Mục lục bài họcĐang ở d05-b2
← IB Economics
0/18 bài đã học xong
Chương 5 · Macroeconomics II — Unemployment, Inflation and Policy · Bài 2/3 của chương · bài 14/18 của IB Economics

Demand-side Policies: Monetary and Fiscal

Chính sách phía cầu: tiền tệ và tài khoá
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Monetary policy

The central bank controls the policy interest rate (the base rate at which it lends to commercial banks). The transmission mechanism to aggregate demand runs through four channels:

  • Investment — a lower rate cuts the cost of borrowing, so projects with a return above the new rate become viable and $I$ rises.
  • Consumption — cheaper mortgages and consumer credit raise disposable income and durable purchases, while saving becomes less attractive.
  • Wealth and confidence — asset and house prices rise, so households feel richer and spend more.
  • Exchange rate — a lower rate reduces capital inflows, the currency depreciates, exports become cheaper and $(X-M)$ rises.
$$AD=C+I+G+(X-M)$$

Expansionary monetary policy cuts the rate to close a deflationary gap; contractionary policy raises it to fight demand-pull inflation. Most central banks now practise inflation targeting, typically around $2\%$, because a published target anchors expectations and stops wage bargainers from building high inflation into contracts.

Its limitations are serious: in a liquidity trap rates are already near zero and cannot fall further; banks may refuse to lend and firms may refuse to borrow when confidence has collapsed; and there is a time lag of roughly $12$ to $18$ months before a rate change reaches output.

Fiscal policy

Fiscal policy uses government spending $G$ and taxation $T$. A budget deficit means $G>T$, a budget surplus means $T>G$, and accumulated deficits form the public debt. Automatic stabilisers — progressive income tax and unemployment benefits — move the budget balance with the cycle without any new legislation: in a recession tax revenue falls and benefit spending rises, cushioning the fall in AD.

(HL) The multiplier and crowding out

$$k=\frac{1}{\text{MPS}+\text{MPT}+\text{MPM}},\qquad \Delta Y=k\times\Delta G$$

Crowding out: financing a deficit by selling bonds raises the demand for loanable funds, pushing interest rates up and reducing private investment, so the net expansion is smaller than the multiplier predicts. The effect is strongest near full employment and weakest in a deep recession with idle savings.

Giải thích tiếng Việt

Chính sách tiền tệ

Ngân hàng trung ương điều khiển policy interest rate — lãi suất nó cho ngân hàng thương mại vay. Transmission mechanism (cơ chế truyền dẫn) tới tổng cầu đi qua bốn kênh, và đề IB rất hay hỏi thẳng “qua kênh nào”:

  • Đầu tư — lãi suất giảm làm chi phí vay giảm, những dự án có suất sinh lợi cao hơn lãi suất mới trở nên đáng làm, $I$ tăng.
  • Tiêu dùng — vay mua nhà và vay tiêu dùng rẻ đi, thu nhập khả dụng còn lại nhiều hơn, đồng thời gửi tiết kiệm kém hấp dẫn nên người ta tiêu.
  • Của cải và niềm tin — giá tài sản và giá nhà tăng, hộ gia đình thấy mình giàu hơn nên chi nhiều hơn.
  • Tỉ giá — lãi suất thấp làm vốn ngoại chảy ra, đồng nội tệ mất giá, xuất khẩu rẻ đi, $(X-M)$ tăng.
$$AD=C+I+G+(X-M)$$

Expansionary hạ lãi suất để đóng deflationary gap; contractionary nâng lãi suất để chặn demand-pull inflation. Phần lớn ngân hàng trung ương nay theo inflation targeting, thường quanh $2\%$: một mục tiêu công bố công khai neo kỳ vọng, khiến người đi đàm phán lương không cài sẵn lạm phát cao vào hợp đồng — mà kỳ vọng chính là thứ làm SRPC dịch ra ngoài.

Hạn chế — phần này mới là chỗ IB cho điểm evaluation:

  • Liquidity trap: lãi suất đã sát $0$, không hạ thêm được nữa, chính sách hết đạn.
  • Niềm tin sụp thì ngân hàng không dám cho vay và doanh nghiệp không dám vay, dù lãi suất rẻ đến mấy.
  • Time lag khoảng $12$–$18$ tháng: hạ lãi suất hôm nay, sản lượng phản ứng sang năm sau.

Chính sách tài khoá

Dùng chi tiêu chính phủ $G$ và thuế $T$. $G>T$ là budget deficit, $T>G$ là budget surplus, và các khoản thâm hụt cộng dồn tạo thành public debt.

Automatic stabilisers — thuế thu nhập luỹ tiến và trợ cấp thất nghiệp — làm cán cân ngân sách tự chạy theo chu kỳ mà không cần một đạo luật nào mới. Suy thoái: thu nhập giảm nên thuế thu được giảm, thất nghiệp tăng nên chi trợ cấp tăng, cả hai cùng đỡ tổng cầu khỏi rơi sâu hơn. Chúng nhanh vì không có decision lag, nhưng cũng không đủ mạnh để tự kéo nền kinh tế ra khỏi suy thoái.

(HL) Số nhân và crowding out

$$k=\frac{1}{\text{MPS}+\text{MPT}+\text{MPM}},\qquad \Delta Y=k\times\Delta G$$

Mẫu số là tổng rò rỉ: tiết kiệm, thuế và nhập khẩu — ba đường mà tiền rời khỏi vòng chu chuyển. Nước càng mở (MPM lớn) thì số nhân càng nhỏ.

Crowding out: bù thâm hụt bằng bán trái phiếu làm cầu vốn vay tăng, lãi suất bị đẩy lên, và đầu tư tư nhân bị chèn lấn — nên mức mở rộng thực nhỏ hơn con số số nhân hứa hẹn. Hiệu ứng này mạnh nhất khi gần toàn dụngyếu nhất trong suy thoái sâu, lúc tiền tiết kiệm đang nằm không và lãi suất khó nhích lên.

sản lượng thực Y mức giá P Keynesian AS Yp AD1 AD2 AD3 P1 P2 P3 Y1 deflationary gap tăng G, giảm T
Hình này trả lời câu hỏi mà chữ không trả lời được: tăng chi tiêu thì được sản lượng hay được lạm phát? Đường Keynesian AS có ba đoạn. Ở đoạn gần nằm ngang (bên trái), nền kinh tế thừa nguồn lực: cân bằng ban đầu ở $Y_1$ với mức giá $P_1$, và khoảng cách $Y_1 \to Y_p$ chính là deflationary gap (mũi tên hai đầu màu cam). Chính sách tài khoá mở rộng đẩy AD1 sang AD2: sản lượng nhảy từ $Y_1$ lên gần $Y_p$ — một quãng rất dài — trong khi mức giá chỉ nhích từ $P_1$ lên $P_2$. Đó là lập luận Keynes: lúc còn spare capacity, kích cầu mua được việc làm gần như miễn phí về lạm phát. Nhưng nhìn tiếp AD3 (đường đứt đỏ): khi AD vượt quá $Y_p$, đoạn AS đã thẳng đứng, nên toàn bộ cú kích cầu chỉ đẩy giá từ $P_2$ lên $P_3$ mà sản lượng không nhúc nhích. Cùng một chính sách, hai kết quả trái ngược — thứ quyết định là nền kinh tế đang đứng ở đoạn nào của AS.
Ví dụ — (HL) số nhân, thay đổi sản lượng và crowding out

(HL) Một nền kinh tế mở còn nhiều spare capacity có các hệ số rò rỉ sau.

Hệ sốGiá trị
MPS (xu hướng tiết kiệm biên)0.15
MPT (thuế suất biên)0.15
MPM (xu hướng nhập khẩu biên)0.10

Chính phủ tăng chi tiêu thêm $\$30$ tỉ. (a) Tính số nhân và $\Delta Y$. (b) Nếu việc bán trái phiếu đẩy lãi suất lên và làm đầu tư tư nhân giảm $\$12$ tỉ, tính lại $\Delta Y$. (c) Nhận xét về hàm ý chính sách.

Giải.

(a) Mẫu số là tổng rò rỉ, không phải riêng MPS:

$$\text{tổng rò rỉ}=0.15+0.15+0.10=0.40$$$$k=\frac{1}{0.40}=\mathbf{2.5}$$$$\Delta Y=k\times\Delta G=2.5\times30=\mathbf{\$75\ \text{tỉ}}$$

(b) Crowding out lấy đi $\$12$ tỉ đầu tư tư nhân. Cú hích ròng vào chi tiêu tự định chỉ còn:

$$\Delta J=30-12=18$$$$\Delta Y=2.5\times18=\mathbf{\$45\ \text{tỉ}}$$

(c) Con số nói lên toàn bộ vấn đề: crowding out đã ăn mất $40\%$ hiệu lực của gói kích thích ($75\to45$). Nhưng mức độ ăn mòn đó không cố định — nó phụ thuộc nền kinh tế đang ở đâu.

Trong suy thoái sâu, tiết kiệm đang nằm không và cầu vay tư nhân yếu, nên bán trái phiếu hầu như không đẩy được lãi suất lên: crowding out gần bằng $0$ và $\Delta Y$ tiến sát $\$75$ tỉ. Ngược lại, ở gần toàn dụng thì vốn khan hiếm thật, lãi suất nhích mạnh, và phần bị chèn lấn có thể lớn hơn $\$12$ tỉ nhiều.

Hàm ý cho câu evaluation: đừng viết “crowding out làm chính sách tài khoá vô dụng”. Hãy viết “mức chèn lấn phụ thuộc vị trí trên đường AS và độ nhạy của đầu tư với lãi suất”, rồi dùng đúng hai con số $75$ và $45$ để chứng minh.

Ví dụ — automatic stabilisers, cyclical deficit và cơ chế truyền dẫn lãi suất

Ngân sách của một nước qua hai năm, không có đạo luật thuế hay chi tiêu nào mới (đơn vị: tỉ đô la).

NămTrạng thái chu kỳThu thuếChi tiêu
1bùng nổ210195
2suy thoái180216

(a) Tính cán cân ngân sách mỗi năm và độ đảo chiều. (b) Tách phần cyclical khỏi phần structural. (c) Cùng lúc đó ngân hàng trung ương hạ policy rate từ $5.0\%$ xuống $3.0\%$; giải thích tác động lên một dự án có suất sinh lợi $4.0\%$ và lên hộ vay mua nhà $\$200$ nghìn.

Giải.

(a) Cán cân $=T-G$:

$$\text{năm 1}=210-195=+15\ (\text{surplus})$$$$\text{năm 2}=180-216=-36\ (\text{deficit})$$$$\text{độ đảo chiều}=15-(-36)=\mathbf{51\ \text{tỉ}}$$

(b) Đề nói rõ không có luật mới nào, nên toàn bộ $51$ tỉ này là automatic stabilisers chứ không phải discretionary policy. Nếu coi năm 1 là mức toàn dụng, thì:

$$\text{structural balance}=+15,\qquad \text{cyclical component}=-51$$$$\text{actual balance}=+15+(-51)=-36$$

Phân biệt này quan trọng chết người trong câu evaluation: thâm hụt $36$ tỉ ở đây hoàn toàn do chu kỳ. Cắt chi tiêu để “cân bằng ngân sách” lúc này là chính sách procyclical — nó tháo đúng cái đệm đang đỡ tổng cầu, làm suy thoái sâu thêm và thu thuế còn tụt nữa.

(c) Kênh đầu tư: ở lãi suất $5.0\%$, dự án sinh lợi $4.0\%$ lỗ $1.0$ điểm phần trăm nên không ai làm. Ở $3.0\%$ nó lãi $1.0$ điểm phần trăm nên được triển khai — $I$ tăng, AD dịch phải.

Kênh tiêu dùng: khoản vay $\$200$ nghìn rẻ đi $2.0$ điểm phần trăm:

$$200000\times0.02=\$4000\ \text{mỗi năm}$$

Bốn nghìn đô đó ở lại trong túi hộ gia đình. Với hộ có MPC cao, phần lớn số đó thành $C$, rồi lại được nhân lên qua số nhân.

Nhưng — và đây là câu phải viết để lấy điểm cao — cả hai kênh đều có độ trễ $12$–$18$ tháng, và nếu niềm tin đã sụp thì doanh nghiệp vẫn không vay dù lãi suất $3.0\%$. Lãi suất rẻ là điều kiện cần, không phải điều kiện đủ.

Bẫy hay mất điểm — Bẫy số một: lấy $k=1/\text{MPS}=1/0.15=6.67$. Công thức đó chỉ đúng trong nền kinh tế đóng và không có thuế. Mở cửa và có thuế thì mẫu số là tổng rò rỉ $0.15+0.15+0.10=0.40$, cho $k=2.5$ — lệch nhau gần ba lần, và $\Delta Y$ lệch từ $\$75$ tỉ thành $\$200$ tỉ. Bẫy số hai: lấy $1/(1-0.40)=1.67$, tức nhầm tổng rò rỉ với MPC. Bẫy số ba: coi thâm hụt ngân sách trong suy thoái là bằng chứng chính phủ tiêu hoang. Phần lớn nó là cyclical do automatic stabilisers; đòi cắt chi để cân bằng ngay là kê đơn procyclical, và đó là câu trả lời bị trừ điểm evaluation nặng nhất ở Paper 1.
Phải nhớ — Chính sách tiền tệ nhanh và linh hoạt nhưng có thể hết đạn ở liquidity trap; chính sách tài khoá mạnh và nhắm được đúng chỗ nhưng chậm vì phải qua quốc hội và có thể bị crowding out. Số nhân chia cho tổng rò rỉ, không chia cho riêng MPS. Và automatic stabilisers làm việc trước khi chính trị gia kịp họp.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Macroeconomics II — Unemployment, Inflation and Policy gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận, ra khó hơn đề thật 30–50%. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →