Mục lục bài họcĐang ở d03-b3
(HL) Market Structures and Efficiency
(HL) Perfect competition
Many small firms, an identical product, free entry and exit, perfect information. Each firm is a price taker, so $\text{AR}=\text{MR}=P$. Two efficiency results follow, and IB asks for both by name:
- Allocative efficiency — the firm produces where $P=\text{MC}$, so the value society places on the last unit equals what it cost to make.
- Productive efficiency — in long-run equilibrium the firm produces at minimum AC, so no output is wasted.
Entry and exit drive long-run profit down to normal profit: abnormal profit attracts entrants, supply rises, price falls until $P=\text{AC}=\text{MC}$ at the bottom of the AC curve.
(HL) Monopoly
One firm, high barriers to entry — legal barriers, control of a resource, brand loyalty, and above all economies of scale. The firm faces the whole market demand curve, so it is a price maker and MR lies below AR. It produces where $\text{MC}=\text{MR}$ and charges the price the demand curve allows, so $P>\text{MC}$: allocative inefficiency, measured by the deadweight loss triangle. Abnormal profit can persist because barriers keep rivals out.
Price discrimination — charging different prices to different groups for the same good — needs market power, separable groups, and different price elasticities. It converts consumer surplus into producer surplus and raises revenue; occasionally it also raises output, which is the strongest defence of it.
Natural monopoly: where LRAC falls over the whole relevant range, one firm supplying the market is cheaper than several. Splitting it up would raise unit costs, so the standard response is regulation rather than break-up.
(HL) Monopolistic competition and oligopoly
Monopolistic competition: many firms, low barriers, differentiated products. Demand is downward sloping but elastic. Abnormal profit in the short run is competed away, so the long run gives normal profit as in perfect competition, yet the firm still produces where $P>\text{MC}$ and to the left of minimum AC — excess capacity. It is neither allocatively nor productively efficient.
Oligopoly: a few large firms, measured by the concentration ratio. Its defining feature is interdependence — each firm's best move depends on what rivals do, which is why game theory is used. Firms may collude formally (a cartel) or tacitly, but the payoff structure of the prisoner's dilemma gives every member a private incentive to cheat, which is why cartels are unstable.
(HL) Perfect competition. Rất nhiều hãng nhỏ, sản phẩm giống hệt nhau, ra vào ngành tự do, thông tin đầy đủ. Mỗi hãng là price taker nên $\text{AR}=\text{MR}=P$. Từ đó ra hai kết quả mà IB luôn đòi gọi đúng tên:
- Allocative efficiency — hãng sản xuất ở chỗ $P=\text{MC}$: giá trị xã hội đặt vào đơn vị cuối cùng đúng bằng chi phí làm ra nó.
- Productive efficiency — ở cân bằng dài hạn hãng sản xuất tại đáy AC, không phí một đồng nguồn lực nào.
Cơ chế đưa tới đó là ra vào tự do: có abnormal profit thì hãng mới nhảy vào, cung tăng, giá tụt cho tới khi $P=\text{AC}=\text{MC}$ ngay đáy AC — chỉ còn normal profit.
(HL) Monopoly. Một hãng duy nhất, rào cản gia nhập cao: rào pháp lý, nắm nguồn tài nguyên, thương hiệu, và mạnh nhất là economies of scale. Hãng đối diện toàn bộ đường cầu thị trường nên là price maker, và MR nằm dưới AR. Nó chọn $\text{MC}=\text{MR}$ rồi đọc giá lên đường cầu, nên $P>\text{MC}$ — đó chính là allocative inefficiency, đo bằng tam giác deadweight loss. Abnormal profit tồn tại được lâu dài vì rào cản chặn người mới.
Price discrimination — bán cùng một hàng với các mức giá khác nhau cho các nhóm khác nhau — cần ba điều kiện: có quyền lực thị trường, tách được nhóm và chặn được mua đi bán lại, và các nhóm có độ co giãn khác nhau. Nó chuyển consumer surplus thành producer surplus; đôi khi nó còn làm tăng sản lượng, và đó là lập luận bênh vực mạnh nhất cho nó.
Natural monopoly: khi LRAC còn dốc xuống trên toàn dải sản lượng của thị trường, để một hãng làm thì rẻ hơn chia cho nhiều hãng. Chẻ nhỏ nó ra chỉ làm chi phí đơn vị tăng lên, nên cách xử lý chuẩn là quản lý giá chứ không phải phá vỡ.
(HL) Monopolistic competition. Nhiều hãng, rào cản thấp, sản phẩm khác biệt hoá. Cầu dốc xuống nhưng co giãn mạnh. Lợi nhuận bất thường ngắn hạn bị cạnh tranh bào hết, nên dài hạn chỉ còn normal profit giống cạnh tranh hoàn hảo — nhưng hãng vẫn sản xuất ở chỗ $P>\text{MC}$ và nằm bên trái đáy AC, tức còn excess capacity. Không allocative efficient, cũng không productive efficient.
(HL) Oligopoly. Vài hãng lớn, đo bằng concentration ratio. Đặc điểm định nghĩa là interdependence — nước đi tốt nhất của mỗi hãng phụ thuộc vào việc đối thủ làm gì, nên phải dùng lý thuyết trò chơi. Các hãng có thể cấu kết công khai (cartel) hoặc ngầm, nhưng cấu trúc lợi ích kiểu prisoner's dilemma cho mỗi thành viên một động cơ riêng để phá kèo — đó là lý do cartel luôn bấp bênh.
Một hãng độc quyền có đường cầu $P=100-2Q$ và tổng chi phí $\text{TC}=400+20Q$ (giá tính bằng đô la, $Q$ tính bằng nghìn đơn vị).
Tính $\text{MR}$, sản lượng và giá tối đa hoá lợi nhuận, mức abnormal profit, sản lượng allocative efficient, và diện tích deadweight loss.
Bước 1 — MR và MC. Cầu tuyến tính $P=100-2Q$ nên $\text{TR}=100Q-2Q^2$ và
$$\text{MR}=100-4Q$$MR có cùng điểm chặn tung nhưng dốc gấp đôi. Từ $\text{TC}=400+20Q$: $\text{MC}=20$ không đổi, và $\text{TFC}=400$.
Bước 2 — sản lượng và giá. Đặt $\text{MR}=\text{MC}$:
$$100-4Q=20\ \Rightarrow\ Q_m=20$$Đọc giá lên đường cầu, không phải lên MR:
$$P_m=100-2(20)=\$60$$Bước 3 — abnormal profit. $\text{TR}=60\times20=1200$; $\text{TC}=400+20(20)=800$, nên $\text{AC}=800/20=\$40$.
$$\pi=(\text{AR}-\text{AC})\times Q=(60-40)\times20=\mathbf{400}$$Kiểm chéo: $\text{TR}-\text{TC}=1200-800=400$. Khớp.
Bước 4 — sản lượng allocative efficient. Điều kiện là $P=\text{MC}$:
$$100-2Q=20\ \Rightarrow\ Q_c=40,\quad P_c=\$20$$Bước 5 — deadweight loss. Tam giác có chiều cao $P_m-\text{MC}=60-20=40$ và chiều rộng $Q_c-Q_m=40-20=20$:
$$\text{DWL}=\tfrac{1}{2}\times40\times20=\mathbf{400}$$Đọc nghĩa: $20$ nghìn đơn vị bị bỏ không sản xuất tuy có người sẵn sàng trả nhiều hơn chi phí làm ra chúng. Đây là lý do kỹ thuật để phê phán độc quyền — và nó khác hẳn lý do công bằng (hãng lấy $400$ thặng dư từ tay người tiêu dùng). Bài luận nào tách bạch được hai lý do này thì ăn điểm evaluation.
Hai hãng viễn thông chiếm gần hết thị trường. Mỗi hãng chọn giá cao hoặc giá thấp. Bảng ghi lợi nhuận hằng năm (tỉ đồng) theo dạng (hãng A, hãng B).
| B: giá cao | B: giá thấp | |
|---|---|---|
| A: giá cao | (80, 80) | (30, 100) |
| A: giá thấp | (100, 30) | (50, 50) |
Tìm chiến lược trội của mỗi hãng, Nash equilibrium, và so tổng lợi nhuận ở Nash với tổng lợi nhuận nếu cấu kết.
Bước 1 — xét hãng A, giả sử B chọn giá cao. A được $80$ nếu giá cao, $100$ nếu giá thấp. $100>80$, A chọn giá thấp.
Bước 2 — giả sử B chọn giá thấp. A được $30$ nếu giá cao, $50$ nếu giá thấp. $50>30$, A lại chọn giá thấp.
Giá thấp tốt hơn bất kể B làm gì, nên nó là dominant strategy của A. Bảng đối xứng nên B cũng vậy.
Bước 3 — Nash equilibrium. Cả hai chọn giá thấp, kết cục $(50,\ 50)$. Đây là Nash vì không hãng nào đơn phương đổi ý mà khá hơn: A đổi sang giá cao thì tụt từ $50$ xuống $30$.
Bước 4 — so với cấu kết.
$$\text{tổng ở Nash}=50+50=100\qquad \text{tổng nếu cùng giá cao}=80+80=160$$Cấu kết cho thêm $60$ tỉ, tức lợi hơn $60\%$ so với kết cục thực tế.
Đây chính là prisoner's dilemma. Kết cục hợp lý của từng cá nhân lại tệ hơn cho cả nhóm — và đó là lý do cartel luôn bấp bênh: ngay khi thoả thuận giá cao được ký, mỗi bên đều nhìn thấy khoản $100$ nếu mình lén hạ giá trước.
Ghép vào bài luận: chính vì thế cartel chỉ bền khi có ba thứ — số hãng ít, quan sát được giá của nhau, và trò chơi lặp lại nhiều lần để còn chỗ trả đũa. Thiếu một trong ba, kết cục rơi về ô $(50,\ 50)$.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Microeconomics II — Market Failure, Costs and Market Structures gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận, ra khó hơn đề thật 30–50%. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.