang Kerala của Ấn Độ là hai dẫn chứng chuẩn.

Nước R — khoảng cách giữa hai chỉ số mới là phát hiện. Mức tụt từ 0,71 xuống 0,47 tương đương mất khoảng 34% giá trị, và chính con số đó là thước đo bất bình đẳng nội bộ trong cả ba chiều thu nhập, y tế và giáo dục. Nói cách khác, chỉ số 0,71 mô tả một quốc gia trung bình không tồn tại: một bộ phận dân cư sống ở mức của nước phát triển và một bộ phận khác sống ở mức thấp hơn nhiều. Nam Phi là ví dụ thường dùng, và nguyên nhân mang tính lịch sử và cấu trúc chứ không phải do thu nhập bình quân thấp.

Kết luận về phương pháp, và đây mới là phần được chấm. Không tồn tại chỉ số trung lập. Chọn thu nhập bình quân làm nổi bật nước P; chọn chỉ số phát triển con người làm nổi bật nước Q; chọn chỉ số điều chỉnh theo bất bình đẳng làm lộ vấn đề của nước R. Vì vậy trong bài thi, cách trả lời an toàn và đạt điểm cao là dùng ít nhất hai chỉ số và giải thích ý nghĩa của khoảng cách giữa chúng, thay vì tranh luận xem chỉ số nào đúng.

Ví dụ — Vì sao "thu hút thêm nhà máy" không phải là chiến lược phát triển

Một quốc gia có kim ngạch xuất khẩu điện tử tăng gấp năm lần trong mười năm nhờ thu hút các nhà máy lắp ráp, nhưng tiền lương thực và thu nhập bình quân gần như không đổi. Giải thích bằng khung mạng lưới sản xuất toàn cầu, và nêu chính sách cần thiết.

Giải.

Chẩn đoán — nước này nằm ở đáy đường cong nụ cười. Khâu lắp ráp là công đoạn có giá trị gia tăng thấp nhất trong chuỗi vì ba lý do gắn với nhau. Nó cần ít vốn và kỹ năng phổ thông nên rào cản gia nhập thấp; nó có thể chuyển sang nước khác trong vài tháng nên quyền thương lượng của nước chủ nhà rất yếu; và vì hàng chục quốc gia cùng chào mời, họ cạnh tranh nhau bằng cách hạ chi phí lao động, giảm thuế và nới lỏng tiêu chuẩn — một cuộc đua xuống đáy chuyển gần hết lợi ích về phía công ty đặt hàng.

Vì sao con số xuất khẩu vẫn tăng năm lần. Thống kê thương mại ghi nhận tổng giá trị hàng hoá qua cửa khẩu, không ghi nhận phần giá trị được tạo ra trong nước. Linh kiện nhập về được tính vào nhập khẩu, thành phẩm xuất đi được tính trọn vào xuất khẩu, nên một nước chỉ giữ lại vài phần trăm giá trị vẫn có con số xuất khẩu khổng lồ. Đây là lý do các phân tích hiện đại dùng khái niệm giá trị gia tăng nội địa trong xuất khẩu thay cho kim ngạch thô.

Chính sách — mục tiêu là nâng cấp chuỗi, và có bốn hướng. Một, nâng cấp quy trình: tự động hoá và quản lý chất lượng để làm cùng công đoạn nhưng hiệu quả hơn, giữ được đơn hàng khi lương trong nước tăng. Hai, nâng cấp sản phẩm: chuyển từ lắp ráp sản phẩm đơn giản sang sản phẩm phức tạp hơn đòi hỏi kỹ năng cao hơn. Ba, nâng cấp chức năng, tức bước quan trọng nhất: giành lấy các công đoạn ở hai đầu đường cong bằng cách phát triển năng lực thiết kế, năng lực sản xuất linh kiện chuyên biệt, và thương hiệu riêng. Bốn, nâng cấp liên ngành: dùng năng lực tích luỹ được để bước sang ngành khác.

Điều kiện để nâng cấp xảy ra. Bốn hướng trên không tự diễn ra vì công ty đặt hàng thường không có lợi ích trong việc nhà cung cấp trở thành đối thủ. Chúng đòi hỏi đầu tư công dài hạn vào giáo dục kỹ thuật và đại học, vào nghiên cứu ứng dụng, và vào phát triển nhà cung cấp nội địa để công ty trong nước đủ năng lực bước vào chuỗi ở vị trí cao hơn. Hàn Quốc và Đài Loan đi hết quãng đường này trong khoảng ba thập kỷ với sự dẫn dắt chủ động của nhà nước; các nước dừng ở khâu lắp ráp là các nước rơi vào tình trạng thường gọi là bẫy thu nhập trung bình — không còn đủ rẻ để cạnh tranh ở đáy, chưa đủ năng lực để cạnh tranh ở hai đầu.

Bẫy hay mất điểm — Bẫy 1 — dùng kim ngạch xuất khẩu như bằng chứng phát triển. Thống kê thương mại ghi tổng giá trị hàng qua cửa khẩu chứ không ghi phần giá trị tạo ra trong nước. Phải nói tới giá trị gia tăng nội địa và tới vị trí trên đường cong nụ cười.
Bẫy 2 — coi toàn cầu hoá là một quá trình đơn nhất. Chỉ số KOF tách ba chiều kinh tế, xã hội và chính trị, và một nước có thể hội nhập rất sâu ở chiều này mà gần như không ở chiều kia. Nêu được điều này là cách lấy điểm hiểu biết rẻ nhất.
Bẫy 3 — dùng một chỉ số duy nhất để xếp hạng phát triển. Không có chỉ số trung lập. Cách trả lời đạt điểm cao là dùng ít nhất hai chỉ số và giải thích ý nghĩa của KHOẢNG CÁCH giữa chúng — chẳng hạn giữa thứ hạng thu nhập và thứ hạng phát triển con người, hoặc giữa chỉ số phát triển con người và bản điều chỉnh theo bất bình đẳng.
Phải nhớ — Chốt bài 1. Bốn thứ mang vào phòng thi. Một, đường cong nụ cười, vì nó biến mọi câu hỏi về toàn cầu hoá và phát triển thành một câu hỏi cụ thể: nước này nằm ở đâu trên chuỗi và giữ lại được bao nhiêu giá trị. Hai, bốn hướng nâng cấp chuỗi và điều kiện thể chế để chúng xảy ra, với Hàn Quốc và Đài Loan làm dẫn chứng. Ba, bộ bốn chỉ số phát triển và ý nghĩa chẩn đoán của khoảng cách giữa chúng. Bốn, độ trễ giữa sức nặng kinh tế thực và đại diện chính thức trong các thể chế quản trị toàn cầu, là khung để trả lời mọi câu hỏi về thay đổi tương quan quyền lực.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Global Interactions II: Human Development, Diversity and Global Risks gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →