Mục lục bài họcĐang ở d05-b3
← IB Economics
0/18 bài đã học xong
Chương 5 · Macroeconomics II — Unemployment, Inflation and Policy · Bài 3/3 của chương · bài 15/18 của IB Economics

Supply-side Policies and Policy Conflicts

Chính sách trọng cung và xung đột mục tiêu
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

What supply-side policies do

Demand-side policies move AD along a given AS curve. Supply-side policies aim to shift LRAS (or the Keynesian AS) to the right by raising the quantity or productivity of factors of production. If they succeed, the economy gets more output at a lower price level — the one combination demand-side policy can never deliver.

Market-based policies

  • Lower income and corporate tax — intended to raise the incentive to work, save and invest.
  • Labour market reform — weakening trade unions, cutting the minimum wage, reducing employment protection, so wages adjust and firms hire more readily.
  • Privatisation and deregulation — transferring firms to private owners and removing barriers to entry, so competition forces costs down.
  • Trade liberalisation — cheaper imported inputs and stronger competitive pressure.

Interventionist policies

  • Education and training — the only direct cure for structural unemployment.
  • Infrastructure — ports, roads, power and broadband cut costs for every firm.
  • Research and development — subsidies and tax credits, because R&D generates positive externalities that private firms under-supply.
  • Industrial policy — targeted support for strategic sectors.

Policy conflicts — where the marks are

Inflation versus unemployment: contractionary policy to cut inflation raises cyclical unemployment first; the SRPC makes this explicit. Growth versus equity: cutting the top rate of income tax and weakening labour protection raises measured incentives but widens the income distribution. Growth versus sustainability: higher output raises emissions and resource depletion unless the growth is decoupled. Now versus later: interventionist policies cost money today and shift LRAS only after many years, while market-based reforms can act faster but concentrate the gains.

Every conflict has winners and losers, and naming them — workers, firms, savers, borrowers, taxpayers, future generations — is what turns description into evaluation.

Giải thích tiếng Việt

Chính sách trọng cung làm gì

Chính sách demand-side đẩy AD chạy dọc một đường AS cho sẵn. Supply-side policies nhắm dịch LRAS (hoặc Keynesian AS) sang phải, bằng cách tăng số lượng hoặc năng suất của các yếu tố sản xuất. Nếu thành công, nền kinh tế được sản lượng cao hơn ở mức giá thấp hơn — đúng cái tổ hợp mà chính sách cầu không bao giờ cho được, vì kích cầu luôn kéo giá lên theo.

Market-based — để thị trường tự lo

  • Giảm thuế thu nhập và thuế doanh nghiệp — tăng động lực làm việc, tiết kiệm và đầu tư.
  • Tự do hoá thị trường lao động — giảm quyền công đoàn, hạ lương tối thiểu, nới quy định sa thải, để tiền lương linh hoạt và doanh nghiệp dễ tuyển.
  • Tư nhân hoá và bãi bỏ quy định — chuyển doanh nghiệp nhà nước sang tư nhân, gỡ rào cản gia nhập, để cạnh tranh ép chi phí xuống.
  • Tự do hoá thương mại — đầu vào nhập khẩu rẻ hơn và áp lực cạnh tranh mạnh hơn.

Interventionist — nhà nước làm thứ thị trường không làm

  • Giáo dục và đào tạocách chữa trực tiếp duy nhất cho structural unemployment. Không có gói kích cầu nào dạy được một thợ mỏ viết phần mềm.
  • Hạ tầng — cảng, đường, điện, băng thông rộng: hạ chi phí cho mọi doanh nghiệp cùng lúc.
  • R&D — trợ cấp và ưu đãi thuế, vì nghiên cứu tạo ngoại ứng tích cực nên tư nhân luôn cung ứng dưới mức tối ưu xã hội.
  • Industrial policy — hỗ trợ có chọn lọc cho ngành chiến lược.

Đánh đổi giữa các mục tiêu — chỗ IB cho nhiều điểm nhất

  • Lạm phát và thất nghiệp: siết cầu để hạ lạm phát thì thất nghiệp chu kỳ tăng trước đã — đúng như SRPC mô tả. Cái giá ấy đo được bằng sacrifice ratio.
  • Tăng trưởng và equity: giảm thuế bậc cao nhất và nới bảo vệ lao động có thể tăng động lực, nhưng giãn rộng phân phối thu nhập vì phần lợi rơi vào nhóm trên.
  • Tăng trưởng và sustainability: sản lượng cao hơn kéo theo phát thải và cạn kiệt tài nguyên, trừ khi tăng trưởng được tách rời khỏi cường độ tài nguyên.
  • Hôm nay và mai sau: chính sách interventionist tốn tiền ngay mà dịch LRAS sau nhiều năm; cải cách market-based có thể nhanh hơn nhưng dồn phần lợi vào một nhóm hẹp.

Mọi đánh đổi đều có kẻ được và người mất. Gọi tên họ ra — người lao động, doanh nghiệp, người gửi tiết kiệm, người đi vay, người đóng thuế, thế hệ sau — chính là thứ biến một bài mô tả thành một bài evaluation được điểm cao.

sản lượng thực Y mức giá P SRAS1 SRAS2 AD1 AD2 P1 P2 Y2 Y1 Y3 cost-push demand-pull
Hai loại lạm phát trong cùng một hình — và chỉ nhìn mức giá thì không tài nào tách được chúng. Xuất phát ở giao điểm AD1 với SRAS1: giá $P_1$, sản lượng $Y_1$. Cost-push (mũi tên đỏ): giá dầu hoặc tiền lương danh nghĩa tăng đẩy SRAS1 sang trái thành SRAS2. Cân bằng mới nằm ở $P_2$ với sản lượng tụt xuống $Y_2$ — giá lên mà sản lượng xuống, kèm thất nghiệp tăng. Đó chính là stagflation. Demand-pull (mũi tên xanh): AD1 dịch sang phải thành AD2 dọc theo SRAS1 không đổi. Cân bằng mới cũng ở $P_2$, nhưng sản lượng tăng lên $Y_3$ và thất nghiệp giảm. Hãy chú ý chi tiết cố ý cài trong hình: hai kịch bản cho ra đúng cùng một mức giá $P_2$. Nếu chỉ đọc CPI, hai nền kinh tế trông giống hệt nhau; chỉ khi đọc thêm sản lượng và thất nghiệp mới biết cái nào là cost-push. Và đó là lý do chính sách phải khác nhau: siết cầu chữa được demand-pull, nhưng với cost-push nó chỉ kéo $Y_2$ xuống thấp hơn nữa.
Ví dụ — cắt thuế bậc cao hay đào tạo lại: đo bằng con số

Một chính phủ có $\$400$ triệu và hai lựa chọn loại trừ nhau.

Phương ánNội dungChi phí
A (market-based)Hạ thuế suất bậc cao nhất từ 45% xuống 35%400 triệu thất thu
B (interventionist)Đào tạo lại 50 nghìn lao động structural unemployed400 triệu chi ra

Một hộ thuộc nhóm $10\%$ giàu nhất có thu nhập chịu thuế bậc cao là $\$200$ nghìn; một hộ thuộc nhóm $10\%$ nghèo nhất không có thu nhập nào rơi vào bậc cao nhất. Mỗi lao động được đào tạo lại sau đó kiếm $\$26$ nghìn một năm và nộp thuế $20\%$. Tính (a) khoản lợi thuế của mỗi hộ ở phương án A; (b) chi phí đào tạo mỗi lao động ở phương án B và số năm để nhà nước thu hồi qua thuế.

Giải.

(a) Phương án A. Thuế suất bậc cao giảm $10$ điểm phần trăm:

$$\text{hộ giàu}:\ 200000\times(0.45-0.35)=200000\times0.10=\mathbf{\$20000}$$$$\text{hộ nghèo}:\ 0\times0.10=\mathbf{\$0}$$

Toàn bộ $\$400$ triệu chảy về nhóm đã ở trên đỉnh phân phối. Về mặt equity, phương án A làm khoảng cách giãn ra chứ không co lại — Gini coefficient tăng.

(b) Phương án B.

$$\text{chi phí mỗi lao động}=\frac{400000000}{50000}=\mathbf{\$8000}$$$$\text{thuế thu được mỗi năm}=26000\times0.20=\$5200$$$$\text{số năm hoàn vốn}=\frac{8000}{5200}=\mathbf{1.54\ \text{năm}}$$

Đọc hai con số này thế nào cho ra điểm evaluation. Phương án B hoàn vốn ngân sách trong chưa đầy hai năm và nhắm đúng vào structural unemployment — thứ mà không một chính sách cầu nào chữa được. Nó cũng cải thiện equity, vì người hưởng lợi là nhóm dưới.

Nhưng đừng kết luận một chiều. Con số $1.54$ năm giả định $100\%$ số người được đào tạo tìm được việc và giữ được việc; nếu chỉ $60\%$ thành công thì thuế thu về là $5200\times0.6=\$3120$ một năm và thời gian hoàn vốn thành $8000/3120=2.56$ năm. Ngoài ra đào tạo mất vài năm mới dịch được LRAS, trong khi cắt thuế tác động ngay lên thu nhập khả dụng.

Kết luận có ưu tiên: với một nền kinh tế mà thất nghiệp chủ yếu là structural, phương án B thắng — nhưng phải kèm theo dõi tỉ lệ có việc sau đào tạo, vì toàn bộ lập luận treo vào con số đó.

Ví dụ — sacrifice ratio — cái giá thật của việc hạ lạm phát

Một nước đang có lạm phát $9.5\%$ và muốn kéo về mục tiêu $3.5\%$ bằng chính sách tiền tệ thắt chặt. Các nhà kinh tế ước lượng sacrifice ratio $=1.8$ (nghĩa là mỗi $1$ điểm phần trăm lạm phát cắt được phải trả bằng $1.8\%$ sản lượng thực của một năm). GDP hiện tại là $\$500$ tỉ. Hệ số Okun là $2$: cứ $2\%$ output gap thì thất nghiệp lệch $1$ điểm phần trăm khỏi NAIRU. Quá trình dự kiến kéo dài $3$ năm. Tính tổng phí tổn sản lượng, phí tổn tính bằng đô la, và mức thất nghiệp vượt NAIRU mỗi năm.

Giải.

Bước 1 — số điểm phần trăm lạm phát phải cắt.

$$\Delta\pi=9.5-3.5=6.0\ \text{điểm phần trăm}$$

Bước 2 — tổng phí tổn sản lượng.

$$\text{phí tổn}=6.0\times1.8=\mathbf{10.8\%}\ \text{sản lượng của một năm}$$

Bước 3 — quy ra tiền.

$$0.108\times500=\mathbf{\$54.0\ \text{tỉ}}$$

Bước 4 — quy ra thất nghiệp. Trải $10.8\%$ đều trên $3$ năm:

$$\text{output gap mỗi năm}=\frac{10.8}{3}=3.6\%$$$$\text{thất nghiệp vượt NAIRU}=\frac{3.6}{2}=\mathbf{1.8\ \text{điểm phần trăm mỗi năm}}$$

Vì sao bài này quan trọng hơn nó trông. Nó biến một câu nói suông — “hạ lạm phát thì mất việc làm” — thành ba con số kiểm chứng được: $\$54.0$ tỉ, $3$ năm, $1.8$ điểm phần trăm thất nghiệp thêm mỗi năm. Trên hình Phillips curve, đó chính là việc chạy dọc SRPC sang phải.

Và đây là phần đánh giá: sacrifice ratio không phải hằng số. Nếu ngân hàng trung ương có uy tín và tuyên bố mục tiêu đủ thuyết phục, kỳ vọng lạm phát tụt ngay, SRPC dịch vào trong, và cùng mức giảm lạm phát ấy tốn ít sản lượng hơn nhiều. Ngược lại, nếu tiền lương bị neo cứng bằng hợp đồng dài hạn hoặc lạm phát đang là cost-push do giá dầu, thì siết cầu phải trả giá đắt hơn $1.8$ rất nhiều — vì nguyên nhân nằm ở phía cung chứ không ở phía cầu.

Bẫy hay mất điểm — Bẫy lớn nhất ở bài này không phải phép tính mà là kết luận một chiều. Học viên Việt Nam rất hay viết “supply-side policies là tốt nhất vì vừa tăng sản lượng vừa giảm giá” rồi dừng — và mất trọn phần evaluation. Câu đó bỏ qua ba thứ: time lag (đào tạo và hạ tầng cần $5$–$10$ năm mới dịch được LRAS), chi phí cơ hội ($\$400$ triệu tiêu vào đây là không tiêu vào y tế), và equity (hạ thuế bậc cao nhất đưa $\$20000$ cho hộ giàu và $\$0$ cho hộ nghèo). Bẫy kỹ thuật đi kèm: nhầm dịch chuyển LRAS với chạy dọc nó. Giảm thuế thu nhập vừa dịch AD sang phải (kênh cầu, có ngay) vừa được kỳ vọng dịch LRAS sang phải (kênh cung, rất chậm và bằng chứng thực nghiệm yếu). Viết gộp hai kênh làm một là mất điểm phân tích.
Phải nhớ — Supply-side dịch LRAS sang phải nên về lý thuyết cho sản lượng cao hơn ở giá thấp hơn, nhưng market-based nhanh mà lệch về nhóm trên, còn interventionist công bằng hơn mà chậm và tốn ngân sách trước. Không có chính sách nào không đánh đổi: điểm evaluation nằm ở chỗ gọi tên được kẻ được, người mất, độ trễ, và giả định mà lập luận của mình đang treo vào.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Macroeconomics II — Unemployment, Inflation and Policy gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận, ra khó hơn đề thật 30–50%. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →