Mục lục bài họcĐang ở d06-b2
Exchange Rates and the Balance of Payments
How an exchange rate is set
An exchange rate is simply the price of one currency in terms of another, set in the foreign exchange market. Under a floating system the rate is left to demand and supply; under a fixed system the central bank commits to a parity and defends it with reserves and interest rates; a managed float lets the rate move but intervenes to smooth it.
Demand for a currency comes from foreigners buying its exports, from inward FDI and portfolio inflows, from remittances, and from speculation. Supply comes from residents buying imports, from outward investment, and from speculators selling. Anything that changes relative interest rates, relative inflation, relative growth or confidence shifts one of the two curves.
Appreciation and depreciation
Appreciation is a rise in the value of a currency under floating rates; depreciation is a fall. (Under fixed rates the words are revaluation and devaluation.) A depreciation makes exports cheaper abroad and imports dearer at home, so it tends to raise net exports, raise AD and raise employment, but it also imports cost-push inflation through dearer fuel, components and food.
The balance of payments
$$\text{current account}=\text{balance on goods}+\text{balance on services}+\text{net primary income}+\text{net secondary income}$$The three accounts are the current account, the capital account (small: debt forgiveness, transfers of non-produced assets) and the financial account (FDI, portfolio investment, reserve assets). Under a pure float the accounts must sum to zero, so a current account deficit is necessarily matched by a financial account surplus: the deficit is financed by selling assets or borrowing from abroad.
Persistent deficits can mean a loss of competitiveness, high domestic demand sucking in imports, or falling commodity prices. Consequences include downward pressure on the currency, rising foreign debt, foreign ownership of domestic assets, and lower demand for domestic output.
Correcting a deficit
- Expenditure switching — depreciation, tariffs, quotas: move spending from foreign to domestic goods.
- Expenditure reducing — contractionary fiscal or monetary policy: cut total spending, which cuts imports but also cuts growth and employment.
- Supply-side — training, infrastructure, research: raise competitiveness permanently, but slowly.
(HL) Marshall–Lerner and the J-curve
$$\text{PED}_{X}+\text{PED}_{M}\gt1 \;\Rightarrow\; \text{a depreciation improves the trade balance}$$If the sum is below $1$, demand is too inelastic and the higher import bill outweighs the extra export volume, so a depreciation makes the balance worse. The J-curve says that even when the condition holds in the long run, the balance worsens first: contracts are already signed in foreign currency and buyers take time to switch, so prices move before quantities do.
Ba chế độ tỉ giá
Floating: cung cầu quyết định. Fixed: ngân hàng trung ương cam kết một mức và bảo vệ nó bằng dự trữ ngoại hối và lãi suất. Managed float: thả nổi nhưng can thiệp để làm mượt.
Cầu một đồng tiền đến từ: người nước ngoài mua hàng xuất khẩu, FDI và vốn gián tiếp chảy vào, kiều hối, đầu cơ. Cung đến từ: dân trong nước mua hàng nhập, đầu tư ra nước ngoài, đầu cơ bán ra.
Appreciation là lên giá, depreciation là mất giá (chế độ cố định thì gọi là revaluation và devaluation).
Mất giá $\Rightarrow$ hàng xuất rẻ đi tính bằng ngoại tệ, hàng nhập đắt lên tính bằng nội tệ $\Rightarrow$ xuất ròng tăng, AD tăng, việc làm tăng. Nhưng đồng thời nhập khẩu lạm phát: xăng dầu, linh kiện, thức ăn chăn nuôi đều đắt lên, đẩy chi phí sản xuất.
Balance of payments — ba tài khoản
- Current account: cán cân hàng hoá $+$ cán cân dịch vụ $+$ thu nhập sơ cấp ròng (lương, lãi, cổ tức) $+$ thu nhập thứ cấp ròng (kiều hối, viện trợ).
- Capital account: nhỏ — xoá nợ, chuyển giao tài sản phi sản xuất.
- Financial account: FDI, đầu tư gián tiếp, dự trữ.
Quan hệ cốt lõi: dưới chế độ thả nổi hoàn toàn, ba tài khoản cộng lại bằng $0$. Nên current account deficit luôn được đối ứng bằng thặng dư tài khoản tài chính — nói cách khác, thâm hụt được tài trợ bằng việc bán tài sản hoặc vay nước ngoài. Đây là ý mà học viên Việt Nam hay bỏ sót khi viết bài.
Nguyên nhân thâm hụt kéo dài: mất năng lực cạnh tranh, cầu nội địa quá nóng hút hàng nhập, giá hàng sơ cấp xuất khẩu rớt, tỉ giá bị neo quá cao.
Hệ quả: áp lực mất giá đồng tiền, nợ nước ngoài tăng, tài sản trong nước rơi vào tay nước ngoài, và cầu cho sản lượng nội địa yếu đi.
Ba nhóm biện pháp chữa
- Expenditure switching — mất giá, thuế quan, hạn ngạch: chuyển chi tiêu từ hàng ngoại sang hàng nội.
- Expenditure reducing — thắt chặt tài khoá hoặc tiền tệ: giảm tổng chi tiêu nên giảm nhập khẩu, nhưng giảm luôn tăng trưởng và việc làm.
- Supply-side — đào tạo, hạ tầng, nghiên cứu: nâng năng lực cạnh tranh bền vững, nhưng chậm.
(HL) Marshall–Lerner và J-curve
Điều kiện Marshall–Lerner: mất giá cải thiện cán cân thương mại chỉ khi $\text{PED}_X+\text{PED}_M\gt1$. Nếu tổng nhỏ hơn $1$, cầu quá kém co giãn nên hoá đơn nhập khẩu phình ra nhanh hơn phần xuất khẩu tăng thêm, và cán cân xấu đi.
J-curve: ngay cả khi điều kiện thoả trong dài hạn, cán cân vẫn xấu đi trước rồi mới tốt lên. Lý do: hợp đồng đã ký bằng ngoại tệ, người mua cần thời gian đổi nhà cung cấp $\Rightarrow$ giá đổi trước, lượng đổi sau.
Đường xanh $S$ là cung USD (người nước ngoài mua hàng Việt Nam, kiều hối, FDI vào). Đường đỏ $D1$ là cầu USD (dân trong nước mua hàng nhập, trả nợ, đầu tư ra ngoài). Cân bằng đầu ở $24\,000$.
Khi giá xăng dầu thế giới tăng hoặc lãi suất Mỹ tăng, cầu USD dịch phải sang $D2$; giao điểm mới nằm cao hơn trên trục, ở $25\,200$. Đọc trên hình: lượng USD giao dịch cũng tăng — dấu hiệu để phân biệt với trường hợp cung USD giảm, khi đó tỉ giá cũng lên $25\,200$ nhưng lượng giao dịch giảm.
Tỉ giá đi từ $1$ USD $=24\,000$ VND lên $1$ USD $=25\,200$ VND.
(a) Tính phần trăm lên giá của USD và phần trăm mất giá của VND, giải thích vì sao hai con số khác nhau. (b) Một doanh nghiệp Việt Nam nhập lô linh kiện trị giá $\$50\,000$. Tính chi phí bằng VND ở hai mức tỉ giá và phần trăm tăng thêm. (c) Cùng lúc đó, một khách sạn ở Đà Nẵng bán phòng $\$80$ một đêm cho khách Mỹ. Doanh thu quy ra VND thay đổi thế nào?
(a) Hai con số, hai mẫu số. Lên giá của USD tính trên giá cũ của USD:
$$\frac{25\,200-24\,000}{24\,000}=\frac{1\,200}{24\,000}=0.0500=5.00\%$$Mất giá của VND phải tính trên giá của VND, tức số USD đổi được $1$ VND. Giá đó đi từ $\tfrac{1}{24\,000}$ xuống $\tfrac{1}{25\,200}$:
$$\frac{1/25\,200-1/24\,000}{1/24\,000}=\frac{24\,000}{25\,200}-1=0.952381-1=-4.76\%$$Hai con số khác nhau vì mẫu số khác nhau: $1\,200$ chia cho $24\,000$ không bằng $1\,200$ chia cho $25\,200$. Nói "VND mất giá $5\%$" là lấy con số của USD gán cho VND.
(b) Nhà nhập khẩu.
$$50\,000\times24\,000=1\,200\,000\,000\ \text{VND}$$$$50\,000\times25\,200=1\,260\,000\,000\ \text{VND}$$Chênh $60\,000\,000$ VND, tức $+5.00\%$ — đúng bằng mức lên giá của USD, vì hoá đơn được niêm yết bằng USD. Đây là kênh cost-push inflation: chi phí đầu vào của doanh nghiệp tăng $5\%$ mà chưa bán thêm được đơn hàng nào.
(c) Nhà xuất khẩu dịch vụ.
$$80\times24\,000=1\,920\,000\ \text{VND};\qquad 80\times25\,200=2\,016\,000\ \text{VND}$$Doanh thu quy đổi tăng $96\,000$ VND một đêm, tức $+5.00\%$, mà giá niêm yết cho khách Mỹ không đổi một xu. Khách sạn còn có thể hạ giá xuống $\$76$ mà vẫn thu bằng VND nhiều hơn trước — đó chính là kênh nâng sức cạnh tranh của xuất khẩu.
Điểm nối cho phần đánh giá: cùng một cú mất giá, nhà nhập khẩu linh kiện thiệt còn khách sạn lợi. Nền kinh tế lợi hay thiệt tuỳ vào hai thứ: tỉ trọng hàng nhập trong chi phí sản xuất, và độ co giãn của cầu — tức đúng điều kiện Marshall–Lerner.
Cán cân thanh toán của một nước trong năm (đơn vị: tỉ USD):
| Khoản mục | Giá trị |
|---|---|
| Xuất khẩu hàng hoá | $210$ |
| Nhập khẩu hàng hoá | $265$ |
| Xuất khẩu dịch vụ | $60$ |
| Nhập khẩu dịch vụ | $42$ |
| Thu nhập sơ cấp ròng | $-18$ |
| Thu nhập thứ cấp ròng | $+25$ |
(a) Tính balance on goods, balance on services và current account. (b) Cho biết tài khoản tài chính phải ở trạng thái nào. (c) (HL) Đồng tiền mất giá $4.76\%$. Biết $\text{PED}_X=0.6$ và $\text{PED}_M=0.5$, xác định cán cân thương mại có cải thiện không và mô tả đường đi theo thời gian.
(a) Cộng theo đúng bốn cấu phần.
$$\text{balance on goods}=210-265=-55$$$$\text{balance on services}=60-42=+18$$$$\text{current account}=-55+18-18+25=-30$$Nước này thâm hụt vãng lai $30$ tỉ USD. Chú ý: cán cân hàng hoá là $-55$, nhưng dịch vụ $+18$ và kiều hối $+25$ kéo lại được $43$. Dừng ở $-55$ là nhầm cán cân thương mại hàng hoá với current account.
(b) Tài khoản tài chính. Ba tài khoản cộng lại bằng $0$, nên tài khoản tài chính phải thặng dư khoảng $+30$ (bỏ qua tài khoản vốn và sai số thống kê). Cụ thể: nước này bán tài sản, nhận FDI, phát hành nợ ra nước ngoài hoặc rút dự trữ để trả cho phần hàng hoá nhập nhiều hơn xuất. Thâm hụt vãng lai không "biến mất" — nó được tài trợ.
(c) (HL) Marshall–Lerner.
$$\text{PED}_X+\text{PED}_M=0.6+0.5=1.1\gt1$$Tổng lớn hơn $1$ $\Rightarrow$ mất giá cải thiện cán cân thương mại trong dài hạn. Ý nghĩa số học: khi giá hàng nhập tính bằng nội tệ tăng, lượng nhập giảm $0.5\%$ cho mỗi $1\%$ giá tăng, còn lượng xuất tăng $0.6\%$ cho mỗi $1\%$ giá xuất giảm; cộng lại phần tiết kiệm và phần thu thêm vượt phần hoá đơn phình ra.
Đường đi theo thời gian — J-curve:
- Ngay sau khi mất giá: hợp đồng đã ký bằng ngoại tệ, hoá đơn nhập khẩu quy ra nội tệ phình lên ngay, còn lượng chưa kịp đổi $\Rightarrow$ cán cân xấu đi.
- Vài quý sau: người mua nước ngoài chuyển sang hàng của ta, doanh nghiệp trong nước chuyển sang nguồn nội địa $\Rightarrow$ lượng bắt đầu phản ứng.
- Dài hạn: vì $1.1\gt1$, cán cân vượt lên trên mức ban đầu — vẽ ra hình chữ $\text{J}$.
Cảnh báo cho phần evaluation: $1.1$ chỉ vừa vượt $1$. Nếu ước lượng co giãn sai $0.1$, kết luận đổi chiều. Và mất giá $4.76\%$ cũng làm giá xăng dầu nhập khẩu tăng, đẩy lạm phát — nếu lạm phát trong nước cao hơn nước ngoài thì lợi thế cạnh tranh vừa giành được sẽ bị xoá trong vòng vài quý.
Bẫy thứ hai: đồng nhất trade balance với current account. Current account còn có dịch vụ, thu nhập sơ cấp và thu nhập thứ cấp; bỏ kiều hối ra là con số lệch hẳn ở các nước đang phát triển.
Bẫy thứ ba: viết "mất giá thì cán cân thương mại cải thiện" mà không kiểm Marshall–Lerner. Ở bậc HL, câu đó không có điều kiện co giãn đi kèm thì không được điểm.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương The Global Economy gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận, ra khó hơn đề thật 30–50%. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.