Mục lục bài họcĐang ở d06-b1
International Trade: Comparative Advantage and Protectionism
Absolute versus comparative advantage
A country has an absolute advantage in a good when it can produce more of that good from the same resources. It has a comparative advantage when it can produce the good at a lower opportunity cost. Only comparative advantage determines the pattern of trade: a country that is worse at making everything still has a comparative advantage in something, because opportunity costs are ratios and both ratios cannot be higher.
$$\text{opportunity cost of }1\text{ unit of X}=\frac{\text{units of Y given up}}{\text{units of X gained}}$$Each country specialises in the good with the lower opportunity cost, world output rises, and both can consume outside their own production possibility curve.
Terms of trade
$$\text{terms of trade index}=\frac{\text{index of average export prices}}{\text{index of average import prices}}\times100$$Trade raises both countries' consumption only if the exchange ratio lies between the two domestic opportunity cost ratios. Outside that range, one country would rather produce the good itself. An index below $100$ means the terms of trade have deteriorated: a given volume of exports now buys fewer imports.
Assumptions and limits of the model
- constant opportunity costs (a straight-line PPC), whereas real costs rise as resources are stretched;
- two countries and two goods, no transport costs, no trade barriers;
- factors of production perfectly mobile within a country but immobile between countries;
- the model says nothing about how the gains are distributed, nor about the sustainability of specialising in one primary commodity.
Instruments of protection
- Tariff — a tax on imports. It raises the domestic price, raises domestic output, cuts consumption and imports, and yields government revenue.
- Quota — a quantitative limit. It raises the domestic price by the same amount as an equivalent tariff and destroys the same welfare, but the price wedge on the imported units becomes quota rent for whoever holds the licence, not revenue for the state.
- Production subsidy — paid to domestic producers. Consumers keep paying the world price, so there is no consumption loss; the cost falls on the budget and there is still a production efficiency loss.
- Administrative barriers — standards, licensing, customs delay. They protect without appearing in any tax schedule, which is why they are hard for the WTO to police.
Arguments for and against protection
For: infant industries, national security, protecting employment during adjustment, preventing dumping, diversifying away from a single primary commodity. Against: higher prices for consumers, protection of inefficiency, retaliation, and the loss of the very interdependence that lets small economies reach scale. The WTO and regional blocs exist to hold the line, but they are enforced only by dispute settlement between sovereign members.
Absolute advantage (lợi thế tuyệt đối) là làm ra được nhiều hơn với cùng nguồn lực. Comparative advantage (lợi thế so sánh) là làm ra được với chi phí cơ hội thấp hơn. Chỉ lợi thế so sánh mới quyết định ai xuất khẩu cái gì.
Lý do: chi phí cơ hội là một tỉ số, và hai tỉ số của một nước không thể cùng cao hơn nước kia. Nước kém mọi thứ vẫn có lợi thế so sánh ở một mặt hàng nào đó.
$$\text{chi phí cơ hội của }1\text{ đơn vị X}=\frac{\text{số đơn vị Y phải bỏ}}{\text{số đơn vị X được thêm}}$$Terms of trade — tỉ lệ trao đổi
Chỉ số tỉ lệ trao đổi $=$ chỉ số giá xuất khẩu chia chỉ số giá nhập khẩu, nhân $100$. Dưới $100$ là xấu đi: cùng một lượng hàng xuất nay đổi được ít hàng nhập hơn.
Khoảng hai bên cùng có lợi nằm giữa hai tỉ lệ chi phí cơ hội trong nước. Ra ngoài khoảng đó thì một bên thà tự sản xuất còn hơn.
Giả định và hạn chế — chỗ IB cho điểm evaluation
- Chi phí cơ hội không đổi (PPC là đường thẳng), thực tế chi phí tăng dần.
- Hai nước, hai hàng, không phí vận chuyển, không rào cản.
- Yếu tố sản xuất di chuyển tự do trong nước — điều không đúng khi công nhân dệt may không thể thành kỹ sư phần mềm.
- Mô hình không nói gì về việc lợi ích được chia cho ai, cũng không nói gì về sustainability khi một nước chuyên môn hoá vào một mặt hàng sơ cấp duy nhất.
Bốn công cụ bảo hộ
- Tariff: thuế đánh vào hàng nhập. Giá trong nước tăng, sản xuất nội địa tăng, tiêu dùng giảm, nhập khẩu giảm, ngân sách thu được tiền.
- Quota: giới hạn số lượng. Giá tăng đúng bằng mức của thuế quan tương đương, tổn thất phúc lợi giống hệt, nhưng phần chênh giá trên hàng nhập thành quota rent của người giữ giấy phép — không phải nguồn thu nhà nước.
- Production subsidy: trợ cấp cho nhà sản xuất trong nước. Người tiêu dùng vẫn trả giá thế giới nên không có tổn thất tiêu dùng; chi phí rơi vào ngân sách, và vẫn còn tổn thất hiệu quả sản xuất.
- Administrative barriers: tiêu chuẩn, giấy phép, thủ tục hải quan. Bảo hộ mà không xuất hiện trong biểu thuế nào.
Ủng hộ bảo hộ: ngành non trẻ, an ninh quốc gia, giữ việc làm trong giai đoạn chuyển đổi, chống bán phá giá, đa dạng hoá khỏi một mặt hàng sơ cấp. Phản đối: giá cao cho người tiêu dùng, nuôi sự kém hiệu quả, bị trả đũa, và mất chính cái interdependence giúp nền kinh tế nhỏ đạt quy mô.
Khi đánh thuế $10$, giá trong nước lên $40$ (đường đứt). Cung nội địa bò lên đường $Sd$ tới $Q=40$, cầu tụt xuống đường $Dd$ còn $Q=100$, nên đoạn xanh ngắn là nhập khẩu $=60$.
Khối xanh nhạt có chiều cao $10$ (mức thuế) và chiều rộng $60$ (lượng còn nhập) $\Rightarrow$ thu ngân sách $=600$. Hai tam giác hồng là phần biến mất khỏi nền kinh tế: tam giác trái $\tfrac12\times20\times10=100$ do sản xuất kém hiệu quả, tam giác phải $\tfrac12\times20\times10=100$ do người tiêu dùng bị đẩy ra khỏi thị trường. Nhìn hình sẽ thấy khối xanh không mất đi — nó chỉ đổi chủ.
Đường tím cắt $Dd$ đúng tại $P=40,\ Q=100$ — y hệt mức giá mà thuế quan $10$ tạo ra. Vì giá và lượng giống hệt nên hai tam giác hồng vẫn là $100+100=200$.
Khác biệt duy nhất nằm ở khối vàng: nó vẫn bằng $(40-30)\times60=600$, nhưng vì nhà nước không đánh thuế đồng nào, số tiền đó thuộc về người giữ giấy phép nhập khẩu (hoặc nhà xuất khẩu nước ngoài nếu họ có sức mạnh thương lượng). Đây là quota rent, và đây là lý do một chính phủ cần tiền thì chọn thuế quan chứ không chọn hạn ngạch.
Hai nước dùng hết nguồn lực thì sản xuất được:
| Gạo (tấn) | Vải (cuộn) | |
|---|---|---|
| Nước A | $60$ | $30$ |
| Nước B | $40$ | $40$ |
(a) Tính chi phí cơ hội của mỗi hàng ở mỗi nước và xác định lợi thế so sánh. (b) Xác định khoảng terms of trade hai bên cùng có lợi. (c) Trước khi có thương mại, mỗi nước chia đôi nguồn lực cho hai ngành. Sau khi chuyên môn hoá hoàn toàn, hai nước trao đổi ở tỉ lệ $1$ cuộn vải $=1.5$ tấn gạo, với $16$ cuộn vải đổi lấy $24$ tấn gạo. Chứng minh cả hai đều lợi.
(a) Chi phí cơ hội. Nước A đánh đổi $60$ gạo lấy $30$ vải:
$$\text{A}:\ 1\ \text{vải}=\frac{60}{30}=2\ \text{gạo};\qquad 1\ \text{gạo}=\frac{30}{60}=0.5\ \text{vải}$$$$\text{B}:\ 1\ \text{vải}=\frac{40}{40}=1\ \text{gạo};\qquad 1\ \text{gạo}=\frac{40}{40}=1\ \text{vải}$$Gạo: A bỏ ra $0.5$ vải, B bỏ ra $1$ vải $\Rightarrow$ A có comparative advantage ở gạo. Vải: B bỏ ra $1$ gạo, A bỏ ra $2$ gạo $\Rightarrow$ B có comparative advantage ở vải.
(b) Khoảng terms of trade. B chỉ chịu bán vải nếu được nhiều hơn $1$ tấn gạo một cuộn (nếu không B tự trồng gạo còn hơn). A chỉ chịu mua vải nếu trả ít hơn $2$ tấn gạo một cuộn. Vậy khoảng cùng có lợi là
$$1\ \text{gạo} \;\lt\; \text{giá 1 cuộn vải} \;\lt\; 2\ \text{gạo}$$(c) Kiểm bằng số. Tự cung tự cấp, chia đôi nguồn lực:
- A: $30$ gạo $+\ 15$ vải
- B: $20$ gạo $+\ 20$ vải
- Tổng thế giới: $50$ gạo, $35$ vải
Chuyên môn hoá hoàn toàn: A làm $60$ gạo, B làm $40$ vải $\Rightarrow$ tổng thế giới $60$ gạo, $40$ vải, tức thêm $10$ gạo và $5$ vải mà không dùng thêm nguồn lực nào.
Trao đổi $24$ gạo lấy $16$ vải (tỉ lệ $1.5$, nằm đúng trong khoảng vừa tìm):
$$\text{A}:\ 60-24=36\ \text{gạo},\quad 0+16=16\ \text{vải}$$$$\text{B}:\ 0+24=24\ \text{gạo},\quad 40-16=24\ \text{vải}$$So với tự cung tự cấp: A đi từ $(30;15)$ lên $(36;16)$ — hơn cả hai mặt. B đi từ $(20;20)$ lên $(24;24)$ — cũng hơn cả hai mặt. Cả hai đều tiêu dùng ngoài PPC của mình.
Lưu ý cho phần evaluation: mô hình không nói ai trong nước A hưởng $6$ tấn gạo tăng thêm đó. Thợ dệt của A mất việc; nếu họ không chuyển được sang ngành gạo thì lợi ích tổng vẫn dương nhưng phân phối lại xấu đi.
Một nước nhỏ có cầu nội địa $Q_d=180-2P$ và cung nội địa $Q_s=2P-40$. Giá thế giới $P_w=30$. Chính phủ áp thuế quan $10$ trên mỗi đơn vị nhập khẩu.
Tính: (a) giá và lượng tự cung tự cấp; (b) lượng nhập khẩu trước và sau thuế; (c) thu ngân sách; (d) phần thặng dư tiêu dùng mất đi, phần thặng dư sản xuất tăng thêm, và tổn thất phúc lợi ròng — rồi kiểm chéo bằng cách cộng lại.
(a) Tự cung tự cấp — không có thương mại thì $Q_d=Q_s$:
$$180-2P=2P-40 \;\Rightarrow\; 220=4P \;\Rightarrow\; P=55,\quad Q=180-110=70$$(b) Nhập khẩu. Ở $P_w=30$:
$$Q_d=180-60=120,\qquad Q_s=60-40=20,\qquad M=120-20=100$$Ở $P=P_w+t=40$:
$$Q_d=180-80=100,\qquad Q_s=80-40=40,\qquad M=100-40=60$$Thuế cắt nhập khẩu từ $100$ xuống $60$ theo hai đường: sản xuất nội địa nở ra $20$ đơn vị và tiêu dùng co lại $20$ đơn vị.
(c) Thu ngân sách $=$ mức thuế $\times$ lượng còn nhập, không phải lượng nhập ban đầu:
$$R=10\times60=600$$(d) Phúc lợi. Giá tăng $10$ nên:
$$\Delta CS=-\tfrac12\times(120+100)\times10=-1100$$$$\Delta PS=+\tfrac12\times(20+40)\times10=+300$$$$\text{tổn thất sản xuất}=\tfrac12\times(40-20)\times10=100$$$$\text{tổn thất tiêu dùng}=\tfrac12\times(120-100)\times10=100$$$$\text{deadweight loss}=100+100=200$$Kiểm chéo — mọi thứ người tiêu dùng mất phải đi đâu đó:
$$1100 \;=\; \underbrace{300}_{\text{nhà sản xuất}}+\underbrace{600}_{\text{ngân sách}}+\underbrace{100+100}_{\text{bốc hơi}} \;=\; 1100\ \checkmark$$Đọc kết quả: $900$ trên $1100$ chỉ đổi chủ — từ túi người tiêu dùng sang nhà sản xuất và nhà nước. Chỉ $200$ là thật sự biến mất. Đó là lý do bảo hộ luôn có người thắng trong nước, và cũng là lý do nó khó bỏ về mặt chính trị: $300$ tập trung vào một nhóm nhỏ dễ vận động, còn $1100$ rải mỏng cho hàng triệu người.
1. Lấy khối doanh thu thuế làm tổn thất phúc lợi. Khối $600$ không mất đi — nó chuyển từ người tiêu dùng sang ngân sách. Deadweight loss chỉ là hai tam giác $=200$. Quên chia đôi rồi ghi $400$ cũng là lỗi cùng họ.
2. Tưởng hạn ngạch cũng đem tiền về cho nhà nước. Hạn ngạch cho đúng mức giá, đúng hai tam giác, nhưng khối $600$ thành quota rent của người giữ giấy phép. Nếu người nhập khẩu là công ty nước ngoài thì $600$ đó rời khỏi nền kinh tế — hạn ngạch khi ấy tệ hơn thuế quan chứ không tương đương.
3. Dùng absolute advantage để chỉ ra ai xuất khẩu cái gì. Nước làm được nhiều hơn ở cả hai mặt hàng vẫn phải nhập một trong hai. Luôn quy về chi phí cơ hội trước khi kết luận.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương The Global Economy gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận, ra khó hơn đề thật 30–50%. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.