Mục lục bài họcĐang ở d05-b1
Measuring Unemployment and Inflation
Measuring unemployment
$$\text{unemployment rate}=\frac{\text{unemployed}}{\text{labour force}}\times100$$To be counted as unemployed a person must be of working age, without a job, available for work and actively seeking work. The labour force is the employed plus the unemployed, and it deliberately excludes discouraged workers — people who want a job but have stopped searching because they believe none is available.
Two further indicators are needed because the headline rate hides so much:
- Labour force participation rate $=\dfrac{\text{labour force}}{\text{working-age population}}\times100$ — it reveals whether a falling unemployment rate came from new jobs or from people giving up.
- Underemployment (hidden unemployment) — part-time workers who want full-time hours, and graduates working far below their qualifications. Neither appears in the unemployment rate at all.
Types of unemployment
- Frictional — short gaps while workers move between jobs. Normal, and a sign of a flexible market.
- Structural — a permanent mismatch between the skills or location of workers and the jobs available, caused by technological change, trade or the decline of an industry. The hardest to cure.
- Seasonal — predictable annual patterns in tourism, agriculture or construction.
- Cyclical (demand-deficient) — caused by a fall in aggregate demand during a recession. This is the only type demand-side policy can remove.
The natural rate of unemployment is frictional plus structural plus seasonal. At full employment cyclical unemployment is zero but the natural rate remains, so full employment never means $0\%$.
Measuring inflation
Inflation is a sustained rise in the general price level; disinflation is a fall in the rate of inflation while prices still rise; deflation is a fall in the price level itself. The CPI is a weighted index of a fixed basket, where each category's weight reflects its share of household spending:
$$\text{CPI}=\frac{\sum(\text{weight}\times\text{category price index})}{\sum\text{weights}}$$Core inflation strips out food and energy, whose prices are volatile and often driven by world markets rather than domestic demand, so central banks watch it when setting policy.
Causes and costs
Demand-pull inflation comes from AD shifting right; cost-push inflation comes from SRAS shifting left, and it raises the price level while output falls — stagflation. Inflation erodes savings and real incomes, creates menu and shoe-leather costs, redistributes from lenders to borrowers, and damages international competitiveness. Deflation is often worse: households postpone purchases expecting lower prices, the real burden of debt rises, and nominal interest rates cannot fall below roughly zero.
(HL) The Phillips curve
The short-run Phillips curve shows an inverse relationship between inflation and unemployment. The long-run Phillips curve is vertical at the NAIRU — the non-accelerating inflation rate of unemployment. Once expected inflation adjusts, the SRPC shifts outwards and unemployment returns to the NAIRU at a permanently higher inflation rate.
Đo thất nghiệp — chỗ mất điểm nằm ở định nghĩa, không ở phép chia
$$\text{tỉ lệ thất nghiệp}=\frac{\text{số thất nghiệp}}{\text{lực lượng lao động}}\times100$$Một người chỉ được đếm là unemployed khi hội đủ bốn điều: trong tuổi lao động, không có việc, sẵn sàng đi làm, và đang tích cực tìm việc. Labour force $=$ số có việc $+$ số thất nghiệp, và nó cố ý loại discouraged workers — người muốn đi làm nhưng đã thôi tìm vì tin rằng không có chỗ nào nhận.
Vì con số tiêu đề giấu quá nhiều thứ, IB đòi đọc thêm hai chỉ số:
- Labour force participation rate $=\dfrac{\text{lực lượng lao động}}{\text{dân số trong tuổi lao động}}\times100$ — cho biết tỉ lệ thất nghiệp giảm là vì có việc làm mới hay vì người ta bỏ cuộc.
- Underemployment (thiếu việc làm ẩn) — người làm bán thời gian nhưng muốn toàn thời gian, cử nhân chạy xe công nghệ. Không ai trong số này xuất hiện trong tỉ lệ thất nghiệp.
Bốn loại thất nghiệp
- Frictional — khoảng trống ngắn khi chuyển việc. Bình thường, thậm chí là dấu hiệu thị trường linh hoạt.
- Structural — kỹ năng hoặc nơi ở của người lao động không còn khớp với việc đang có, do công nghệ, do thương mại, do một ngành lụi tàn. Loại khó chữa nhất và cần đào tạo lại.
- Seasonal — theo mùa, đoán trước được: du lịch, nông nghiệp, xây dựng.
- Cyclical (demand-deficient) — do tổng cầu tụt trong suy thoái. Đây là loại duy nhất mà chính sách demand-side xoá được.
Natural rate of unemployment $=$ frictional $+$ structural $+$ seasonal. Ở toàn dụng, thất nghiệp chu kỳ bằng $0$ nhưng tỉ lệ tự nhiên vẫn còn — trả lời “toàn dụng nghĩa là $0\%$” là mất điểm.
Đo lạm phát — ba từ đừng bao giờ lẫn
Inflation: mức giá chung tăng liên tục. Disinflation: tốc độ tăng giá chậm lại nhưng giá vẫn tăng. Deflation: bản thân mức giá giảm. Chỉ số $119.0 \to 122.0$ là disinflation nếu năm trước tăng mạnh hơn; $122.0 \to 121.0$ mới là deflation.
CPI là chỉ số có trọng số trên một rổ hàng cố định, trọng số phản ánh tỉ trọng chi tiêu hộ gia đình:
$$\text{CPI}=\frac{\sum(\text{trọng số}\times\text{chỉ số giá nhóm})}{\sum\text{trọng số}}$$Core inflation bỏ thực phẩm và năng lượng ra ngoài, vì hai nhóm này biến động mạnh và thường do giá thế giới chứ không do cầu trong nước — ngân hàng trung ương nhìn nó khi quyết lãi suất.
Nguyên nhân và cái giá
Demand-pull: AD dịch phải. Cost-push: SRAS dịch trái, giá tăng trong khi sản lượng giảm — tức stagflation. Lạm phát bào mòn tiết kiệm và thu nhập thực, gây menu cost và shoe-leather cost, chuyển của cải từ người cho vay sang người vay, và làm hàng xuất khẩu đắt đi. Deflation thường tệ hơn: người ta hoãn mua vì chờ giá rẻ nữa, gánh nợ thực nặng lên, và lãi suất danh nghĩa không hạ dưới $0$ được.
(HL) Phillips curve
SRPC cho thấy quan hệ nghịch giữa lạm phát và thất nghiệp trong ngắn hạn. LRPC thẳng đứng tại NAIRU. Khi kỳ vọng lạm phát điều chỉnh, SRPC dịch ra ngoài và thất nghiệp quay về NAIRU với mức lạm phát cao hơn hẳn — đánh đổi chỉ tồn tại trong ngắn hạn.
Rổ hàng CPI của một nước gồm bốn nhóm. Năm gốc mọi chỉ số $=100.0$.
| Nhóm | Trọng số | Chỉ số giá năm nay |
|---|---|---|
| Food | 40 | 110.0 |
| Housing | 30 | 105.0 |
| Transport | 20 | 120.0 |
| Other | 10 | 100.0 |
Lãi suất danh nghĩa gửi tiết kiệm là $7.0\%$; lương danh nghĩa trung bình tăng $6.0\%$. Tính CPI, tỉ lệ lạm phát, lãi suất thực và phần trăm thay đổi của lương thực.
Bước 1 — CPI có trọng số. Nhân từng chỉ số với trọng số của nó, rồi chia cho tổng trọng số:
$$\text{CPI}=\frac{40\times110.0+30\times105.0+20\times120.0+10\times100.0}{100}$$$$=\frac{4400+3150+2400+1000}{100}=\frac{10950}{100}=\mathbf{109.5}$$Bước 2 — lạm phát. Năm gốc là $100.0$, nên mức tăng chính là
$$\pi=\frac{109.5-100.0}{100.0}\times100=\mathbf{9.5\%}$$Bước 3 — lãi suất thực. Dùng xấp xỉ Fisher:
$$r\approx i-\pi=7.0\%-9.5\%=\mathbf{-2.5\%}$$Số âm này nói một điều rất cụ thể: người gửi tiết kiệm mất sức mua dù sổ tiết kiệm vẫn dày lên. Gửi $\$100$ thì cuối năm có $\$107$, nhưng cái giỏ hàng hồi đầu năm mua hết $\$100$ nay đã là $\$109.5$.
Bước 4 — lương thực. Đừng trừ thẳng. Lấy chỉ số lương danh nghĩa chia cho CPI:
$$\text{chỉ số lương thực}=\frac{106.0}{109.5}\times100=96.80$$$$\Delta\text{lương thực}=96.80-100.0=\mathbf{-3.20\%}$$Cách trừ thẳng cho $6.0\%-9.5\%=-3.5\%$ — lệch $0.3$ điểm phần trăm. Ở mức lạm phát một chữ số thấp thì chênh lệch không đáng kể, nhưng lạm phát càng cao xấp xỉ càng sai, và Paper 3 chấm theo con số chứ không chấm theo ý.
Số liệu lao động của một nước (đơn vị: triệu người).
| Chỉ tiêu | Số người |
|---|---|
| Có việc làm | 24.0 |
| Không có việc và đang tích cực tìm việc | 2.4 |
| Discouraged workers (đã thôi tìm) | 0.9 |
| Dân số trong tuổi lao động | 40.0 |
(a) Tính tỉ lệ thất nghiệp và tỉ lệ tham gia lực lượng lao động. (b) Năm sau, toàn bộ $0.9$ triệu người nản chí quay lại tìm việc nhưng không ai tìm được; không ai mất việc, dân số không đổi. Tính lại hai tỉ lệ và giải thích nghịch lý.
(a) Lực lượng lao động không gồm người nản chí:
$$L=24.0+2.4=26.4\ \text{triệu}$$$$u=\frac{2.4}{26.4}\times100=\mathbf{9.09\%}$$$$\text{tỉ lệ tham gia}=\frac{26.4}{40.0}\times100=\mathbf{66.00\%}$$(b) Nay $0.9$ triệu người ấy thoả đủ điều kiện, nên họ được cộng vào cả tử số lẫn mẫu số:
$$L'=26.4+0.9=27.3\ \text{triệu},\qquad U'=2.4+0.9=3.3\ \text{triệu}$$$$u'=\frac{3.3}{27.3}\times100=\mathbf{12.09\%}$$$$\text{tỉ lệ tham gia}'=\frac{27.3}{40.0}\times100=\mathbf{68.25\%}$$Nghịch lý: tỉ lệ thất nghiệp vọt từ $9.09\%$ lên $12.09\%$ trong khi số người có việc vẫn đúng $24.0$ triệu — không một ai mất việc. Thứ duy nhất thay đổi là hành vi tìm việc.
Điều đó dạy hai chuyện. Thứ nhất, tỉ lệ thất nghiệp không đo số người muốn làm mà chưa có việc; nó chỉ đo số người đang tìm. Thứ hai, phải đọc nó cùng participation rate: ở đây participation tăng từ $66.00\%$ lên $68.25\%$ — đó là tin tốt về niềm tin thị trường lao động, dù con số tiêu đề xấu đi.
Chiều ngược lại nguy hiểm hơn nhiều: trong suy thoái, người ta bỏ cuộc hàng loạt, tỉ lệ thất nghiệp đẹp lên đúng lúc thực tế tệ nhất. Chính phủ nào chỉ khoe con số tiêu đề là đang khoe đúng chỗ chỉ số bị hỏng.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Macroeconomics II — Unemployment, Inflation and Policy gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận, ra khó hơn đề thật 30–50%. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.