Mục lục bài họcĐang ở d01-b1
Scarcity, Choice and Opportunity Cost
The economic problem
Economics begins with one fact that never goes away: human wants are unlimited, but the factors of production — land, labour, capital and entrepreneurship — are finite. That gap is scarcity, and scarcity is what forces every household, firm and government to make a choice.
Because resources are scarce, every society must answer three questions: what to produce, how to produce it, and for whom the output is distributed. The last question is where equity enters; the first two are where efficiency is decided.
Opportunity cost
The opportunity cost of a choice is the value of the next best alternative forgone. It is not the sum of every alternative you gave up, and it is not the same thing as the money you paid. A resource with no alternative use has an opportunity cost of zero; a resource with many uses has an opportunity cost equal to its single best rejected use.
Free goods and economic goods
A free good has zero opportunity cost of production — nothing is given up to obtain another unit. An economic good is scarce, so producing one more unit always costs something else. Almost every good studied in this course is an economic good, and climate change is the story of what happens when a good long treated as free turns out to be scarce.
The nine central concepts
IB Economics is examined through nine concepts: scarcity, choice, efficiency, equity, economic well-being, sustainability, change, interdependence and intervention. Examiners award marks for using a concept as a lens on a real situation, not for reciting the list.
Bài toán kinh tế: nhu cầu của con người thì vô hạn, nhưng các yếu tố sản xuất — đất đai, lao động, vốn, tinh thần doanh nghiệp — thì hữu hạn. Khoảng cách đó gọi là scarcity (khan hiếm), và chính nó buộc mọi hộ gia đình, doanh nghiệp và chính phủ phải choice (lựa chọn).
Ba câu hỏi mọi nền kinh tế phải trả lời: sản xuất cái gì, sản xuất bằng cách nào, và sản phẩm chia cho ai. Câu thứ ba là chỗ khái niệm equity (công bằng) bước vào; hai câu đầu là chỗ quyết định efficiency (hiệu quả).
Chi phí cơ hội (opportunity cost) là giá trị của phương án tốt nhì bị bỏ qua — chỉ một phương án đó thôi. Đây là chỗ mất điểm kinh điển: cộng dồn giá trị của tất cả các phương án bị loại là sai, và đồng nhất chi phí cơ hội với số tiền đã chi cũng sai.
Free good so với economic good: hàng tự do có chi phí cơ hội sản xuất bằng $0$ — thêm một đơn vị mà không phải bỏ gì cả. Hàng kinh tế thì khan hiếm, thêm một đơn vị luôn phải đánh đổi. Gần như mọi thứ trong chương trình này đều là economic good, và biến đổi khí hậu chính là câu chuyện về một thứ từng bị coi là free good hoá ra lại khan hiếm.
Chín khái niệm trung tâm mà đề IB hỏi thẳng: scarcity, choice, efficiency, equity, economic well-being, sustainability, change, interdependence, intervention. Giám khảo cho điểm khi bạn dùng một khái niệm làm lăng kính soi tình huống thật, không cho điểm khi bạn chép lại danh sách.
Một nông hộ có $10$ ha đất. Mỗi ha trồng lúa cho $8$ tấn, giá $\$300$ một tấn. Mỗi ha trồng cà phê cho $2$ tấn, giá $\$1{,}800$ một tấn. Nông hộ chuyển $4$ ha sang trồng cà phê.
Tính chi phí cơ hội của quyết định này và cho biết quyết định có làm tăng doanh thu hay không.
Bước 1 — doanh thu mỗi ha của từng cây.
$$\text{lúa}=8\times 300=\$2{,}400\ \text{mỗi ha}$$$$\text{cà phê}=2\times 1{,}800=\$3{,}600\ \text{mỗi ha}$$Bước 2 — chi phí cơ hội. Phương án tốt nhì bị bỏ qua khi dành $4$ ha cho cà phê chính là phần lúa lẽ ra trồng được trên $4$ ha đó:
$$4\times 2{,}400=\$9{,}600$$Bước 3 — so với cái nhận được.
$$4\times 3{,}600=\$14{,}400$$$$14{,}400-9{,}600=+\$4{,}800$$Kết luận: chi phí cơ hội là $\$9{,}600$, và vì phần nhận được lớn hơn phần bỏ đi $\$4{,}800$ nên quyết định làm tăng doanh thu. Chú ý điều quan trọng: chi phí cơ hội không phải là $\$0$ chỉ vì nông hộ đã sở hữu sẵn miếng đất. Đất đã có vẫn có công dụng thay thế, nên vẫn có chi phí cơ hội.
Một doanh nghiệp có $\$1$ tỉ nhàn rỗi và ba cách dùng loại trừ nhau trong một năm:
| Phương án | Lợi nhuận ròng trong năm |
|---|---|
| Mở rộng nhà máy | $\$140$ triệu |
| Mua trái phiếu chính phủ | $\$110$ triệu |
| Mua giấy phép của đối thủ | $\$125$ triệu |
Doanh nghiệp chọn mở rộng nhà máy. Tính chi phí cơ hội của lựa chọn đó và mức lợi ích ròng thực sự.
Bước 1 — xác định phương án tốt nhì. Trong hai phương án bị loại, phương án cho giá trị cao hơn là mua giấy phép của đối thủ, $\$125$ triệu. Đó là phương án tốt nhì.
$$\text{opportunity cost}=\$125\ \text{triệu}$$Bước 2 — lợi ích ròng của lựa chọn.
$$140-125=+\$15\ \text{triệu}$$Vì sao không cộng dồn: nhiều bạn cộng cả hai phương án bị loại và ra $110+125=\$235$ triệu. Cách đó sai vì ba phương án loại trừ nhau — doanh nghiệp chỉ có thể theo một, nên chỉ có một thứ thực sự bị mất.
Đọc kết quả: con số $\$15$ triệu mới là thứ đáng nói. Nó cho biết lựa chọn này chỉ hơn phương án tốt nhì $\$15$ triệu, chứ không phải "lãi $\$140$ triệu". Một dự án có lợi nhuận kế toán rất đẹp vẫn có thể là lựa chọn tồi nếu phương án bị bỏ qua còn đẹp hơn.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Introduction to Economics gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận, ra khó hơn đề thật 30–50%. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.