Syllabus IB Business Management — 5 unit theo IB, cấu trúc đề và cách chấm
Trang này gom ba thứ người học hay phải đi tìm ở ba nơi: học những gì (unit và trọng số), đề thi ra sao (số câu, thời gian, máy tính) và giám khảo chấm thế nào (rubric từng dạng tự luận) — kèm chỗ 8020 có bài cho từng unit.
Cấu trúc đề thi IB Business Management
| Phần | Số câu · thời gian · trọng số |
|---|---|
| Paper 1 — SL 1h15 (35%) · HL 2h15 (35%) | Dựa trên case study được công bố trước kỳ thi; HL có thêm phần đòi công cụ định lượng. |
| Paper 2 — SL 1h30 (35%) · HL 1h45 (30%) | Các tình huống ngắn chưa từng gặp, nặng số liệu: tài chính, nhân sự, marketing, vận hành. |
| Paper 3 — chỉ HL, 1h15 (15%) | Tư liệu về một doanh nghiệp xã hội: xác định nhu cầu, rào cản và đề xuất giải pháp. |
| Internal Assessment — SL 30% · HL 20% | SL: research project 1.500 từ. HL: business research project 1.800 từ dựa trên nguồn sơ cấp và thứ cấp. |
Tổng thời gian: SL 2 giờ 45 phút · HL 5 giờ 15 phút thi viết · Máy tính: Máy tính bắt buộc — Paper 2 luôn có câu tính toán tài chính.
Nội dung học — 5 unit, trọng số và bài 8020 có
Trọng số là tỉ lệ câu hỏi của unit trong đề, theo IB. Unit trọng số cao mà đang yếu thì ưu tiên trước. 8020 có 20 bài học cho môn này.
Introduction to Business Management15%
Chương nền của cả khoá. Nó dựng ba công cụ mà bốn chương sau dùng lại liên tục: cách phân biệt loại hình pháp lý theo trách nhiệm, vốn và quyền kiểm soát; bản đồ các bên liên quan để mọi câu đánh giá có chỗ bám; và khung STEEPLE để đọc môi trường bên ngoài. Điểm mất nhiều nhất trong đề thi không nằm ở định nghĩa mà ở chỗ thí sinh liệt kê thay vì phân tích — nêu tên các bên liên quan mà không chỉ ra cặp lợi ích kéo ngược nhau, hoặc viết đủ bảy chữ STEEPLE mà không xếp hạng.
Human Resource Management20%
Chương này trả lời hai câu hỏi mà đề Paper 1 hỏi đi hỏi lại: tổ chức nên xếp người thế nào và làm sao để họ muốn làm việc. Công cụ chính gồm bộ từ vựng cơ cấu (tầm kiểm soát, chuỗi mệnh lệnh, số tầng, uỷ quyền), các phong cách lãnh đạo hiểu theo hướng phụ thuộc hoàn cảnh, và hai lý thuyết động lực Maslow – Herzberg. Điểm phân hoá lớn nhất nằm ở chỗ nhận ra tín hiệu đã tăng lương mà nhân viên vẫn nghỉ việc: đó là dấu hiệu vấn đề nằm ở nhóm động lực, và một bài giỏi sẽ chẩn đoán rồi kê đúng thuốc thay vì đề xuất tăng lương lần nữa.
Unit 3 — Finance and Accounts25%
Đây là chương nặng nhất của IB Business Management và cũng là chương tính toán nhiều nhất: nguồn vốn, phân loại chi phí, phân tích hoà vốn, báo cáo tài chính, khấu hao, các nhóm tỉ số, dòng tiền và thẩm định đầu tư. Ba mảng nối vào nhau theo một mạch: tiền vào từ đâu (sources of finance) $\to$ tiền tiêu thế nào và khi nào hoà vốn (costs, revenues, break-even) $\to$ doanh nghiệp đang khoẻ hay yếu (final accounts, ratios, cash flow, investment appraisal). Điểm mất nhiều nhất không nằm ở phép tính mà ở chỗ đọc con số ra kết luận kinh doanh: câu $(d)$ của Paper 1 và Paper 2 chấm theo markband, và markband cao nhất đòi bằng chứng có tên lấy từ tình huống, không phải nhận định chung chung.
Marketing20%
Chương này biến mục tiêu kinh doanh thành kế hoạch tiếp cận khách hàng. Bốn công cụ chính: thị phần và tăng trưởng thị trường (hai con số khác nhau, có thể đi ngược chiều); marketing hỗn hợp chấm theo tính nhất quán chứ không theo việc kể đủ bốn chữ P; vòng đời sản phẩm với chi tiết then chốt là lợi nhuận đạt đỉnh trước doanh thu; và ma trận Ansoff dùng bằng cách đếm ẩn số. Điểm phân hoá nằm ở chỗ thí sinh có nhận ra rằng rủi ro thấp không đồng nghĩa với lựa chọn đúng — phải cân rủi ro với dư địa tăng trưởng mà mục tiêu đòi hỏi.
Unit 5 — Operations Management20%
Vận hành là nơi mọi quyết định của ba bộ phận kia biến thành hàng hoá thật: marketing hứa cái gì thì vận hành phải làm ra được cái đó, tài chính cấp bao nhiêu vốn thì công suất chỉ tới đó, nhân sự tuyển kiểu nào thì phương pháp sản xuất phải khớp kiểu ấy. Chương này gồm hai nửa: nửa tính được — năng suất, hiệu suất sử dụng công suất, chi phí đơn vị, mức đặt hàng lại, lượng đặt hàng tối ưu; và nửa phải cân nhắc — tồn kho đúng lúc so với dự phòng, kiểm soát chất lượng so với bảo đảm chất lượng, tinh gọn, đổi mới, khủng hoảng và bền vững.
Điểm mất nhiều nhất của chương không nằm ở định nghĩa mà ở ba chỗ: lẫn chi phí tổng với chi phí đơn vị khi bàn kinh tế theo quy mô; quên buffer stock khi tính mức đặt hàng lại; và viết bài đánh giá theo lối liệt kê ưu nhược mà không bao giờ chọn một phía kèm điều kiện — mà đúng chỗ đó mới là chỗ markband trên cùng của IB nằm.
Các dạng tự luận và rubric chấm
| Dạng | Điểm | Đề hỏi gì |
|---|---|---|
| Câu 10 điểm cuối mỗi paper | 10 điểm | Bài đánh giá dài: dùng công cụ đã học (SWOT, Ansoff, lực đẩy/cản, BCG) trên đúng dữ liệu tình huống. |
| Câu tính toán tài chính | 2–4 điểm mỗi câu | Điểm hoà vốn, dòng tiền, tỉ số tài chính, khấu hao, ngân sách — luôn phải ghi công thức và đơn vị tiền. |
| Paper 3 (HL) — doanh nghiệp xã hội | 25 điểm | Xác định nhu cầu xã hội, rào cản của người khởi nghiệp xã hội và đề xuất có lập luận. |
| Internal Assessment | 25 điểm | Tiêu chí: câu hỏi nghiên cứu · nguồn · công cụ · phân tích · kết luận và đề xuất. |
Giám khảo chấm thế nào
- Điểm cao đòi ÁP CÔNG CỤ VÀO DỮ LIỆU CỦA TÌNH HUỐNG, không phải kể lại lý thuyết công cụ đó. Một bài SWOT chung chung không gắn số của đề chỉ nằm ở khung thấp.
- Câu 10 điểm chấm theo khung mô tả (markbands), không cộng ý: bài phải có phân tích, cân nhắc hai phía và kết luận có lý do.
- Tính toán sai nhưng có công thức và có diễn giải vẫn giữ được phần điểm phương pháp.
- Trích dẫn số liệu của đề (doanh thu, biên lợi nhuận, thị phần) là điều kiện để lên khung điểm trên.
Máy chấm tự luận của 8020 dùng đúng khung này: điểm từng phần theo rubric, nhận xét chỉ ra ý nào có điểm, ý nào thiếu.
Kỹ năng được chấm
- Đọc và dùng số liệu tài chính
- Áp công cụ phân tích vào tình huống thật
- Cân nhắc lợi ích các bên liên quan (stakeholders)
- Kết luận và khuyến nghị có lập trường
Thang điểm 1–7
Mỗi môn chấm 1–7, ghép từ các paper theo trọng số cộng bài Internal Assessment do giáo viên chấm và IB kiểm định (moderation). Tổng Diploma tối đa 45 = 6 môn × 7 điểm + tối đa 3 điểm thưởng từ TOK và Extended Essay; đậu Diploma cần từ 24 điểm và đủ các điều kiện riêng của IB.
| Điểm | Gọi là | Trong hồ sơ |
|---|---|---|
| 7 | Excellent | Mức cao nhất; nhiều đại học quy đổi tín chỉ cho môn HL đạt 6–7. |
| 6 | Very good | Mốc phổ biến của điều kiện nhập học các trường top. |
| 5 | Good | Mốc điều kiện thường gặp cho môn HL. |
| 4 | Satisfactory | Mốc "đậu" của môn. |
| 3 | Mediocre | Chưa đạt điều kiện của phần lớn trường. |
| 2 | Poor | Không dùng được trong hồ sơ. |
| 1 | Very poor | Không dùng được trong hồ sơ. |
Học IB Business Management với 8020
PRO IB Business Management: 3.000.000đ / 6 tháng · xem gói
Kỳ thi: Hai kỳ mỗi năm: tháng 5 (kỳ chính, phổ biến ở Việt Nam) và tháng 11. Đăng ký qua trường IB World School — IB không nhận thí sinh tự do, nên lịch và hạn đăng ký do trường quyết định.