Mục lục bài họcĐang ở d02-b3
← IB Economics
0/18 bài đã học xong
Chương 2 · Microeconomics I — Demand, Supply and Elasticity · Bài 3/3 của chương · bài 6/18 của IB Economics

Government Intervention: Price Controls, Indirect Taxes and Subsidies

Can thiệp của chính phủ: kiểm soát giá, thuế gián thu và trợ cấp
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Price ceilings and price floors

A price ceiling is a legal maximum set below equilibrium — rent controls, staple food prices. It creates a persistent shortage because quantity demanded exceeds quantity supplied at the controlled price. Since price can no longer perform its rationing function, the good is allocated by queues, waiting lists, favouritism or a parallel (black) market, and quality tends to fall.

A price floor is a legal minimum set above equilibrium — minimum wages, agricultural support prices. It creates a surplus. Governments often buy the surplus into a buffer stock, which costs the taxpayer the floor price multiplied by the surplus quantity, plus storage.

Indirect taxes and incidence

  • A specific tax is a fixed amount per unit and shifts supply vertically upward by the tax; an ad valorem tax is a percentage of price and makes the new supply curve diverge from the old one.
  • The incidence of the tax — how it splits between buyer and seller — is decided by relative elasticities, not by who legally hands the money to the government.
  • Tax revenue is $t\times Q_{\text{new}}$; the welfare loss is the triangle between the demand and original supply curves over the units no longer traded.

Subsidies

A subsidy shifts supply vertically downward by the subsidy. The price consumers pay falls, the price producers receive rises, and quantity rises above the free-market level. Government expenditure equals the subsidy per unit times the new quantity, and — in the absence of external benefits — the result is a welfare loss, because output is pushed beyond the point where $MB=MC$.

Why intervene at all

Intervention is justified when the market outcome conflicts with equity, sustainability or economic well-being, or when market failure means the free-market outcome is not efficient. The trade-off examiners reward is exactly this: efficiency lost against equity gained, and short-run relief against long-run supply effects.

Giải thích tiếng Việt

Price ceiling và price floor

Price ceiling là mức giá trần hợp pháp đặt dưới giá cân bằng — kiểm soát tiền thuê nhà, trần giá lương thực thiết yếu. Nó tạo ra shortage kéo dài, vì ở mức giá bị khống chế thì lượng cầu vượt lượng cung. Khi giá không còn làm được chức năng rationing, hàng buộc phải phân bổ bằng cách khác: xếp hàng, danh sách chờ, quen biết, hoặc chợ đen. Chất lượng hàng hoá thường tụt theo, vì người bán không còn cạnh tranh bằng giá.

Price floor là mức giá sàn hợp pháp đặt trên giá cân bằng — lương tối thiểu, giá thu mua nông sản. Nó tạo ra surplus. Chính phủ thường mua phần dư vào buffer stock, và chi phí cho người đóng thuế bằng giá sàn nhân với lượng dư, chưa kể tiền kho bãi và hao hụt.

Thuế gián thu và incidence

  • Specific tax là số tiền cố định trên mỗi đơn vị, làm đường cung dịch lên trên theo phương đứng đúng bằng mức thuế. Ad valorem tax tính theo phần trăm giá, nên đường cung mới doãng dần ra khỏi đường cũ.
  • Incidence — thuế chia thế nào giữa người mua và người bán — do độ co giãn tương đối quyết định, không do luật quy định ai nộp tiền cho nhà nước.
  • Tổng thu thuế là $t\times Q_{\text{mới}}$. Welfare loss là tam giác nằm giữa đường cầu và đường cung gốc, trên đoạn sản lượng không còn được trao đổi.

Subsidy

Trợ cấp làm đường cung dịch xuống dưới đúng bằng mức trợ cấp. Giá người tiêu dùng trả giảm, giá người sản xuất nhận tăng, sản lượng vượt lên trên mức thị trường tự do. Chi ngân sách bằng mức trợ cấp mỗi đơn vị nhân sản lượng mới. Nếu không có lợi ích ngoại ứng nào, kết quả vẫn là một khoản welfare loss, vì sản lượng bị đẩy vượt qua điểm $MB=MC$.

Vì sao lại can thiệp

Can thiệp có lý khi kết quả thị trường xung đột với equity, sustainability hoặc economic well-being, hoặc khi có market failure khiến kết quả tự do không còn efficient. Đúng chỗ giám khảo cho điểm cao là chỗ cân đo đánh đổi này: hiệu quả mất đi so với công bằng đạt được, và cứu trợ ngắn hạn so với tác động lên cung trong dài hạn.

Q P D S ceiling shortage 30 20 45 30 60 80 welfare loss Chỉ 30 đơn vị được trao đổi, nhưng người mua sẵn lòng trả tới 45 cho đơn vị thứ 30
Phải đọc ba con số trên trục Q mới trả lời được. Giá trần $20$ nằm dưới giá cân bằng $30$. Ở mức $20$: người bán chỉ đưa ra 30 đơn vị, người mua muốn 80 đơn vị — mũi tên hai đầu chính là shortage, và độ dài của nó đọc thẳng ra $80-30$. Lượng thực sự trao đổi rơi xuống $30$, tức mất $30$ đơn vị so với $Q^{*}=60$. Con số $45$ trên trục P là mức người mua sẵn lòng trả cho đơn vị thứ $30$; khoảng cách từ $45$ xuống $20$ nhân với $30$ đơn vị mất đi, chia đôi, cho ra tam giác welfare loss màu đỏ.
Ví dụ — price ceiling: shortage và welfare loss

Thị trường quen thuộc: $Q_d=120-2P$, $Q_s=-30+3P$, cân bằng $P^{*}=30$, $Q^{*}=60$, với $CS=900$ và $PS=600$.

Chính phủ áp price ceiling ở mức $P=20$. Tính lượng thiếu hụt, tính lại consumer surplusproducer surplus (giả định hàng được phân bổ cho đúng những người định giá nó cao nhất), rồi tính welfare loss.

Giải.

Bước 1 — thiếu hụt.

$$Q_d=120-2(20)=80\qquad Q_s=-30+3(20)=30$$$$\text{shortage}=80-30=50$$

Lượng thực sự trao đổi là $30$, chứ không phải $80$: thị trường luôn bị giới hạn bởi bên ngắn hơn. Đây là chỗ sai kinh điển — nhiều bài lấy $80$ làm sản lượng mới.

Bước 2 — giá cầu tại đơn vị cuối cùng bán được. Cho $Q_d=30$:

$$120-2P=30\ \Rightarrow\ P=45$$

Bước 3 — hai thặng dư mới. $CS$ nay là một hình thang: phần tam giác phía trên mức $45$, cộng hình chữ nhật giữa $45$ và giá trần $20$.

$$CS=\tfrac{1}{2}\times 30\times(60-45)+(45-20)\times 30=225+750=975$$$$PS=\tfrac{1}{2}\times 30\times(20-10)=150$$

Bước 4 — welfare loss.

$$\text{tổng thặng dư mới}=975+150=1125$$$$\text{welfare loss}=1500-1125=375$$

Kiểm chéo bằng công thức tam giác: $\tfrac{1}{2}\times(45-20)\times(60-30)=\tfrac{1}{2}\times 25\times 30=375$ — khớp.

Kết quả đáng chú ý cho phần evaluation: $CS$ tăng từ $900$ lên $975$, còn $PS$ sụt từ $600$ xuống $150$. Chính sách này không hề "giúp người tiêu dùng" một cách chung chung: nó chuyển một khối lớn thặng dư từ người bán sang $30$ đơn vị người mua may mắn, trong khi những người mua không chen được vào $30$ đơn vị đó thì mất trắng. Và con số $975$ còn là mức tốt nhất có thể, vì nó giả định phân bổ hoàn hảo — thực tế xếp hàng và chợ đen sẽ kéo nó xuống thấp hơn.

Ví dụ — (HL) subsidy: chi ngân sách và welfare loss

(HL) Vẫn thị trường $Q_d=120-2P$, $Q_s=-30+3P$. Chính phủ bỏ giá trần và thay bằng subsidy $5$ mỗi đơn vị trả cho nhà sản xuất.

Tính giá người tiêu dùng trả, giá người sản xuất thực nhận, sản lượng mới, tổng chi ngân sách, và welfare loss nếu hàng này không có ngoại ứng tích cực nào.

Giải.

Bước 1 — hàm cung mới. Nhận trợ cấp $5$ nghĩa là ở giá thị trường $P$, nhà sản xuất thực nhận $P+5$:

$$Q_s'=-30+3(P+5)=-15+3P$$$$120-2P=-15+3P\ \Rightarrow\ 135=5P\ \Rightarrow\ P_c=27$$$$Q'=120-2(27)=66\qquad P_p=27+5=32$$

Kiểm chéo bằng hàm cung gốc: $-30+3(32)=66$ — khớp.

Bước 2 — ai được bao nhiêu. Người tiêu dùng chỉ được giảm $30-27=3$, còn nhà sản xuất được thêm $32-30=2$. Trợ cấp $5$ chia theo tỉ lệ $3:2$, đúng bằng $0.6:0.4$ mà công thức $PES/(PES+|PED|)=1.5/2.5$ dự đoán — cùng một quy luật co giãn đã dùng cho thuế.

Bước 3 — chi ngân sách.

$$\text{chi phí}=5\times 66=330$$

Bước 4 — welfare loss. Sản lượng bị đẩy từ $60$ lên $66$; trên $6$ đơn vị vượt thêm đó, chi phí biên vượt quá lợi ích biên:

$$DWL=\tfrac{1}{2}\times 5\times(66-60)=15$$

Kiểm chéo bằng thặng dư. Giá chặn cầu vẫn $60$, giá chặn cung vẫn $10$:

$$CS=\tfrac{1}{2}\times 66\times(60-27)=1089\qquad PS=\tfrac{1}{2}\times 66\times(32-10)=726$$

Người tiêu dùng lợi thêm $1089-900=189$, nhà sản xuất lợi thêm $726-600=126$, tổng lợi $315$. Nhưng người đóng thuế chi $330$. Chênh lệch $330-315=15$ — đúng bằng $DWL$ vừa tính.

Ý nghĩa cho phần đánh giá: con số $15$ chỉ là mất mát ròng khi không có ngoại ứng. Nếu hàng này là vaccine hay giáo dục — tức có positive externality — thì việc đẩy sản lượng lên $66$ lại là đưa thị trường về gần mức tối ưu xã hội, và khoản "mất" kia biến thành lợi ích. Trả lời được câu đó mới lên được dải điểm cao.

Bẫy hay mất điểm — Ba lỗi làm mất điểm nhiều nhất ở phần can thiệp. Một, lấy $Q_d$ tại giá trần làm sản lượng mới — sai, thị trường bị chặn bởi bên ngắn hơn, tức $Q_s$. Hai, tính tax revenue bằng $t\times Q^{*}$ cũ thay vì $t\times Q$ sau thuế: thuế làm sản lượng co lại, nên dùng $Q$ cũ luôn cho con số phồng lên. Ba, quên nhân $\tfrac{1}{2}$ khi tính welfare loss — nó là tam giác, không phải hình chữ nhật. Ba lỗi này đều cho ra đáp số nghe rất hợp lý, nên không có gì báo cho học viên biết là mình đang sai.
Phải nhớ — Ceiling dưới giá cân bằng sinh shortage và phân bổ phi giá; floor trên giá cân bằng sinh surplus và chi phí buffer stock. Thuế và trợ cấp đều dịch đường cung theo phương đứng đúng bằng mức tiền, và phần chia luôn do độ co giãn tương đối quyết định chứ không do luật. Mọi bài đánh giá phải cân hiệu quả mất đi với equity đạt được, và ngắn hạn với dài hạn.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Microeconomics I — Demand, Supply and Elasticity gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận, ra khó hơn đề thật 30–50%. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →