Syllabus IB Economics — 6 unit theo IB, cấu trúc đề và cách chấm
Trang này gom ba thứ người học hay phải đi tìm ở ba nơi: học những gì (unit và trọng số), đề thi ra sao (số câu, thời gian, máy tính) và giám khảo chấm thế nào (rubric từng dạng tự luận) — kèm chỗ 8020 có bài cho từng unit.
Cấu trúc đề thi IB Economics
| Phần | Số câu · thời gian · trọng số |
|---|---|
| Paper 1 — 1h15 — SL 30% · HL 20% | Một bài luận chọn trong hai đề, mỗi đề hai phần: (a) giải thích 10 điểm, (b) đánh giá 15 điểm. |
| Paper 2 — 1h45 — SL 40% · HL 30% | Data response: một tập tư liệu thật kèm câu hỏi ngắn, câu tính toán và một câu đánh giá 15 điểm. |
| Paper 3 — chỉ HL, 1h45 (30%) | Policy paper: hai bài định lượng và chính sách, tính toán rồi đề xuất và bảo vệ một chính sách. |
| Internal Assessment — SL 30% · HL 20% | Ba commentary, mỗi bài 800 từ, dựa trên ba bài báo thật thuộc ba phần khác nhau của chương trình. |
Tổng thời gian: SL 3 giờ · HL 4 giờ 45 phút thi viết · Máy tính: Máy tính dùng được ở Paper 2 và Paper 3.
Nội dung học — 6 unit, trọng số và bài 8020 có
Trọng số là tỉ lệ câu hỏi của unit trong đề, theo IB. Unit trọng số cao mà đang yếu thì ưu tiên trước. 8020 có 18 bài học cho môn này.
Introduction to Economics
Chương này dựng ba công cụ mà bốn chương sau đều dùng lại: opportunity cost, đường PPC, và cặp khái niệm efficiency với equity. Điểm mất nhiều nhất không nằm ở định nghĩa mà ở hai chỗ tính toán: chi phí cơ hội biên so với trung bình, và hệ số Gini đọc từ đường Lorenz. Chín khái niệm trung tâm của IB được giới thiệu ở đây như một lăng kính làm bài, vì câu $(b)$ của Paper 1 chấm điểm cao nhất ở phần đánh giá chứ không ở phần mô tả.
Microeconomics I — Demand, Supply and Elasticity
Microeconomics II — Market Failure, Costs and Market Structures
Macroeconomics I — Measuring Activity and the AD–AS Model
Macroeconomics II — Unemployment, Inflation and Policy
Chương này đo hai thứ mà mọi chính phủ đều bị chấm điểm: unemployment và inflation. Chỗ mất điểm nhiều nhất không phải phép chia mà là ai được đếm vào labour force và trọng số của rổ hàng CPI — sai một trong hai thì mọi con số phía sau đều sai theo.
Nửa còn lại là chính sách: demand-side (monetary, fiscal) và supply-side, cùng những đánh đổi mà IB cho điểm evaluation cao nhất — hạ lạm phát thì mất việc làm, tăng trưởng nhanh thì hỏng equity và sustainability.
The Global Economy
Các dạng tự luận và rubric chấm
| Dạng | Điểm | Đề hỏi gì |
|---|---|---|
| Paper 1 (b) — câu đánh giá | 15 điểm | Đòi hai phía, ví dụ thật và một kết luận có lập trường; chỉ mô tả là trần 8–9 điểm. |
| Paper 2 — câu 15 điểm | 15 điểm | Đánh giá dựa TRÊN tư liệu đề cho: phải trích dẫn dữ liệu trong bài, không viết bài mẫu chung. |
| Paper 3 (HL) — bài chính sách | Theo ý | Tính toán (co giãn, thuế, số nhân, cán cân) rồi chọn chính sách và bảo vệ bằng số vừa tính. |
| Internal Assessment — commentary | 45 điểm (3 × 14 + 3) | Tiêu chí: Diagrams · Terminology · Application · Analysis · Evaluation. |
Giám khảo chấm thế nào
- SƠ ĐỒ là nguồn điểm lớn nhất và cũng là chỗ mất điểm nhiều nhất: phải có tiêu đề, nhãn trục đầy đủ, đường ban đầu và đường sau khi thay đổi, mũi tên chỉ hướng dịch chuyển, và phải ĐƯỢC NHẮC TỚI trong bài viết.
- Câu "evaluate" / "discuss" chấm theo bốn tầng: nêu — giải thích — sơ đồ — đánh giá hai phía có kết luận. Thiếu tầng cuối là chặn trần điểm dù ba tầng đầu hoàn hảo.
- Thuật ngữ phải định nghĩa ở lần dùng đầu tiên (elasticity, opportunity cost, deadweight loss…).
- Đánh giá phải gắn với ngữ cảnh cụ thể (nước nào, thời điểm nào, ngành nào) — câu đánh giá chung chung bị hạ khung.
Máy chấm tự luận của 8020 dùng đúng khung này: điểm từng phần theo rubric, nhận xét chỉ ra ý nào có điểm, ý nào thiếu.
Kỹ năng được chấm
- Vẽ và giải thích sơ đồ kinh tế
- Áp lý thuyết vào dữ liệu và tin thật
- Tính toán định lượng (co giãn, thuế, số nhân, chỉ số)
- Đánh giá chính sách hai phía có kết luận
Thang điểm 1–7
Mỗi môn chấm 1–7, ghép từ các paper theo trọng số cộng bài Internal Assessment do giáo viên chấm và IB kiểm định (moderation). Tổng Diploma tối đa 45 = 6 môn × 7 điểm + tối đa 3 điểm thưởng từ TOK và Extended Essay; đậu Diploma cần từ 24 điểm và đủ các điều kiện riêng của IB.
| Điểm | Gọi là | Trong hồ sơ |
|---|---|---|
| 7 | Excellent | Mức cao nhất; nhiều đại học quy đổi tín chỉ cho môn HL đạt 6–7. |
| 6 | Very good | Mốc phổ biến của điều kiện nhập học các trường top. |
| 5 | Good | Mốc điều kiện thường gặp cho môn HL. |
| 4 | Satisfactory | Mốc "đậu" của môn. |
| 3 | Mediocre | Chưa đạt điều kiện của phần lớn trường. |
| 2 | Poor | Không dùng được trong hồ sơ. |
| 1 | Very poor | Không dùng được trong hồ sơ. |
Học IB Economics với 8020
PRO IB Economics: 3.000.000đ / 6 tháng · xem gói
Kỳ thi: Hai kỳ mỗi năm: tháng 5 (kỳ chính, phổ biến ở Việt Nam) và tháng 11. Đăng ký qua trường IB World School — IB không nhận thí sinh tự do, nên lịch và hạn đăng ký do trường quyết định.